Skip to main content

Chương 10: Phương Pháp Luận (4): Cân Nhắc Bằng Chứng Nội Tại (2): Những Xác Xuất Nội Tại Của Văn Bản

·3635 words·18 mins·
Author
Tommy Phan (MDiv., ThM., PhD.)
Inspiring the Next Generations to Love the Living Word of God

Trong chương này, chúng ta xem xét bước thứ hai trong việc cân nhắc bằng chứng nội tại — đó là, đánh giá xác xuất nội tại (intrinsic probabilities). Mục tiêu của việc đánh giá xác xuất nội tại là xác định biến thể nào mà tác giả có khả năng đã viết nhất, dựa trên những gì chúng ta biết về phong cách của ông. Trọng tâm chính ở mức phân tích này là tác giả, thay vì người sao chép.

Tất nhiên, tất cả các yếu tố nội tại đều nhắm đến mục tiêu này, vì mọi biến thể đều là sự khác biệt so với nguyên bản. Tuy nhiên, xác xuất nội tại tập trung đặc biệt vào câu hỏi tích cực về điều mà một tác giả có khả năng đã viết, trong khi xác xuất sao chép tập trung vào câu hỏi tiêu cực hơn về điều mà một người sao chép có thể đã thêm vào (cố ý hoặc vô tình) trong văn bản.

Quá trình điều tra xác xuất nội tại có thể được tóm tắt như bước thứ hai của việc cân nhắc bằng chứng nội tại:

Nguyên tắc chính:

Biến thể nào có tính liên tục nhất với phong cách của tác giả, thì đó là biến thể có khả năng là nguyên bản nhất.

Các nguyên tắc bình luận văn bản nhằm hỗ trợ bước này sẽ được thảo luận bên dưới:

I. SỰ NHẤT QUÁN VỀ VĂN PHONG (Stylistic Continuity)
#

Văn phong là một thuật ngữ mơ hồ trong nghiên cứu Tân Ước, và điều này thật đáng tiếc vì nó dẫn đến sự thiếu chính xác. Ví dụ, các nhà bình luận văn bản thường thảo luận về văn phong dưới tiêu đề “văn phong và từ vựng,” nhưng điều này gây nhầm lẫn vì từ vựng là một trong những cách mà văn phong của một tác giả được biểu đạt. Hai yếu tố này không phải là hai danh mục riêng biệt - như định nghĩa dưới đây cho thấy.

Andrew Pitts đã cung cấp một phân tích ngôn ngữ toàn diện về vấn đề này. Theo Pitts, nghiên cứu văn phong của một tác giả liên quan đến sự biến đổi trong ngôn ngữ xảy ra nhằm đáp ứng với các tình huống xã hội. Điều này cho thấy phần nào sự khó khăn trong việc sử dụng văn phong làm tiêu chí, bởi vì nó có thể thay đổi rất đáng kể tùy vào tình huống xã hội mà tác giả đang đề cập.

Tuy nhiên, bằng chứng cho một biến thể phản ánh văn phong của một tác giả có thể được củng cố nếu người ta đánh giá văn phong của tác giả dựa trên những tác phẩm có cùng bối cảnh xã hội (do đó, I Ti-mô-thê sẽ có văn phong rất khác so với Rô-ma vì bối cảnh xã hội của hai sách này khác nhau một cách căn bản). Vì vậy, khi xem xét văn phong của một tác giả để xác định xác suất nội tại của một biến thể, nhà bình luận văn bản tập trung vào việc tìm ra biến thể (1) có sự liên kết chặt chẽ nhất với bối cảnh trực tiếp, (2) có sự nhất quán nhất với trọng tâm thần học của tác giả (mặc dù điều này cũng có thể thay đổi tùy theo bối cảnh xã hội, nên cần thận trọng), và (3) phản ánh cách tác giả sử dụng ngôn ngữ và các nguồn tư liệu.

Nếu tất cả các yếu tố đều như nhau, thì biến thể nào phù hợp nhất với văn phong của tác giả ở tất cả các cấp độ này (liên kết theo bối cảnh, nhất quán thần học, sự phù hợp về ngôn ngữ, và tính nhất quán với nguồn tư liệu) thì biến thể đó có khả năng cao nhất là nguyên bản. Đây là nguyên tắc chính yếu trong việc cân nhắc xác suất nội tại và có thể được gọi là nguyên tắc văn phong liên tục (stylistic continuity).

Nói cách khác, những biến thể nào không phù hợp với các khuôn mẫu văn phong có thể quan sát được trong tác phẩm của một tác giả, đặc biệt trong bối cảnh trực tiếp của bài viết, thì những biến thể đó ít có khả năng là nguyên bản nhất. Ví dụ, các hình thức phụng vụ (các cách diễn đạt chuẩn hóa thường thấy trong thực hành thờ phượng, chẳng hạn như một tín điều cổ đại mà chúng ta thấy trong Phi-líp 2:6-11) và các sự hòa hợp sẽ có xu hướng tạo ra những mô hình không liên tục, điều này cho thấy khả năng đã có sự can thiệp của người sao chép trong quá trình truyền tải văn bản.

II. TÍNH MẠCH LẠC (Cohesion)
#

Tính liên kết là hiện tượng văn bản mô tả các đặc điểm và chức năng ngôn ngữ giúp các văn bản “liên kết chặt chẽ” với nhau: nó đề cập đến sự thống nhất của một văn bản được tạo ra thông qua cú pháp và từ vựng. Nó cung cấp nền tảng cho sự thống nhất (liên tục) và tính dễ hiểu (mạch lạc) của một văn bản. Tính liên kết theo ngữ cảnh tạo ra một khuôn khổ diễn giải trong đó “một yếu tố trong diễn ngôn phụ thuộc vào yếu tố khác. Yếu tố này GIẢ ĐỊNH yếu tố kia theo nghĩa rằng nó không thể được giải mã hiệu quả nếu không dựa vào yếu tố kia.”

Ví dụ, một cụm từ như “người đàn ông đó” cho thấy rằng một nhân vật cụ thể đã được giới thiệu trước trong bối cảnh trước đó. Cụm từ này có tính liên kết với và phụ thuộc vào bối cảnh xung quanh để có được ý nghĩa.

M. A. K. Halliday và Ruqaiya Hasan đề xuất bốn loại liên kết trong tiếng Anh:

  1. Liên từ và tính liên tục (conjunctions and continuity),
  2. Liên kết tham chiếu (referential cohesion),
  3. Thay thế và tỉnh lược (substitution and ellipsis), và
  4. Liên kết từ vựng (lexical cohesion).

Chúng ta có thể quan sát các loại liên kết này cũng như các dạng liên kết khác trong tiếng Hy Lạp của Tân Ước. Thật vậy, bất kỳ phương tiện hoặc hình thức nào cũng có thể được sử dụng để tạo thành mô hình liên kết, và thường điều này sẽ hỗ trợ trong việc bình luận văn bản.

🖋 Ví dụ, trong Cô-lô-se 3:5-12, chúng ta có ba động từ mệnh lệnh (νεκρώσατε, “hãy làm chết đi,” 3:5; ἀπόθεσθε, “hãy lột bỏ,” 3:8; ἐνδύσασθε, “hãy mặc lấy,” 3:12), mỗi động từ mệnh lệnh được theo sau bởi một chuỗi động từ chỉ định. Đây là một đoạn văn minh họa việc sử dụng nhiều từ ngữ với mục đích liên kết khác nhau trong một đơn vị tương đối nhỏ của Tân Ước. Điều này tạo ra một dạng liên kết ngữ pháp thông qua mô hình cú pháp.

Vậy điều này giúp ích như thế nào đối với việc bình luận văn bản? Chúng ta có một số bằng chứng quan trọng (đặc biệt là 𝔓46 và một số yếu tố nội tại) cho việc đọc động từ giả định (ψεύδησθε) trong 3:9 - mặc dù cả tài liệu NA lẫn UBSGNT không ghi nhận hoặc bao gồm bằng chứng này. Đây chính là lúc khái niệm liên kết được áp dụng.

Vì có một mô hình liên kết theo ngữ cảnh được thiết lập để cấu trúc đoạn văn này (các mệnh lệnh trong mệnh đề chính, theo sau bởi các động từ chỉ định trong mệnh đề phụ), dạng giả định phù hợp với văn phong của tác giả hơn so với dạng mệnh lệnh, bởi vì việc sử dụng một động từ mệnh lệnh ở đây sẽ làm rối cấu trúc. Do đó, dạng giả định có xác suất nội tại cao hơn nhờ vào tính liên kết theo ngữ cảnh.

Theo truyền thống, việc xem xét tính liên kết trong nghiên cứu Kinh Thánh thường tập trung vào các khuynh hướng cú pháp giới hạn hơn (tức là các đơn vị văn bản nhỏ hơn) của một tác giả và đặc biệt là việc sử dụng từ vựng.

🖋 Ví dụ, nhiều học giả đã bác bỏ phần kết dài của sách Mác (16:9-20) vì từ vựng được sử dụng trong phần đó rất khác biệt so với những từ mà tác giả sử dụng ở những phần còn lại của sách Phúc Âm. Chẳng hạn, các từ sau xuất hiện trong phần kết dài, nhưng không có ở bất kỳ nơi nào khác trong sách Mác: ἀπιστέω (“không tin”), βλάπτω (“làm hại”), βεβαιόω (“xác nhận”), ἐπακολουθέω (“theo sau”), θεάομαι (“nhìn thấy”), μετὰ ταῦτα (“sau những việc đó”), πορεύομαι (“đi”), συνεργέω (“hợp tác”), ὕστερον (“sau này”). Nói cách khác, không có sự liên kết giữa các từ vựng trong phần kết dài của sách Mác và toàn bộ sách Phúc Âm Mác.

III. SỰ MẠCH LẠC VỀ THẦN HỌC VÀ VĂN CHƯƠNG (Theological and Literary Coherence)
#

Tính nhất quán thần học và văn chương liên quan đến ý nghĩa của một văn bản: đây là đặc điểm giúp văn bản có tính dễ hiểu và liên kết với các chủ đề, mô-típ, và nhân vật được tác giả nhấn mạnh xuyên suốt tác phẩm. Các tác giả và sách trong Tân Ước thường có những chủ đề đặc trưng (dù là thần học, văn chương, hay ngôn ngữ) tạo nên sự nhất quán cho luận điểm của họ.

Vì vậy, một cách để đánh giá xác suất nội tại của một biến thể là xác định liệu nó có phù hợp với nền tảng thần học rộng hơn của tác giả hay không, hoặc liệu nó có hòa hợp với việc sử dụng các phương tiện văn chương như cách mô tả nhân vật (ví dụ: mô tả một nhân vật cụ thể như Phi-e-rơ trong một bối cảnh nhất định) hoặc các cách diễn đạt ngôn ngữ cụ thể về những hiện tượng nào đó.

Nói cách khác, nếu tất cả các yếu tố khác đều như nhau, biến thể nào phù hợp nhất với thần học, cấu trúc văn chương và ngôn ngữ mà một sách hoặc tác giả đã phát triển thì biến thể đó có khả năng cao nhất là nguyên bản.

🖋 Ví dụ, trong Giăng 12:32, một số bằng chứng tốt ghi nhận từ πάντα (“mọi thứ” (trung tính)) (𝔓66 א et al.) thay vì πάντας (“mọi người” (giống đực)). Không có ví dụ nào trong Phúc Âm Giăng sử dụng dạng trung tính để chỉ người. Do đó, nếu đọc theo dạng trung tính ở đây, điều này có thể ám chỉ ý tưởng về sự cứu chuộc phổ quát hoặc toàn cầu (Chúa Giê-xu sẽ cứu chuộc toàn bộ thế giới tạo vật về với Ngài). Tuy nhiên, trọng tâm thần học của Giăng trong sách Phúc Âm của ông nhấn mạnh sự cứu chuộc phổ quát dành cho người Do Thái và dân ngoại (không phải chủ yếu về sự cứu chuộc toàn thể tạo vật), vì vậy dạng giống đực (được sử dụng để chỉ con người) sẽ hòa hợp hơn với khuôn khổ thần học của Giăng so với dạng trung tính.

Tất nhiên, nguyên tắc này phải được sử dụng một cách thận trọng và kết hợp với các tiêu chí mang tính nền tảng hơn, đặc biệt là sức nặng của bằng chứng bên ngoài, vì có thể người sao chép đã điều chỉnh văn bản để phù hợp với thần học của Giăng, hoặc sự thiếu nhất quán về mặt thần học và văn chương lại tạo thành một cách đọc khó hơn. Do đó, nguyên tắc này chủ yếu có chức năng xác nhận hơn là quyết định.

IV. TÍNH THỐNG NHẤT NGÔN NGỮ (Linguistic Conformity)
#

Để làm rõ sự nhầm lẫn về văn phong trong bình luận văn bản và nghiên cứu Tân Ước nói chung, chúng ta có thể trích dẫn định nghĩa của G. D. Kilpatrick về việc sửa đổi văn phong:

“Về cơ bản có “ba loại sửa đổi văn phong của văn bản:

  1. Loại bỏ dấu vết của cách diễn đạt theo văn phong Semitic,
  2. Chỉnh sửa từ tiếng Hy Lạp không mang tính văn chương thành Hy Lạp Koine mang tính văn chương,
  3. Điều chỉnh theo tiêu chuẩn của tiếng Hy Lạp Attic.”

Theo quan điểm của chúng ta, định nghĩa của Kilpatrick chỉ là một loại văn phong rất hạn chế, được gọi là hình thức ngôn ngữ, vì nó liên quan đến cách sử dụng ngôn ngữ. Do đó, chúng ta có thể nói về việc liệu ngôn ngữ được sử dụng trong một biến thể có phù hợp với hình thức ngôn ngữ mà tác giả sử dụng hay không. Đây chính là phạm trù về văn phong và sự liên quan của nó đến bình luận văn bản mà chúng ta muốn xem xét trong phần này.

Trong thực tiễn, nguyên tắc về sự phù hợp ngôn ngữ khẳng định rằng, nếu mọi yếu tố khác đều ngang nhau, thì cách đọc nào gần nhất với hình thức ngôn ngữ (ví dụ: Semitic, bình dân, không mang tính văn chương, mang tính văn chương) mà tác giả sử dụng sẽ có xác xuất cao nhất là nguyên thủy.

Một số học giả, chẳng hạn như Kilpatrick, tin rằng những người sao chép đã Attic hóa ngôn ngữ Tân Ước trong khoảng từ năm 100 đến 200. (Lý thuyết này thường được đưa ra làm bằng chứng cho sự cần thiết của phương pháp tổng hợp triệt để (thoroughgoing eclecticism); xem chương 7) Hy Lạp Attic là một phong cách văn chương của tiếng Hy Lạp được phổ biến tại Athens cổ, đại diện cho hình thức tiếng Hy Lạp mang tính văn chương cao. Vì vậy, Attic hóa Tân Ước có nghĩa là những người sao chép đã cố gắng điều chỉnh ngôn ngữ của Tân Ước để phù hợp với các tiêu chuẩn văn chương cao cấp được tìm thấy trong một số ít tác giả Athens cổ đại.

Tuy nhiên, lý thuyết Attic hóa các văn bản sớm không cung cấp một khung giải thích nhất quán, vì phần lớn Tân Ước không phản ánh các xu hướng Attic hóa. Ví dụ, một số người sao chép có thể đã sử dụng thứ tự từ ngữ theo kiểu Attic thay vì thứ tự từ ngữ theo kiểu Hy Lạp không mang tính văn chương, và trong trường hợp đó, trật tự từ ngữ không mang tính văn chương có xác xuất cao là nguyên thủy.

Chẳng hạn, trong tiếng Hy Lạp Attic, động từ thường xuất hiện ở cuối mệnh đề, trong khi trong tiếng Hy Lạp không mang tính văn chương (đặc biệt là Tân Ước), động từ thường xuất hiện ở đầu câu. Điều này cũng phụ thuộc nhiều vào tác giả. Sách Lu-ca - Công vụ được biên soạn theo phong cách văn chương hơn, trong khi văn phong của sách Giăng đôi khi gần với phong cách bình dân không mang tính văn chương. Vì vậy, nếu Attic hóa thực sự hiếm xuất hiện trong Tân Ước, chúng ta sẽ kỳ vọng nó xuất hiện ít hơn trong sách Giăng so với sách Luca - Công vụ.

Một yếu tố quan trọng khác của sự phù hợp ngôn ngữ là ảnh hưởng của phong cách Semitic, có thể xuất hiện dưới dạng tác động của tiếng Hê-bơ-rơ hoặc (đặc biệt) tiếng A-ram lên cú pháp hoặc từ vựng. Xu hướng của các người sao chép là làm trơn tru ngôn ngữ mang phong cách Semitic. Một cách nhìn tích cực là các biểu thức mang phong cách Semitic có thể được xem là bằng chứng về tính nguyên thủy của một cách đọc.

Điều này đặc biệt quan trọng trong việc phân tích các sách Phúc Âm, vì Giăng và Ma-thi-ơ viết từ một nền tảng ngôn ngữ Semitic. Nhưng vì chúng ta cũng có bằng chứng tốt về một số lời dạy của Chúa Giê-xu được truyền tải bằng tiếng Hy Lạp, nên phong cách Hy Lạp cũng có thể là nguyên thủy nếu đoạn văn ban đầu được truyền tải bằng tiếng Hy Lạp (ví dụ: Bài Giảng Trên Núi hoặc cuộc đối thoại giữa Chúa Giê-xu và Phi-lát, mà không thể diễn ra bằng tiếng A-ram).

Do đó, việc đánh giá xem một văn bản có khả năng được viết ban đầu bằng tiếng A-ram hay tiếng Hy Lạp là điều rất quan trọng. Nếu một lời dạy của Chúa Giê-xu ban đầu được truyền tải bằng tiếng A-ram, thì xác xuất tác giả gốc giữ lại các yếu tố Semitic sẽ cao hơn so với giả thuyết rằng một người sao chép sau này đã thêm các yếu tố Semetic vào.

Tuy nhiên, chúng ta cũng cần lưu ý rằng có rất nhiều tranh luận giữa các học giả về điều gì được xem là một yếu tố Semitic. Ví dụ, sách Phúc Âm Mác có xu hướng bắt đầu các mệnh đề của mình bằng καί (“và”). Trước đây, nhiều học giả cho rằng điều này phản ánh xu hướng phổ biến trong ngôn ngữ Semitic khi sử dụng liên từ tương đương ở đầu câu để tiếp tục mạch truyện. Nhưng hiện nay đã có nhiều ví dụ từ các bản sao chép Hy Lạp cổ (là những bản sao chép không có lý do gì để bị ảnh hưởng bởi các ngôn ngữ Semitic!), trong đó câu chuyện được tiếp tục bằng καί theo cách tương tự như những gì được tìm thấy trong sách Mác.

Vì vậy, dù sự liên tục của hình thức ngôn ngữ có thể được cân nhắc trong thảo luận, không phải tất cả học giả đều đánh giá cao bằng chứng này một cách ngang nhau.

V. TÍNH NHẤT QUÁN VỚI NGUỒN TÀI LIỆU (Source Consistency)
#

Một nguyên tắc cuối cùng đặc biệt liên quan đến nghiên cứu các sách Phúc Âm Cộng Quan - và có thể tác động đến những trường hợp khác nơi có nguồn tài liệu liên quan (ví dụ: II Phi-e-rơ và Giu-đe) - là tính nhất quán của nguồn tài liệu.

Hầu hết các học giả tin rằng sách Mác được viết đầu tiên và được dùng làm nguồn tài liệu cho Ma-thi-ơ và Lu-ca khi họ biên soạn các sách Phúc Âm của mình (quan điểm này được gọi là “ưu tiên Mác” - Markan priority). Một số học giả khác cho rằng Ma-thi-ơ là sách Phúc Âm đầu tiên, với Lu-ca và Mác dựa vào Ma-thi-ơ làm nguồn. Một số học giả (chủ yếu gần đây) lại cố gắng giải thích sự tương đồng và khác biệt giữa các sách Phúc Âm chủ yếu bằng cách tham chiếu đến thực tế rằng tất cả họ đều dựa vào cùng một truyền thống truyền miệng. Vì vậy, tùy theo lý thuyết về mối quan hệ giữa các sách Phúc Âm, vấn đề về nguồn tài liệu sẽ ảnh hưởng đến cuộc bình luận văn bản.

Ví dụ, dựa trên giả định về ưu tiên Mác, trong Mác 1:40, NA27/28/UBSGNT4/5 đặt từ καὶ γονυπετῶν (“và quỳ xuống”) trong ngoặc vuông. Một số bản sao chép (ví dụ: D, W) bỏ từ này, nhưng nó xuất hiện trong những bản khác (ví dụ: א). Ngoài việc cân nhắc sức nặng của bằng chứng bên ngoài ủng hộ việc giữ lại từ này, các cách đọc tương tự (tức là những từ chỉ hành động quỳ xuống) được tìm thấy trong các đoạn song song ở Ma-thi-ơ 8:2 và Lu-ca 5:12, cho thấy rằng từ này có lẽ là nguyên thủy trong sách Mác, vì sách Mác đóng vai trò là nguồn tài liệu cho Ma-thi-ơ và Lu-ca — ít nhất, lý thuyết này lập luận như vậy.

VI. TÓM TẮT
#

Trong chương này, chúng ta đã làm nổi bật vai trò của bằng chứng nội tại như một công cụ phụ hữu ích khi bằng chứng bên ngoài không mang tính quyết định và đã chỉ ra một tập hợp tiêu chí khác mà các nhà bình luận văn bản thường sử dụng khi cân nhắc bằng chứng nội tại: xác xuất nội tại.

Trong khi xác xuất sao chép đánh giá xác xuất một biến thể xuất hiện do lỗi hoặc thực hành của người sao chép, xác xuất nội tại xem xét mức độ xác xuất rằng một biến thể cụ thể đã được chính tác giả viết ra.

Xác xuất sao chép, bước đầu tiên trong việc cân nhắc bằng chứng nội tại (đã được đề cập trong chương 9), tập trung vào việc đánh giá những biến thể phù hợp với các xu hướng sao chép đã biết.

Xác xuất nội tại, bước thứ hai trong việc cân nhắc bằng chứng nội tại, tập trung vào việc đánh giá những biến thể phù hợp với phong cách viết đã biết của tác giả. Một số nguyên tắc của bình luận văn bản đã được thảo luận để hỗ trợ bước thứ hai khi cân nhắc bằng chứng nội tại, bao gồm sự nhất quán về văn phong, tính mạch lạc ngữ cảnh, sự liên kết thần học, sự phù hợp ngôn ngữ và tính nhất quán của nguồn tài liệu.


NỀN TẢNG CĂN BẢN CỦA BÌNH LUẬN VĂN HỌC TÂN ƯỚC