Skip to main content

Chương 09: Phương Pháp Luận (3): Cân Nhắc Bằng Chứng Nội Tại (1): Khả Năng Sao Chép Của Các Biến Thể (Variants)

·8430 words·40 mins·
Author
Tommy Phan (MDiv., ThM., PhD.)
Inspiring the Next Generations to Love the Living Word of God

Bằng chứng nội tại liên quan đến cách diễn đạt thực tế của các bản sao chép xét theo ngôn ngữ, phong cách và bối cảnh của chúng (trái ngược với bản sao chép cùng loại văn bản và địa điểm của chúng), và thường được cân nhắc theo hai nhóm tiêu chí: xác xuất sao chép (transcriptional probabilities) và xác xuất nội tại (intrinsic probabilities):

  • Xác xuất sao chép liên quan đến việc xác định mức độ khả thi của một đơn vị biến thể do xu hướng chép lại đã được xác lập.
  • Xác xuất nội tại liên quan đến việc đánh giá mức độ khả thi của một đơn vị biến thể xét theo điều mà tác giả có thể đã viết.

Hai yếu tố quan trọng này trong việc cân nhắc bằng chứng nội tại sẽ là trọng tâm của hai chương tiếp theo. Chương này sẽ đề cập đến xác xuất sao chép, và chương 10 sẽ bàn về xác xuất nội tại.

Việc mỗi nhóm tiêu chí này đều nhấn mạnh đến tính khả thi là điều đáng chú ý. Không có cách nào để cân nhắc bằng chứng nội tại với độ chắc chắn tuyệt đối, vì về bản chất, bằng chứng này được xây dựng dựa trên một tập hợp các dự đoán về cách mà tác giả hoặc người sao chép có thể đã hành xử trong những hoàn cảnh cụ thể, dựa vào kiến thức hạn chế của chúng ta về các thói quen sao chép hoặc xu hướng và mô hình sử dụng của tác giả (những khó khăn này càng gia tăng khi xét đến các tác giả mà chúng ta chỉ có một lượng văn chương rất nhỏ, chẳng hạn như Giu-đe). Việc xem xét các tiêu chí nội tại có giá trị lớn khi bằng chứng bên ngoài không mang tính quyết định hoặc chỉ hỗ trợ một cách tương đối cho một cách đọc nhất định.

I. NGUYÊN TẮC DI TRUYỀN (The Genetic Principle)
#

Nguyên tắc di truyền, hay nguyên tắc nguồn gốc, là tên gọi mà nhiều nhà bình luận văn bản xem là nguyên tắc cơ bản nhất để cân nhắc bằng chứng nội tại. Nguyên tắc này tuyên bố rằng cách đọc nào giải thích tốt nhất nguồn gốc của các cách đọc khác thì khả năng cao đó là cách đọc nguyên thủy.

Nói cách khác, nếu rõ ràng rằng các biến thể đang được xem xét đều có thể xuất phát từ một biến thể cụ thể, thì biến thể mà từ đó các biến thể khác có thể phát sinh chính là biến thể có xác suất cao nhất đại diện cho cách đọc nguyên thủy. Đôi khi cách đọc này là hiển nhiên, nhưng đôi lúc cách đọc giải thích tốt nhất các biến thể khác chỉ bắt đầu lộ rõ khi cân nhắc đến xác suất sao chép và xác suất nội tại.

🖌 Ví dụ, trong Ga-la-ti 2:20 có một vấn đề về việc Phao-lô đã viết rằng ông sống trong đức tin nơi τοῦ υἱοῦ τοῦ θεοῦ (“Chúa Giê-xu, Con Đức Chúa Trời”) hay τοῦ θεοῦ καὶ τοῦ Χριστοῦ (“Đức Chúa Trời và Đấng Christ”).

  • Trong NA27/28, cách đọc thứ hai, được liệt kê trong phần chú thích bình luận (apparatus), được một số bản sao chép quan trọng từ thời kỳ đầu ủng hộ. Cách đọc này có sự hỗ trợ văn bản khá mạnh, vì có những bản sao chép cổ (đặc biệt là 𝔓46 và B), cũng như những bằng chứng từ nhiều địa lý và truyền thống văn bản khác nhau (Alexandrian và Western).
  • Tuy nhiên, bằng chứng bên ngoài cũng ủng hộ mạnh mẽ cách đọc thứ nhất, được in trong văn bản NA27/28: đáng chú ý nhất là א và A.

➡ Đây là một trường hợp rất tốt để xem xét các tiêu chí nội tại nhằm xác định cách đọc nào nên được ưu tiên. Nguyên tắc di truyền đặc biệt hữu ích trong trường hợp này. Thực tế, nguyên tắc này là động lực chính khiến các biên tập viên của NA27 chọn cách đọc υἱοῦ τοῦ θεοῦ thay vì θεοῦ καὶ τοῦ Χριστοῦ.

➡ Trong tác phẩm A Textual Commentary on the Greek New Testament, phản ánh luận điểm bình luận văn bản của ủy ban UBS khi họ quyết định văn bản của NA27 và UBSGNT4, Bruce Metzger phát biểu: “Cách đọc giải thích tốt nhất nguồn gốc của các cách đọc khác chính là thói quen Phao-lô thường dùng τοῦ υἱοῦ τοῦ θεοῦ, được chứng thực rộng rãi bởi một loạt các bằng chứng Hy Lạp, các phiên bản, và giáo phụ.”

➡ Ông tiếp tục lý giải rằng xác suất xảy ra lỗi sao chép dẫn đến cách đọc thứ hai là cao, vì mắt của người sao chép có thể đã bỏ qua từ τοῦ đầu tiên và nhảy sang từ τοῦ thứ hai, khiến chỉ còn lại τοῦ θεοῦ (như thấy trong bản sao chép 330); điều này làm câu văn trở nên không hợp lý, do đó các người sao chép sau đó đã thêm τοῦ υἱοῦ hoặc chèn thêm καὶ Χριστοῦ. Nói cách khác, cách đọc thứ nhất có thể giải thích nguồn gốc của cách đọc thứ hai. Một số nguyên tắc khác cũng được áp dụng song song với nguyên tắc di truyền trong trường hợp này, nhưng ví dụ trên minh họa rõ cách nguyên tắc này hoạt động khi đánh giá các biến thể văn bản.

II. XÁC XUẤT SAO CHÉP (Transcriptional Probabilities)
#

Mục tiêu của việc đánh giá xác suất sao chép là để khám phá xem liệu lỗi chép lại có được đưa vào trong văn bản (tạo ra một cách đọc cụ thể) hay để nhận diện xem liệu các thói quen hoặc xu hướng của người sao chép có tạo ra những cách đọc nhất định hay không. Trọng tâm chính ở mức phân tích này là xem xét cách mà văn bản có thể đã bị thay đổi trong quá trình truyền tải bởi một người sao chép phản ánh các xác suất sao chép này.

Dĩ nhiên, tất cả các cân nhắc nội tại đều tập trung vào các thay đổi do người sao chép thực hiện, bởi vì mọi biến thể so với bản gốc đều xuất phát từ sự thay đổi của người sao chép ở một mức độ nào đó. Tuy nhiên, xác suất sao chép tập trung cụ thể vào câu hỏi mang tính phủ định về việc một người sao chép có thể đã (có ý thức hoặc vô thức) thay đổi văn bản như thế nào, trong khi xác suất nội tại tập trung vào câu hỏi mang tính tích cực hơn về điều có khả năng cao nhất là tác giả đã viết ban đầu.

Quá trình điều tra xác suất sao chép có thể được tóm tắt như là bước đầu tiên trong việc cân nhắc bằng chứng nội tại:

Nguyên tắc chủ chốt:

Xác định biến thể nào có khả năng cao nhất đã được đưa vào do các thực hành sao chép thông thường trong quá trình sao chép văn bản.

Dưới đây là một số quy tắc bình luận văn bản đã được thiết lập để mô tả bao quát cái gọi là xu hướng của người sao chép:

a. Các Lỗi Thuộc Về Người Sao Chép
#

Loại dữ liệu sao chép đầu tiên cần xem xét là những lỗi phổ biến của người sao chép. Những lỗi này được tạo ra bởi các người sao chép cổ đại vì nhiều lý do khác nhau, bao gồm lỗi do đọc sai văn bản, nghe nhầm văn bản (nếu văn bản được sao chép trong một phòng viết khi bản gốc đang được đọc thành tiếng), sai sót về mặt tinh thần và sự phán đoán sai.

Thỉnh thoảng, những người sao chép cũng cố gắng sửa chữa những điều họ cho là lỗi trong văn bản, vốn đã phát sinh từ quá trình truyền tải trước đó. Theo nghĩa này, chính các người sao chép là những nhà bình luận văn bản đầu tiên của Tân Ước. Do đó, khi cân nhắc bằng chứng bình luận văn bản, điều quan trọng là phải xem xét những cách đọc nào có khả năng là kết quả của lỗi sao chép.

Có nhiều loại lỗi sao chép khác nhau:

1️⃣ Bỏ Sót Do Lướt Mắt (Parablepsis)

Parablepsis (hay bỏ sót) là một lỗi xảy ra khi một người sao chép bỏ qua một phần nào đó của văn bản. Điều này có thể xảy ra vì nhiều lý do khác nhau, nhưng thường xuất hiện trong văn bản khi các dòng kết thúc bằng những chữ cái giống nhau (được gọi là homoeoteleuton, trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là “kết thúc tương tự”). Các ví dụ về parablepsis luôn liên quan đến việc bỏ qua một phần của văn bản, thường do cách diễn đạt tương tự khiến người sao chép nhầm lẫn, nghĩ rằng mình đã viết đoạn văn đó, trong khi thực tế thì họ chưa viết. Đôi khi, sự bỏ sót này chỉ liên quan đến một từ giống với từ đã viết trước đó, nhưng trong một số trường hợp, người sao chép có thể bỏ qua một phần lớn hơn, thậm chí cả một dòng văn bản.

🖌 Một ví dụ về loại parablepsis này được tìm thấy trong Giu-đe 1, nơi từ τετηρημένοις bị bỏ sót trong các bản sao chép 630 và 1505, theo ghi chú bình luận của bản NA27 (ghi chú bình luận của bản NA28 là khác vì nó tuân theo Editio Critica Maior — xem chương 12). Việc bỏ sót này có thể được giải thích bởi lỗi parablepsis do sự xuất hiện của ἠγαπημένοιςτετηρημένοις, tạo ra homoeoteleuton. Bản gốc có thể đã trông như sau:

- Dòng 1: ΤΟΙΣ ΕΝ ΘΕΩ ΠΑΤΡΙ ΗΓΑΠΗΜΕΝΟΙΣ 
- Dòng 2: ΚΑΙ ΙΗΣΟΥ ΧΡΙΣΤΟΥ ΤΕΤΗΡΗΜΕΝΟΙΣ   

Khi người sao chép viết văn bản, thay vì ghi từ τετηρημένοις (ΤΕΤΗΡΗΜΕΝΟΙΣ) khi đến cuối dòng 2, do nghĩ rằng mình đã ghi từ này rồi, họ lại viết từ tiếp theo trong văn bản, κλητοῖς (ΚΛΗΤΟΙΣ), khiến văn bản sao chép trông như sau:

- Dòng 1: ΤΟΙΣ ΕΝ ΘΕΩ ΠΑΤΡΙ ΗΓΑΠΗΜΕΝΟΙΣ  
- Dòng 2: ΚΑΙ ΙΗΣΟΥ ΧΡΙΣΤΟΥ ΚΛΗΤΟΙΣ … 

🖌 Một ví dụ về loại parablepsis thứ hai, liên quan đến việc bỏ sót cả một dòng văn bản, cũng dễ hình dung. Có thể tưởng tượng một tình huống trong đó một dòng bị bỏ qua nếu có một dòng xen giữa dòng 1 và dòng 2 như trên. Chẳng hạn, giả sử văn bản được viết như sau (với giả định rằng có văn bản Hy Lạp ở dòng 2 và 4 bên dưới):

- Dòng 1: ΤΟΙΣ ΕΝ ΘΕΩ ΠΑΤΡΙ ΗΓΑΠΗΜΕΝΟΙΣ   
- Dòng 2: …   
- Dòng 3: ΚΑΙ ΙΗΣΟΥ ΧΡΙΣΤΟΥ ΤΕΤΗΡΗΜΕΝΟΙΣ   
- Dòng 4: …   

Dễ thấy rằng, sau khi sao chép dòng 1, mắt của người sao chép có thể vô tình nhảy xuống dòng 3, khiến dòng 2 bị bỏ qua và họ tiếp tục sao chép dòng 3 thay vì đúng ra phải sao chép dòng 2 từ bản sao chép.

2️⃣ Tương Đồng Đầu Câu (Homoeoarkton)

Một người sao chép cũng có thể bỏ sót văn bản do sự giống nhau ở phần đầu của dòng. Điều này đôi khi được gọi là homoeoarkton (hoặc homoeoarcton).

🖌 Một ví dụ điển hình về điều này là việc bỏ sót cụm từ οὐδὲ ἐκ θελήματος ἀνδρὸς (“không do ý muốn của người đàn ông”) trong Giăng 1:13 trong B* (* biểu thị bản viết tay gốc của Vaticanus (B), vị trí nơi một người sao chép sau này đã chỉnh sửa). Hãy lưu ý sự giống nhau ở phần đầu của hai dòng văn bản trong Giăng 1, trong đó dòng thứ hai không xuất hiện trong B*:

- Dòng 1: ΟΥΔΕ ΕΚ ΘΕΛΗΜΑΤΟΣ ΣΑΡΚΟΣ 
- Dòng 2: ΟΥΔΕ ΕΚ ΘΕΛΗΜΑΤΟΣ ΑΝΔΡΟΣ  

Việc bỏ sót có thể dễ dàng được giải thích bởi xác xuất rằng người sao chép đã bỏ qua dòng 2 do sự tương đồng của nó với dòng 1 và bắt đầu sao chép dòng 3: ἀλλ’ ἐκ θεοῦ ἐγεννήθησαν. Điều này càng trở nên khó khăn hơn khi phần kết của dòng 1 và dòng 2 cũng rất giống nhau!

3️⃣ Lược Ghi (Haplography)

Lượt ghi (haplography) xảy ra khi một từ, âm tiết hoặc chữ cái chỉ được viết một lần thay vì hai lần như lẽ ra phải có.

🖌 Ví dụ, trong Công vụ 13:19, chúng ta thấy cụm từ καὶ καθελὼν, được hỗ trợ bởi một số bản sao chép quan trọng từ thời kỳ đầu (ví dụ: א, 𝔓74). Tuy nhiên, một số bản sao chép quan trọng khác như B lại bỏ đi từ καὶ ở đầu câu. Điều này có khả năng xảy ra do lỗi haplography, vì καθελὼνκαὶ đều bắt đầu bằng κα, khiến người sao chép vô tình xóa từ καὶ.

4️⃣ Đơn Thuần Chỉ Là Một Lỗi Bỏ Sót

Những trường hợp bỏ sót khác, đặc biệt là việc bỏ sót một từ hoặc một chữ cái — có thể gọi là những trường hợp bỏ sót đơn giản — có thể không liên quan đến sự giống nhau trong ngữ cảnh mà đơn giản chỉ là kết quả của sự bất cẩn.

🖌 Ví dụ, Codex Laudianus (E) bỏ sót từ παρεκάλουν trong Công vụ 13:42, có lẽ là do bản sao chép có các dòng rất ngắn (đôi khi chỉ gồm một từ), điều này khiến việc xóa một từ hoặc một dòng trở nên rất dễ dàng nếu người sao chép không cẩn thận.

5️⃣ Lặp Ghi (Dittography)

Lỗi ngược lại của haplographydittography, tức là trường hợp một từ, âm tiết hoặc chữ cái được viết hai lần thay vì chỉ một lần như đúng ra phải có.

🖌 Một ví dụ tương tự với trường hợp trong Giăng trước đó có thể được thấy trong Công vụ 10:40, *ὁ θεὸς ἤγειρεν(ἐν) τῇ τρίτῃ ἡμέρᾳ. Hãy lưu ý phần kết của từ ἤγειρεν.

🖌 Một trường hợp chắc chắn hơn về hiện tượng này có thể được thấy trong Rô-ma 5:2, nơi ghi chú bình luận NA27/28 liệt kê א và A, cùng với một số bản sao chép khác, ủng hộ cách đọc ἐσχήκαμεν ἐν τῇ πίστει thay vì ἐσχήκαμεν τῇ πίστει. Có một số bằng chứng bên ngoài khá đáng tin cậy hỗ trợ cho biến thể này, nhưng cũng dễ thấy rằng cách đọc này có thể đã xuất hiện do dittography.

6️⃣ Đảo Vị Trí Chữ Cái (Metathesis)

Khi các chữ cái hoặc từ bị đảo ngược khỏi vị trí đúng của chúng, điều này được gọi là metathesis.

🖌 Một ví dụ thú vị về loại lỗi sao chép này có thể đã xảy ra trong quá trình sao chép Hê-bơ-rơ 12:15 với việc sử dụng từ ἐνοχλῇ (thể giả định hiện tại của ἐνοχλέω, nghĩa là “gây phiền toái”). Một số học giả tin rằng cách đọc này xuất hiện do lỗi metathesis của ἐν χολῇ (“trong mật”), có thể được xác nhận trong 𝔓46, khi mà chữ οχ trong ἐνοχλῇ bị đảo thành χο trong ἐν χολῇ.

7️⃣ Nhập Từ (fusion) và Tách Từ (fission)

Lỗi kết hợp hai từ thành một từ duy nhất được gọi là fusion. Một lỗi tương tự có thể xảy ra khi một từ bị chia thành hai từ riêng biệt (đôi khi được gọi là fission).

🖌 Paul Wegner đã nhận thấy một ví dụ rõ ràng về lỗi fusion trong Mác 10:40, một số bản sao chép (א, B*, D) có ἀλλ’ οἷς (“nhưng cho người nào”) thay vì ἄλλοις (“cho những người khác”).

Fusion cũng có thể xuất hiện giữa các đoạn văn song song, đặc biệt là trong các sách Phúc Âm Cộng Quan, nơi mà cách diễn đạt từ một đoạn văn có thể bị kết hợp vào một đoạn văn khác.

8️⃣ Thay Thế (Substitution)

Có rất nhiều yếu tố dẫn đến việc thay thế một chữ cái, âm tiết, từ, cụm từ hoặc thậm chí cả một đoạn văn bằng cách diễn đạt khác đi khi so sánh với bản gốc. Sự thay thế này có thể là có chủ ý hoặc vô tình. Đôi khi, điều này được gọi là homophony, tức là lỗi sao chép văn bản có thể xảy ra do nghe nhầm hoặc đọc nhầm từ, khiến một từ có âm thanh hoặc cách viết tương tự với từ gốc bị thay thế.

🖌 Một ví dụ về điều này có thể được thấy trong Công vụ 17:27, nơi mà nomen sacrum (tên thánh) ΚΝ thay thế ΘΝ, dẫn đến biến thể τὸν κύριον trong một số bản sao chép sau này, đối lập với τὸν θεόν (phản ánh trong NA27/28 và UBSGNT4/5) trong một số bản sao chép thời kỳ đầu (đáng chú ý nhất là 𝔓74 א A B). Sự thay thế này không phải là của một từ, mà chỉ là một chữ cái.

🖌 Lỗi này đôi khi cũng là kết quả của sự nhầm lẫn giữa các chữ cái có hình dáng tương tự. Sự thay thế bằng từ đồng nghĩa cũng có thể xảy ra, như trong Công vụ 18:26, nơi cụm danh từ τὸν λόγον τοῦ κυρίου được thay thế bằng τὴν ὁδὸν τοῦ θεοῦ trong một số bản sao chép sau này. Đây có thể là một sự thay thế có chủ ý. Các trường hợp thay thế có chủ ý khác sẽ được trình bày chi tiết hơn ở phần dưới.

b. Những Biến Thể Khó Hiểu
#

Thông thường, người ta công nhận rằng cách đọc khó nhất nhưng vẫn có ý nghĩa là cách đọc gần nhất với bản gốc. Nghĩa là, một cách đọc ban đầu có vẻ khó hiểu nhưng khi nghiên cứu kỹ hơn lại có lý, thì có thể cách đọc đó gần với bản gốc hơn. Logic đằng sau nguyên tắc này là những người sao chép thường có xu hướng sửa đổi những gì họ thấy khó.

Nguyên tắc này cũng có mối liên hệ với nguyên tắc di truyền, bởi vì cách đọc khó nhất thường có thể giải thích sự hình thành của các biến thể khác như thể chúng giải thích và làm rõ cách đọc khó nhất. Điều kiện kèm theo là cách đọc khó hiểu nhất phải “có nghĩa” nhằm loại trừ những trường hợp văn bản trở nên khó hiểu do lỗi sao chép khiến nội dung trở nên vô nghĩa. Vì vậy, nếu một cách đọc trở nên khó hiểu nhất chỉ vì nó vô nghĩa, thì cách đọc đó không có khả năng là bản gốc, ngay cả khi nó là cách đọc khó hiểu nhất.

🖌 Tiêu chí về độ khó có thể được minh họa qua việc đánh giá bằng chứng hỗ trợ cách đọc trong Công vụ 20:28. Bản văn NA27 ghi: ποιμαίνειν τὴν ἐκκλησίαν τοῦ θεοῦ, ἣν περιεποιήσατο διὰ τοῦ αἵματος τοῦ ἰδίου (“chăn dắt Hội thánh của Đức Chúa Trời, mà Ngài đã mua chuộc bằng chính huyết của mình”). Một số bản sao chép thời kỳ đầu (đáng chú ý nhất là א và B) ghi κυρίου (“Chúa”) thay vì θεοῦ (“Đức Chúa Trời”).

➡ Một trong những lý do quan trọng nhất khiến θεοῦ được ưu tiên hơn κυρίου ở đây là vì nó là cách đọc khó hơn và do đó có thể giải thích nguồn gốc của biến thể κυρίου. Có khả năng người sao chép đã sửa văn bản từ “Đức Chúa Trời” thành “Chúa”, vì điều này có thể đã gây thắc mắc cho một số người sao chép về việc Đức Chúa Trời có huyết. Dễ dàng hiểu rằng việc nói về Hội thánh được mua chuộc bằng chính huyết của Chúa Giê-xu thì có vẻ tự nhiên hơn là huyết của Đức Chúa Trời.

➡ Câu hỏi cũng có thể được xem xét theo hướng ngược lại: Tại sao một người sao chép lại thay đổi văn bản từ điều có vẻ rất tự nhiên (“Chúa”) sang điều có vẻ (dường như) không tự nhiên hơn (“Đức Chúa Trời”)? Trong trường hợp này, cách đọc “Đức Chúa Trời” ở đây sẽ khó hơn đối với người sao chép và, do đó, có khả năng là nguyên bản hơn.

c. Những Bản Đọc Ngắn Hơn hoặc Dài Hơn
#

Kể từ công trình tiên phong về bình luận bản sao chép của Johann Griesbach, một nguyên tắc khác được sử dụng để đánh giá xác xuất sao chép là ưu tiên biến thể ngắn hơn. Theo truyền thống, nguyên tắc ưu tiên biến thể ngắn hơn (quy luật của Griesbach) được ưa chuộng, vì người ta cho rằng những người sao chép có xu hướng viết thêm vào văn bản để làm rõ ý hơn là loại bỏ nó. Khi không chắc chắn, xu hướng của người sao chép thường là giữ lại và thêm vào hơn là loại bỏ hoặc lược bỏ. Biến thể ngắn hơn cũng thường có thể giải thích các biến thể khác, vốn có thể được xem là sự mở rộng của bản gốc.

Tuy nhiên, gần đây James Royse đã đặt nguyên tắc này vào nghi vấn, cho thấy rằng những người sao chép thường bỏ sót nhiều hơn là thêm vào nội dung. Do đó, ông lập luận rằng biến thể dài hơn nên được ưu tiên, trừ khi:

  1. Nó có vẻ xuất hiện muộn theo căn cứ phả hệ (xem bên trên);
  2. Nó có vẻ xuất hiện do người sao chép cố gắng hài hòa biến thể với ngữ cảnh gần, với các phân đoạn song song, hoặc với các phân đoạn Cựu Ước; hoặc
  3. Biến thể dài hơn có vẻ là kết quả của nỗ lực chỉnh sửa ngữ pháp của người sao chép để cải thiện bản gốc (xem bên dưới).

🖌 Cuối câu Mác 6:51, văn bản NA27/28 ghi ἑαυτοῖς ἐξίσταντο (“họ hết sức kinh ngạc”). Biến thể này được hỗ trợ bởi các bản sao chép lâu đời quan trọng, bao gồm א và B. Tuy nhiên, cụm từ καὶ ἐθαύμαζον được thêm vào trong một số bản sao chép tốt (đáng chú ý là A, D, W) — dù bằng chứng bên ngoài rõ ràng nghiêng về việc loại bỏ cụm từ καὶ ἐθαύμαζον vì א và B có niên đại lâu đời hơn A, D, và W.

➡ Vậy chúng ta có nên chọn biến thể dài hơn dù ít được chứng thực hơn không? Có lẽ là không. Vì việc hài hòa có vẻ là nguyên nhân dẫn đến biến thể dài hơn, nên biến thể ngắn hơn được ưu tiên.

d. Những Biến Thể Ít Hoà Hợp Hơn
#

Thực hành sao chép trong thế giới cổ đại cũng có xu hướng hài hòa với các đoạn văn khác, trong đó một người sao chép có thể cố ý hoặc vô ý điều chỉnh văn bản của mình để phù hợp với một đoạn văn khác. Do đó, những dị bản ít được hài hòa có khả năng phản ánh bản gốc. Xu hướng này phổ biến nhất trong bình luận Phúc Âm, nhưng cũng có thể được quan sát thấy trong các phần khác của Tân Ước. Ví dụ, Cô-lô-se và Ê-phê-sô có nhiều đoạn song song, và chúng ta thấy bằng chứng về sự hài hòa giữa chúng trong các bản sao chép cổ. Chúng ta cũng quan sát thấy sự hài hòa với Cựu Ước, đặc biệt là với Bản LXX.

🖌 Xu hướng này có thể được nhận thấy, chẳng hạn, trong các biến thể của Ma-thi-ơ 19:4, được ghi trong NA27/28 là: ὁ κτίσας (“Đấng Tạo Hoá”). Biến thể này được hỗ trợ đáng kể nhất bởi B. Tuy nhiên, biến thể thay thế, ὁ ποιήσας (“Đấng làm nên”) thay vì ὁ κτίσας, cũng có bằng chứng bên ngoài tốt từ א và các bản sao chép khác.

➡ Thông qua các cân nhắc nội tại liên quan đến sự hài hòa, chúng ta có thể đánh giá trường hợp này khi bằng chứng bên ngoài gần như ngang nhau. Có khả năng biến thể này xuất hiện do xu hướng của người sao chép muốn hài hòa văn bản này với phiên bản LXX của Sáng Thế Ký 1:27, trong đó sử dụng động từ Hy Lạp ποιέω. Do đó, biến thể ít được hài hòa hơn là ὁ κτίσας.

e. Những Biến Thể Ít Trau Chuốt Ngữ Pháp Hơn
#

Những người sao chép cũng có xu hướng cải thiện và làm rõ ngữ pháp hơn là làm cho nó trở nên kém chuẩn xác hoặc khó hiểu. Nguyên tắc này thường hỗ trợ những biến thể khó hơn, vì những câu có cấu trúc ngữ pháp chưa được trau chuốt thường khó đọc hơn. Do đó, những biến thể ít trau chuốt về mặt ngữ pháp có khả năng phản ánh bản gốc cao hơn.

🖌 Trong Mác 6:2, văn bản NA27/28 ghi καὶ αἱ δυνάμεις τοιαῦται διὰ τῶν χειρῶν αὐτοῦ γινόμεναι, được hỗ trợ bởi א* (dấu * chỉ rằng đây là chữ viết của người sao chép ban đầu của bản Sinaiticus, trước khi có sự chỉnh sửa) và B, cùng với một số bản sao chép khác. Một số bằng chứng cung cấp các biến thể làm rõ ngữ pháp, bao gồm 1א (số 1 trên א chỉ rằng đây là lần sửa đầu tiên của bản Sinaiticus).

➡ Mặc dù những biến thể sau này có xu hướng hoàn thiện hơn về mặt ngữ pháp, chúng lại là những biến thể yếu hơn từ góc độ bình luận bản sao chép, vì một người sao chép có khả năng cao sẽ làm cho ngữ pháp trôi chảy hơn thay vì làm cho nó rối hơn.

f. Những Sửa Đổi Liên Quan Đến Giáo Lý
#

Trong cuốn sách The Orthodox Corruption of Scripture và tác phẩm nổi tiếng Misquoting Jesus, Bart Ehrman lập luận rằng, ngoài những thay đổi do vô ý và những điều chỉnh nhằm làm rõ văn bản trong một số trường hợp, những người sao chép cổ đại cũng thay đổi văn bản để phù hợp với các mục tiêu giáo lý nhất định, khiến hy vọng tái tạo lại văn bản gốc trở nên không chắc chắn.

Quan điểm của chúng tôi là, mặc dù cần thừa nhận rằng một số người sao chép đôi khi có thể bị ảnh hưởng bởi các động cơ giáo lý trong quá trình truyền tải văn bản, điều này chỉ là ngoại lệ chứ không phải là quy tắc chung. Những nhân vật trong thế giới cổ đại như Marcion, người đã thực hiện những thay đổi lớn mang tính giáo lý đối với văn bản, không phải là những người sao chép mà là những nhà giáo huấn. Những người sao chép cổ thường xem nhiệm vụ của mình là sao chép, chứ không phải diễn giải hay chỉnh sửa văn bản theo niềm tin giáo lý của mình hoặc của người khác. Điều này không có nghĩa là những thay đổi mang tính giáo lý không xảy ra, nhưng chắc chắn chúng không phải là một phần của thực hành sao chép phổ biến. Như Ehrman thừa nhận:

“Có lẽ có thể nói rằng việc sao chép các văn bản Cơ Đốc thời kỳ đầu về cơ bản là một quá trình ‘bảo tồn’. Những người sao chép - dù là những người sao chép không chuyên trong những thế kỷ đầu hay những người sao chép chuyên nghiệp của thời Trung Cổ - đều có ý định ‘bảo tồn’ văn bản mà họ đang truyền lại. Mối quan tâm tối hậu của họ không phải là sửa đổi truyền thống, mà là lưu giữ nó cho chính họ và cho những người sẽ tiếp nối họ. Không còn nghi ngờ gì nữa, phần lớn những người sao chép đã cố gắng làm công việc của mình một cách trung thành, đảm bảo rằng văn bản họ sao chép giống với văn bản mà họ đã nhận được”.

Vì việc sửa đổi văn bản theo hướng giáo lý không phải là điều phổ biến, những thay đổi mang tính giáo lý, khi có, thường không ảnh hưởng nhiều đến quá trình tái dựng văn bản, bởi đa số bằng chứng không cho thấy xu hướng sửa đổi theo giáo lý. Kết luận quan trọng đối với thực hành bình luận bản sao chép có thể được rút ra thành một nguyên tắc đơn giản:

Nguyên tắc chính:

Biến thể chỉ nên được giải thích là sự thay đổi do động cơ giáo lý khi các nguyên tắc tiêu chuẩn (và phổ biến) về sự biến đổi văn bản không thể lý giải được.

Logic của nguyên tắc này rất đơn giản: những thực hành sao chép điển hình có khả năng giải thích các biến thể cao hơn so với những thực hành không điển hình, hiếm gặp hoặc mang tính giáo lý. Đây chính là điểm mà Ehrman thiếu nhất quán. Ông thừa nhận rằng sự thay đổi do động cơ giáo lý chỉ là ngoại lệ, chứ không phải là quy tắc chung, nhưng lại xây dựng toàn bộ luận điểm của mình dựa trên những biến thể thường có thể được giải thích dễ dàng bằng các xác xuất sao chép tiêu chuẩn đã đề cập ở trên.

Ehrman cố gắng lý giải những biến thể dựa trên thực hành sao chép không phổ biến khi chúng có thể được lý giải đơn giản bằng những thực hành sao chép phổ biến hơn. Và khi những thay đổi rõ ràng có động cơ giáo lý, bằng chứng bên ngoài thường rất ít và/hoặc bị cô lập về mặt địa lý và phả hệ, khiến những biến thể này không đáng được chú ý nhiều. Misquoting Jesus mang đến một tập hợp tiện lợi gồm những ví dụ (dường như, ít nhất là theo quan điểm của Ehrman) có tính thuyết phục nhất về những thay đổi mang tính giáo lý làm suy giảm hy vọng phục hồi chính xác văn bản gốc (theo quan điểm của Ehrman).

1️⃣ Những Sửa Đổi Nhằm Bác Bỏ Thuyết Nhận Làm Con (antiadoptionistic)

Bộ thay đổi đầu tiên mà Ehrman đề cập theo hướng này là những thay đổi được cho là do những người chống thuyết nhận làm con (antiadoptionists) đưa vào. Những người theo thuyết nhận con là một nhóm thần học gia tin rằng Chúa Giê-xu không phải là Con đời đời của Đức Chúa Trời, nhưng được nhận làm Con, thường là tại thời điểm chịu Báp-têm. Ehrman ghi nhận ba ví dụ về các sửa đổi để chống thuyết nhận con này.

🖌 Văn bản đầu tiên mà ông đề cập là 1 Ti-mô-thê 3:16, nơi ông lưu ý rằng một số bản sao chép hỗ trợ cách đọc θεὸς (“Đức Chúa Trời”) (ví dụ, אc Ac) (chữ c trên đầu cho biết có sự sửa đổi trong bản sao chép bởi một người sao chép sau này) thay vì ὃς (“người mà”) (ví dụ, א* A*) (dấu * cho biết văn bản gốc khi một người sao chép sau đó đã chỉnh sửa).

  • Thứ nhất, đây không thực sự là một sửa đổi theo thuyết nhận con - có nghĩa là nó không được xếp vào mục này trong cuốn sách Orthodox Corruption of Scripture. Ở mức độ chức năng cao nhất, nó có vẻ phản ánh xu hướng hướng đến quan điểm thượng Đấng Christ học (high Christology) bằng cách sử dụng từ “Đức Chúa Trời” thay vì đại từ quan hệ chỉ Chúa Giê-xu.

  • Thứ hai, bằng chứng cho rằng đây là một sửa đổi có chủ đích nhằm củng cố định hướng thần học của đoạn văn là rất yếu, và nó có thể được giải thích một cách đơn giản bằng sự thay thế chữ cái, là một lỗi sao chép cực kỳ phổ biến. Rất có thể chữ ος bị thay thế bằng chữ viết tắt θς một cách vô tình - đó là, nó chỉ là sự thay đổi giữa một chữ cái, thetaomicron. Đây là một cách giải thích đơn giản hơn đề xuất của Ehrman và giải thích biến thể này trong bối cảnh thực hành sao chép chung.

🖌 Ví dụ thứ hai về một sự thay đổi chống thuyết nhận con mà Ehrman nhấn mạnh đến là từ Lu-ca 3:22, nơi văn bản ghi: “Ngươi là Con yêu dấu của Ta, trong ngươi Ta đẹp lòng.” Ehrman lập luận rằng cách đọc theo truyền thống Tây phương, có thêm câu “Hôm nay Ta đã sinh ngươi,” là kết quả của các sửa đổi theo thuyết nhận con.

  • Ngay cả khi điều này là đúng, bằng chứng bên ngoài vẫn yếu (chỉ xuất hiện trong các bằng chứng Tây phương) và không đủ để tạo ảnh hưởng đáng kể trong việc tái dựng văn bản. Vì vậy, biến thể này không có tác động lớn đến việc Kinh Thánh bị “thay đổi” theo cách ngăn cản khả năng tái dựng văn bản gốc.

  • Cách đọc này có vẻ dễ giải thích hơn theo xu hướng chung của người sao chép là hài hòa hóa. Các người sao chép có thể đã điều chỉnh đoạn văn để phù hợp với Thi thiên 2:7, đoạn mà dường như có vị trí quan trọng trong truyền thống truyền khẩu về Chúa Giê-xu, vì tác giả Hê-bơ-rơ đã trích dẫn nó với mục đích tạo mối liên hệ với Chúa Giê-xu (Hê-bơ-rơ 1:5), dường như trong bối cảnh Chúa Giê-xu chịu Báp-têm. (Và lẽ ra chúng ta cũng nên thấy xu hướng chống thuyết nhận con trong Hê-bơ-rơ 1:5, nhưng dường như không có trường hợp nào như vậy.) Tùy thuộc vào thời điểm được biên soạn của Hê-bơ-rơ và Lu-ca, có thể cũng có xu hướng làm cho Lu-ca phù hợp hơn với Hê-bơ-rơ. Giả thuyết này càng được củng cố bởi sự tương đồng với Công vụ 13:33, là phân đoạn cũng trích dẫn Thi thiên 2:7 liên quan đến Chúa Giê-xu. Có khả năng cao là bản văn D và các bản sao chép Tây phương đã điều chỉnh đoạn này cho phù hợp với sách Công vụ, là phần tiếp theo của sách Lu-ca. Ngoài ra, bản văn D cũng có xu hướng hài hòa hóa với Bản Bảy Mươi (LXX), điều này càng chứng tỏ rằng sự hài hòa trong truyền thống Tây phương là điều rất phổ biến.

  • Toàn bộ lập luận của Ehrman dựa vào việc cho rằng cách đọc Tây phương là nguyên thủy, nhưng lại chủ yếu dựa trên các yếu tố nội tại (mặc dù một số giáo phụ có trích dẫn cách đọc yếu hơn này). Tuy nhiên, bằng chứng nội tại lại nghiêng về cách đọc được thể hiện trong văn bản NA27/28 và UBSGNT4/5. Khi kết hợp với sự hỗ trợ mạnh mẽ từ bằng chứng bên ngoài, rõ ràng luận điểm của Ehrman không đủ vững chắc để chứng minh kết luận của ông. Tại mức độ tốt nhất, bằng chứng chỉ mang tính không kết luận, điều này không hề cung cấp một ví dụ rõ ràng về hiện tượng mà Ehrman đang cố gắng chỉ ra.

🖌 Ví dụ thứ ba về cách đọc theo thuyết nhận con mà Ehrman đưa ra nằm ở Giăng 1:18. Trong các văn bản NA27/28 và UBSGNT4/5, đoạn này ghi μονογενὴς θεὸς với sự hỗ trợ từ các bản sao chép như 𝔓66, א*, B, C*, L, cùng với một số bản khác. Một số bản sao chép còn có mạo từ bổ nghía cho θεὸς, là từ đứng trước từ μονογενὴς, bao gồm 1א, 𝔓75, 33 và một số bản khác. Tuy nhiên, cũng có nhiều bản sao chép ghi υἱὸς thay vì θεὸς, với một số biến thể nhỏ khác nhau giữa các bản (ví dụ: A, C, Θ). Ehrman lo ngại rằng các bằng chứng ủng hộ cách đọc được ghi trong NA27/28 và UBSGNT4/5 đều xuất phát từ kiểu chữ Alexandria. Ông cho rằng có thể một người sao chép ở Alexandria đã sớm tạo ra thay đổi này nhằm truyền bá một quan điểm thần học cao hơn về Chúa Giê-xu.

  • Nhưng quan ngại của Ehrman không cân nhắc đến 𝔓66, một bản sao chép xuất hiện trước khi các kiểu chữ văn bản được ổn định và phân loại rõ ràng. Điều này được chứng minh bởi thực tế rằng 𝔓66 không tuân theo một kiểu chữ văn bản nhất định, nhưng có cả đặc điểm Tây phương và Alexandria. Văn bản này xuất phát từ một giai đoạn sớm và có nhiều sự bất quy tắc khi so sánh với các truyền thống văn bản lớn. Theo phân loại của Alands, 𝔓66 là một văn bản “tự do”.

  • Dù sao đi nữa, rất khó để xác định rằng việc thay đổi từ υἱὸς sang θεὸς sẽ có bất kỳ tác động lớn nào đến thần học vốn đã được trình bày rõ ràng trong Giăng 1:1-3. Tuy vẫn có khả năng rằng đây là một sự điều chỉnh mang tính giáo lý, nhưng lại không rõ ràng liệu thay đổi này có thêm vào hay làm giảm đi thần học của sách Giăng. Nếu đọc là “Con”, thì Đức Chúa Trời vẫn trở nên xác thịt, vì Con Đức Chúa Trời vốn là Đức Chúa Trời, theo Giăng 1:1-3. Và nếu đọc là “Đức Chúa Trời”, thì Con vẫn nằm trong bối cảnh Đức Chúa Trời nhập thể, vì Con đã được mô tả là Đức Chúa Trời ngay từ Giăng 1:1-3.

2️⃣ Những Sửa Đổi Chống Lại Thuyết Ảo Hình (Antidocetic)

Những người theo chủ thuyết Docetists (xuất phát từ δοκέω, nghĩa là “dường như” hoặc “xuất hiện”) tin rằng Chúa Giê-xu chỉ có vẻ như là xác thịt và huyết, nhưng thực tế, Ngài là một thực thể thuộc linh. Ehrman gợi ý rằng những người sao chép đã cố tình chỉnh sửa văn bản để chống lại khuynh hướng này.

🖌 Văn bản đầu tiên mà ông đề cập là Lu-ca 22:43-44. Ehrman lập luận rằng vì văn bản này không có xác xuất cao là nguyên thủy - và chúng ta chấp nhận điều này - nó phải được thêm vào bởi những người chống chủ thuyết Docetists nhằm củng cố sự khẳng định về nhân tính của Chúa Giê-xu.

  • Không có cách nào để chứng minh điều này một cách chắc chắn. Đây chỉ là giả thuyết. Cũng có xác xuất cao, thậm chí chúng tôi cho rằng xác xuất cao hơn, rằng nó được lưu truyền như một phần của truyền thống khẩu truyền và ngoài Kinh Thánh về Chúa Giê-xu, và được một người sao chép chèn vào vì coi đó là một phần hợp pháp của truyền thống - và điều này hoàn toàn có thể, ngay cả khi Lu-ca không ghi lại nó từ lúc ban đầu. Hơn nữa, việc đổ mồ hôi như máu có vẻ không phải là một cách khẳng định nhân tính của Chúa Giê-xu, vì đây là một trải nghiệm hiếm gặp ở con người. Vì vậy, luận điểm của Ehrman về sự chỉnh sửa mang tính giáo lý ở đây có rất ít bằng chứng vững chắc.

🖌 Tiếp theo, Ehrman chú ý đến tường thuật về Bữa Tiệc Thánh trong cùng chương ở sách Lu-ca, chỉ vài câu trước đó (Lu-ca 22:17-19). Ehrman lập luận rằng câu xuất hiện ở cuối câu 19 và toàn bộ câu 20 trong NA27/28 và UBSGNT4/5 đã được thêm vào để chống lại thuyết Docetists, thay vì bị xóa đi một cách tình cờ:

(19) τὸ ὑπὲρ ὑμῶν διδόμενον· τοῦτο ποιεῖτε εἰς τὴν ἐμὴν ἀνάμνησιν. (20) καὶ τὸ ποτήριον ὡσαύτως μετὰ τὸ δειπνῆσαι, λέγων· τοῦτο τὸ ποτήριον ἡ καινὴ διαθήκη ἐν τῷ αἵματί μου τὸ ὑπὲρ ὑμῶν ἐκχυννόμενον.

(“Được ban cho các con. Hãy làm điều này để nhớ đến Ta. Cũng vậy, Ngài cầm lấy chén sau bữa ăn và nói: ‘Chén này, đổ ra cho các con, là giao ước mới trong huyết Ta’.”)

  • Ehrman gợi ý rằng có khả năng những từ này không phải là nguyên thủy; tuy nhiên, hầu hết các bản sao chép tốt nhất đều chứa chúng. Chúng chỉ bị loại bỏ trong bản sao chép D. Vì vậy, Ehrman phải lập luận chủ yếu dựa trên bằng chứng nội tại.

🖌 Ehrman tiếp tục với Lu-ca 24:51-52. Câu cuối cùng của Lu-ca 24:51, καὶ ἀνεφέρετο εἰς τὸν οὐρανόν, bị bỏ sót trong các bản sao chép như א* và D, cùng với một số bằng chứng khác. Tuy nhiên, phần lớn các bản sao chép vẫn chứa câu này, vì vậy bằng chứng bên ngoài khá cân bằng, với một chút lợi thế nghiêng về cách đọc dài hơn. Ehrman bác bỏ cách đọc của NA27/28 và UBSGNT4/5 và lập luận rằng cách đọc ngắn hơn là nguyên thủy, điều này phù hợp với giả định rằng sự thay đổi là có chủ ý. Tuy nhiên, cách đọc ngắn cũng có thể là kết quả của một lỗi sao chép phổ biến, cụ thể là hiện tượng tương đồng đầu câu (homoeoarkton):

Dòng 1: ΚΑΙ ΑΝΕΦΕΡΕΤΟ ΕΙΣ ΤΟΝ ΟΥΡΑΝΟΝ 
Dòng 2: ΚΑΙ ΑΥΤΟΙ ΠΡΟΣΚΥΝΗΣΑΝΤΕΣ ΑΥΤΟΝ  
  • Nhìn vào sự tương đồng giữa phần đầu của hai dòng, ta thấy rằng người sao chép có thể đã vô tình nhảy từ dòng 1 xuống dòng 2, dẫn đến bỏ sót câu “và Ngài được đem lên trời”. Nếu cách đọc dài có thể được giải thích bằng sự bỏ sót vô ý, thì nó nên được giữ lại. Do đó, một lần nữa Ehrman áp dụng giả định về sửa đổi mang tính giáo lý, trong khi các lỗi sao chép thông thường có thể dễ dàng giải thích sự biến thể này.

3️⃣ Những Sửa Đổi Chống Lại Thuyết Phân Ly (Antiseparationist)

Một nhóm khác trong số các tà giáo thời kỳ đầu của Cơ Đốc giáo được gọi là những người theo thuyết phân ly. Những người này khẳng định rằng bản chất nhân tính và thần tính của Chúa Giê-xu là tách biệt. Chúa Giê-xu hiện thân của hai thực thể riêng biệt, một là con người và một là thần linh. Giáo lý Đấng Christ học của thuyết phân ly được một nhóm giáo sư gọi là những người theo thuyết ngộ đạo (Gnosticism) truyền bá, vốn nhấn mạnh vào việc lĩnh hội một tri thức huyền bí về những điều thần thánh. Ehrman lập luận rằng một số đoạn văn cho thấy các thay đổi do người sao chép thực hiện nhằm tránh cách diễn đạt có thể củng cố thuyết phân ly.

🖌 Đoạn đầu tiên mà Ehrman đề cập là Hê-bơ-rơ 2:9. Một số bản sao chép, phần lớn đều khá muộn (ví dụ, bản sao chép chữ nhỏ 1739* và một số giáo phụ) thay thế χάριτι θεοῦ (“bởi ân điển của Đức Chúa Trời”) bằng χωρὶ θεοῦ (“không có Đức Chúa Trời”). Ehrman cho rằng χωρὶ θεοῦ hẳn là nguyên bản, nhưng các người sao chép thời kỳ đầu đã sửa đổi nó để những người theo thuyết phân ly không thể sử dụng câu này nhằm gợi ý rằng thần tính của Chúa Giê-xu đã lìa khỏi Ngài khi Ngài chết.

  • Không có cách nào để chứng minh tuyên bố này. Không có bằng chứng bên ngoài đáng kể nào ủng hộ χωρὶ θεοῦ là nguyên bản - nó chỉ xuất hiện trong các nguồn muộn hơn. Ngay cả khi xét đến các yếu tố nội tại có đủ sức mạnh để lật ngược các bằng chứng bên ngoài, điều này vẫn không thể xác định đây là một sự thay đổi mang động cơ giáo lý, vì hai cụm từ này có sự tương đồng về chính tả đủ để có thể là do lỗi nhận thức hoặc lỗi thị giác của người sao chép.

🖌 Ehrman cũng cho rằng trong một số bằng chứng phương Tây (ví dụ, bản D), có một sự thay đổi từ τί ἐγκατέλιπές με (“Sao Ngài bỏ con?”) sang τί ὠνείδισάς με (“Sao Ngài chế giễu con?”) trong Mác 15:34, xuất phát từ nỗi lo rằng các người sao chép e sợ những người theo thuyết ngộ đạo sẽ sử dụng câu này để củng cố quan điểm phân ly. Ehrman nhận định đúng rằng biến thể phương Tây này có khả năng phản ánh một sự thay đổi có chủ ý của người sao chép.

  • Tuy nhiên, liệu sự thay đổi này có nhằm chống lại thuyết phân ly hay không thì không rõ ràng. Giáo lý về việc Chúa Giê-xu bị Đức Chúa Trời lìa bỏ có thể đã bị xem là khó hiểu. Dù sao đi nữa, đây có lẽ là một trường hợp hợp lý mà lời giải thích xác đáng nhất là một sự thay đổi mang động cơ giáo lý. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự thay đổi này chỉ xuất hiện trong một số bằng chứng phương Tây hiếm hoi (ngoại trừ bản D). Nói cách khác, sự thay đổi này không phổ biến trong truyền thống bản sao chép.

  • Điều này minh họa hai điểm quan trọng. Thứ nhất, nó cho thấy rằng những người sao chép không có khuynh hướng quá mạnh mẽ để bảo vệ văn bản khỏi những sự giải thích sai lạc; và thứ hai, khi những sự thay đổi này xảy ra, chúng không ảnh hưởng đến khả năng tái dựng văn bản, vì những sự thay đổi đó chỉ xuất hiện trong một số ít bằng chứng.

🖌 Cuối cùng, Ehrman đề cập đến một ghi chú bên lề cho 1 Giăng 4:2-3 trong bản sao chép thế kỷ thứ mười 1739 (có khả năng được sao chép từ một tài liệu thế kỷ thứ tư), ghi rằng “tháo rời (λύει) Chúa Giê-xu” thay vì “không xưng nhận (μὴ ὁμολογεῖ) Chúa Giê-xu.” Theo Ehrman, cách đọc này rõ ràng không phải là nguyên bản, nhưng một người sao chép có thể đã thực hiện sự thay đổi này để củng cố sự chỉ trích của Giăng đối với thuyết phân ly, vốn “tách rời” Đấng Christ khỏi Chúa Giê-xu.

  • Một lần nữa, đây có lẽ là một sự thay đổi mang động cơ giáo lý (thậm chí còn không xuất hiện trong văn bản chính!), nhưng nó quá mơ hồ và muộn để đáng được quan tâm hoặc có ảnh hưởng đến quá trình tái dựng văn bản.

4️⃣ Nhận Định Sau Cùng

Ehrman kết luận rằng khi những người sao chép thực hiện sự thay đổi mang tính giáo lý, “các từ trong văn bản theo nghĩa đen đã trở thành những từ khác, và những từ bị thay đổi này tất yếu ảnh hưởng đến cách diễn giải của những người đọc về sau.” Liệu đây có phải là một kết luận hợp lý dựa trên bằng chứng mà Ehrman đã trình bày hay không? Điều này có vẻ đáng nghi ngờ.

Trong những trường hợp mà sự thay đổi mang tính giáo lý có thể được xác lập một cách thuyết phục, nó không có ảnh hưởng đáng kể đến quá trình tái dựng văn bản (với Giăng 1:18 là ngoại lệ duy nhất có thể có). Trong các trường hợp khác, Ehrman phải cố gắng giải thích các biến thể mà thực ra có thể được giải thích dễ dàng theo thực hành tiêu chuẩn của người sao chép (thường là lỗi sao chép hoặc nỗ lực làm hài hòa văn bản) bằng cách viện dẫn đến một hiện tượng hiếm gặp hơn (sự thay đổi mang tính giáo lý).

Các biến thể thần học hữu ích trong việc xác định giáo lý của một người sao chép hoặc một cộng đồng cụ thể chính là vì chúng không chi phối truyền thống bản sao chép. Sự hiếm hoi của chúng giúp ích cho việc nghiên cứu bối cảnh thần học và niềm tin của những người sao chép và cộng đồng tín hữu thời kỳ đầu, nhưng không phục vụ cho việc tái dựng văn bản Tân Ước.

Vì vậy, chúng ta có thể kết luận rằng các sự thay đổi mang tính giáo lý không nên là một yếu tố quan trọng trong việc cân nhắc bằng chứng nội tại, và chắc chắn chúng không phổ biến đến mức làm suy yếu khả năng của nhà bình luận văn bản trong việc tái dựng văn bản một cách hợp lý.

III. TÓM TẮT
#

Trong chương này, chúng ta đã nhấn mạnh vai trò thứ yếu của bằng chứng nội tại như một công cụ hữu ích khi bằng chứng bên ngoài không mang tính quyết định. Chúng ta cũng đã giới thiệu nguyên tắc di truyền và chỉ ra một trong hai nhóm tiêu chí chính mà các nhà bình luận văn bản thường sử dụng khi cân nhắc bằng chứng nội tại: xác xuất sao chép. Xác xuất sao chép đánh giá khả năng một biến thể cụ thể xuất hiện do lỗi trong việc thực hành sao chép của người sao chép.

Bước đầu tiên trong quá trình cân nhắc bằng chứng nội tại tập trung vào việc đánh giá biến thể nào phù hợp với các khuynh hướng sao chép mà chúng ta đã biết, dựa trên một số quy tắc đã được thiết lập, bao gồm xử lý lỗi sao chép, những đoạn khó hiểu, các câu ngắn hơn, những chỗ ít được hài hòa hơn, các câu ít được trau chuốt về ngữ pháp. Đồng thời, nó thách thức các kết luận mang tính suy đoán của Ehrman liên quan đến vấn đề sửa đổi văn bản vì động cơ giáo lý.


NỀN TẢNG CĂN BẢN CỦA BÌNH LUẬN VĂN HỌC TÂN ƯỚC