Chương này là chương đầu tiên trong bốn chương về phương pháp luận. Trước khi xem xét phương pháp đánh giá các loại bằng chứng khác nhau để quyết định biến thể nào phản ánh nguyên bản nhất, cần phải khám phá các cách tiếp cận khác nhau đối với bằng chứng.
Trong nghiên cứu Kinh Thánh Tân Ước đương đại, có bốn khuôn khổ phương pháp luận riêng biệt cho bình luận văn bản, mỗi khuôn khổ nhấn mạnh một khía cạnh khác nhau của bằng chứng:
- Phương pháp cây phả hệ;
- Phương pháp văn bản đa số;
- Các phương pháp tổng hợp khác nhau; và
- Mô hình văn bản đơn lẻ.
Người học về bình luận văn bản cần có kiến thức cơ bản về từng phương pháp này. Chúng tôi khảo sát các phương pháp này để giúp người học nhận thức được các cách tiếp cận khác nhau mà các học giả văn bản sử dụng khi đánh giá các biến thể. Để đơn giản hóa thông tin phương pháp luận vốn có thể mang tính học thuật cao, chúng tôi đã giới hạn phần lớn các bình luận của mình về những phương pháp này trong phần chú thích.
I. PHƯƠNG PHÁP PHẢ HỆ VĂN BẢN (Stemmatic Approach)#
Phương pháp phả hệ hoặc phương pháp gia phả là mô hình chủ đạo trong lĩnh vực bình luận văn bản của các nghiên cứu cổ điển, nhưng nhờ những tiến bộ trong công nghệ máy tính, nó đã trở nên quan trọng hơn nhiều trong bình luận văn bản của Tân Ước.
Trong nghiên cứu gần đây, phương pháp phả hệ đã được Peter Maas đề xuất và sau đó được M. L. West cải tiến. Mục tiêu của bình luận văn bản phả hệ là theo dấu truyền thống của các bản sao chép để quay về một dạng nguyên bản hiện có hoặc giả thuyết, thông qua việc xây dựng một sơ đồ phả hệ hoặc cây gia phả phản ánh mối quan hệ giữa các biến thể liên quan.
Dạng nguyên bản này sau đó trở thành cơ sở cho ấn bản bình luận. Khi tất cả các biến thể trong sơ đồ phả hệ có thể được giải thích đầy đủ, thì chúng ta có một quá trình chỉnh lý khép kín. Tuy nhiên, vấn đề nảy sinh khi có quá trình chỉnh lý mở (nghĩa là không thể giải thích tất cả các biến thể trong sơ đồ phả hệ). Tình huống này có thể gây ra sự phức tạp, cản trở việc tái dựng sơ đồ phả hệ và buộc nhà bình luận văn bản phải chuyển sang các hình thức lập bảng khác để phân tích các biến thể.
Không có gì ngạc nhiên khi phương pháp phả hệ truyền thống thường có nhiều ứng dụng và thành công hơn trong nghiên cứu cổ điển so với nghiên cứu Tân Ước, vì truyền thống văn bản của các nguồn cổ điển thường rất hạn chế (đặc biệt là đối với toàn bộ tác phẩm; xem chương 3 để so sánh). Việc xây dựng một sơ đồ phả hệ dễ quản lý hơn nhiều đối với một văn bản cổ điển so với một tài liệu như Tân Ước, vì bằng chứng từ các bản sao chép Tân Ước rất phong phú.
Westcott và Hort ban đầu đã chú ý đến phương pháp này khi phát triển phương pháp bình luận văn bản của họ trong ấn bản năm 1881, nhưng họ đã chọn không áp dụng hoặc cải tiến nó cho nghiên cứu bình luận văn bản của Tân Ước, bày tỏ sự hoài nghi về giá trị của nó. Tuy nhiên, một số học giả Tân Ước lại lạc quan hơn. Eldon Epp, chẳng hạn, đã cố gắng xây dựng một phương pháp phả hệ để nghiên cứu Tân Ước, nhằm “tái dựng lịch sử của văn bản Tân Ước bằng cách truy dấu các dòng truyền thừa trở lại thông qua các bản sao chép hiện có để đến những giai đoạn sớm nhất, và chọn ra cách đọc thể hiện mức độ sớm nhất có thể của truyền thống văn bản.” Do đó, “khi đối diện với một đơn vị biến thể … cách đọc được chọn sẽ là cách đọc xuất phát từ nhóm hoặc dòng truyền thống văn bản sớm nhất.” Epp gọi phương pháp phả hệ này là phương pháp tài liệu-lịch sử (historical-documentary method), và ông cho rằng điểm mạnh của phương pháp này là sự nhấn mạnh vào bằng chứng bên ngoài.
Cho đến gần đây, hầu hết các học giả Tân Ước chưa bị thuyết phục bởi giá trị của các phương pháp phả hệ để tái dựng văn bản Tân Ước, ngay cả với các phiên bản được cải tiến như của Epp. Tuy nhiên, điều này đã thay đổi đáng kể với sự phát triển của công nghệ máy tính. Viện Nghiên Cứu Văn Bản Tân Ước Münster đã phát triển một hình thức phương pháp phả hệ gọi là phương pháp gia phả dựa trên sự liên kết (coherence-based genealogical method - CBGM). Phương pháp này lấy tất cả các biến thể đã được xác định cho một đoạn văn nhất định, dù được xem là quan trọng hay không, và thông qua quy trình xử lý máy tính tốc độ cao, kiểm tra sự tương đồng và khác biệt giữa các biến thể cũng như mối quan hệ gia phả khả thi, từ đó tái dựng dòng chảy phả hệ của các biến thể dẫn đến cái gọi là văn bản khởi đầu. Văn bản khởi đầu không nhất thiết là văn bản nguyên thủy do tác giả tài liệu Tân Ước viết ra, mà là văn bản được tái dựng tốt nhất để phản ánh mối quan hệ giữa các biến thể. CBGM đã bắt đầu được sử dụng trong bình luận văn bản của Tân Ước, vì đây là phương pháp được áp dụng trong dự án Editio Critica Maior, bắt đầu với việc tái dựng các Thư Tín Chung. Một số giới học giả rất lạc quan về phương pháp này.
II. PHƯƠNG PHÁP VĂN BẢN BYZANTINE/ĐA SỐ (Byzantine/Majority Text Approach)#
Chúng ta đã đề cập đến phương pháp văn bản Byzantine/Đa số trong chương 5. Bây giờ, chúng ta sẽ xem xét chi tiết hơn về phương pháp luận đằng sau phương pháp này và những người liên quan đến nó. Nhiều người xem hai phương pháp này là tương đương. Tuy nhiên, về mặt kỹ thuật, phương pháp Byzantine và phương pháp văn bản đa số không thể được gộp chung, vì một phương pháp ủng hộ một truyền thống văn bản cụ thể (phương pháp Byzantine) được tìm thấy trong một tập hợp các bản sao chép, trong khi phương pháp kia ủng hộ việc xác định văn bản dựa trên tính toán số học (phương pháp văn bản đa số).
Dầu vậy, trong phần này, để thuận tiện chúng ta sẽ xem xét hai phương pháp này cùng nhau, như là những phương pháp nhằm bảo vệ ý tưởng rằng bằng chứng văn bản tốt nhất đến từ các bản sao chép Tân Ước muộn, có số lượng phong phú hơn. Như tên gọi của chúng cho thấy, các lý thuyết này nhấn mạnh truyền thống có số lượng bản sao chép nhiều nhất hoặc “đa số”, và điều này không thể phủ nhận là thuộc về truyền thống văn bản Byzantine. Những người ủng hộ mô hình này khẳng định rằng truyền thống văn bản ưu việt nhất nên được xác định bởi truyền thống đã được sử dụng rộng rãi trong thế giới Cơ Đốc từ cuối thiên niên kỷ thứ nhất cho đến khi Byzantium sụp đổ, và truyền thống văn bản này được phản ánh qua số lượng của các bản sao chép hơn là niên đại của chúng.
Daniel Wallace đánh dấu sự gia tăng mối quan tâm đối với lý thuyết văn bản đa số (Majority) vào những năm 1970, với cuộc tranh luận giữa Zane Hodges và Gordon Fee, mặc dù ông cũng nhận ra các tiền đề của cuộc thảo luận từ những năm 1940 và 1950. Năm 1977, Wilbur Pickering (chủ tịch đầu tiên của Majority Text Society) đã xuất bản cuốn The Identity of the New Testament Text. Vào những năm 1980, Hodges và Arthur Farstad xuất bản ấn bản có ảnh hưởng The Greek New Testament According to the Majority Text. Hodges và Farstad tiếp tục công bố các tài liệu bảo vệ văn bản Majority. Harry Sturz cũng đóng vai trò quan trọng trong cuộc thảo luận này với tác phẩm The Byzantine Text-Type and New Testament Textual Criticism, trong đó ông lập luận rằng bằng chứng khảo cổ học hỗ trợ một niên đại sớm cho truyền thống Byzantine, và lập luận về sự bảo tồn của những người ủng hộ phương pháp Majority là không thuyết phục. Bản văn Byzantine do William Pierpont và Maurice Robinson tái dựng, xuất bản năm 1991, cũng là một bước tiến quan trọng trong cuộc thảo luận, đặc biệt khi nó bác bỏ giá trị của các phương pháp phả hệ mà Hodges và Farstad đã tích hợp vào văn bản Majority của họ.
Trong cuộc thảo luận đương đại, có thể xác định hai trường phái chính của những người ủng hộ phương pháp Byzantine/Majority:
- Trường phái thứ nhất, đại diện bởi Hodges và Farstad, khẳng định rằng các cách đọc đa số thường phản ánh cách đọc nguyên thủy nhất, nhưng mỗi cách đọc vẫn cần được xem xét trong bối cảnh phát triển của nó trong truyền thống bản sao chép.
- Trường phái thứ hai, đại diện bởi Pickering, Pierpont và Robinson, kiên quyết tuân thủ tính hợp lệ của cách đọc đa số, bất kể các yếu tố khác. Mô hình thứ hai này có nguồn gốc từ phương pháp Majority của học giả Anh giáo Dean J. W. Burgon vào cuối thế kỷ 19.
- Wallace cũng đề cập đến một nhóm thứ ba, gồm một số học giả Hà Lan, nhóm này công nhận giá trị của các truyền thống không thuộc Byzantine nhưng vẫn đặt ưu tiên vào văn bản Majority.
Một số bình luận về lý thuyết văn bản Majority đã được trình bày trong chương 5 khi xử lý các kiểu văn bản khác nhau. Các bình luận khác sẽ được đề cập trong chương 14, trong bối cảnh các bản dịch tiếng Anh.
III. PHƯƠNG PHÁP TỔNG HỢP (Eclectic Methods)#
Các phương pháp tổng hợp (eclectric methods) nhấn mạnh sự đóng góp và đánh giá của nhiều bằng chứng đối với văn bản Tân Ước, xét cả về bằng chứng bên ngoài (các bản sao chép tiếng Hy Lạp, trích dẫn từ các giáo phụ, và những bản dịch sớm) và bằng chứng nội bộ (khuynh hướng của người sao chép). Như Stanley Porter nhận định:
Ý tưởng là thay vì giới hạn trong một sơ đồ phả hệ đã được tái dựng hoặc dựa vào cách đọc xuất hiện trong số lượng bản sao chép lớn nhất, người ta giả định rằng bất kỳ bản sao chép nào cũng có thể hoặc không thể bảo tồn một cách đọc chính xác. Vì vậy, cần có một quy trình để thu thập từ tất cả các nguồn có sẵn nhằm tái dựng cách đọc được cho là sớm nhất và do đó gần nhất với văn bản nguyên thủy.
Các ấn bản hiện đại chính của Tân Ước, như NA27/28 và UBSGNT4/5, dựa trên phương pháp luận này, vì vậy thường được gọi là văn bản tổng hợp. Hai loại phương pháp tổng hợp đã xuất hiện trong học thuật bình luận văn bản Tân Ước Phương pháp tổng hợp triệt để hoặc nghiêm ngặt (một số gọi là phương pháp tổng hợp cấp tiến/công bằng và bình luận cẩn trọng) được đặc trưng bởi sự nhấn mạnh vào bằng chứng nội bộ (xem chương 10), trong khi phương pháp tổng hợp hợp lý hoặc có suy xét tìm cách xem xét cả các tiêu chí nội bộ và bên ngoài cùng nhau (xem chương 8, về các tiêu chí bên ngoài).
Vì vậy, Epp gọi nhóm bình luận thứ nhất là các chuyên gia tổng hợp (eclectic specialists), vì họ chuyên sâu vào một loại bằng chứng (tức là bằng chứng nội bộ), và nhóm thứ hai là các tổng hợp viên toàn diện (eclectic generalists), vì họ tìm cách xem xét tất cả các bằng chứng liên quan.
3.1. Phương Pháp Tổng Hợp Triệt Để (Thoroughgoing Eclecticism)#
George D. Kilpatrick (mất năm 1989) và J. Keith Elliott là hai học giả quan trọng của Anh Quốc đã đóng vai trò nổi bật nhất trong việc phát triển và cổ vũ phương pháp tổng hợp triệt để - mặc dù Epp cho rằng nguồn gốc của phương pháp này có thể được truy về năm 1920 với các “Ghi chú” của C. H. Turner về cách dùng từ của Phúc Âm Mác.
Elliott định nghĩa phương pháp này là phương pháp “cho phép các yếu tố nội tại về tính nguyên thủy của một câu chữ được ưu tiên hơn so với các yếu tố tài liệu.” Ông cũng nhấn mạnh rằng “nhà bình luận theo phương pháp tổng hợp triệt để cảm thấy có thể tự do chọn lựa giữa các phương án có sẵn và chọn phương án nào phù hợp nhất với tiêu chí nội tại của họ … và nghi ngờ về những tuyên bố quá cao đối với độ tin cậy của một số bản sao chép hoặc về các lập luận ủng hộ một nhóm bản sao chép cụ thể.”
Tiêu chí chính để xác định câu chữ phản ánh gần nhất với nguyên bản hầu hết đều mang tính nội tại, bao gồm các vấn đề như văn phong, cách dùng từ, thần học, và thói quen của người sao chép (các tiêu chí nội tại cụ thể được liệt kê và giải thích trong chương 10).
Những người ủng hộ phương pháp này thường nhấn mạnh rằng sự sửa đổi bằng phỏng đoán (khi người bình luận tin rằng câu chữ gốc không tồn tại trong bất kỳ bản sao chép nào và họ đề xuất một phỏng đoán giả thuyết) là không cần thiết, vì mô hình này giả định rằng câu chữ nguyên thủy vẫn tồn tại trong một bản sao chép nào đó, ngay cả khi bản sao chép đó là một bản muộn. Như Kilpatrick nhấn mạnh, “Chúng ta có thể giả định như một nguyên tắc rằng tại mỗi điểm, câu chữ thật sự vẫn tồn tại đâu đó giữa các bản sao chép của chúng ta.”
Hệ quả thực tiễn của phương pháp này là các bản sao chép Byzantine muộn, chẳng hạn, được xem có cùng trọng lượng như các bản giấy cói cổ và các bản chữ lớn thế kỷ IV, và do đó - không có gì đáng ngạc nhiên - nhiều quyết định dựa trên phương pháp này phản ánh các câu chữ của truyền thống Byzantine muộn.
Mặc dù phương pháp tổng hợp triệt để có thể hữu ích trong việc xác định nguyên bản khi bằng chứng nội tại rõ ràng, nhưng điều này không phải lúc nào cũng xảy ra. Và dù những nhà tổng hợp triệt để khẳng định tính khách quan của các tiêu chí của họ, các vấn đề về văn phong, cách dùng từ, thần học và các yếu tố nội tại khác hiếm khi mang tính định dạng rõ ràng như họ đề xuất hoặc như cần thiết.
Việc giảm thiểu hoàn toàn bằng chứng bên ngoài đặt toàn bộ quyết định lên vai người bình luận, mà không cân nhắc đầy đủ các yếu tố khách quan do bằng chứng bên ngoài cung cấp. Đây là lý do chính khiến hầu hết các nhà bình luận Tân Ước bác bỏ phương pháp tổng hợp triệt để để ủng hộ một hình thức nào đó của phương pháp tổng hợp hợp lý.
3.2. Phương Pháp Tổng Hợp Hợp Lý (Reasoned Eclecticism)#
Trong thời gian Kilpatrick nhấn mạnh vai trò vượt trội của bằng chứng nội tại, học giả người Pháp M.-J. Lagrange và E. C. Colwell của Hoa Kỳ đã đặt nền móng cho phương pháp sau này được gọi là phương pháp tổng hợp hợp lý (reasoned eclecticism). Trong những năm gần đây, Eldon Epp và J. H. Petzer cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển mô hình này.
Sau khi mô tả sơ lược cuộc tranh luận kéo dài nhiều thế kỷ về tầm quan trọng của bằng chứng nội tại so với bằng chứng bên ngoài, Epp nhận thấy rằng có một “lệnh ngừng bắn tạm thời” mà hầu hết - nhưng chắc chắn không phải tất cả - các nhà bình luận văn bản đồng thuận, được gọi là “phương pháp tổng hợp vừa phải” hoặc “hợp lý” …, trong đó người ta công nhận rằng không có tiêu chí đơn lẻ hoặc sự kết hợp tiêu chí cố định nào có thể giải quyết tất cả các trường hợp biến thể văn bản, và do đó, phương pháp này cố gắng áp dụng đồng đều và không thiên vị tất cả các tiêu chí - bên ngoài và nội tại - phù hợp với từng trường hợp, sau đó đưa ra kết luận dựa trên xác suất tương đối giữa các tiêu chí đó.”
Nói cách khác, phương pháp tổng hợp hợp lý cố gắng tìm kiếm sự cân bằng giữa bằng chứng nội tại và bằng chứng bên ngoài khi đánh giá những câu chữ nào có khả năng phản ánh nguyên bản nhất. Trong số những người theo phương pháp tổng hợp hợp lý, các yếu tố bên ngoài và nội tại được phân bổ trọng lượng khác nhau, nhưng thường bằng chứng bên ngoài được ưu tiên, trừ khi có những yếu tố nội tại mạnh mẽ cho thấy nên chọn phương án khác hoặc khi bằng chứng bên ngoài không có kết luận rõ ràng (ví dụ, khi bằng chứng được chia đều hoặc gần như đồng đều). Trong những tình huống như vậy, tiêu chí nội tại đóng vai trò như một công cụ hữu ích để giúp phân định giữa các yếu tố bên ngoài.
Mặc dù cả bằng chứng nội tại và bằng chứng bên ngoài đều được sử dụng, những lời bình luận tương tự cũng được áp dụng cho phương pháp tổng hợp hợp lý (reasoned eclecticism) giống như những chỉ trích đã được đưa ra đối với phương pháp tổng hợp triệt để (thoroughgoing eclecticism): Không có tiêu chí rõ ràng để cân bằng giữa bằng chứng bên ngoài và nội tại. Ngay cả khi ưu tiên bằng chứng bên ngoài, thì vẫn không rõ làm thế nào để quyết định, chỉ dựa trên bằng chứng từ các bản sao chép, rằng nên chọn bản sao chép này thay vì bản khác.
IV. MÔ HÌNH VĂN BẢN ĐƠN LẺ (Single Text Model)#
Một cách tiếp cận khác chưa được nghiên cứu sâu rộng như một phương pháp bình luận văn bản Tân Ước là mô hình văn bản đơn lẻ (single text model). Thay vì sử dụng phương pháp tổng hợp để tạo ra một ấn bản hiện đại từ một tập hợp các câu chữ đa dạng trong các truyền thống văn bản khác nhau, mô hình văn bản đơn lẻ đề xuất việc sử dụng một văn bản cổ duy nhất.
Văn bản hoàn chỉnh lâu đời nhất của Tân Ước nằm trong Codex Sinaiticus quan trọng từ thế kỷ 4 (xem chương 4. Do đó, mô hình văn bản đơn lẻ sẽ lấy Codex Sinaiticus làm cơ sở cho một ấn bản hiện đại của Tân Ước. Việc sử dụng một bản sao chép duy nhất như Codex Sinaiticus làm nền tảng cho một ấn bản hiện đại có thể có nhiều cách hiểu khác nhau (ví dụ: có nên điều chỉnh chính tả hoặc sửa các lỗi rõ ràng trong văn bản hay không), nhưng ý tưởng cốt lõi là ấn bản phản ánh một văn bản thực sự được Hội thánh cổ đại sử dụng.
Sự hấp dẫn của mô hình này nằm ở chỗ nó trao trách nhiệm bình luận văn bản cho những người thời xưa, bởi vì chính những văn bản cổ này vốn dĩ mang tính tổng hợp (xem bên dưới). Có thể giả định rằng những biên tập viên cổ đại đã tiếp cận được các bản sao chép sớm hơn và tốt hơn so với các biên tập viên hiện đại, do đó họ có thể đã ở vị trí tốt hơn để đưa ra quyết định bình luận văn bản.
Chất lượng tổng thể của hai codex quan trọng từ thế kỷ 4 (Sinaiticus và Vaticanus, mặc dù Vaticanus không hoàn chỉnh hoàn toàn), tính tương đối hoàn chỉnh của chúng, và niên đại sớm của chúng đã mang lại cho chúng vị trí ưu tiên trong giới bình luận văn bản từ thời Tischendorf và Westcott & Hort cho đến nay. Việc xem xét các ấn bản tiếp theo nhấn mạnh truyền thống văn bản Alexandria, chẳng hạn như văn bản NA hoặc UBSGNT, cho thấy rằng Sinaiticus và Vaticanus vẫn giữ vị trí tối cao, vì phần lớn các ấn bản này phản ánh một hoặc cả hai bản sao chép này.
Mặc dù có nhiều cuộc thảo luận về các bản giấy cói Hy Lạp của Tân Ước (NT Greek papyri), nhiều bản trong số đó mới được phát hiện và xuất bản gần đây, nhưng tầm quan trọng của chúng đối với bình luận văn bản Tân Ước vẫn chưa vượt qua được ý nghĩa của hai codex chính kể trên. Thật vậy, những khác biệt giữa các văn bản Hy Lạp hiện đại theo phong cách tổng hợp so với hai codex chính này thường rất ít trong một sách Tân Ước nhất định, đôi khi chỉ giới hạn phần lớn ở các biến thể chính tả.
Trong bối cảnh này, đáng để cân nhắc liệu có nên quay trở lại sử dụng một văn bản như Codex Sinaiticus hay không. Thay vì là một cấu trúc học thuật của thế kỷ 20, Codex Sinaiticus, cùng với các bản sao chép cổ khác, tạo thành một bản sao chép cổ thực sự được sử dụng và chỉnh sửa bởi các cộng đồng Cơ Đốc đầu tiên (các dấu hiệu chỉnh sửa khác nhau trên Codex Sinaiticus chứng minh việc được sử dụng của nó, nhưng cũng đặt ra một số vấn đề bình luận quan trọng). Do đó, nó cung cấp một phương tiện tiếp cận độc đáo với hình thức văn bản sớm hơn được các Cơ Đốc nhân thời kỳ đầu sử dụng.
V. TÓM TẮT#
Trong chương này, chúng ta đã xem xét sơ lược bốn cách tiếp cận trong bình luận văn bản Tân Ước.
- Phương pháp phả hệ (stemmatic approach), từng giới hạn trong nghiên cứu cổ điển, gần đây đã nhận được sự quan tâm trở lại dưới hình thức phương pháp phả hệ dựa trên tính nhất quán, nhưng vẫn còn những hạn chế liên quan đến cách xử lý các biến thể văn bản.
- Văn bản Đa Số (Majority text) được một số học giả đánh giá cao, nhưng phần lớn cho rằng nền tảng lý thuyết của nó không thuyết phục.
- Mặc dù hai hình thức của phương pháp tổng hợp (eclecticism) đã xuất hiện trong thế kỷ trước, hiện nay người ta thường công nhận rằng chỉ có một mô hình tổng hợp xem xét đầy đủ bằng chứng bên ngoài, như phương pháp tổng hợp hợp lý (reasoned eclecticism), mới có thể mang lại sự khách quan đầy đủ cho các quyết định văn bản.
- Dù mô hình văn bản đơn lẻ (single text model) chưa được các học giả Tân Ước nghiên cứu đầy đủ, nó có thể mang lại tiềm năng đáng kỳ vọng cho các nghiên cứu bình luận văn bản.