Skip to main content

Chương 01: Bình Luận Văn Bản Là Gì? Định Nghĩa Và Mục Tiêu

·2588 words·13 mins·
Author
Tommy Phan (MDiv., ThM., PhD.)
Inspiring the Next Generations to Love the Living Word of God

Mục tiêu của bình luận văn bản (textual criticism) được xác định theo hai cách khác nhau trong nghiên cứu Tân Ước đương đại. Truyền thống xem bình luận văn bản như một khoa học và nghệ thuật nhằm tái tạo các bản gốc (autograph) Hy Lạp một cách chính xác nhất có thể. Tuy nhiên, các học giả gần đây lại nhìn nhận bình luận văn bản như một phương tiện theo dõi lịch sử truyền tải văn bản (history of textual transmission) để hiểu sâu hơn về lịch sử xã hội của Hội Thánh đầu tiên, đặc biệt là trong quá trình phát triển của Cơ Đốc giáo và các văn bản của nó vào thế kỷ thứ hai. Chúng ta sẽ gọi hai quan điểm này là mô hình truyền thống (traditional model) và mô hình xã hội-lịch sử (sociohistorical model) của bình luận văn bản.

Mô hình truyền thống xuất phát từ giả định rằng có một hình thức nguyên thủy của văn bản, trong khi mô hình xã hội-lịch sử tập trung vào chính quá trình truyền tải và thường nghi ngờ việc có một văn bản nguyên thủy để khám phá. Mỗi trường phái tư tưởng sẽ được xem xét ngắn gọn dưới đây, trước khi trình bày phần tóm tắt và đánh giá.

1. Bình Luận Văn Bản Được Xem Như Là Tái Lập Văn Bản (textual reconstruction): Mô Hình Truyền Thống
#

Bình luận văn bản theo truyền thống được định nghĩa là việc tìm cách khôi phục hình thức nguyên thủy của văn bản bằng cách áp dụng phương pháp bình luận văn bản nghiêm ngặt trên nền tảng các bản sao chép (manuscripts) hiện có. Đây là mục tiêu của các phương pháp bình luận văn bản được phát triển và thực hành bởi các học giả tiên phong như Constantine Tischendorf, J. J. Griesbach, F. J. A. Hort, Frederic Kenyon, và Kirsopp Lake, cũng như bởi các nhà bình luận văn bản hiện đại như Kurt Aland, Bruce Metzger, Leon Vaganay, E. C. Colwell, J. Harold Greenlee, Gordon Fee, và Phillip Comfort (nếu cần phải liệt kê một số học giả quan trọng).

Định nghĩa của Greenlee mang tính điển hình: “Bình luận văn bản là nghiên cứu các bản sao chép (manuscripts) của một tác phẩm mà bản gốc (autograph) không còn tồn tại, với mục đích xác định văn bản nguyên thủy.”

B. F. Westcott và F. J. A. Hort cũng hiểu ngành này theo cách tương tự, như một “nỗ lực để trình bày chính xác các từ nguyên thủy của Tân Ước, theo mức độ có thể xác định từ các tài liệu còn sót lại.”

Những định nghĩa như thế xuất hiện rộng rãi trong cả các công trình nhập môn và các nghiên cứu học thuật về bình luận văn bản. Mô hình này đã được thiết lập vững chắc xuyên suốt lịch sử ngành, đến mức J. H. Petzer đã không nói quá lời khi cho rằng toàn bộ lịch sử lý thuyết và thực hành của ngành bình luận văn bản Tân Ước là một nỗ lực tập trung nhằm tái tạo văn bản Hy Lạp nguyên thủy.

Khi xem xét các nỗ lực tái tạo lịch sử của văn bản Tân Ước trong suốt hai thế kỷ rưỡi qua, có thể thấy rằng lịch sử này về cơ bản được định nghĩa là quá trình nhận diện và giải thích các dạng văn bản khác nhau trong các bằng chứng hiện có của Tân Ước, bằng cách liên kết chúng với nhau, nhằm xác định bằng chứng đáng tin cậy nhất, có thể được dùng làm nền tảng cho văn bản Tân Ước được tái tạo. Đây chính là trọng tâm của sự chú ý liên tục đối với các bằng chứng của Tân Ước Hy Lạp kể từ khi ngành bình luận văn bản Tân Ước được hình thành như một ngành khoa học hiện đại.

Theo mô hình truyền thống, lịch sử truyền tải bản sao chép (the history of manuscript transmission) được xem là nguồn tài liệu chính để tái tạo văn bản nguyên thủy. Truyền thống bản sao chép (manuscript tradition) được hiểu là phương tiện chính để phục hồi bản gốc, chứ không phải là mục đích tự thân. Từ Erasmus, học giả người Hà Lan thế kỷ XVII, người đã xuất bản ấn bản Hy Lạp “hiện đại” đầu tiên của Tân Ước vào năm 1516, cho đến văn bản Nestle-Aland28 (NA28) được xuất bản năm 2012 (ấn bản bình luận tiêu chuẩn được hầu hết các học giả Tân Ước sử dụng), các ấn bản hiện đại của Tân Ước đã được phát triển dựa trên mô hình truyền thống này.

Bình luận văn bản, theo định nghĩa truyền thống này, có thể được đối chiếu với thượng bình luận (higher criticism). Trong khuôn khổ phân loại giữa thượng và hạ bình luận, hạ bình luận (lower criticism - một thuật ngữ cũ để chỉ bình luận văn bản) đóng vai trò nền tảng (do đó nó thấp hơn hoặc mang tính cơ bản hơn) cho các hình thức nghiên cứu bình luận khác. Thuật ngữ hạ bình luận, dù không được sử dụng rộng rãi trong học thuật đương đại, mô tả mối quan hệ logic giữa bình luận văn bản và lĩnh vực giải thích rộng hơn. Nói cách khác, hạ bình luận đóng vai trò như điều kiện tiên quyết về mặt logic cho thượng bình luận trong việc tái tạo văn bản, vốn là đối tượng nghiên cứu thông qua các phương pháp giải thích bình luận “cao cấp” hơn.

Trong thời kỳ hiện đại, ít nhất là cho đến cuối nửa sau của thế kỷ XX, các phương pháp thượng bình luận chủ yếu giới hạn trong bình luận nguồn (source criticism), hình thức (form criticism), biên tập (redaction criticism), và lịch sử truyền thống (tradition-history criticism). Bình luận văn bản hỗ trợ các phương pháp diễn giải mang tính lịch sử hoặc đồng đại này bằng cách tái tạo hình thức cuối cùng của văn bản. Theo các phương pháp này, hình thức cuối cùng (final form) của văn bản đóng vai trò làm nền tảng để khám phá các giai đoạn tiền văn bản, các nguồn độc lập, các chỉnh sửa biên tập (thay đổi), và các truyền thống sớm hơn ẩn sau hình thức cuối cùng của văn bản.

Bình luận văn bản, theo nghĩa này, hoạt động như một cửa sổ nhìn vào những yếu tố phía sau văn bản, thay vì cung cấp cơ sở phương pháp luận để nghiên cứu đặc điểm của chính hình thức cuối cùng của văn bản. Ngược lại, các phương pháp diễn giải mang tính đồng đại hoặc tập trung vào văn bản trong học thuật đương đại, chẳng hạn như bình luận văn học, ngôn ngữ học, kinh điển (canonical), tu từ, và ở mức độ hạn chế hơn, bình luận khoa học xã hội, thường chú trọng đến hình thức cuối cùng của văn bản. Đối với hầu hết các học giả Kinh Thánh, điều này đồng nghĩa với việc phân tích trực tiếp văn bản được cung cấp bởi một trong các ấn bản bình luận phổ biến (ví dụ, phân tích văn bản của bản NA28 hay UBSGNT5).

2. Bình Luận Văn Bản Được Xem Như Là Truy Dấu Quá Trình Truyền Đạt Văn Bản: Mô Hình Xã Hội-Lịch Sử
#

Mô hình xã hội–lịch sử (sociohistorical model) trong bình luận văn bản, một phương pháp tương đối mới trong nghiên cứu bình luận văn bản, truy dấu lịch sử truyền tải văn bản trong các truyền thống và cộng đồng sao chép khác nhau nhằm nghiên cứu lịch sử xã hội của Hội Thánh sơ khai. Phương pháp này đáp lại quan điểm của Hort, người cho rằng quá trình truyền tải văn bản không chịu ảnh hưởng bởi khuynh hướng thần học của những người sao chép. Trong một đoạn thường được trích dẫn, Hort cho rằng: “Ngay cả giữa những cách hiểu rõ ràng là không xác thực của Tân Ước, không có dấu hiệu nào cho thấy việc sửa đổi văn bản một cách cố ý vì lý do giáo lý.”

Mặc dù có một số công trình trước đó, nhưng chuyên khảo của Eldon Epp, The Theological Tendency of Codex Bezae Cantabrigiensis in Acts (“Khuynh hướng Thần học của Codex Bezae Cantabrigiensis qua sách Công vụ”), được xem là công trình đầu tiên trong một loạt nghiên cứu nghiêm túc đặt câu hỏi về các giả định này bằng cách chú ý đến xu hướng giáo lý của những người sao chép văn bản Tây phương của sách Công vụ. Luận điểm trung tâm của công trình này là truyền thống Tây phương, được thể hiện qua bản Codex Bezae song ngữ (Hy Lạp và La-tinh) từ thế kỷ thứ năm, cho thấy một khuynh hướng chống Do Thái rõ rệt trong khoảng 40% các biến thể văn bản của sách Công vụ.

Một số học giả gần đây đã tiếp tục đi theo hướng nghiên cứu của Epp. Một dự án hiện tại do Josep Rius-Camps và Jenny Read-Heimerdinger khởi xướng nhằm đánh giá một cách hệ thống thông điệp của bản Codex Bezae trong sách Công vụ, so sánh với truyền thống Alexandria. Dù các tác giả thừa nhận rằng văn bản Công vụ theo Codex Bezae phản ánh khuynh hướng tư tưởng của người biên soạn, họ bác bỏ quan điểm của Epp và khẳng định rằng văn bản này phản ánh những chỉnh sửa mang tính Do Thái hơn là mang tính ngoại bang.

Bart Ehrman đã xuất bản nhiều công trình nhằm chứng minh rằng các xung đột tư tưởng trong cộng đồng Hội Thánh sơ khai đã dẫn đến những chỉnh sửa mang tính thần học của các thư ký sao chép văn bản. Luận điểm trung tâm trong tác phẩm Orthodox Corruption of Scripture của Ehrman cho rằng “các thư ký đôi khi đã sửa đổi lời trong các văn bản thiêng liêng của họ để khiến chúng rõ ràng hơn theo khuynh hướng chính thống và ngăn chặn sự lạm dụng của những tín hữu có quan điểm lệch lạc.”

Theo Ehrman, mục tiêu cốt lõi của lý thuyết và thực hành bình luận văn bản nên là khôi phục bối cảnh tư tưởng và thần học đã thúc đẩy các thư ký thời kỳ đầu thực hiện những chỉnh sửa này. Về mục tiêu truyền thống của bình luận văn bản là truy tìm bản gốc, Ehrman cho rằng một trong những tiến bộ quan trọng gần đây “là sự nhận thức rộng rãi rằng việc chỉ tập trung vào các bản gốc (autograph) là cách nhìn thiển cận, vì nó bỏ qua giá trị của các dạng biến thể văn bản đối với các nhà sử học quan tâm đến những vấn đề ngoài việc giải nghĩa Kinh Thánh.” Ehrman nói tiếp:

“Những thay đổi mà các thư ký thực hiện trong văn bản thường phản ánh bối cảnh xã hội–lịch sử của họ. Bằng cách nghiên cứu những thay đổi này, về mặt lý thuyết, người ta có thể tái dựng bối cảnh mà trong đó các văn bản được hình thành — những bối cảnh mà các nguồn tài liệu còn lại của chúng ta chỉ ghi nhận một cách hạn chế. Khi nhìn theo cách này, các cách hiểu biến thể không chỉ đơn thuần là phần dư thừa cần loại bỏ trên hành trình tìm về văn bản gốc, như quan điểm của Hort và những người cùng trường phái; thay vào đó, chúng là bằng chứng quý giá về lịch sử của phong trào Hội Thánh sơ khai. Các bản thảo Tân Ước có thể đóng vai trò như một cửa sổ nhìn vào thế giới xã hội của Hội Thánh thời kỳ đầu.”

Mục tiêu xã hội–lịch sử này đã trở thành trọng tâm chính của nhiều học giả trong nghiên cứu bình luận văn bản. Một ví dụ khác về cách tiếp cận này là công trình của David Parker, người tập trung vào các “câu chuyện” hoặc “tường thuật” đằng sau những chỉnh sửa của các thư ký trong các văn bản Phúc Âm. Cuốn sách đầy thách thức của Parker thậm chí còn đề xuất rằng, do sự đa dạng của các hình thức tiền văn bản và các giai đoạn biên tập trong nhiều tài liệu Cơ Đốc sơ khai, “không có văn bản cuối cùng nào để chúng ta có thể khám phá.” Do đó, mục tiêu của bình luận văn bản phải là quá trình truyền tải văn bản hơn là việc khôi phục bản gốc.

3. Tóm Tắt
#

Mục tiêu chính của nghiên cứu bình luận văn bản, và cũng là mục tiêu truyền thống, phải tiếp tục là tái dựng văn bản gốc của các tài liệu Tân Ước dựa trên các truyền thống bản sao chép hiện có. Dù việc nghiên cứu quá trình truyền tải văn bản và bối cảnh xã hội-lịch sử của nó có thể cung cấp những góc nhìn quan trọng về sự phát triển lịch sử của Hội Thánh sơ khai, điều này phải luôn được xem là mục tiêu thứ yếu. Lý do nằm ở vai trò nền tảng của bình luận văn bản trong nghiên cứu Tân Ước. Nếu không có một văn bản Hy Lạp được xây dựng cẩn thận, thì không có cơ sở nào cho việc giải thích văn bản. Nhà bình luận văn bản phải xác định chính văn bản trước khi nhà giải kinh có thể bắt đầu diễn giải ý nghĩa của nó.

Tuy nhiên, một văn bản gốc được tái dựng cẩn thận, hoặc một văn bản cổ như Sinaiticus (xem chương 7, không chỉ có vị trí ưu tiên về mặt logic trước khi thực hiện diễn giải bình luận, mà còn phải có trước cả phân tích bình luận văn bản theo hướng xã hội-lịch sử. Cần có một văn bản nền đại diện để làm cơ sở đánh giá những “chỉnh sửa” mang động cơ thần học và văn hóa của các thư ký sao chép. Những thay đổi này phải được xem xét dựa trên một văn bản gốc có thể làm nền tảng để đánh giá các biến đổi được đề xuất trong văn bản đang được phân tích.

Truyền thống Alexandria được hầu hết các học giả công nhận là nền tảng đáng tin cậy nhất để thảo luận về các biến thể văn bản, dù đó là những chỉnh sửa trong truyền thống Tây phương hay truyền thống Byzantine sau này (xem chương 7. Vì vậy, dù các cách hiểu biến thể (variant readings) có thể cung cấp những góc nhìn hữu ích và thú vị về sự phát triển xã hội của Hội Thánh sơ khai, việc tái dựng văn bản gốc vẫn phải là mục tiêu chính của nghiên cứu bình luận văn bản. Trọng tâm của cuốn sách này sẽ tập trung vào mục tiêu truyền thống đó.

Những Thuật Ngữ Chính

  • Bình luận văn bản: Khuôn mẫu truyền thống
  • Bình luận văn bản: Khuôn mẫu xã hội-lịch sử
  • Thượng bình luận
  • Hạ bình luận

NỀN TẢNG CĂN BẢN CỦA BÌNH LUẬN VĂN HỌC TÂN ƯỚC