Trong chương này và chương tiếp theo, chúng tôi cung cấp hướng dẫn nhập môn về cách sử dụng hai ấn bản tiêu chuẩn dành cho nghiên cứu và dịch thuật Tân Ước: UBSGNT4/5 và NA27/28. Mục tiêu là giới thiệu đến độc giả những quy ước cơ bản cần thiết để hiểu và sử dụng văn bản cũng như các công cụ trong hai ấn bản này. Nội dung không mang tính toàn diện, nhưng cố gắng bao quát tất cả các quy ước thường được sử dụng.
Các chữ viết tắt dùng để phân loại các bản sao chép (ví dụ: giấy cói (𝔓), chữ viết hoa [các ký tự viết hoa và/hoặc số bắt đầu bằng 0]) và các bản sao chép quan trọng nhất trong những nhóm này (ví dụ: 𝔓46, א) đã được giới thiệu trước đó (xem chương 4). Danh sách đầy đủ các quy ước và chữ viết tắt được sử dụng trong UBSGNT4/5 và NA27/28 có thể được tìm thấy trong phần giới thiệu của từng ấn bản tương ứng.
Chúng tôi cũng sẽ làm nổi bật những đặc điểm riêng của từng ấn bản. Những đặc điểm này phản ánh mục đích và chức năng của hai ấn bản. UBSGNT4/5 chủ yếu dành cho các dịch giả, trong khi NA27/28 được thiết kế cho các học giả nghiên cứu chú giải và chuyên gia về bình luận văn bản.
Tuy nhiên, xét về nội dung thực tế, sự khác biệt giữa hai ấn bản này không đáng kể, và NA27/28 thực chất là một ấn bản hướng dẫn, phù hợp với mục đích sử dụng chung hơn là để nghiên cứu chuyên sâu về bình luận văn bản. Đối với mục đích nghiên cứu chuyên sâu, ấn bản thứ tám của Tischendorf vẫn là lựa chọn tốt nhất.
Dự án Kinh Thánh Hy Lạp Quốc Tế (IGNTP cố gắng xây dựng một hệ thống công cụ đầy đủ cho từng sách Tân Ước, nhưng cho đến nay mới chỉ hoàn thành một sách (Phúc Âm Lu-ca).
NA28 tích hợp Editio Critica Maior cho các Thư Tín Chung, đồng thời thực hiện một số thay đổi trong công cụ dành cho các sách này (bao gồm việc loại bỏ các phần đọc có dấu ngoặc). Do những thay đổi văn bản trong các Thư Tín Chung là tương đối ít (chỉ khoảng 30 trường hợp), nên nếu sinh viên đã có ấn bản thứ 27 thì không cần thiết phải mua ấn bản cập nhật này ngay lập tức, vì thực tế ấn bản thứ 27 còn có tính nhất quán cao hơn so với ấn bản thứ 28 (xem bên dưới). Điều này cũng đúng đối với UBSGNT5 so với UBSGNT4.
I. NHỮNG ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA NA27/28#
Những đặc điểm nổi bật của NA27/28 bao gồm việc sử dụng lề bên trong và bên ngoài, hệ thống ghi chú bình luận đáo của riêng nó, cùng một số đặc điểm đặc thù liên quan đến vấn đề định dạng.
a. Lề Trong (Inner Margins)#
Trong bản văn NA27/28, người dùng sẽ thấy một tập hợp các con số ở lề bên trong của các sách Phúc Âm. Đây là các số mục và số quy điển của Eusebius. Eusebius, một sử gia Hội Thánh thế kỷ thứ tư, đã phát triển một hệ thống tuyệt vời để phân loại các đoạn song song trong Phúc Âm. Ông chia các sách Phúc Âm thành mười bảng quy điển (canon tables) hoặc tập hợp tài liệu song song (collections of parallel material). Các quy điển này được ghi lại trong nhiều bản sao chép Hy Lạp truyền thống và các ấn bản, vì chúng rất hữu ích đối với những người sao chép và độc giả. Thực tế, chúng cung cấp một bản tóm lược sớm về các sách Phúc Âm, vì chúng chỉ ra nơi mà một sách Phúc Âm có đoạn song song với các sách khác. NA27/28 tiếp nối truyền thống này.
- Quy điển I bao gồm các pericope/đoạn văn song song xuất hiện trong cả bốn sách Phúc Âm.
- Các quy điển II-IV chứa các pericope song song được tìm thấy trong ba sách Phúc Âm.
- Các quy điển V-IX chứa các pericope song song xuất hiện trong hai sách Phúc Âm.
- Quy điển X chứa các pericope chỉ xuất hiện duy nhất trong một sách Phúc Âm.
Trong NA27/28, các quy điển này (và vị trí của chúng) được đánh dấu ở lề bên trong. Số Ả Rập phía trên đường kẻ biểu thị số mục của một quy điển cụ thể, còn số La Mã phía dưới biểu thị số quy điển. Thông tin này sẽ có giá trị lịch sử đối với sinh viên, nhưng chủ yếu được các biên tập viên đưa vào để phục vụ các chuyên gia nghiên cứu văn bản và lịch sử Hội Thánh thời kỳ đầu.
HÌNH 12.1
b. Lề Ngoài (Outer Margins)#
Ngoài hệ thống công cụ ở cuối trang, NA27/28 sử dụng lề ngoài để ghi chú các biểu thức song song và các trích dẫn từ Cựu Ước và Tân Ước. Điều này cũng bao gồm thông tin về các đoạn song song cụ thể trong các bản dịch Hy Lạp của Cựu Ước (ví dụ: Aquila hoặc phần Cựu Ước trong Codex Sinaiticus). NA27/28 cung cấp một tập hợp các đoạn song song phong phú hơn đáng kể so với UBSGNT4/5. Các quy ước sau đây được sử dụng trong lề ngoài của NA27/28 theo cách này:
| Ký hiệu minh họa | Ý nghĩa |
|---|---|
| p) | Đề cập đến các đoạn song song trong Phúc Âm, được liệt kê ở lề bên ngoài ở đầu các pericope (đoạn văn). |
| (L 2,7) (22,3) (12) | Cách sử dụng các chữ viết tắt ngắn hơn trong tiếng Đức để chỉ các sách Kinh Thánh, và cách tham chiếu địa chỉ bằng dấu phẩy thay vì dấu hai chấm (ví dụ: L 2,7 thay vì Luke 2:7). Một tham chiếu nằm trong ngoặc đơn trước một biến thể đề cập đến một đoạn song song trong một sách Tân Ước khác (xem tham chiếu đến Luke 2:7 tại Matt 1:25). Nếu tham chiếu trong ngoặc đơn không ghi tên sách (ví dụ: Luke 22:3), thì đoạn song song được tìm thấy trong cùng một sách (xem tham chiếu đến Acts 22:3 tại Acts 21:39) hoặc cùng một chương (xem tham chiếu đến câu 12 tại Matt 2:13). |
| (19 v.l.) | Một tham chiếu trong ngoặc đơn đến một câu có v.l. đứng trước một cách đọc biến thể cho thấy rằng biến thể đó xuất phát từ một cách đọc biến thể khác trong câu được chỉ định (xem Matt 2:13, liên quan đến sự đảo vị trí tương tự tại 2:19). |
| (Jr 38,15 𝔊) | Một tham chiếu đến một đoạn văn trong LXX đứng trước một cách đọc biến thể gợi ý về một biểu thức song song trong văn bản LXX (xem tham chiếu đến Jer 38,15 𝔊 tại Matt 2:18). |
c. Văn Bản và Các Ghi Chú Bình Luận (Text and Critical Apparatus)#
Phần công cụ bình luận là phần ghi chú nằm ở cuối mỗi trang của Tân Ước Hy Lạp. Các số câu liên quan đến ghi chú được in đậm. NA27/28 sử dụng một tập hợp các ký hiệu để chỉ ra phạm vi văn bản được bình luận. Để có danh sách đầy đủ các ký hiệu và ý nghĩa của chúng, độc giả nên tham khảo phần giới thiệu của NA27/28, mặc dù nhiều ký hiệu đã được tóm tắt, mở rộng và bình luận trong phần dưới đây.
Một số bản sao chép có tầm quan trọng lớn hơn những bản khác. NA27/28 bao gồm cả các bản sao chép quan trọng và ít quan trọng hơn, vì các bản sao chép sau này có thể giúp người nghiên cứu hiểu được lịch sử của văn bản. Để phân biệt hai loại bằng chứng này, NA27/28 có cả công cụ bình luận tích cực và công cụ bình luận tiêu cực.
- Công cụ bình luận (positive apparatus) tích cực liệt kê tất cả các biến thể trong bằng chứng bên ngoài có ý nghĩa trong việc xác định văn bản nguyên thủy. Công cụ này chứa các cách đọc ủng hộ và phản đối cách đọc trong văn bản.
- Công cụ bình luận tiêu cực (negative apparatus) liệt kê các biến thể chỉ quan trọng đối với việc hiểu lịch sử của văn bản (ví dụ: cách văn bản có thể đã bị thay đổi và lý do thay đổi). Công cụ bình luận tiêu cực chỉ liệt kê các cách đọc chống lại văn bản.
Vì vậy, khi các bản sao chép được liệt kê để hỗ trợ một cách đọc nhất định nhưng không đề cập đến bằng chứng ủng hộ văn bản (được biểu thị bằng ký hiệu txt; xem bên dưới), điều đó có nghĩa là các biến thể không quan trọng để xác lập văn bản nguyên thủy nhưng có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử của nó. Chữ viết tắt txt, do đó, là một dấu hiệu cho thấy công cụ bình luận đang thuộc dạng tích cực. Điều này có thể gây nhầm lẫn cho sinh viên hoặc những người lần đầu làm quen với ấn bản này.
Để cung cấp lượng thông tin tối đa trong công cụ bình luận, các ấn bản hiện đại sử dụng chữ viết tắt và ký hiệu để thể hiện nhiều loại dữ liệu trong một không gian hạn chế. Các chữ viết tắt và ký hiệu được sử dụng trong NA27/28 như sau. NA27/28 sử dụng cả dấu ngoặc kép và dấu ngoặc đơn theo cách sau (ngoại trừ việc loại bỏ dấu ngoặc vuông trong các Thư tín Chung ở NA28):
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| [ ] | Dấu ngoặc vuông ([ ]) biểu thị rằng phần văn bản bên trong là một cách đọc mà ủy ban bình luận không thể đưa ra quyết định chắc chắn, do đó họ đưa văn bản vào trong dấu ngoặc vuông để chỉ ra sự nghi ngờ. Ví dụ, trong Phil 1:24, chúng ta thấy [ἐν] τῇ σαρκὶ, trong đó dấu ngoặc cho biết rằng ἐν là một cách đọc không chắc chắn. Tuy nhiên, trong NA28, cách sửa đổi này được áp dụng ở mọi nơi, ngoại trừ các Thư Tín Chung (xem giải thích bên dưới về ký hiệu hình kim cương ♦). (Chúng tôi thấy điều này khá kỳ lạ. Nếu ủy ban UBS chỉnh sửa văn bản mà không thể đưa ra quyết định, thì về thực chất họ đang trì hoãn phán quyết bằng cách đưa những điểm không chắc chắn vào văn bản trong dấu ngoặc. Chúng tôi cho rằng các biên tập viên nên đưa ra quyết định, nhưng chỉ ra bằng chứng như nó vốn có trong công cụ bình luận thay vì làm cho văn bản chính trở nên khó hiểu hoặc thiếu chắc chắn. Chúng tôi nghĩ rằng phương pháp đánh dấu bằng dấu ngoặc hiện tại không hữu ích, đặc biệt đối với sinh viên và cả nhiều học giả không chuyên sâu về bình luận văn bản. Dù vậy, đây vẫn là quy ước được sử dụng, nên sinh viên cần phải làm quen với nó.) |
| ♦ | Ký hiệu ♦ (kim cương) được dùng để chỉ những đoạn văn mà đường hướng biên tập bị chia tách trong lần xuất bản thứ hai của ECM (Editio Critica Maior), do có hai biến thể mà theo nhận định của các biên tập viên đều có thể được chọn vào việc tái lập bản văn nguyên thủy. Trong phần công cụ bình luận của ECM, biến thể thay thế cũng được đánh dấu với hình ♦. Trong ấn bản NA28, ký hiệu kim cương xuất hiện trước dấu tham chiếu của đoạn văn chứa biến thể tương ứng, cũng như trước văn bản của biến thể được liệt kê trong công cụ bình luận. Điều này không có nghĩa là các biên tập viên coi bản văn đã được xác định chắc chắn ở mọi đoạn khác. Tuy nhiên, dấu ngoặc vuông và các ký hiệu khác không còn được xem là phù hợp để biểu thị các mức độ đáng tin cậy khác nhau trong việc tái lập bản văn nguyên thủy. |
| ⟦ ⟧ | Hai dấu ngoặc kép (⟦ ⟧) có thể còn gây tranh cãi hơn. Chúng biểu thị rằng phần văn bản nằm trong dấu ngoặc (thường là những đoạn dài) chắc chắn không thuộc về nguyên bản. Những đoạn này bao gồm Mác 16:9-20 và Giăng 7:53-8:11, vốn đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của Kinh Thánh Anh ngữ (đặc biệt là KJV), nhưng có rất ít bằng chứng từ các bản sao chép. (Chúng tôi không tin rằng việc đưa các đoạn này vào văn bản chính là hữu ích; tuy nhiên, đây là quy ước đã được thiết lập, và những ai sử dụng ấn bản này cần phải quen thuộc với điều đó.) |
Những ký hiệu bình luận sau đây được sử dụng phổ biến nhất trong văn bản và được liên kết với các ghi chú bên dưới trong công cụ bình luận văn bản:
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ° | Từ đứng sau ký hiệu này trong văn bản bị lược bỏ bởi các bằng chứng được trích dẫn. | °καὶ (Titus 1:16) |
| ⸋ ⸌ | Các từ, mệnh đề hoặc câu văn sau trong văn bản bị lược bỏ bởi các bằng chứng được trích dẫn. Ký hiệu ⸋ đánh dấu sự bắt đầu và ký hiệu ⸌ đánh dấu sự kết thúc của phần văn bản bị lược bỏ. | ⸋ τῆς δόξης⸌ (2 Cor 4:6) |
| ⸀ | Từ đứng sau ký hiệu này trong văn bản được thay thế bằng một hoặc nhiều từ khác bởi các bằng chứng được trích dẫn. | ⸀κρίνει (Rom 2:16) |
| ⸂ ⸃ | Các từ sau đây trong văn bản được thay thế bằng các từ khác bởi các bằng chứng được trích dẫn. Ký hiệu ⸂ đánh dấu sự bắt đầu và ký hiệu ⸃ đánh dấu sự kết thúc của phần văn bản bị thay thế. Trường hợp này thường liên quan đến sự đổi vị trí của các từ. Nếu các từ thay thế giống với văn bản gốc, chúng sẽ được biểu thị bằng số in nghiêng trong công cụ bình luận, tương ứng với vị trí của chúng trong văn bản in ấn. | ⸂οἱ ἀκούοντες⸃ (Rev 1:3) |
| ⸆ | Ký hiệu này đánh dấu vị trí nơi một hoặc nhiều từ, đôi khi cả một câu, được thêm vào bởi các bằng chứng được trích dẫn. | ⸆πᾶσιν (Gal 3:10) |
| ⸉ ⸊ | Các từ sau trong văn bản bị đổi vị trí (thứ tự khác) bởi các bằng chứng được trích dẫn. Ký hiệu ⸉ đánh dấu sự bắt đầu và ký hiệu ⸊ đánh dấu sự kết thúc của đoạn văn bị đổi vị trí. | ⸉μόνον ἀκροαταὶ⸊ (Jas 1:22) |
Có một số ký hiệu khác mà người học có thể cần phải làm quen. Dấu chấm giữa (xem ví dụ đầu tiên bên dưới) và các chữ số trên cao phân biệt các lần xuất hiện khác nhau của cùng một loại biến thể trong một đơn vị của công cụ bình luận. Dấu hai chấm nâng cao ( ˸ ) biểu thị sự khác biệt về dấu câu.
Các quy ước sau đây được áp dụng trong việc tổ chức văn bản:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| • | Một dấu chấm lớn theo sau bởi số câu in đậm mở đầu mỗi phân đoạn mới trong công cụ bình luận. Các ký hiệu bình luận không xuất hiện hai lần trong cùng một phân đoạn; khi lặp lại, chúng được phân biệt bằng cách thêm dấu chấm giữa hoặc chữ số in nghiêng. Các phân đoạn của công cụ bình luận thường bao gồm một câu đơn; khi các biến thể kéo dài qua nhiều câu, điều này được làm rõ bằng tham chiếu theo sau dấu chấm lớn (tham khảo Lu-ca 22:17-20) |
| I | Một đường dọc liền nét phân tách các trường hợp biến thể trong cùng một câu hoặc một phần của công cụ bình luận. |
| ¦ | Một đường dọc đứt nét phân tách các cách đọc thay thế khác nhau trong cùng một trường hợp biến thể. Những cách đọc này cùng nhau tạo thành một nhóm cách đọc, hay một đơn vị biến thể. |
| txt | Ký hiệu này (= textus) giới thiệu danh sách các bằng chứng ủng hộ văn bản của ấn bản này. Nó luôn xuất hiện như thành phần cuối cùng trong một nhóm cách đọc hoặc đơn vị biến thể. Điều này có thể gây nhầm lẫn, vì txt xuất hiện sau các biến thể, một quy ước không được tuân theo trong văn bản UBSGNT4/5. |
NA27/28 thường viết đầy đủ các biến thể trong công cụ bình luận. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, để tiết kiệm không gian, người ta sử dụng các chữ viết tắt khi biến thể chỉ liên quan đến trật tự từ hoặc các vấn đề nhỏ về biến đổi (ví dụ: chính tả). (Người sử dụng bản văn NA cũng được giới thiệu đến Phụ lục II, nơi liệt kê các biến thể nhỏ.)
Trong các trường hợp này, những ký hiệu sau đây được sử dụng:
Chỉ phần đặc trưng của một biến thể có thể được cung cấp, dù đó là phần đầu của một từ (xem Lu-ca 19:43) hoặc phần cuối (xem Lu-ca 19:37; Ma-thi-ơ 2:23 –ρεθ). Không có ký hiệu nào khác ngoài dạng viết tắt của từ đó.
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| … | Ba dấu chấm (…) đại diện cho văn bản của ấn bản khi biến thể được trích dẫn phù hợp với nó (xem Lu-ca 20:25). |
| 23145 | Các biến thể về trật tự từ được biểu thị bằng các chữ số in nghiêng, tương ứng với thứ tự của các từ trong văn bản (1 = từ đầu tiên trong văn bản, v.v.), đây là một đặc điểm không có trong NA28 (xem bên dưới). |
| ( ) | Các bằng chứng chỉ ra những khác biệt nhỏ được ghi chú trong dấu ngoặc đơn ( ), cùng với các bằng chứng cho biến thể chính. |
| [ ] | Dấu ngoặc vuông [ ] bao quanh các giả thuyết liên quan đến cả văn bản và dấu câu. |
Các bằng chứng luôn được trình bày theo cùng một thứ tự: các bản sao chép tiếng Hy Lạp (giấy cói, chữ hoa, chữ thường, sách bài đọc), các bản dịch, và các trích dẫn giáo phụ. Các trích dẫn giáo phụ được phân tách bằng dấu chấm phẩy (;). Đôi khi cần làm rõ việc liệt kê một bằng chứng, thường là do có sự sửa đổi, và trong trường hợp này, các ký hiệu siêu ký tự (superscript) sau được sử dụng (ví dụ: א*).
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| * | Xác định văn bản gốc khi đã có sự sửa đổi. |
| c | Xác định một sự sửa đổi được thực hiện bởi người chép sau này, nhưng đôi khi cũng bởi chính tay người chép đầu tiên. |
| D 1.2.3 | Số ký hiệu siêu ký tự (superscript) xác định sự sửa đổi được thực hiện bởi người chỉnh sửa thứ nhất, thứ hai hoặc thứ ba. |
| v.l. | (= varia lectio) Chỉ ra một cách đọc được ghi nhận trong một bản sao chép như một cách đọc thay thế (v.l. được phối hợp với ký hiệu siêu ký tự txt). |
| txt | (= textus) Khi là ký hiệu siêu ký tự, xác định cách đọc trong văn bản của một bản sao chép, mà bản sao chép này cũng có ghi nhận một cách đọc thay thế khác (txt được phối hợp với ký hiệu siêu ký tự v.l.). |
| mg | (= in margine) Chỉ ra một cách đọc nằm trong lề của một bản sao chép mà không được xác định là một sự sửa đổi hoặc một cách đọc thay thế. |
| vid | (= ut videtur) Chỉ ra rằng cách đọc được xác nhận bởi một bằng chứng không thể được xác định với độ chắc chắn tuyệt đối. Ví dụ, nếu một giấy cói bị hư hại và cách đọc được tái dựng dựa trên khả năng tốt nhất của người biên tập, thì ký hiệu này sẽ được sử dụng trong ghi chú bản sao chép. |
Ký hiệu 𝔐 đại diện cho cách đọc của văn bản Đa số (the Majority Text). Các bản sao chép thuộc nhóm văn bản Syria (thường được gọi là văn bản Byzantine), vốn tạo nên văn bản Đa số, không được trích dẫn độc lập trong NA27/28 trừ khi chúng khác biệt với các bằng chứng tập thể của văn bản Đa số. Khi văn bản Đa số được chia đều hoặc gần như chia đều, ký hiệu pm được sử dụng để giới thiệu cả hai nhóm bằng chứng cho văn bản Đa số. Dĩ nhiên, ký hiệu này chỉ xuất hiện một lần trong trường hợp công cụ bình luận phủ định được trình bày.
Vì NA27/28 không cung cấp một công cụ bình luận toàn diện về các bằng chứng văn bản, NA27 sử dụng một tập hợp các chữ viết tắt giúp người đọc hiểu được số lượng và chất lượng của các bằng chứng không được trích dẫn—một đặc điểm không có trong NA28. Những chữ viết tắt này xuất hiện sau khi các bằng chứng Hy Lạp đã được trích dẫn.
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| pc | = pauci: Một số ít bản sao chép, ngoài những bản được đề cập rõ ràng cho một cách đọc nhất định, khác biệt với văn bản Đa số. Quy ước này đã bị loại bỏ trong NA28. |
| al | = alii: Một số bản sao chép (nhiều hơn so với pc), ngoài những bản được đề cập rõ ràng cho một cách đọc nhất định, khác biệt với văn bản Đa số. |
| rell | = reliqui: Phần còn lại của truyền thống bản sao chép (bao gồm 𝔐) ủng hộ txt (xem Lu-ca 5:39); một số bằng chứng có thẩm quyền đặc biệt có thể được liệt kê trước rell (xem Giăng 8:16). |
Trong NA27, nhưng không có trong NA28, dấu thập (†) được sử dụng để giới thiệu một cách đọc trong công cụ bình luận; nó “đánh dấu một sự thay đổi trong văn bản từ ấn bản thứ 25… Những đoạn này luôn thể hiện những quyết định rất khó khăn về văn bản.”
Việc trích dẫn các giáo phụ cũng tuân theo một số quy ước nhất định. Ngoài các chữ viết tắt cho tên của các giáo phụ (ví dụ: Ambrosiaster được viết tắt là Ambr), các quy ước sau đây được áp dụng:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| ( ) | Trích dẫn ủng hộ cách đọc được đưa ra, nhưng có một số biến thể nhỏ. |
| ms,mss | Vị giáo phụ cho thấy sự hiểu biết về một hoặc nhiều bản sao chép Tân Ước ủng hộ cách đọc được đưa ra. |
| txt-com | Khi trích dẫn các bình luận giáo phụ, có sự phân biệt giữa văn bản được bình luận (txt), gọi là lemma, và văn bản của giáo phụ được xác định từ phần bình luận chính (com). |
| lem | Cách đọc này thể hiện lemma, tức là văn bản Kinh Thánh đang chạy trong một bình luận. Ký hiệu này được sử dụng khi văn bản của giáo phụ không thể tái dựng từ phần bình luận chính và cần một mức độ thận trọng. |
| pt/pt | (partim/partim) Vị giáo phụ trích dẫn đoạn văn cụ thể hơn một lần và dưới nhiều hình thức khác nhau. Dấu hiệu này bao gồm một cặp bổ sung, và cả hai phần tử luôn được hiển thị bất cứ khi nào có thể. Khi một phần tử không được hiển thị, điều này có thể là do bằng chứng cho cách đọc trong văn bản không được trích dẫn trong công cụ bình luận hoặc do giáo phụ là bằng chứng cho một cách đọc khác không được trích dẫn trong công cụ bình luận. |
| vid | (videtur) Bằng chứng của một giáo phụ đối với cách đọc được đưa ra là xác xuất có thể đúng, nhưng không hoàn toàn chắc chắn. Lưu ý chữ viết tắt “vid” giống nhau khi liệt kê các bản sao chép. Còn trong trường hợp ghi chú bình luận về các giáo phụ, thì đây là một chữ viết tắt “vid” riêng biệt dành cho bằng chứng giáo phụ. |
| v.l. | (varia lectio) Trong truyền thống bản sao chép của giáo phụ, một hoặc nhiều bản sao chép ủng hộ cách đọc được đưa ra. |
| 1739mg | Bằng chứng giáo phụ được ghi chú ở lề của bản sao chép Hy Lạp 1739 (ví dụ, Ê-phê-sô 3:18). |
Khi một giáo phụ chỉ được biết đến một cách gián tiếp thông qua một giáo phụ khác, chữ viết tắt của giáo phụ mà qua đó chúng ta biết đến giáo phụ kia sẽ được đặt ở dạng chữ nhỏ phía trên cùng với chữ viết tắt của giáo phụ chịu trách nhiệm trích dẫn. Ví dụ, nếu chúng ta biết về một trích dẫn của Marcion qua Tertullian, ký hiệu McionT sẽ được sử dụng.
Cần lưu ý rằng các bài đọc phụng vụ thường được tóm lược trong NA27/28 do quan điểm của các biên tập viên rằng những bài đọc này thường phản ánh truyền thống Syria muộn. Các quy ước sau đây được sử dụng để tóm tắt dữ liệu từ các bài đọc phụng vụ (bốn quy ước cuối dựa trên các chữ cái quan trọng trong từ tiếng Hy Lạp mà chúng viết tắt).
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| la | Một sách bài đọc phụng vụ chứa văn bản của Apostolos (Công Vụ, Các Thư Chung và Các Thư Phao-lô). |
| l+a | Một sách bài đọc phụng vụ chứa văn bản của Apostolos và các Sách Phúc Âm. |
| U-l | Một sách bài đọc phụng vụ viết bằng chữ uncial. |
| le | Một sách bài đọc phụng vụ có các bài đọc cho các ngày trong tuần. |
| lesk | Một sách bài đọc phụng vụ có các bài đọc cho các ngày trong tuần từ Lễ Phục Sinh đến Lễ Ngũ Tuần, và cho các ngày thứ Bảy và Chúa Nhật của các tuần còn lại. |
| lsk | Một sách bài đọc phụng vụ chỉ có các bài đọc cho các ngày thứ Bảy và Chúa Nhật. |
| Lsel (Jerus.) | Một sách bài đọc phụng vụ có các bài đọc chọn lọc (selectae) theo thứ tự Giê-ru-sa-lem. |
Cũng có một tập hợp chữ viết tắt hữu ích giúp cân nhắc một số yếu tố nội tại và các nhân tố có thể đã góp phần vào sự phát triển của lịch sử văn bản. Các ký hiệu sau đây được sử dụng cho những mục đích này cũng như các mục đích khác.
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| (!) | = sic! biểu thị một bản sao chép chính xác của một cách đọc có vẻ vô lý. |
| h.t. | (= homoioteleuton) chỉ ra một sự bỏ sót do các từ, cụm từ hoặc câu kế tiếp có kết thúc giống nhau (lỗi thị giác: mắt của người sao chép nhảy từ phần đầu sang phần cuối, dẫn đến việc bỏ sót phần văn bản ở giữa). |
| add. | = addit/-unt, thêm. |
| om. | = omittit/- unt, bỏ sót. |
| pon. | = ponit, đặt hoặc hoán đổi vị trí. |
| a. | = ante, trước. |
| p. | = post, sau. |
| id./ead. | = idem/eadem, cùng một cách diễn đạt. |
| ex err. | = ex errore, do lỗi sao chép. |
| ex itac. | = ex itacismo, do lỗi itacism, sự thay thế các chữ cái có giá trị phát âm giống nhau. |
| ex lat? | = ex versione latina? có vẻ bắt nguồn từ một cách đọc tiếng La-tinh. |
| bis | (= twice) ngay sau một ký hiệu bình luận đề cập đến hai từ giống nhau trong văn bản cùng với các biến thể của chúng, được xác định đặc biệt bằng cùng một ký hiệu bình luận. |
| ? | Biểu thị rằng cách đọc tìm thấy trong bản sao chép này cần được kiểm tra hoặc xác minh đối chiếu với nguồn gốc ban đầu. |
Một số chữ viết tắt khác cũng được sử dụng cho mục đích tham khảo. Các chữ viết tắt này thường dựa trên dạng tương ứng trong tiếng La-tinh, chứ không phải tiếng Anh, nên không phải lúc nào cũng rõ ràng đối với người dùng tiếng Anh.
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| a | đằng trước |
| acc | dấu nhấn, hoặc dấu thở |
| apud | ở trong, dựa theo |
| Aqu | Aquila |
| c | với |
| cf | so sánh với |
| cj/cjj | suy ra |
| cod/codd | bản sao chép |
| del | xoá, bỏ đi |
| dist | tách rời |
| ex lect | bị ảnh hưởng bởi các sách bài đọc phụng vụ |
| glossa | ghi chú giải thích |
| hab | có |
| hic | ở đây, ở tại chỗ này |
| huc | tại đây, đến đây |
| i.e. | đó là, có nghĩa là |
| illeg | không đọc được |
| incert | không chắc chắn |
| interp | dấu câu |
| it | cũng như vậy, tương tự |
| κτλ | vân vân |
| lac | khoảng lặng, chỗ ngắt |
| loco | thay vì, thay cho |
| mut | bị hư hỏng |
| nihil | không có gì |
| obel | dấu hiệu quan trọng được dùng trong các bản sao chép để báo hiệu sự thêm vào văn bản. |
| ord inv | thứ tự bị đảo ngược |
| pon | đổi chỗ, chuyển vế, hoán vị |
| pro | thay thể, thay cho, thay vì |
| rectius | đúng hơn là |
| sec | dựa theo |
| sed | Nhưng |
| sim | tương tự, giống như |
| sine | không có |
| s/ss | những thứ sau đây |
| sq/sqq | chuỗi tiếp nối |
| Symm | Bản dịch Cựu ước sang tiếng Hy-lạp của Symmachus. |
| tantum | duy nhất |
| ter | ba lần |
| test | bằng chứng |
| Theod | Bản dịch Cựu ước sang tiếng Hy-lạp của Theodotion. |
| totaliter | một cách đầy đủ, trọn vẹn |
| usque (ad) | cho đến khi |
| v | thấy, nhìn |
| v(e)l | hoặc |
| verss | những phiên bản ban đầu |
| vs/vss | câu |
Bây giờ chúng ta có thể xem xét công cụ bình luận và minh họa cách các ký hiệu khác nhau phối hợp với văn bản của NA27/28 và công cụ bình luận của nó. Lu-ca 6:26 xuất hiện như sau trong NA27/28:
26 οὐαὶ ⸆ ὅταν ⸉ὑμᾶς καλῶς εἴπωσιν⸊ ⸂πάντες οἱ ἄνθρωποι⸃· κατὰ ⸄τὰ αὐτὰ⸅ γὰρ ἐποίουν τοῖς ψευδοπροφήταις ⸋οἱ πατέρες αὐτῶν⸌.
Công cụ bình luận tương ứng cho đoạn văn này được hiển thị như sau (công cụ bình luận cho đoạn này trong NA28 được trình bày hơi khác, nhưng về cơ bản chứa cùng một thông tin).
26 ⸆ υμιν D W* Δ 1424 pc b r1 sys.p co; Irlat | † ⸉ 2 1 3 (D) Q W Θ Ξ f 1.13 𝔐 ¦ 2 3 1א A L Ψ 33. 579. 892. (2542) al ¦ txt 𝔓75 B | ⸂2 3 1 א ¦ 2 3 D L Γ Δ 892* pm vgcl sys.p. bomss; Mcion⸆ | ⸄ταυτα v. vs 23 | ⸋ 𝔓 75vid B 700*. 1241 pc sys sa
💡 Đơn vị biến thể đầu tiên (được đánh dấu bằng ⸆) liên quan đến việc chèn ὑμῖν giữa οὐαὶ và ὅταν trong các bản sao chép D W Δ 1424 pc b r1 sys.p co; Irlat.
- Hãy nhớ rằng các chữ cái viết hoa trong tiếng Hy Lạp và tiếng La-tinh (cộng với một chữ cái tiếng Hebrew cho Sinaiticus [א]) được dùng để biểu thị các bản sao chép chữ viết lớn. Các bản sao chép có số nhưng không bắt đầu bằng 0 được dùng để chỉ các bản sao chép chữ viết nhỏ.
- Ký hiệu pc chỉ ra rằng có một số bản sao chép Hy Lạp khác, ngoài những bản đã được trích dẫn rõ ràng, khác với văn bản Đa số nhưng cũng ủng hộ cách đọc này.
- Trong phần giới thiệu NA27/28, người dùng sẽ thấy rằng “a, b, c, v.v.” đại diện cho từng bản sao chép tiếng La-tinh Cổ.
- Bản sao chép r1 là ký hiệu của Latin codex Usserianus 1.
- Dấu chấm phẩy (;) phân tách bằng chứng phiên bản khỏi các trích dẫn của các giáo phụ, trong trường hợp này là một bản dịch tiếng La-tinh (do đó có ký hiệu lat nhỏ phía trên) của Irenaeus.
- Đường thẳng đứng (|) đánh dấu sự kết thúc của phần này trong công cụ bình luận. Đây là một ví dụ về công cụ bình luận dạng tiêu cực, vì ký hiệu txt không xuất hiện. Như có thể thấy, bằng chứng cho cách đọc này khá ít, chủ yếu được ủng hộ bởi các bằng chứng Tây phương.
💡 Đơn vị biến thể thứ hai bao gồm ba từ: ⸉ὑμᾶς καλῶς εἴπωσιν⸊.
- Các ký hiệu được sử dụng ở đây (⸉ ⸊) biểu thị sự đảo vị trí hoặc thay đổi thứ tự. Sự thay đổi thứ tự này được chỉ ra bằng các con số in nghiêng.
- Do đó, (D) Q W Θ Ξ f 𝔐 đọc là καλῶς ὑμᾶς εἴπωσιν,
- Còn א A L Ψ 33. 579. 892. (2542) al đọc là καλῶς εἴπωσιν ὑμᾶς.
- Dấu thập (†) cho biết rằng cách đọc này đã được thay đổi so với văn bản của ấn bản thứ 25, do đó phản ánh một quyết định văn bản khó khăn của ủy ban.
- D được đặt trong dấu ngoặc đơn, có nghĩa là D có sự khác biệt nhỏ nhưng nhìn chung phù hợp với cách đọc được đánh dấu trong văn bản.
- Dấu gạch đứng đứt đoạn (¦) phân tách các cách đọc thay thế cho một trường hợp biến thể duy nhất. Do đó, ở đây có một cách đọc khác được đề xuất thay cho cách đọc có trong văn bản, và được tách biệt khỏi phương án trước đó bằng dấu gạch đứng đứt đoạn.
- Bản sao chép 2542 nằm trong dấu ngoặc đơn, cho thấy một cách đọc hơi khác biệt. Chữ viết tắt al theo sau danh sách các bản sao chép Hy Lạp, chỉ ra rằng một số bản sao chép khác từ văn bản Đa số ủng hộ cách đọc này.
- Tập hợp các biến thể này là một phần của công cụ bình luận tích cực vì ký hiệu txt giới thiệu 𝔓75 và B để hỗ trợ cách đọc được tìm thấy trong văn bản. Việc sử dụng công cụ bình luận tích cực cho thấy rằng các biến thể được liệt kê ở đây có thể ảnh hưởng đến việc xác lập văn bản nguyên thủy.
💡 Đơn vị biến thể thứ ba cũng bao gồm ba từ: ⸂πάντες οἱ ἄνθρωποι⸃.
- Các ký hiệu được sử dụng (⸂ ⸃) cho biết rằng văn bản bị thay thế bằng các từ khác trong một số bản sao chép.
- Một lần nữa, các con số in nghiêng chỉ ra sự đảo vị trí, nên א đọc là οἱ πάντες ἄνθρωποι, còn D L Γ Δ 892* pm vgcl sys.p. bomss; Mcion⸆ chỉ đọc là οἱ ἄνθρωποι.
- Bản sao chép chữ nhỏ 829 có dấu hoa thị ( * ) phía trên, đánh dấu chữ viết tay nguyên thủy của bản sao chép.
- Sau khi liệt kê các bản sao chép Hy Lạp, ký hiệu pm được dùng để chỉ rằng “một số” bản sao chép khác ủng hộ cách đọc này từ văn bản Đa số. Ba phiên bản ủng hộ cách đọc này sau đó được liệt kê (vgcl sys.p. bomss), tiếp theo là một trích dẫn từ Marcion theo Tertullian, được phân tách bằng dấu chấm phẩy.
💡 Đơn vị biến thể thứ tư bao gồm hai từ: ⸄τὰ αὐτὰ⸅.
- Dấu chấm được đặt phía trên ký hiệu cho biết rằng các từ này đã bị thay thế bằng các từ khác (⸂ ⸃) chỉ ra rằng ký hiệu này đã được sử dụng trong câu này trước đó. Nói cách khác, đây là đơn vị biến thể thứ hai trong câu này, trong đó các từ đã bị thay đổi.
- Ký hiệu “v.” đại diện cho từ Latin vide, nghĩa là “xem,” và “vs” có nghĩa là “câu.” Do đó, công cụ bình luận hướng người đọc đến câu 23 của Lu-ca 6, nơi xảy ra cùng một biến thể.
💡 Đơn vị biến thể cuối cùng, một lần nữa được phân tách bằng dấu gạch đứng không đứt đoạn ( | ), mang ký hiệu cho việc loại bỏ từ, mệnh đề hoặc câu, và ở đây bao gồm ba từ: ⸋οἱ πατέρες αὐτῶν⸌.
- Dấu vuông ( ⸋ ) biểu thị việc xóa bỏ, trong khi dấu đảo ngược (⸌) đánh dấu phần cuối của văn bản được loại bỏ. Do đó, 𝔓75vid B 700*. 1241 pc sys sa loại bỏ nhóm từ οἱ πατέρες αὐτῶν.
- Ký hiệu vid đính kèm 𝔓75 ở trên chỉ ra rằng cách đọc này không thể được xác nhận với độ chắc chắn tuyệt đối, có thể do phần giấy cói bị mất hoặc không thể đọc được tại vị trí này.
- Dấu hoa thị ( * ) trên bản sao chép chữ nhỏ 700 ghi nhận chữ viết tay nguyên thủy, và ký hiệu “pc” theo sau danh sách các bản sao chép Hy Lạp chỉ ra rằng có một số bản sao chép khác từ văn bản Đa số.
Có một số điểm khác biệt giữa NA27 (cơ sở cho ví dụ chúng ta vừa sử dụng) và NA28 (hình 1, ở phần đầu của mục này) mà cần lưu ý - chúng tôi sử dụng cả hai trong chương này để minh họa sự tương đồng và khác biệt.
Trước tiên, trong ví dụ từ Lu-ca 6:26 ở trên, chúng ta nhận thấy rằng NA27 sử dụng ký hiệu pc (một số bản sao chép khác biệt với văn bản Đa số nhưng không được trích dẫn) và các chữ viết tắt khác để chỉ sự tồn tại của các bằng chứng không được trích dẫn (xem ở trên), trong khi NA28 (được minh họa ở hình 1) thì không. Danh sách các bản sao chép hiện đã trở nên đầy đủ hơn (xem bên dưới), điều này có vẻ như là một sự cải tiến; tuy nhiên, hệ thống chữ viết tắt của NA27 vẫn được đánh giá cao hơn vì nó chỉ ra - và liên tục nhắc nhở người đọc - rằng danh sách đầy đủ chưa được cung cấp, đồng thời đưa ra một số gợi ý về các bằng chứng không được bao gồm. Phương pháp chỉ ra bằng chứng của NA28 có thể khiến người đọc hiểu lầm rằng đã có một danh sách đầy đủ, trong khi thực tế là chưa có.
Ngoài ra, NA28 đã loại bỏ dấu thập (†) dùng để chỉ sự thay đổi từ ấn bản thứ 25. Đây là một cải tiến hữu ích vì không gian hiện có có thể được sử dụng cho những mục đích khác ngoài việc theo dõi lịch sử của các ấn bản. NA28 cũng đã loại bỏ hệ thống đánh số để chỉ sự khác biệt về thứ tự (đảo vị trí), với thứ tự từ khác nhau hiện được biểu thị trực tiếp bằng chính từ ngữ Hy Lạp.
Trong ví dụ trên, đối với biến thể ⸉ὑμᾶς καλῶς εἴπωσιν⸊ trong Lu-ca 6:26, cách đánh số ⸉2 1 3 (D) trong NA27 trở thành ⸉καλως υμας (υμιν D) ειπωσιν trong NA28 (xem bên dưới về lý do các dấu phụ không được sử dụng trong công cụ bình luận), và định dạng này (như có thể thấy trong hình 1) được áp dụng nhất quán trong toàn bộ công cụ bình luận.
Chúng tôi đánh giá cao sự thay đổi định dạng này vì nó giúp người đọc nhìn thấy trực tiếp văn bản Hy Lạp thay vì các ký hiệu số. Một số bản sao chép muộn hơn cũng được liệt kê thêm trong NA28. Một lần nữa, từ ví dụ trên, sự ủng hộ cho cách đọc ⸉καλως υμας (υμιν D) ειπωσιν trong NA27 với Q W Θ Ξ f 1.13 𝔐 nay trở thành D K P Q W Γ Δ Θ Ξ f1.13 565. 700. 1241. 1424 𝔐 trong NA28.
Việc có thêm bằng chứng là một điểm tốt, nhưng cũng có thể tạo ra sự hiểu lầm rằng toàn bộ bằng chứng đã được trích dẫn mà không có hệ thống chữ viết tắt mà NA27 đã sử dụng. Vì vậy, chúng ta có thể thấy những ưu và nhược điểm giữa NA27 và NA28. Do đó, học viên, ít nhất trong một số phương diện, vẫn có thể được phục vụ tốt nhất bởi NA27.
d. Trích Dẫn, Chính Tả, Dấu Câu, Và Kiểu Chữ (Citation, Orthography, Punctuation, and Font)#
Quy ước của NA27/28 khi trích dẫn Cựu Ước là đặt trích dẫn ở dạng nghiêng. Nó cũng sử dụng chữ cái Hy Lạp viết hoa và viết thường theo cách đặc biệt. Để đánh dấu lời nói trực tiếp, nó có dấu hai chấm theo sau là một chữ cái viết thường.
Trong các ấn bản trước, dấu câu có sự khác biệt giữa UBSGNT và NA, với NA tuân theo hệ thống dấu câu của Hy Lạp, còn UBSGNT theo quy ước tiếng Anh. Dấu câu trong UBSGNT4 đã được điều chỉnh để phù hợp với NA27 và vẫn giữ nguyên trong UBSGNT5 cũng như NA28. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc đánh dấu trọng âm trong công cụ bình luận vẫn có sự khác biệt, vì NA27/28 không sử dụng dấu trọng âm, trong khi UBSGNT4/5 có sử dụng.
Về điểm này, NA27/28 được cho là để lại nhiều quyền quyết định hơn cho người diễn giải, vì dấu trọng âm là quy ước được thêm vào sau này, không có trong các bản sao chép sớm hơn. Tuy nhiên, thực tế có dấu trọng âm trong nhiều bản sao chép cổ nhưng lại không được thể hiện, nên vấn đề vẫn chưa được giải quyết hoàn toàn.
Nhiều bài báo và chuyên khảo về phê bình văn bản hiện đại cũng tuân theo quy ước này: họ không bao gồm dấu trọng âm khi thảo luận về các biến thể, nhằm tránh việc vô tình định kiến về cách đọc. Cuối cùng, NA27/28 sử dụng phông chữ Hy Lạp vuông đứng hoặc in đậm.