Skip to main content

Chương 08: Phương pháp luận (2): Cân nhắc Bằng Chứng Bên Ngoài

·4637 words·22 mins·
Author
Tommy Phan (MDiv., ThM., PhD.)
Inspiring the Next Generations to Love the Living Word of God

Khi đánh giá các cách đọc biến thể, nhà bình luận văn bản chủ yếu quan tâm đến hai loại bằng chứng: bên ngoài và nội tại. Chúng ta đã thảo luận về điều này trong chương trước, nhưng vẫn cần được xem lại.

  • Bằng chứng bên ngoài (external evidence) liên quan đến các bản sao chép ủng hộ một cách đọc nhất định. Nó được gọi là bên ngoài vì xét đến các bằng chứng bên ngoài đối với văn bản.
  • Bằng chứng nội tại (internal evidence) - chúng ta sẽ khảo sát trong chương kế tiếp - liên quan đến khuynh hướng của người sao chép lẫn của tác giả. Nó được gọi là nội tại vì bị giới hạn trong các yếu tố thuộc về văn bản, chẳng hạn như ngôn ngữ, văn phong và bối cảnh; nghĩa là những hiện tượng thuộc về bên trong văn bản.

Các học giả đã thiết lập một số nguyên tắc nhằm hỗ trợ quá trình xác định biến thể nào gần với bản gốc hơn. Trong hai chương tiếp theo, chúng ta sẽ khảo sát một số nguyên tắc của môn bình luận văn bản liên quan đến việc cân nhắc bằng chứng bên ngoài và nội tại. Nhiều tiêu chí trong số các bằng chứng này theo cách nào đó có liên hệ với các quy tắc bình luận văn bản của Johann Jakob Griesbach được phát triển vào thế kỷ 18.

Bruce Metzger thậm chí còn khẳng định rằng: “Griesbach (1745–1812) đã đặt nền tảng cho mọi công trình sau này về văn bản Hy Lạp của Tân Ước.” Nhiều nhà bình luận văn bản về sau đã lặp lại, cải tiến, và sửa đổi các nguyên tắc đó, và cho đến ngày nay hầu hết các nhà bình luận văn bản đều đồng thuận về những nguyên tắc ấy - dù không phải tất cả. Vẫn còn nhiều cuộc tranh luận, cũng như nhiều chỗ cho sự bất đồng, liên quan đến các nguyên tắc của môn bình luận văn bản.

Về phần lớn, các nguyên tắc này áp dụng cho các nhà bình luận theo phương pháp tổng hợp (eclectic critics), trái với những người ủng hộ văn bản Byzantine/Đa số (Byzantine/Majority text) hoặc một phương pháp dựa trên một bản văn duy nhất (single text method). Tuy nhiên, ngay cả các phương pháp kia cũng đòi hỏi những đánh giá mang tính bình luận văn bản, và một số nguyên tắc này vẫn có thể hữu ích.

Trong chương này và hai chương tiếp theo, chúng ta sẽ phác thảo một phương pháp (không nhất thiết là phương pháp duy nhất) nhằm xử lý các cách đọc biến thể với nỗ lực tái dựng bản văn gốc của Tân Ước, dựa trên phương pháp tổng hợp hợp lý (reasoned eclectic) đã được trình bày trong chương trước. Một số phương pháp khác cũng đã được thảo luận trong chương đó, và mỗi phương pháp đều có giá trị riêng, do đó những bước này không nên được xem là một phương pháp bình luận văn bản chuẩn mực, mà đúng hơn là một cách tiếp cận gợi ý để cân nhắc các cách đọc biến thể nhằm tái dựng bản văn gốc (ví dụ, người ta cũng có thể đơn giản chấp nhận bản Sinaiticus như một bản văn tổng hợp cổ đại có thể phản ánh hoặc gần giống với bản gốc).

I. TÍNH ƯU TIÊN CỦA BẰNG CHỨNG BÊN NGOÀI
#

Hầu hết các nhà bình luận văn bản đều đồng thuận rằng, trong việc đưa ra các đánh giá bình luận văn bản, bằng chứng bên ngoài nên được ưu tiên, vì đó là bằng chứng hữu hình và khách quan nhất mà chúng ta có về lịch sử văn bản của Tân Ước.

Trong các cuộc thảo luận bình luận văn bản - ngay cả giữa những người theo trường phái tổng hợp hợp lý (reasoned eclectics), và đặc biệt là những người theo trường phái tổng hợp triệt để (thoroughgoing eclectics) - bằng chứng nội tại thường xuyên lấn át các cân nhắc bên ngoài. Các bản sao chép không nên bị lấn át bởi những đánh giá chủ quan của chúng ta về việc người sao chép sẽ hành động như thế nào trong một tình huống cụ thể. Những cân nhắc nội tại này có thể rất hữu ích khi bằng chứng bên ngoài không mang tính quyết định, nhưng khi có sự ủng hộ mạnh mẽ từ bằng chứng bên ngoài (tức là một cách đọc nhận được sự ủng hộ từ các bằng chứng cổ xưa, có chất lượng cao, và đa dạng về mặt địa lý lẫn nguồn gốc - xem bên dưới), thì thông thường nó nên loại bỏ ngay cả những lập luận nội tại mạnh mẽ nhất.

Quan điểm ưu tiên này đối với bằng chứng bên ngoài giả định một dạng cụ thể của phương pháp tổng hợp hợp lý (về quan điểm này, xem chương 7). Khi đó, bằng chứng nội tại đặc biệt hữu ích khi các cân nhắc bên ngoài không chỉ ra một hướng rõ rệt hoặc chỉ hơi nghiêng về một cách đọc cụ thể. Cả hai mô hình văn bản Byzantine/Đa số (Byzantine/Majority text) và các mô hình văn bản đơn lẻ (single text models) đều gần như hoàn toàn dựa vào bằng chứng bên ngoài.

II. TIÊU CHUẨN CỦA CÁC BẰNG CHỨNG BÊN NGOÀI
#

Khi đánh giá bằng chứng bên ngoài, chúng ta cần ghi nhớ rằng không phải tất cả bằng chứng đều có trọng lượng như nhau. Một cách đọc nhận được sự ủng hộ từ nhiều bản sao chép, chẳng hạn, có thể không mang trọng lượng bằng một cách đọc chỉ được ủng hộ bởi ít bản sao chép hơn nhưng cổ xưa hơn, vì các bản sao chép cổ này có khả năng gần với bản gốc hơn. Như Metzger, một người theo phương pháp tổng hợp hợp lý, từng nhấn mạnh: “Chúng ta cần cân nhắc các bằng chứng, chứ không chỉ đếm số lượng.” Do đó, điều quan trọng là phải có các tiêu chí rõ ràng để đánh giá tầm quan trọng của từng bản sao chép cũng như trọng lượng tương đối của chúng trong việc xem xét các biến thể văn bản.

Ba tiêu chí bên ngoài như vậy sẽ được bàn đến bên dưới: (a) niên đại và loại văn bản, (b) phân bố địa lý, và (c) mối liên hệ phả hệ.

a. Niên Đại và Loại Văn Bản (Date and Text-Type)
#

Việc xác định niên đại của một bản sao chép là điều hết sức khó khăn. Philip ComfortDavid Barrett thậm chí gọi đó là “sự phỏng đoán có căn cứ.” Tuy nhiên, như họ lưu ý, có nhiều yếu tố bên ngoài và tình huống cụ thể giúp cho nhà nghiên cứu cổ tự học có thể đưa ra những nhận định tổng quát về niên đại của một bản sao chép.

Chẳng hạn, đôi khi chúng ta có thể biết được niên đại muộn nhất mà một bản sao chép có thể đã được sao chép. Điều này thường được xác định phần nào dựa trên địa điểm phát hiện. Có thể liên quan đến lịch sử đã biết của địa điểm đó, như tại Qumran. Niên đại muộn nhất của các bản sao chép tìm thấy tại đó là năm 68, vì đó là thời điểm các hang động Qumran bị bỏ hoang.

Niên đại cũng có thể được xác định dựa trên các bản sao chép tài liệu (documentary manuscripts - tức những văn bản chứa thông tin tài liệu như thư từ, biên lai, di chúc, v.v.) được tìm thấy cùng với các bản sao chép Kinh Thánh, vốn có thể chứa thông tin về thời gian phát hiện, thậm chí đôi khi có ghi rõ niên đại trong chính tài liệu.

Như đã được giải thích trong chương 3, chữ viết tay và chất liệu được sử dụng cũng là những yếu tố góp phần vào việc xác định niên đại của một bản sao chép. Các bản sao chép viết bằng kiểu chữ hoa (majuscule) thường có niên đại sớm hơn so với những bản được viết bằng kiểu chữ thường (minuscule). Những bản sao chép viết trên giấy cói (papyrus) cũng thường có niên đại sớm hơn so với bản viết trên da thuộc (parchment). Tuy nhiên, điều này không phải lúc nào cũng đúng. Một số người đã than phiền rằng các bản papyrus đã được ưu ái quá mức trong bình luận văn bản Tân Ước Hy Lạp gần đây, chỉ vì chất liệu được sử dụng, trong khi điều đó không bảo đảm rằng bản sao chép là cổ. Chẳng hạn, chúng ta có những bản sao chép trên da thuộc có niên đại sớm hơn một số bản papyrus. Việc đánh giá cao quá mức vai trò của papyrus thường xuất phát từ sự nhầm lẫn do cách phân loại chất liệu không nhất quán, vốn đã được bàn đến trong chương 3.

Tầm quan trọng của một bản sao chép chủ yếu dựa trên niên đại của nó (và các yếu tố khác sẽ được đề cập bên dưới) khi được cân nhắc so với các bằng chứng khác, chứ không phải dựa trên chất liệu mà nó được viết lên. Chỉ có một vài bản sao chép được xác định có niên đại thuộc thế kỷ thứ hai. Hầu hết là trên giấy cói, nhưng cũng có một mảnh văn bản quan trọng thuộc sách Công vụ đoạn 5, từ cuối thế kỷ thứ hai, được ghi lại trên da thuộc (0189), viết bằng kiểu chữ hoa. Xem chương 4 để biết danh sách các bản sao chép này.

Ngoài các bản sao chép Kinh Thánh (biblical manuscripts), chúng ta còn có những bằng chứng từ các bản sao chép Hy Lạp khác (Greek manuscript), tuy không giữ vai trò trực tiếp trong việc bình luận bản văn, nhưng chúng vẫn cần được nhận diện và cân nhắc một cách thích hợp. Quan trọng nhất trong các bằng chứng này là một số trích dẫn được tìm thấy nơi các giáo phụ Hội thánh đầu tiên và các tác phẩm của Hội thánh sơ khai, như Justin Martyr, sách Didache, Người Chăn Chiên của Hermas, các bức thư của Ignatius, và sách 1 và 2 Clement.

Một số sách Phúc Âm ngụy thư (những câu chuyện về Chúa Giê-xu được viết vào thế kỷ thứ hai trở về sau, đặc biệt là trong số các mảnh giấy cói chứa Phúc Âm, thí dụ như P.Egerton 2, P.Köln 255, P.Oxy. 4009, PSI XI.1200bis, và có thể là P.Oxy. 1) có thể được niên định vào khoảng thế kỷ thứ 2 và cũng có thể được sử dụng trong nỗ lực tái dựng văn bản Tân Ước, bởi vì chúng chứa nhiều chỗ song song với các sách Phúc Âm chính thống. Tuy nhiên, vì chúng không phải là các bản sao chép toàn văn của Tân Ước nên cần được sử dụng cách cẩn trọng. Stanley Porter đề xuất bốn giai đoạn để sử dụng bằng chứng này (và ở mức độ thấp hơn là các sách Phúc Âm ngụy thư thời kỳ sau) trong việc bình luận bản văn:

  1. Thiết lập văn bản của các bản sao chép này với mức ảnh hưởng tối thiểu từ các tác phẩm chính thống;
  2. So sánh các văn bản này với văn bản chính thống tại mọi điểm;
  3. Cố gắng xác định đặc điểm văn bản của các sách Phúc Âm ngụy thư dựa trên tập hợp các bằng chứng sẵn có cho văn bản Tân Ước; và
  4. Sử dụng các sách Phúc Âm ngụy thư, đặc biệt là các tác phẩm thời kỳ đầu, như một loại bằng chứng cho các chỗ văn bản được tìm thấy trong Tân Ước.

Bằng chứng bản sao chép Tân Ước Hy Lạp vào thế kỷ thứ 3 phong phú hơn. Ở đây chúng ta có nhiều bản giấy cói hơn và một vài bản sao chép da thuộc được viết bằng kiểu chữ hoa (majuscule). Xem chương 4 để biết danh sách các bản sao chép này.

Đến thế kỷ thứ 4, chất liệu da thuộc như một loại bề mặt viết và dạng sách đóng (codex) như một kiểu tài liệu đã bắt đầu được sử dụng rộng rãi hơn. Những tài liệu quan trọng nhất từ thời kỳ này là hai bản sách đóng Alexandria lớn của thế kỷ thứ 4 (xem chương 4 để biết thêm chi tiết về các bản sao chép này và các bản khác): Sinaiticus và Vaticanus. Cũng có các bản giấy cói từ thời kỳ này, nhưng không quan trọng hơn các bản sao chép bằng da thuộc cùng thời, mặc dù điều này thường không được phản ánh trong các cuộc thảo luận về giấy cói.

Vào thế kỷ thứ 5, cũng có một số bản sách đóng quan trọng được viết, bao gồm Alexandrinus, Ephraemi Rescriptus, Bezae và Washingtonianus. Từ thế kỷ thứ 6, chúng ta có Claromontanus. Các bản sách đóng từ thế kỷ thứ 8 và thứ 9 bao gồm Regius (thế kỷ 8), Athous Laurae (thế kỷ 8–9), Augiensis (thế kỷ 9), Boernerianus (thế kỷ 9), và Koridethi (thế kỷ 9). Từ thế kỷ thứ 10 đến 15, có rất nhiều bản sao chép chữ thường được tạo ra, phản ánh truyền thống văn bản Byzantine hay văn bản Đa Số.

Tuy nhiên, niên đại của một bản sao chép luôn phải được xem xét đồng thời với loại văn bản mà nó đại diện. Chẳng hạn, một bản sao chép có thể thuộc thế kỷ thứ 6 nhưng phản ánh các phương pháp chuẩn hóa của truyền thống Byzantine, khiến cho tầm quan trọng của nó bị giảm đáng kể. Tuy vậy, một bản sao chép kiểu chữ hoa thuộc truyền thống Alexandria từ thế kỷ thứ 6, vốn đại diện cho một truyền thống đã được xác nhận từ thời kỳ sớm hơn, lại có thể mang ý nghĩa rất lớn. Theo Alands, “Xét về độ tuổi, chỉ những bản sao chép kiểu chữ hoa từ thế kỷ thứ 3 hoặc thứ 4 trở về trước mới có ý nghĩa nội tại, tức những bản đến từ thời kỳ trước khi các loại văn bản chính bắt đầu hình thành.” Lý do là vì các ảnh hưởng từ bên ngoài đã tác động lên các văn bản về sau, đặc biệt là ảnh hưởng từ truyền thống Byzantine.

Do đó, khi cân nhắc bằng chứng bên ngoài, trọng lượng lớn nhất nên được đặt vào các bản sao chép — bất kể chất liệu được sử dụng là gì — có niên đại từ thế kỷ thứ 4 trở về trước. Những bản sao chép về sau vẫn có thể mang giá trị nhất định trong việc xác định một cách đọc nguyên thủy hoặc hỗ trợ một cách đọc đã được ghi nhận trong các bản sao chép sớm hơn, tùy thuộc vào việc loại văn bản mà chúng đại diện có nguồn gốc từ thời kỳ sớm hay không. Điều này đúng cho đến khoảng thế kỷ thứ 10, khi các bản sao chép chữ thường gần như hoàn toàn phản ánh truyền thống Byzantine.

Dựa trên cuộc thảo luận này, bước #1 trong việc cân nhắc bằng chứng bên ngoài có thể được tóm lược như sau:

🖌 Bước 1: Xác định niên đại của bằng chứng và niên đại của loại văn bản mà nó thể hiện.

b. Vị Trí Địa Lý của Sự Phân Bổ Các Bản Sao Chép (Geographical Distribution)
#

Một yếu tố thứ hai liên quan đến việc cân nhắc bằng chứng bên ngoài là sự phân bố địa lý của các bằng chứng liên quan. Việc nhận dạng các loại văn bản, vốn đã được công nhận từ trước thời Griesbach, luôn song hành với việc liên kết các loại văn bản ấy với các vùng địa lý nơi chúng phát sinh (dù đôi khi các vùng này được biểu thị qua những thành phố lớn tiêu biểu).

Lý thuyết địa lý trong bình luận bản văn đã được học giả Tân Ước B. H. Streeter phát triển và trình bày một cách sâu rộng trong công trình nghiên cứu về các sách Phúc Âm. Trong nghiên cứu đó, Streeter đã phân loại cả các bản sao chép Tân Ước và những văn bản khác, như các bản dịch, theo cái mà ông gọi là “văn bản địa phương,” tức liên kết các văn bản ấy với những địa điểm cụ thể. Dù không cần phải tiếp nhận trọn vẹn quan điểm cực đoan của Streeter, chúng ta vẫn có thể nhìn nhận rằng các bản sao chép, ngay cả khi chúng không bắt nguồn từ một địa phương nhất định, có thể được nhóm lại với nhau dựa trên những mẫu số chung về các biến thể, và các bản sao chép như vậy có thể đã gắn liền với một vài khu vực trong cộng đồng Cơ Đốc nguyên thủy.

Vì thế, chúng ta có thể thấy tầm quan trọng của việc hiểu mối liên hệ giữa các loại văn bản và địa điểm địa lý của chúng. Một số cách đọc có thể được tìm thấy trong các bản sao chép có liên hệ với những địa phương nhất định, nhưng không có trong các khu vực khác. Điều này dẫn đến kết luận rằng những cách đọc được hậu thuẫn bởi bằng chứng từ nhiều vùng địa lý khác nhau thì đáng tin cậy hơn những cách đọc chỉ được hỗ trợ bởi các bản sao chép từ một khu vực duy nhất.

Chẳng hạn, nếu mọi yếu tố khác là như nhau, thì một cách đọc được chứng thực bởi một bản sao chép Alexandria và một bản sao chép Tây phương sẽ mạnh hơn về mặt lý thuyết so với hai hoặc ba bản sao chép Alexandria mà không có bản nào từ truyền thống Tây phương. Điều này là vì việc có bằng chứng phân bố rộng cho một cách đọc cho thấy khả năng cao hơn rằng nó phản ánh một truyền thống chung xưa hơn và gần với nguyên bản hơn, đồng thời giảm khả năng đó là một lỗi sao chép lan truyền giới hạn trong một vùng nhất định. Sự thống nhất giữa các địa phương đa dạng làm tăng xác suất rằng sự đồng thuận giữa các bản sao chép bắt nguồn từ văn bản nguyên thủy.

Do đó, bước #2 trong việc cân nhắc bằng chứng bên ngoài có thể được tóm lược như sau:

🖌 Bước 2: Xác định sự phân bố địa lý của các bằng chứng ủng hộ một biến thể cụ thể.

c. Mối Liên Hệ Gia Phả (Genealogical Relationship)
#

Tiêu chí này tương tự như phân bố địa lý; tuy nhiên, thay vì tập trung vào các vị trí địa lý, nó chú trọng đến các mối liên hệ phả hệ. Trong lĩnh vực bình luận bản văn, mối quan hệ phả hệ hoặc di truyền đề cập đến mối liên hệ xác định giữa hai hay nhiều tài liệu có chung nguồn gốc. Những mối liên hệ này thường đặc trưng cho các loại văn bản lớn hơn hoặc các nhóm hay “gia đình” có những biến thể và điểm tương đồng chung giúp xác định các mối liên hệ di truyền khác nhau, từ đó giúp định vị các tài liệu trong bối cảnh của một gia đình hoặc loại văn bản lớn hơn. Những đặc điểm chung giữa các nhóm/gia đình này đôi khi được gọi là “đặc điểm gia đình.” Giới học giả gần đây đã dành nhiều sự quan tâm đáng kể đến các câu hỏi xoay quanh việc làm thế nào để nhận diện và phân loại các mối quan hệ di truyền giữa các bản sao chép Tân Ước.

📝 Phương pháp truyền thống

Phương pháp truyền thống để đánh giá các mối liên hệ này dựa trên một giả định nay đã lỗi thời (dù chưa hoàn toàn bị từ bỏ), rằng Textus Receptus là văn bản tiêu chuẩn để đối chiếu mọi văn bản khác. Phương pháp này, phổ biến cho đến giữa thế kỷ 20, chỉ đơn giản là ghi lại những khác biệt bản văn so với bản in Tân Ước tiếng Hy Lạp trong Textus Receptus. Nhiều học giả bình luận bản văn trước đây, như Westcott và Hort cùng Hermann von Soden, đã nhận thấy những điểm yếu nghiêm trọng của phương pháp này. Tuy nhiên, phải đến năm 1945, với bài bình luận mạnh mẽ của Metzger về phương pháp này (đặc biệt sau khi nhận ra tiềm năng của việc phát hiện các bản papyri đối với công cuộc bình luận bản văn), thì việc ghi lại các khác biệt từ Textus Receptus mới được công nhận là một phương pháp không còn thích hợp.

📝 Phương pháp định lượng

Giải pháp tích cực đầu tiên thay thế cho phương pháp truyền thống được gọi là phương pháp định loại bản văn dựa trên định lượng (quantitative method). Thay vì dùng Textus Receptus làm văn bản tiêu chuẩn duy nhất để đo lường mọi biến thể, phương pháp này so sánh các bằng chứng với nhau, tập trung vào các điểm khác biệt và tương đồng được xem là có giá trị trong việc xác định các mối liên hệ di truyền - tức những mối quan hệ cho thấy nguồn gốc chung.

E. C. Colwell là người đầu tiên đề xuất một mô hình thiết thực và hợp lý nhằm thay thế cho việc đối chiếu từng bằng chứng với mọi bản sao chép khác. Ông đề xuất ba loại phương pháp đọc nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân loại chính xác:

  1. Các bản đọc phổ biến,
  2. Các bản đọc đặc trưng, và
  3. Phân tích định lượng.

Đối với Colwell, các bản đọc phổ biến là những bản được tìm thấy trong ba hay nhiều truyền thống riêng biệt, nhóm bản sao chép đã xác định, hoặc các bản dịch. Các bản đọc đặc trưng (điểm nhận diện thứ hai) nhằm chứng minh mối liên hệ đã gợi ý ở bước 1. Bước xác nhận này bao gồm việc định vị các bản đọc đặc trưng (tức những bản đọc thuộc về một truyền thống hoặc gia đình cụ thể) trong chính các bản sao chép.

Nếu các bản đọc đặc trưng được tìm thấy ở bước 2, thì sẽ dẫn đến bước 3 và cũng là bước cuối cùng: một phân tích định lượng toàn diện, trong đó bản sao chép đang được khảo sát sẽ được so sánh với các bản sao chép khác trong cùng gia đình được xác định qua các bước một và hai, để đảm bảo rằng bản đó đồng thuận với nhóm này trong phần lớn trường hợp (đối với Colwell, mức đồng thuận này phải đạt ít nhất 60-65%).

📝 Phương pháp hồ sơ nhóm

Phân tích định lượng của Colwell đã nhận được sự ủng hộ rộng rãi, dù hai bước đầu tiên trong phương pháp của ông không được đón nhận nhiều bằng bước thứ ba này. Tuy nhiên, bản thân phương pháp phân tích định lượng cuối cùng cũng không được chấp nhận hoàn toàn. Điều này đã dẫn đến một phương pháp thứ hai, được gọi là phương pháp hồ sơ nhóm (group profile method).

Hồ sơ nhóm là các mẫu bằng chứng - tức là tập hợp những bản đọc mang đặc điểm riêng cho từng nhóm. (Không nên nhầm lẫn điều này với bản đọc đặc trưng của Colwell: một bản đọc có thể mang đặc điểm của một nhóm mà không nhất thiết là đặc trưng duy nhất của nhóm đó.) Hồ sơ nhóm sau đó được sử dụng kết hợp với phân tích định lượng để làm cơ sở xác định các mối quan hệ di truyền.

Phương pháp hồ sơ Claremont (Claremont Profile Method) là ví dụ nổi bật nhất cho phương pháp này. Được phát triển bởi Frederik Wisse và Paul McReynolds khi họ còn là nghiên cứu sinh tại Claremont Graduate School (ban đầu dưới sự hướng dẫn của Colwell), và đang tham gia thu thập các bản sao chép cho Dự Án Tân Ước Hy Lạp Quốc Tế (The International Greek New Testament Project - một sáng kiến nhằm cung cấp một bộ công cụ bình luận đầy đủ cho các sách Phúc Âm), phương pháp này dựa trên việc xác định mức độ thống nhất của các bản sao chép với các hồ sơ gia đình cụ thể. Khi các bản sao chép đồng thuận trong hai phần ba số bản đọc được khảo sát, chúng được xem là thuộc về cùng một nhóm.

Dù giới học giả đã thảo luận rất nhiều về việc làm thế nào để khám phá và phân loại các mối liên hệ phả hệ giữa các loại văn bản, điều quan trọng cần ghi nhớ đơn giản là nguyên tắc này cho rằng những biến thể mạnh nhất sẽ được hậu thuẫn bởi nhiều loại văn bản khác nhau, thay vì chỉ giới hạn trong một nhóm bằng chứng như Alexandria hay Tây phương. Lý do là mối quan hệ di truyền giữa các bản sao chép ủng hộ một bản đọc cụ thể có thể cho thấy rằng hai bằng chứng thực chất chỉ là một. Ví dụ, một bản dịch Syria có vẻ như cung cấp một bằng chứng riêng biệt cho Diatessaron, nhưng có thể chứng minh được rằng giữa chúng tồn tại mối quan hệ di truyền cho thấy đây là một bằng chứng duy nhất, chứ không phải hai bằng chứng độc lập về mặt di truyền.

🖌 Bước 3: Kiểm tra mối quan hệ phả hệ giữa các bản văn và gia đình. Nếu số lượng bản văn ủng hộ một bản đọc là lớn, nhưng tất cả đều bắt nguồn từ cùng một loại (hoặc thậm chí cùng một văn bản trước đó), thì bằng chứng đó yếu hơn so với trường hợp có ít bản sao chép hơn, nhưng chúng lại đến từ nhiều loại văn bản hay nhiều địa điểm khác nhau.

Vì vậy, có thể nhận thấy rằng những bản đọc mạnh nhất là những bản được ủng hộ bởi các bản sao chép cổ nhất, thể hiện sự phân bố địa lý rộng nhất và không có mối liên hệ phả hệ rõ ràng. Nói cách khác, các bản đọc được hậu thuẫn bởi những bản sao chép cổ đến từ nhiều địa phương khác nhau sẽ có cơ sở ban đầu để được xem là mạnh nhất - đặc biệt khi không thể chứng minh được mối quan hệ di truyền giữa các bằng chứng.

III. TÓM TẮT
#

Trong chương này, chúng tôi đã nhấn mạnh đến tính ưu tiên của bằng chứng bên ngoài trong việc đưa ra các quyết định liên quan đến bình luận bản văn, đồng thời chỉ ra ba tiêu chí mà các nhà bình luận bản văn thường dùng để đánh giá bằng chứng bên ngoài: (1) niên đại và loại văn bản, (2) phân bố địa lý, và (3) mối liên hệ phả hệ.


NỀN TẢNG CĂN BẢN CỦA BÌNH LUẬN VĂN HỌC TÂN ƯỚC