Skip to main content

Chương 14: Bản Văn và Bản Dịch

·6236 words·30 mins·
Author
Tommy Phan (MDiv., ThM., PhD.)
Inspiring the Next Generations to Love the Living Word of God

Một vấn đề quan trọng cuối cùng cần được xem xét là mối quan hệ giữa văn bản Tân Ước Hy Lạp và bản dịch của nó. Vì cuốn sách này được viết dành cho người nói tiếng Anh và do di sản phong phú của Kinh Thánh tiếng Anh, các bản dịch Kinh Thánh tiếng Anh sẽ là trọng tâm của chương này.

Chúng ta sẽ bắt đầu bằng việc trình bày sơ lược lịch sử Kinh Thánh tiếng Anh, sau đó xem xét các vấn đề liên quan đến việc chọn văn bản nền cho quá trình dịch, cũng như cách hiển thị các biến thể văn bản trong các bản dịch Kinh Thánh. Chương này kết thúc với một cái nhìn tổng quan về lý thuyết dịch thuật và một số đề xuất về cách chọn một bản dịch Kinh Thánh tốt.

I. LƯỢC SỬ KINH THÁNH TIẾNG ANH
#

Có hai giai đoạn chính trong lịch sử dịch thuật Kinh Thánh tiếng Anh.

  1. Giai đoạn đầu tiên được đánh dấu bởi sự xuất hiện của các bản dịch theo ngôn ngữ địa phương, góp phần hỗ trợ mạnh mẽ cho cuộc Cải chánh Tin Lành. Những bản dịch này bao gồm bản dịch của William Tyndale (1526), Miles Coverdale (1535), Thomas Matthew (do John Rogers hoàn tất, đây là phần hoàn chỉnh Cựu Ước của Kinh Thánh Tyndale, 1537), Kinh Thánh Lớn (1539), Kinh Thánh Geneva (1560), và Kinh Thánh của các Giám mục (1568). Những bản Kinh Thánh tiếng Anh này, đặc biệt là của Tyndale, đã có ảnh hưởng lớn trong quá trình dịch thuật của Bản Được Chuẩn Nhận (còn gọi là Bản King James – AV/KJV) vào năm 1611. Vì có nhiều đặc điểm xuất sắc, nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ, và dựa phần lớn vào công trình dịch thuật tuyệt vời của Tyndale, Bản Được Chuẩn Nhận (Authorized Version) trở thành bản dịch thống trị giai đoạn đầu tiên trong lịch sử Kinh Thánh tiếng Anh.
  2. Bước ngoặt lớn thứ hai được đánh dấu bởi sự xuất hiện của các bản dịch tiếng Anh hiện đại, bắt đầu vào cuối thế kỷ 19 với Bản Anh Quốc Sửa Đổi (English Revised Version) và Bản Tiêu Chuẩn Hoa Kỳ (American Standard Version).

Điều gì đã dẫn đến sự thay đổi trong thế kỷ 19? Câu trả lời đơn giản là bình luận văn bản.

Vào thời điểm này, nhiều bản sao chép cổ đã được phát hiện (đáng chú ý nhất là Codex SinaiticusCodex Vaticanus), và các nhà bình luận văn bản như Westcott và Hort đã có những tiến bộ đáng kể trong việc phát triển các nguyên tắc để đánh giá bằng chứng văn bản, dựa trên cả tiêu chí ngoại tại và nội tại. Những tiến bộ này, cùng với nỗ lực dịch thuật tiên phong trước đó của những cá nhân như John Wesley (1775), Noah Webster (1833), và Henry Alford (1869), đã mở đường cho việc thành lập một ủy ban vào năm 1870 nhằm sửa đổi Bản Được Chuẩn Nhận.

Ủy ban này gồm các học giả người Anh và Mỹ từ nhiều giáo phái khác nhau. Bản Sửa Đổi (Revised Version) của Tân Ước được xuất bản vào năm 1881, Cựu Ước vào năm 1885, và các sách ngoài Kinh Điển (Apocrypha) vào năm 1895. Về cơ bản, bản Tân Ước của Revised Version dựa theo văn bản của Westcott và Hort (xem chương 11). Văn bản cập nhật này đã gây tranh cãi vì hai lý do lớn nhưng khác nhau:

  1. Nó đưa một số đoạn Kinh Thánh quý giá (ví dụ: 1 Giăng 5:7) vào phần lề, khiến nhiều người nghĩ rằng Kinh Thánh đã bị “thay đổi”, và
  2. Bản dịch từ tiếng Hy Lạp nguyên gốc sang tiếng Anh trở nên cứng nhắc hơn (“nguyên văn”; xem bên dưới) so với Authorized Version, làm cho Kinh Thánh dường như mất đi sự trang nghiêm thiêng liêng.

Phiên bản Mỹ của Revised Version được xuất bản dưới tên Bản Tiêu Chuẩn Hoa Kỳ (ASV) vào năm 1901, không bao gồm các sách ngoài Kinh Điển. Bản này được đón nhận rộng rãi hơn so với bản Anh. Dù những bản dịch này không thể thay thế Authorized Version, chúng đã mở đường cho nhiều bản dịch hiện đại xuất hiện vào thế kỷ 20 và tiếp tục trong thế kỷ 21. Ban đầu, dự án dịch thuật này khuyến khích một số bản dịch cá nhân trong nửa đầu thế kỷ 20, như bản của James Moffatt (1903), J. B. Phillips (1958), và Gerrit Verkuyl (gọi là Bản Berkeley, 1959). Tuy nhiên, các dự án dịch thuật phát triển chậm trong suốt đầu thế kỷ 20, do sự kính trọng, thậm chí tôn sùng, mà nhiều người vẫn dành cho Authorized Version - bản dịch đã được sử dụng gần như độc quyền trong các Hội thánh nói tiếng Anh suốt nhiều thế kỷ.

Tuy nhiên, các bản dịch cá nhân này đã tạo động lực mới cho khả năng thành công của các bản dịch dựa trên ý kiến của các hội đồng, thường được các hội Kinh Thánh tài trợ, trong nửa sau thế kỷ 20. Bản Revised Standard Version (RSV) — một bản sửa đổi của ASV, được khởi động vào năm 1937 bởi một hội đồng nay được gọi là National Council of the Churches of Christ, và cuối cùng được xuất bản đầy đủ (tức là cả Cựu Ước và Tân Ước) vào năm 1951 — là bản dịch Kinh Thánh quan trọng nhất do hội đồng thực hiện, vì nó đã dẫn đến nhiều dự án sau này cố gắng mô phỏng những nỗ lực của nó.

Bản dịch này dựa trên văn bản Masoretic Hebrew (có bổ sung một số phần từ Cuộn Biển Chết, đặc biệt là sách Ê-sai) của Cựu Ước và trên các ấn bản thứ 16 (1936) và thứ 17 (1941) của Tân Ước Hy Lạp Nestle, đồng thời tham khảo các văn bản Hy Lạp khác. Về mặt dịch thuật, một trong những sửa đổi lớn của phiên bản này là việc cập nhật một số cách diễn đạt tiếng Anh cổ (ví dụ: thou, thee) sang tiếng Anh hiện đại hơn (ít nhất là vào năm 1950). Mặc dù ban đầu gặp phản ứng trái chiều (một số người cảm thấy không thoải mái với cách diễn đạt thần học trong bản dịch), RSV vẫn là bản dịch tiếng Anh chủ đạo trong suốt hai mươi lăm năm tiếp theo cho đến khi bản NIV được xuất bản.

Hội đồng tiếp tục cập nhật bản dịch, đặc biệt liên quan đến ngôn ngữ giới tính, và vào năm 1989 đã xuất bản một phiên bản sửa đổi toàn diện mang tên New Revised Standard Version (NRSV). Phiên bản này tiếp tục loại bỏ các cách diễn đạt tiếng Anh cổ còn sót lại, hướng đến một hệ thống từ vựng và cú pháp tiếng Anh hoàn toàn cập nhật, đồng thời sử dụng văn bản Hy Lạp mới nhất có sẵn, UBSGNT3 (tương tự như NA26), với sự cân nhắc đến ấn bản thứ 4 sắp được phát hành.

Bên cạnh một số tiến bộ ở châu Âu, Lockman Foundation — một hội Kinh Thánh bảo thủ ở Hoa Kỳ — đặc biệt lo ngại rằng trong những bản dịch mới hơn, các giá trị nguyên thủy của ASV đang bị mất đi. Một số người tin rằng đây là điều tốt, nhưng Lockman Foundation rõ ràng không nghĩ như vậy. Vì thế, họ đã khởi động một dự án dịch thuật nhằm sửa đổi bản ASV năm 1901. Sản phẩm cuối cùng được xuất bản dưới tên New American Standard Bible (NASB) vào năm 1971 (được sửa đổi vào năm 1995 với tiêu đề New American Standard Bible 1995 Update [NAU]). Bản dịch này chủ ý giữ tính nguyên văn, dẫn đến một bản dịch rất hữu ích cho việc nghiên cứu Kinh Thánh cá nhân và cho sinh viên học các ngôn ngữ nguyên gốc, nhưng khó đọc hơn so với dạng một bản dịch tiếng Anh hiện đại.

Một bản dịch quan trọng khác do hội đồng thực hiện và xuất bản vào thời điểm này là Today’s English Version (TEV), nay được gọi là Good News Bible (GNB) hoặc Good News Translation (GNT). Dự án dịch thuật này được dẫn dắt bởi nhà ngôn ngữ học và dịch giả Kinh Thánh Eugene Nida, người đã tìm cách áp dụng một số nguyên tắc dịch thuật mà ông và các cộng sự đã phát triển nhằm nhấn mạnh việc dịch ý nghĩa Kinh Thánh sang một khái niệm tương đương trong văn hóa hiện đại. Dự án này được tài trợ bởi Hội Kinh Thánh Hoa Kỳ, và toàn bộ Kinh Thánh được xuất bản vào năm 1976 (với một ấn bản có bao gồm các sách ngoài Kinh Điển vào năm 1979). Cựu Ước được dịch từ Biblia Hebraica (ấn bản thứ 3, 1937) của Rudolf Kittel bởi một nhóm nhỏ các dịch giả. Tân Ước được Robert Bratcher dịch từ UBSGNT1 (theo nghĩa đó, Tân Ước của TEV là một bản dịch cá nhân). Phản ánh một triết lý dịch thuật tương tự và sử dụng Biblia Hebraica Stuttgartensia (1977) để dịch Cựu Ước cũng như UBSGNT3 và 4 cho Tân Ước.

Bản Contemporary English Version (CEV) được xuất bản vào năm 1995, cung cấp một bản dịch gần đây hơn theo đường hướng tương tự như GNT. Cả hai bản dịch đều nhận được phản ứng trái chiều và bị bình luận về sự thiếu chính xác (mà thực ra phần lớn là sự khác biệt về phương pháp dịch). Dù vậy, nhờ sự hỗ trợ từ các hội Kinh Thánh và tính dễ đọc, GNB/GNT đặc biệt đã được sử dụng rộng rãi.

New International Version (NIV) cũng là một dự án dịch thuật cực kỳ quan trọng được hoàn tất trong giai đoạn này. Phiên bản này xuất phát từ mối quan tâm của nhiều giáo phái Hoa Kỳ về việc có một bản Kinh Thánh đa dụng, tương tự như AV, nhưng được dịch sang tiếng Anh hiện đại. Do không hài lòng với RSV, một hội đồng đã được thành lập vào năm 1965 để bắt đầu thực hiện phiên bản này, với hy vọng huy động sự giúp đỡ của nhiều học giả từ cả châu Âu và Bắc Mỹ. Theo lời mở đầu của bản dịch, hội đồng bảo thủ này gồm các dịch giả “hiệp nhất trong cam kết đối với thẩm quyền và sự vô ngộ của Kinh Thánh như là Lời Đức Chúa Trời được viết ra.” Sau khi vượt qua nhiều khó khăn trong một quá trình chậm, phức tạp và đầy thách thức (đặc biệt do số lượng người tham gia), toàn bộ Kinh Thánh đã được xuất bản vào năm 1978.

Bản dịch này (NIV) dựa trên văn bản Masoretic Hebrew và một văn bản bình luận Hy Lạp, rất giống với các văn bản UBSGNT và NA đang được sử dụng ngày nay. Về cơ bản, NIV là một lựa chọn bảo thủ thay thế RSV, đồng thời mạnh dạn rời xa trong nhiều chỗ khỏi cách diễn đạt truyền thống của AV. Hội đồng NIV đã cố gắng xuất bản một phiên bản bao gồm ngôn ngữ giới tính trung lập vào những năm 1990, nhưng nỗ lực của họ đã bị cản trở ít nhất ở Hoa Kỳ bởi một số đối thủ mạnh mẽ phản đối, cho rằng điều này trái với mục đích của bản dịch. Cuối cùng, họ đã có thể xuất bản Today’s New International Version (TNIV) vào năm 2005, nhưng lần nữa vấp phải sự phản đối mạnh mẽ trong một số nhóm. Vì vậy, vào năm 2011, hội đồng NIV đã phát hành một phiên bản sửa đổi sử dụng ngôn ngữ bao gồm giới tính. Đây hiện là bản dịch NIV tiêu chuẩn.

Bản English Standard Version (ESV) được xuất bản vào năm 2001. Đây là một bản sửa đổi của RSV (bản quyền của RSV đã được một nhà xuất bản bảo thủ mua lại), với khoảng 6% nội dung được thay đổi bởi một nhóm học giả bảo thủ để điều chỉnh về mặt giáo lý. Do có nguồn gốc sâu sắc từ RSV, bản dịch này mang tính nguyên văn hơn so với NIV (vốn bị một số người chỉ trích là quá “lỏng” hoặc mang tính “diễn giải”), nhưng không cứng nhắc như NASB/NAU. Tính nguyên văn của bản dịch này cùng với cam kết bảo thủ của các nhà hiệu đính đã thu hút sự quan tâm của một số mục sư và giáo viên thuộc các bối cảnh thần học nhất định.

Vào năm 2010 đối với Tân Ước và năm 2011 đối với toàn bộ Kinh Thánh, Common English Bible (CEB) được xuất bản. Đây là thành quả của công trình dịch thuật của 120 dịch giả và học giả khác nhau, với mục tiêu cung cấp một bản Kinh Thánh dễ đọc cho độc giả hiện đại. Bản dịch này chủ yếu nhắm đến những người có khuynh hướng thần học phổ thông hơn so với độc giả của ESV, và có lẽ ít quen thuộc với ngôn ngữ thần học truyền thống. Bản CEB hoàn toàn sử dụng ngôn ngữ phi giới tính, cũng như cố gắng làm cho thuật ngữ thần học trở nên phù hợp hơn với thời đại (dù không phải lúc nào cũng thành công).

Một nhóm dự án cuối cùng đáng chú ý là sự phát triển gần đây của các bản dịch trực tuyến. Dự án quan trọng nhất trong số này là NET Bible (NET là viết tắt của New English Translation). Đặc điểm đáng chú ý nhất của bản Kinh Thánh này là hệ thống chú thích phong phú (mặc dù đôi khi lặp lại) liên quan đến các vấn đề dịch thuật, ngữ pháp, bình luận văn bản, lịch sử và thần học.

NET Bible đặc biệt được thiết kế cho những người quen thuộc với các ngôn ngữ nguyên bản và bình luận văn bản. Bản này có sẵn dưới cả dạng in ấn và điện tử (ấn bản điện tử có thể được truy cập miễn phí tại NET Bible. Giống như NIV và ESV, NET Bible nổi bật bởi đội ngũ dịch giả có nguồn gốc từ các nền tảng Tin Lành bảo thủ, điều này thể hiện rõ ràng trong phần chú giải nghiên cứu. Về mặt dịch thuật, giống như NIV, NET Bible đã có những bước đột phá so với các bản dịch truyền thống của AV ở nhiều chỗ và thường phản ánh một triết lý dịch thuật mang tính diễn giải khá cao.

II. NỀN TẢNG VĂN BẢN CỦA CÁC BẢN DỊCH HIỆN ĐẠI
#

Trong Cựu Ước, nền tảng văn bản của các bản dịch vẫn được giữ khá ổn định. Bản Masoretic đã được sử dụng làm cơ sở cho hầu hết các bản dịch Tây phương kể từ khi được biên soạn trong thời Trung Cổ (ngoại trừ các Kinh Thánh Công giáo dựa trên bản Vulgate tiếng La-tinh và Kinh Thánh Chính Thống giáo dựa trên LXX).

Các cuộn sao chép Biển Chết, đặc biệt là trong sách Ê-sai, đã được cân nhắc trong các bản dịch mới hơn, nhưng truyền thống Masoretic vẫn tiếp tục là nền tảng chính cho văn bản tiếng Hê-bơ-rơ và các bản dịch hiện đại dựa trên đó. Điều này phân biệt văn bản Cựu Ước với thực hành phổ biến trong nghiên cứu Tân Ước, bởi vì văn bản Masoretic tiếng Hê-bơ-rơ là một văn bản liên tục duy nhất, trong khi văn bản thường được sử dụng trong học thuật Tân Ước lại là một văn bản tổng hợp theo nhiều hình thức khác nhau.

Đã có nhiều cuộc tranh luận kéo dài về văn bản Hy Lạp được dùng làm cơ sở để tạo ra các ấn bản và bản dịch. Như chúng ta đã thảo luận trong chương 11, trong cuộc chạy đua để xuất bản ấn bản Hy Lạp đầu tiên của Tân Ước trước khi Hồng y Ximénes de Cisneros có thể công bố Tân Ước Complutensian (được in năm 1514 nhưng chỉ được xuất bản chính thức vào năm 1522), Erasmus đã xuất bản văn bản Hy Lạp của mình vào năm 1516, sau đó là một lần chỉnh sửa vào năm 1519 và ba lần chỉnh sửa thêm trước khi ông qua đời.

Văn bản của Erasmus dựa trên một số bản sao chép Byzantine muộn (chủ yếu là hai bản, với sự tham khảo ba hoặc bốn bản khác có niên đại khoảng thế kỷ mười hai). Một số phần cuối của sách Khải huyền không có sẵn trong các bản sao chép Hy Lạp mà Erasmus có trong tay, vì vậy ông đã dịch lại từ các văn bản La-tinh sang tiếng Hy Lạp. Từ văn bản của Erasmus mà Tân Ước AV được dịch vào năm 1611. Văn bản của Erasmus được gọi là “Bản Văn Được Chấp Nhận” hoặc Textus Receptus do một bình luận trong lời tựa của ấn bản in Elzevir năm 1633 nói rằng văn bản này đã được “tất cả chấp nhận”. Và văn bản này vẫn được chấp nhận trong nghiên cứu Tân Ước cho đến thế kỷ 19, đặc biệt là với việc xuất bản ấn bản của Westcott và Hort vào năm 1881, khi nền tảng văn bản cho nghiên cứu và dịch thuật Tân Ước bắt đầu chuyển hướng sang các văn bản gốc trong một truyền thống sớm hơn của các bản sao chép, phần lớn thuộc loại văn bản Alexandria.

Sự thay đổi này xảy ra do hai sự phát triển lớn:

  1. Việc công bố các bản sao chép từ thế kỷ thứ tư và thứ năm (đặc biệt là SinaiticusVaticanus) và
  2. Sự phát hiện các bản sao chép Hy Lạp trên giấy cói (mà mãi về sau mới được đánh giá đúng mức). Constantine Tischendorf (xem chương 4) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quá trình này, biên tập nhiều bản sao chép Hy Lạp hơn bất kỳ cá nhân nào trước hay sau ông. Westcott và Hort phản ánh những phát triển này khi thiết lập một hệ thống bình luận văn bản nhằm hỗ trợ việc biên soạn một văn bản tổng hợp (xem chương 7chương 11). Vì vậy, các học giả cuối thế kỷ 19 bắt đầu dựa vào những phát triển này trong việc tạo ra các bản dịch.

Những phát triển này dẫn đến việc sử dụng về cơ bản bốn loại văn bản Hy Lạp (xem chương 11 về sự phát triển của các ấn bản Hy Lạp) trong dịch thuật Tân Ước, ngoại trừ một số ít học giả bất đồng vẫn chọn dựa vào Textus Receptus.

  • Thứ nhất, các bản RV và ASV, cũng như Phillips, chủ yếu dựa vào ấn bản của Westcott và Hort.
  • Thứ hai, văn bản của Hermann von Soden được Moffatt sử dụng trong bản dịch Tân Ước của ông.
  • Văn bản tổng hợp của Nestle, được Kurt và sau này Barbara Aland cùng những người khác chỉnh sửa, là văn bản lớn thứ ba đã được sử dụng. Những lần chỉnh sửa gần đây nhất của văn bản này theo dạng NA là cơ sở cho hầu hết các bản dịch hiện đại. Bản RSV dường như đã dùng ấn bản thứ 16/17 của văn bản này. Bản NRSV sử dụng NA26/UBSGNT3. Bản NASB được dịch từ NA23.
  • Loại thứ tư bao gồm một số học giả khác thấy cần phải tạo ra văn bản tổng hợp riêng cho việc dịch thuật. Các bản dịch này bao gồm New English Bible (1964), trong đó cũng có một ấn bản Hy Lạp được biên soạn và sử dụng, kèm theo các chú thích về quyết định văn bản.

Dù phần lớn các học giả và dịch giả nhận thấy cần phải kết hợp việc phát hiện các bản sao chép cổ với các nguyên tắc bình luận văn bản để tạo ra các văn bản tổng hợp dựa trên chúng, một số học giả vẫn kiên quyết rằng cần phải duy trì Textus Receptus làm nền tảng cho nghiên cứu và dịch thuật Tân Ước. Một số người thậm chí còn cho rằng bản AV vẫn là bản dịch tiếng Anh phù hợp nhất (như đã đề cập trong các chương trước).

Thật đáng ngạc nhiên khi một số người vẫn tiếp tục giữ quan điểm này, xét đến việc nền tảng của văn bản này quá hạn chế và thiếu bằng chứng cho truyền thống văn bản Syria (mà những bản dịch này dựa vào) trước thế kỷ thứ tư (xem thêm chương 5chương 9 để biết thêm chi tiết về các vấn đề văn bản liên quan). Theo quan điểm của chúng tôi, sự khác biệt lớn về nền tảng văn bản này khiến bản AV và New King James Version (một nỗ lực đưa AV vào dạng tiếng Anh hiện đại hơn) thua kém so với các bản tiếng Anh hiện đại, vì ít nhất trong Tân Ước và về mặt hỗ trợ văn bản, các bản dịch này dựa trên một truyền thống bản sao chép kém hơn.

Tuy nhiên, như Gordon Fee và Mark Strauss nhận xét: “Tổng số khác biệt giữa các bản sao chép vẫn chỉ chiếm một phần nhỏ trong văn bản Kinh Thánh và hiếm khi ảnh hưởng đến những điểm giáo lý quan trọng.”

III. CÁCH TRÌNH BÀY BIẾN THỂ VĂN BẢN TRONG CÁC BẢN DỊCH KINH THÁNH
#

Một vấn đề khác ảnh hưởng đến việc dịch thuật là việc có trình bày các biến thể văn bản hay không, và nếu có, thì cách ghi chú thế nào. Hầu hết các bản dịch sử dụng kết hợp dấu ngoặc và chú thích ở cuối trang để làm nổi bật những khác biệt quan trọng trong truyền thống bản sao chép.

Giăng 7:53–8:11, đoạn kể về người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội ngoại tình (xem chương 12), là một ví dụ điển hình.

  • Bản ESV có một ghi chú đặt trong dấu ngoặc phía trên chương 8 với nội dung: “[Các bản sao chép sớm nhất không bao gồm Giăng 7:53–8:11],” và một chú thích ở cuối trang nói rằng: “Một số bản sao chép không có 7:53–8:11; những bản khác thêm đoạn này vào đây, hoặc sau Giăng 7:36, hoặc sau Giăng 21:25, hoặc sau Lu-ca 21:38, với những biến thể khác nhau trong văn bản.”
  • Tương tự, bản NAU có chú thích rằng: “Các bản sao chép muộn hơn thêm câu chuyện về người phụ nữ ngoại tình, đánh số là Giăng 7:53–8:11.”
  • Bản NET Bible có một phần bình luận rất chi tiết (nhiều đoạn) — người ta có thể cho rằng quá mức cần thiết — về vấn đề này.

Đây trở thành một quyết định dịch thuật khá thú vị. Các học giả bình luận văn bản Tân Ước gần như đồng thuận rằng đoạn này không phải là nguyên gốc, nhưng các dịch giả vẫn giữ nó lại. Tại sao?

Không có lý do thực sự nào thuyết phục cho việc làm này, ngoại trừ truyền thống và có lẽ là mong muốn (có thể không đúng chỗ) nhằm tránh gây xáo trộn cho những người chưa hiểu rõ về vấn đề văn bản. Chúng tôi nhận thấy rằng việc đánh số câu đã được thêm vào từ thời Trung cổ và nay đã được chuẩn hóa tương đối trong cả giáo hội lẫn học thuật. Tuy nhiên, chúng tôi không nghĩ rằng đây là lý do đủ để giữ lại đoạn văn này, thay vào đó, nên có một chú thích ở cuối trang giải thích lý do chuyển tiếp từ Giăng 7:52 đến Giăng 8:12.

Chú thích này cũng có thể là nơi bao gồm đoạn văn đã bị loại bỏ, đồng thời giải thích rằng mặc dù truyền thống Hội Thánh về sau vẫn giữ lại đoạn này (đặc biệt trong một số bản sao chép muộn hơn), cũng như các bản dịch trước đó, nhưng tốt nhất không nên đưa nó vào văn bản Tân Ước và bản dịch. Điều này cũng đúng với các vấn đề lớn khác về văn bản, chẳng hạn như phần kết dài của Mác (16:9-20).

IV. NHẬP MÔN LÝ THUYẾT DỊCH THUẬT: HÌNH THỨC VÀ CHỨC NĂNG
#

Khi một văn bản nền phù hợp đã được thiết lập, bao gồm cả việc quyết định có trình bày các biến thể văn bản hay không và cách trình bày chúng trong một bản dịch, các vấn đề liên quan đến cách chuyển ngữ từ ngôn ngữ gốc (ngôn ngữ mà văn bản được viết) sang ngôn ngữ tiếp nhận (ngôn ngữ mà văn bản được dịch sang) phải được xem xét.

Một số lý thuyết tập trung vào việc thể hiện hình thức của văn bản trong bản dịch, trong khi các lý thuyết khác chú trọng vào việc truyền tải chức năng của nó.

  1. Các lý thuyết nhấn mạnh vào việc giữ nguyên càng nhiều yếu tố hình thức của ngôn ngữ gốc càng tốt thường được gọi là dịch thuật tương đương hình thức hoặc tương đương từng chữ. Những bản dịch này cố gắng giữ nguyên sắc thái, từ vựng, cú pháp và phong cách của ngôn ngữ gốc trong ngôn ngữ tiếp nhận nhiều nhất có thể. Các bản dịch theo hướng tương đương hình thức bao gồm NASB, NAU, KJV/NKJV, RSV/ESV và NRSV (theo thứ tự từ trang trọng hơn đến ít trang trọng hơn).
  2. Ở phía đối diện của phổ dịch thuật, các bản dịch tương đương sắc thái hoặc tương đương chức năng tập trung vào việc truyền tải chức năng của ngôn ngữ gốc vào bản dịch. Nói cách khác, các bản dịch cố gắng hiểu ý nghĩa của ngôn ngữ gốc và sau đó diễn đạt ý nghĩa đó bằng một cách diễn đạt tương đương thông qua việc dùng ngôn ngữ thích hợp trong ngôn ngữ tiếp nhận. Các bản dịch theo hướng này bao gồm Holman Christian Standard Bible (HCSB), NET, NIV, TNIV, New Living Translation (NLT), CEV và The Message (theo thứ tự từ ít chức năng hơn đến nhiều chức năng hơn).

Thay vì hiểu các bản dịch Kinh Thánh theo cách hoàn toàn tương đương hình thức hoặc hoàn toàn tương đương chức năng, có thể thấy chúng tồn tại trên một thang đo từ hình thức đến chức năng:

Hình thức → → → → → → → Chức năng
NASB, NAU, KJV/NKJV, RSV/ESV, NRSV, HCSB, NET, NIV, TNIV, CEB, NLT, GNT, CEV, The Message

Các bản dịch ở phía cực hữu của phổ dịch thuật thường được xem là diễn giải. Diễn giải thường được hiểu là một sự diễn đạt rất sát với nội dung của văn bản, hơn là một bản dịch theo đúng nghĩa của thuật ngữ này. Tuy nhiên, hầu hết các bản dịch này (chẳng hạn ngoại trừ The Message) vẫn thường được hướng dẫn bằng việc tìm kiếm các tương đương ngôn ngữ-văn hóa cho ngôn ngữ gốc trong ngôn ngữ tiếp nhận, và do đó không nên nhanh chóng bị bác bỏ là vô ích đối với việc đọc và nghiên cứu Kinh Thánh (hơn nữa, thuật ngữ “diễn giải” cũng không nên được dùng với hàm ý tiêu cực nhằm bác bỏ giá trị của những bản dịch như vậy). Một sự phân tích sâu hơn về lý thuyết tương đương chức năng sẽ cho thấy cách các nguyên tắc này được áp dụng.

Lý thuyết tương đương sắc thái là một phát triển tương đối mới và cần được hiểu trong bối cảnh của quan điểm tương đương hình thức truyền thống. Nhân vật có ảnh hưởng nhất trong việc giúp một số dịch giả Kinh Thánh dịch thoát khỏi mô hình truyền thống là Eugene A. Nida. Năm 1964, ông xuất bản một cuốn sách nhằm tổng hợp công trình nghiên cứu dịch thuật mà ông đã thực hiện trong suốt hai mươi năm trước đó, có tựa đề Toward a Science of Translating. Sau đó, một loạt các công trình khác của Nida và các đồng nghiệp của ông, đặc biệt là Charles Taber và Jan de Waard, tiếp tục ra đời.

Trong những công trình này, Nida sử dụng một mô hình ngôn ngữ tương tự như công trình ban đầu của nhà ngôn ngữ học Noam Chomsky (ví dụ như Syntactic Structures, xuất bản năm 1957), vốn đề xuất hai cấp độ cấu trúc ngôn ngữ: cấu trúc sâucấu trúc bề mặt. Cấu trúc sâu đề cập đến ý nghĩa phổ quát, trong khi cấu trúc bề mặt liên quan đến cách mà ý nghĩa phổ quát được thể hiện qua nhiều ngôn ngữ khác nhau. Ngôn ngữ chỉ là sự thể hiện cấu trúc bề mặt của ý nghĩa nền tảng sâu mà tất cả các ngôn ngữ đều cố gắng truyền đạt theo những cách riêng của chúng.

Do đó, Nida phản đối quan điểm truyền thống rằng cần phải dịch cấu trúc bề mặt của một ngôn ngữ (Hê-bơ-rơ, Aram, hoặc Hy Lạp) sang cấu trúc bề mặt của một ngôn ngữ khác (ví dụ: tiếng Anh). Thay vào đó, ông đề xuất rằng người dịch trước tiên phải xác định cách mà ngôn ngữ gốc thể hiện cấu trúc sâu thông qua cấu trúc bề mặt của nó. Theo thuật ngữ của Nida, người dịch phải tìm ra câu gốc (kernel sentence) hoặc ý nghĩa nền tảng trong ngôn ngữ gốc - tức ý nghĩa cấu trúc sâu mà cấu trúc bề mặt đang truyền tải. Sau đó, người dịch cần tự hỏi rằng câu gốc trong ngôn ngữ gốc sẽ được diễn đạt tốt nhất bằng cấu trúc bề mặt của ngôn ngữ tiếp nhận như thế nào. Ví dụ, mệnh đề “Đức Chúa Trời là tình yêu,” nếu dịch theo nghĩa đen từ ngôn ngữ gốc, có thể được dịch là “Đức Chúa Trời yêu thương” trong ngôn ngữ tiếp nhận.

Ví dụ kinh điển của Nida để minh họa tính hữu ích của lý thuyết của ông là Mác 1:4, thường được dịch sát nghĩa là: “Giăng Báp-tít đã xuất hiện trong đồng vắng, rao giảng phép Báp-têm của sự ăn năn để được tha tội” (NAU). Theo Nida, “phép Báp-têm của sự ăn năn” và “sự tha tội,” dù truyền tải sát nghĩa văn bản Hy Lạp, lại ít có giá trị đối với độc giả ngày nay. Ông xem câu này có thể được chia thành năm mệnh đề cơ bản:

  1. Giăng rao giảng điều gì đó (các cụm từ sau bổ sung nội dung),
  2. Giăng làm phép Báp-têm người nào đó,
  3. Người ta ăn năn,
  4. Đức Chúa Trời tha thứ điều gì đó, và
  5. Con người phạm tội.

Từ năm yếu tố này, ông đề xuất bản dịch: “Giăng rao giảng: ‘Hãy ăn năn và chịu phép Báp-têm, để Đức Chúa Trời tha thứ điều ác các ngươi đã làm.’”

Nhiều người không đồng ý với giả định của Nida về việc chuyển tải ý nghĩa có ích hoặc khả thi trong dịch thuật. Đặc biệt gây tranh luận là các trường hợp trong đó ý nghĩa của một đoạn văn có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau. Mô hình dịch thuật này đòi hỏi nhiều sự diễn giải hơn, gia tăng khả năng độc giả có hiểu biết về Kinh Thánh có thể không đồng ý với cách diễn giải nền tảng được phản ánh trong bản dịch. Càng nhiều yếu tố diễn giải trong bản dịch, thì khoảng trống cho sai sót càng lớn. Mặt khác, mọi bản dịch đều liên quan đến diễn giải. Không có bản dịch nào hoàn toàn sát nghĩa từng từ một. Một cách dịch như vậy sẽ khó hiểu.

Một vấn đề khác có thể ảnh hưởng đến phương pháp dịch Kinh Thánh và có thể là yếu tố quan trọng khi chọn bản dịch Kinh Thánh là vấn đề về giới tính trong dịch thuật. Một số bản dịch gần đây đã cố gắng sử dụng ngôn ngữ bao gồm cả nam và nữ.

  • NRSV và Revised English Bible (phiên bản chỉnh sửa của New English Bible) là những bản đầu tiên thực hiện điều này. Một số bản dịch tiếp tục theo hướng đó, gần đây nhất là TNIV và hiện nay là NIV từ năm 2011, cùng với CEB. Chiến lược này nhằm đưa ngôn ngữ Kinh Thánh vào cách diễn đạt đương đại hơn, không loại trừ phụ nữ qua cách dùng từ, nhưng cũng đã gây lo ngại trong một số cộng đồng.
  • Ngoài yếu tố truyền thống hoặc định kiến, một lý do khác cho sự lo ngại này là vì các ngôn ngữ trong Kinh Thánh có phân loại giới tính về mặt ngữ pháp, và việc dịch theo hướng bao gồm giới tính có thể khó thực hiện hoặc bị xem là không trung thành với nguyên bản. Ngôn ngữ có phân loại giới tính về mặt ngữ pháp nghĩa là một số từ chỉ ra giới tính của vật hoặc người, thường nhưng không phải lúc nào cũng theo các nguyên tắc tự nhiên.
  • Việc thay đổi ngôn ngữ có phân loại giới tính cũng có thể bị xem là cản trở những người muốn tiếp cận thế giới nguyên thủy của văn bản.
  • Tuy nhiên, dù độc giả cần biết rằng các ngôn ngữ gốc có phân loại giới tính về mặt ngữ pháp (và những ai học các ngôn ngữ gốc đều nhận thức rõ điều này), chúng tôi tin rằng mục đích chính của dịch thuật là truyền tải sứ điệp của Kinh Thánh đến độc giả, vì vậy, chúng tôi cho rằng bản dịch nên sử dụng cách diễn đạt bao gồm cả nam và nữ ở những chỗ phù hợp, để phản ánh tính bao quát của nội dung đang được bàn đến. Do đó, việc dùng “anh chị em” để phản ánh một từ trước đây chỉ được dịch là “anh em,” nếu Phao-lô đang nói chuyện với một Hội thánh gồm cả nam lẫn nữ, là điều hợp lý.

Vậy bản dịch nào là tốt nhất? Chúng tôi nghĩ đây là một câu hỏi chưa đúng.

Cách tốt hơn để xem xét việc chọn một bản dịch Kinh Thánh là theo chức năng. Trước khi có AV, tức bản dịch Kinh Thánh duy nhất được tiêu chuẩn hóa và sử dụng cho hầu hết các mục đích, mọi người thường nghe đọc Great Bible (1539) ở nơi công cộng và dùng Geneva Bible (1560) để nghiên cứu cá nhân. Thời đại của chúng ta cũng tương tự, vì có nhiều bản Kinh Thánh để chọn lựa, mỗi bản có thể phục vụ một chức năng hữu ích khác nhau trong đời sống tín hữu.

Những bản dịch như NASB, NAU, và RSV/ESV là những bản Kinh Thánh tốt để nghiên cứu chi tiết và phân tích, đặc biệt khi làm việc với nguyên văn. Các bản dịch cân bằng hơn như NIV và HCSB hoạt động tốt như các bản Kinh Thánh toàn diện. Nếu đi về phía phải của thang đo hình thức-chức năng, các bản dịch như CEB và GNT có thể phù hợp hơn để đọc dễ dàng, trôi chảy qua các phần lớn của văn bản. Các bản dịch nằm ở cực phải của thang đo có thể hữu ích như tài liệu tham khảo khi muốn có góc nhìn mới về văn bản hoặc chưa hiểu rõ ý nghĩa, nhưng chúng sẽ kém bám sát với nguyên bản hơn, vì vậy độc giả cần nhớ rằng không gian cho sự diễn giải ở đây vẫn lớn hơn.

V. TÓM TẮT
#

Mục đích của chương này là giới thiệu những vấn đề chính và mối liên hệ giữa việc thiết lập văn bản Hy Lạp và việc dịch sang tiếng Anh. Sau khi xem xét sơ lược sự phát triển của Kinh Thánh tiếng Anh, chúng ta đã ghi nhận sự khác biệt về nền tảng văn bản giữa truyền thống AV của Kinh Thánh tiếng Anh, vốn dựa vào Textus Receptus, và các bản dịch hiện đại, thường dựa trên các văn bản tổng hợp, kết hợp các bản sao chép sớm nhất và có chất lượng cao nhất hiện có ngày nay.

Chúng ta cũng đã xem xét ngắn gọn các vấn đề liên quan đến việc thể hiện sự biến thể của văn bản, trước khi trình bày tổng quan về lý thuyết dịch thuật và một số lưu ý quan trọng khi đánh giá các bản dịch.


NỀN TẢNG CĂN BẢN CỦA BÌNH LUẬN VĂN HỌC TÂN ƯỚC