II. NHỮNG ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA UBSGNT4/5#
UBSGNT4/5 cũng có một số đặc điểm riêng mà học viên cần lưu ý, bao gồm ba cấp độ của công cụ bình luận và một hệ thống phân cấp chỉ ra mức độ chắc chắn của ủy ban đối với cách đọc được tìm thấy trong văn bản. Tương tự như NA28, UBSGNT5 cũng sử dụng Editio Critica Maior cho các Thư Tín Chung, với những thay đổi tương tự trong công cụ bình luận.
a. Những Điểm Khác Biệt Trong Hệ Thống Viết Tắt (Differences in Abbreviations)#
UBSGNT4/5 nhìn chung tuân theo hệ thống chữ viết tắt giống như NA27/28 trong công cụ bình luận. Cả hai đều sử dụng hệ thống đánh số Gregory-Aland cho các bản sao chép. Tuy nhiên, có một số điểm khác biệt cần lưu ý.
UBSGNT4/5 sử dụng v.r. để chỉ “biến thể được đọc” thay vì v.l. như trong NA27/28. UBSGNT4/5 cũng dùng supp thay cho s để biểu thị một “phần bổ sung” hoặc một phần được thêm vào muộn hơn trong bản sao chép, nhưng không có giá trị đáng kể.
Trong UBSGNT4, dấu chấm hỏi (?) mang một ý nghĩa khác. Nó biểu thị sự không chắc chắn của một cách đọc, chứ không chỉ đơn thuần yêu cầu kiểm tra lại bản sao chép với nguồn gốc ban đầu.
Truyền thống Syria (hoặc Byzantine) được biểu thị bằng 𝔐, pc, và pm trong NA27/28, nhưng UBSGNT4/5 sử dụng Byz để chỉ phần lớn các bản sao chép Byzantine và Byzpt để biểu thị một phần các bản sao chép trong truyền thống Byzantine.
Tóm lại, ngoài các danh sách chữ viết tắt đã đề cập ở trên của NA27/28, cần lưu ý các chữ viết tắt sau dành cho UBSGNT4/5:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| v.r. | biến thể văn bản |
| supp | Phần bổ sung được thêm vào sau này nhưng không có nhiều giá trị trong việc xác định văn bản nguyên thủy |
| ? | Việc trích dẫn ấn bản không chắc chắn và không rõ ràng hỗ trợ cách đọc |
| Byz | Phần lớn truyền thống Byzantine |
| Byzpt | Một phần các bản sao chép trong truyền thống Byzantine |
HÌNH 12.3
Việc trích dẫn các giáo phụ trong UBSGNT4/5 có một số điểm khác biệt. Trước hết, UBSGNT4/5 ghi đầy đủ tên của giáo phụ, trong khi NA27/28 thường sử dụng các chữ viết tắt khá cô đọng cho tên các giáo phụ. Các quy ước sau đây là đặc trưng của UBSGNT4/5 và cần được lưu ý:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| supp | Một phần văn bản của giáo phụ được bổ sung bởi một người sao chép đời sau, khi bản gốc bị thiếu (ví dụ: Bình luận của Origen về Giăng). |
| ms,mss | Bản sao chép văn bản của giáo phụ khi có sự khác biệt so với văn bản được biên tập. |
| mss acc. to Origen | Các biến thể trong các bản sao chép theo bằng chứng từ một giáo phụ. |
| 1/2, 2/3, 5/7 etc. | Phân số dạng ký hiệu ở dòng siêu ký tự (superscript) chỉ ra thống kê về các biến thể xuất hiện nhiều lần trong một đoạn văn. Số thứ hai trong phân số cho biết số lần đoạn văn xuất hiện trong các tác phẩm của giáo phụ; số thứ nhất cho biết số lần mà biến thể được chứng thực là có sự ủng hộ bởi các bằng chứng. |
| pap | Một cách đọc từ giai đoạn bản giấy cói của truyền thống văn bản giáo phụ khi nó khác với một ấn bản (thường đã lỗi thời) của giáo phụ. |
| ed. | Cách đọc từ một ấn bản của giáo phụ khi nó khác với cách đọc trong truyền thống bản giấy cói của văn bản đó. |
| gr | Một trích dẫn từ một mảnh văn bản Hy Lạp của một giáo phụ Hy Lạp mà bản đầy đủ chỉ được bảo tồn trong một bản dịch. |
| lat, syr, arm, slav, arab | Một bản dịch Latin, Syriac, Armenian, Slavonic hoặc Arabic của một tác phẩm của một giáo phụ Hy Lạp mà bản gốc không còn tồn tại. |
| acc. to | “dựa theo”: Chỉ ra nguồn của một trích dẫn của giáo phụ được bảo tồn chỉ một cách gián tiếp, tức là qua việc được trích dẫn bởi một giáo phụ khác. |
| dub | Một trích dẫn từ tác phẩm của một giáo phụ mà sự quy kết (attribution) của nó còn đáng ngờ. |
Các sách bài đọc cũng được trình bày khác biệt trong UBSGNT4/5. Với hệ thống của mình, UBSGNT4/5 có khả năng cung cấp một đánh giá toàn diện hơn về bằng chứng tại đây. Các quy ước sau được sử dụng khi trích dẫn sách bài đọc:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Lect | Phần lớn các sách bài đọc được chọn cùng với văn bản sách bài đọc của Hội Thánh Hy Lạp (tức văn bản trong ấn bản do Apostoliki Diakonia, Athens xuất bản). |
| l 68, etc. | Bản sao chép sách bài đọc riêng lẻ khi có sự khác biệt với cách đọc của phần lớn các bản khác. |
| Lectpt | Một phần của truyền thống bản sao chép sách bài đọc (ít nhất mười bản sao chép) có sự khác biệt với phần còn lại (cũng được ký hiệu là Lectpt). Biểu tượng này luôn xuất hiện theo cặp trong công cụ bình luận. |
| Lectpt, AD | Một phần của truyền thống bản sao chép sách bài đọc tương đồng với văn bản sách bài đọc của Hội Thánh Hy Lạp (tức văn bản trong ấn bản do Apostoliki Diakonia, Athens xuất bản). |
| lAD | Một cách đọc của văn bản sách bài đọc của Hội Thánh Hy Lạp (tức văn bản trong ấn bản do Apostoliki Diakonia, Athens xuất bản). |
| l 8661/2 | Phân số dạng ký hiệu trên dòng siêu ký tự (superscript) biểu tượng của một bản sao chép sách bài đọc cho biết tần suất tương đối của một cách đọc trong trường hợp đoạn văn xuất hiện nhiều lần trong một bản sao chép sách bài đọc duy nhất. Số thứ hai của phân số chỉ số lần đoạn văn xuất hiện trong bản sao chép; số thứ nhất chỉ số lần mà cách đọc được chứng thực là có sự ủng hộ từ các bằng chứng. |
Ngoài việc hiểu giá trị, niên đại và các chữ viết tắt của những nhóm bản sao chép quan trọng nhất (ví dụ: giấy cói [𝔓]) và các bản sao chép quan trọng nhất trong những nhóm đó (ví dụ: 𝔓46, א; xem chương 4, việc nắm vững các ký hiệu và chữ viết tắt quy ước của NA27/28, sau đó lưu ý những khác biệt chính này, sẽ giúp người dùng sử dụng thành thạo cả hai ấn bản.
b. Công Cụ Bình Luận (Critical Apparatus)#
Cấp độ đầu tiên của công cụ bình luận trong UBSGNT4/5 là công cụ bình luận chính, nơi ghi nhận các đơn vị biến thể của văn bản. Thay vì tóm tắt truyền thống một cách rộng rãi nhất như NA27/28, công cụ bình luận của UBSGNT4/5 chỉ chứa một số lượng rất hạn chế các biến thể được coi là quan trọng đối với dịch giả, sau đó trình bày chi tiết hơn về sự hỗ trợ của các bản sao chép đối với các biến thể này, ngay cả khi không phải lúc nào cũng rõ ràng thì cách thức thực hành này vẫn giúp ích cho dịch giả.
Ngoài sự khác biệt lớn về phương pháp luận và chức năng, một đặc điểm nổi bật của công cụ bình luận UBSGNT4/5 là hệ thống phân loại mức độ chắc chắn của các cách đọc theo đánh giá của ủy ban, phản ánh mức độ nguyên thủy của văn bản:
- Các mức độ được xác định theo hệ thống bốn chữ cái, từ A (chắc chắn), B (gần như chắc chắn), C (ủy ban gặp khó khăn trong việc xác định biến thể nào nên có trong văn bản), và D (ủy ban không chắc chắn về biến thể nào nên có trong văn bản), xếp theo thứ tự từ chắc chắn nhất đến ít chắc chắn nhất.
- Trong các Thư Tín Chung, ký hiệu ♦ (hình kim cương) được sử dụng khi không thể xác định thứ hạng do sự không chắc chắn trong văn bản - đây là mức độ ít chắc chắn nhất.
Những chữ cái này được đặt trong dấu ngoặc kiểu {} (ví dụ: {A}) và giới thiệu cách đọc đầu tiên (cách đọc được tìm thấy trong văn bản) cùng với sự hỗ trợ của các bằng chứng dành cho nó. Hệ thống này sẽ được thảo luận chi tiết hơn bên dưới.
Các cách đọc thay thế cho một đơn vị biến thể duy nhất được phân tách bằng hai dấu gạch chéo // trong công cụ bình luận, thay vì một đường thẳng đứng đứt đoạn như NA27/28. Thêm vào đó, thay vì dùng một đường thẳng đứng liên tục để phân tách các đơn vị biến thể của cùng một câu, các đơn vị này được chia thành các chú thích riêng biệt.
Một điểm khác biệt quan trọng đáng lưu ý là cách liên kết văn bản với công cụ bình luận trong UBSGNT4/5. Thay vì sử dụng một loạt ký hiệu để đánh dấu các đơn vị văn bản như NA27/28, UBSGNT4/5 sử dụng hệ thống chú thích cuối trang. Các số được dùng cho công cụ bình luận văn bản, còn các chữ cái viết thường được dùng cho công cụ bình luận về dấu câu (xem bên dưới).
📒 Ví dụ, trong bản UBSGNT4/5, phân đoạn trong 1 Cô-rinh-tô 11:24 được trình bày như sau:
24 καὶ εὐχαριστήσας ἔκλασεν καὶ εἶπεν, Τοῦτό3 μού ἐστιν τὸ σῶμα τὸ ὑπὲρ ὑμῶν4· τοῦτο ποιεῖτε εἰς τὴν ἐμὴν ἀνάμνησιν.
Công cụ bình luận tương ứng trong UBSGNT4 (và tương tự trong UBSGNT5), được liên kết qua các chú thích ở cuối trang, được trình bày như sau:
324 {A} τοῦτο 𝔓46א A B C* D F G 0199 6 33 81* 104 424c 1175 1241 1739 1881 1962 2127 2200 2464 l 599 itar , b, d, f, g, o vgww,st syrpal copsa,bo geo1 Cyril Nestorius Theodoret; Cyprian, Ambrosiaster Pelagius//λάβετε φάγετε, τοῦτο (see Mt 26.26) C3 Ψ 0150 81c 256 263 365 424* 436 459 1319 1573 1852 1881 1912 1962 2127 2200 2464 Byz [K L P] Lect vgcl syrp,h arm eth geo2 slav Basil Cyril-Jerusalemdub Chrysostom
424 {A} ὑμῶν 𝔓46א* A B C* 6 33 424c 1739* vgst syrpal (Cyril) Theodoret1/3; Cyprian Pelagius Fulgentius//ὑμῶν κλώμενον א2 C3 D2 F G Ψ 0150 81 104 256 (263 ἡμῶν) 365 424* 436 459 1175 1241 1319 1573 1739c 1852 1881 1912 1962 2127 2200 2464 Byz [K L P] Lect (l 591 l 597 l809 l 1154AD ἡμῶν) itb, d, f2, g, o syrp, h (arm) geo slav Basil Chrysostom Nestorius Theodoret1/3; Ambrosiaster//ὑμῶν διδόμενον (see Lk 22.19) it(ar), f*, o vgcl, ww copsa, bo eth
💡 Chú thích số 3 được gắn với 1 Cô-rinh-tô 11:24 theo UBSGNT4. Văn bản này có một số điểm khác biệt so với NA27/28.
Điểm khác biệt đầu tiên đáng chú ý là việc viết hoa τοῦτο vì nó giới thiệu lời nói trực tiếp. Hệ thống chú thích thay vì hệ thống ký hiệu để liên kết văn bản với công cụ bình luận cũng là một sự khác biệt. Trong UBSGNT4/5, các chú thích số được sử dụng cho mỗi đơn vị biến thể trong công cụ bình luận, thay vì dấu chấm như NA27/28, chẳng hạn như ở 11:24. Chữ cái {A} là mức xếp hạng mà ủy ban UBS đã gán cho lựa chọn của họ khi đưa cách đọc này vào văn bản, đây cũng là một điểm đặc biệt của công cụ bình luận UBSGNT4/5.
Thay vì sử dụng chữ viết tắt “txt”, công cụ bình luận của UBS trình bày rõ ràng cách đọc được tìm thấy trong văn bản. Không giống như NA27/28, cách đọc của văn bản được đặt trước thay vì sau cùng. Danh sách các biến thể trong UBSGNT4/5 phong phú hơn nhiều so với NA27/28. Danh sách các bản sao chép muộn hơn và những bản sao chép thuộc truyền thống Byzantine (Syrian) được trình bày chi tiết hơn trong UBSGNT4/5.
Thay vì liệt kê các bản sao chép cụ thể để thể hiện thông tin này, NA27 sử dụng chữ viết tắt để tóm tắt truyền thống đó. Chữ viết tắt Byz cũng được sử dụng để biểu thị rằng phần lớn các bản sao chép Byzantine ủng hộ cách đọc được đưa ra. Công cụ bình luận của UBSGNT4/5 chỉ bao gồm công cụ bình luận tích cực, phù hợp với mục đích của nó là chỉ bình luận về các biến thể có ý nghĩa trong việc xác lập văn bản nguyên thủy.
💡 Đơn vị biến thể đầu tiên liên quan đến quyết định liệu λάβετε φάγετε có giới thiệu đại từ chỉ định (τοῦτο) hay không.
Ủy ban xác nhận rằng các từ bổ sung không xuất hiện trong văn bản nguyên thủy, do đó chỉ riêng τοῦτο được xếp hạng A. Đây là lý do cách đọc được giới thiệu với xếp hạng A và theo sau là các bản sao chép hỗ trợ cách đọc này, bắt đầu với các bản sao chép Hy Lạp: trước hết là giấy cói, sau đó là bản viết hoa, rồi đến bản viết thường, và cuối cùng là các bài đọc phụng vụ. Các bản viết thường không được phân tách bằng dấu chấm như trong NA27/28. Tiếp theo là danh sách các bản dịch, và cuối cùng là các giáo phụ.
Như đã thảo luận ở trên, hai dấu gạch chéo // đánh dấu phần giới thiệu một cách đọc thay thế không có trong văn bản, trong trường hợp này là λάβετε φάγετε. Lập tức có thể thấy rõ lý do ủy ban UBSGNT4/5 xếp hạng A cho cách đọc có trong văn bản. Hầu hết sự hỗ trợ cho cách đọc thay thế đến từ các bản sao chép muộn hơn, trong khi bằng chứng hỗ trợ cách đọc có trong văn bản có niên đại rất sớm (đặc biệt là 𝔓46 א B).
💡Đơn vị biến thể thứ hai liên quan đến câu 24 được giới thiệu bởi chú thích số 4, tương ứng với cách đọc ὑμῶν có trong văn bản. Một số nhận xét ở đây giúp làm sáng tỏ sự khác biệt trong quy ước giữa NA27/28 và UBSGNT4 (cũng như UBSGNT5).
Hãy chú ý rằng Theodoret có một ký hiệu phân số 1/3 bên cạnh tên. Trong UBSGNT4/5, khi một phân số như vậy được sử dụng với tên của một giáo phụ, nó cho biết số lần trích dẫn xuất hiện trong tác phẩm của giáo phụ đó (trường hợp này là 3) và số lần nó hỗ trợ cách đọc được xác nhận (trường hợp này là một lần).
Cách đọc có trong văn bản được hỗ trợ bởi א*, trong khi cách đọc thay thế đầu tiên (ὑμῶν κλώμενον) được hỗ trợ bởi 2 א - chỉ ra rằng đây là cách đọc của người chỉnh sửa thứ hai. א* biểu thị sự hiện diện của một người chỉnh sửa, nhưng là cách đọc nguyên thủy của bản sao chép. Do đó, א* là cách đọc cổ hơn.
Ngoài ra, hãy chú ý cách dấu ngoặc đơn được sử dụng để chỉ ra những khác biệt nhỏ trong cách đọc. Ví dụ, chúng ta thấy bài đọc phụng vụ Lect (l 591 l 597 l 809 l 1154AD ἡμῶn). Điều này có nghĩa là các bản sao chép phụng vụ này có cách đọc ἡμῶν κλώμενον thay vì ὑμῶν κλώμενον. Sự khác biệt nhỏ này nằm ở sự thay đổi từ đại từ số nhiều ngôi thứ hai sang đại từ số nhiều ngôi thứ nhất. Bản sao chép cuối cùng trong số này có ký hiệu AD, cho biết đó là một bài đọc phụng vụ của Giáo hội Hy Lạp.
UBSGNT5 bao gồm một tính năng bổ sung trong công cụ bình luận với các trích dẫn từ một nhóm bản dịch Kinh Thánh hiện đại được chọn trong tiếng Anh, Đức, Pháp và Tây Ban Nha để chỉ ra nơi các bản dịch chính khác biệt so với văn bản Hy Lạp UBS.
c. Công Cụ Phân Chia Mạch Văn (Discourse Segmentation Apparatus)#
Công cụ bình luận cấp thứ hai trong UBSGNT4/5, tức công cụ phân đoạn diễn ngôn, được thiết kế đặc biệt dành cho các dịch giả. Do đó, công cụ này chứa các biến thể về dấu câu trong một số ấn bản Hy Lạp của Tân Ước (ví dụ: Textus Receptus, Westcott và Hort) cũng như một số bản dịch hiện đại (ví dụ: Bản dịch tiếng Đức của Luther, ASV, RSV).
Vì công cụ này được tạo ra dành cho dịch giả chứ không phải chuyên gia văn bản, nó không được đưa vào NA27/28; tuy nhiên, hầu hết các học giả Kinh Thánh đều là dịch giả ở một mức độ nào đó, nên theo quan điểm của chúng tôi, họ cũng nên quan tâm đến cách phân đoạn diễn ngôn này. Dù sao đi nữa, đây là quy ước của UBSGNT4/5 và điều quan trọng là cần phải làm quen với nó. Công cụ phân đoạn diễn ngôn đã được chỉnh sửa trong UBSGNT5. Các chữ viết tắt cấu trúc chính bao gồm:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| P hoặc NO P | Chữ P cho biết có sự ngắt đoạn văn trong các ấn bản hoặc bản dịch được trích dẫn, và NO P cho biết không có sự ngắt đoạn văn trong các ấn bản hoặc bản dịch được trích dẫn. |
| SP | Chữ SP cho biết có sự ngắt đoạn nhỏ trong các ấn bản hoặc bản dịch được trích dẫn. (Ký hiệu phân đoạn này không được sử dụng trong UBSGNT5.) |
| S hoặc NO S | Chữ S cho biết có tiêu đề phần hoặc sự ngắt đoạn lớn, trong đó nhiều đoạn văn được nhóm lại để tạo thành một phần diễn ngôn (discourse) lớn hơn. NO S cho biết các ấn bản và bản dịch được trích dẫn không chia văn bản thành một phần diễn ngôn mới. (Ký hiệu phân đoạn NO S không được sử dụng trong UBSGNT5.) |
| MS | Chữ MS cho biết có tiêu đề phần chính hoặc sự ngắt đoạn lớn, trong đó một số phần riêng lẻ được nhóm lại để tạo thành một phần diễn ngôn lớn hơn, ví dụ như các đoạn ngắt cuối Rô-ma 8 và Rô-ma 11 trong một số bản dịch. (Ký hiệu phân đoạn này không được sử dụng trong UBSGNT5.) |
| C hoặc NO C | Chữ C cho biết có sự ngắt giữa các mệnh đề hoặc từ trong các ấn bản hoặc bản dịch được trích dẫn. Những khác biệt về phân đoạn này dẫn đến sự nhóm từ và mệnh đề khác nhau, thay đổi ý nghĩa so với văn bản UBS. NO C cho biết không có sự ngắt giữa các mệnh đề hoặc từ trong các ấn bản hoặc bản dịch được trích dẫn. |
| ? | Dấu hiệu này cho thấy việc trích dẫn một ấn bản hoặc bản dịch cụ thể là đáng nghi ngờ, vì bằng chứng không rõ ràng để hỗ trợ một lựa chọn hơn lựa chọn khác. |
| ( ) | Dấu ngoặc đơn cho biết sự khác biệt nhỏ về chi tiết trong phân đoạn, trong khi bằng chứng nói chung vẫn hỗ trợ cách phân đoạn đã được trích dẫn. |
| mg | Một bản đọc bên lề trong một trong các bản dịch. |
- Khi các dấu câu như dấu chấm, dấu phẩy, dấu gạch ngang, hoặc dấu hai chấm gây ra sự phân đoạn, chúng được viết rõ ràng.
- Chức năng của liên từ ὅτι khi được dịch cũng được ghi lại: Trực tiếp, Gián tiếp, hoặc Nguyên nhân.
- Khi dấu ngoặc đơn gây ra sự phân đoạn, chúng được viết tắt là “parens”.
- Khi dấu câu trích dẫn được sử dụng, các quy ước “Bắt đầu trích dẫn” và “Kết thúc trích dẫn” được áp dụng.
- Cấu trúc thơ ca (Poetic structure) và Tài liệu truyền thống (Traditional material) được ghi nhận khi chúng được đánh dấu trong các ấn bản hoặc bản dịch khác nhau (vui lòng tham khảo phần giới thiệu UBSGNT4/5 để biết thêm các chữ viết tắt).
📒 Để minh họa cách sử dụng công cụ phân đoạn diễn ngôn, chúng ta có thể sử dụng một ví dụ từ Khải Huyền 2:25,
25 πλὴν ὃ ἔχετε κρατήσατε ἄχρι[ς] οὗ ἂν ἥξω.w
Phần tương ứng của công cụ bình luận phân đoạn diễn ngôn như sau (trong UBSGNT4, không có trong UBSGNT5):
w25 SP: NA//P: M Seg NIV
- Chú thích w ở cuối câu 25 được liên kết với số 25, đại diện cho số câu tương ứng trong công cụ bình luận phân đoạn.
- Từ phần giới thiệu UBSGNT4, chúng ta biết rằng NA là viết tắt của NA26, nhưng trong UBSGNT5, NA viết tắt cho NA28. Trong ví dụ này, NA26 có một dấu phân đoạn nhỏ tại đây (được chỉ định bởi SP, như đã giải thích ở trên). Câu này đánh dấu sự kết thúc của một đoạn nhỏ.
- Giống như trong công cụ bình luận (critical apparatus), các dấu chéo đôi // biểu thị sự phân tách giữa các lựa chọn khác nhau (trong trường hợp này là các đoạn văn thay thế).
- P cho biết rằng Seg (La Nouvelle Version Segond Revisée, một bản dịch tiếng Pháp tiêu chuẩn) và NIV có sự ngắt đoạn đầy đủ tại vị trí này trong các bản dịch của họ.
d. Công Cụ Bình Luận Tham Chiếu (Reference Apparatus)#
Cấp độ thứ ba của công cụ bình luận trong UBSGNT4/5 là công cụ tham chiếu, chứa hệ thống tham chiếu chéo của các đoạn song song và trích dẫn từ Cựu Ước và Tân Ước. Nó cung cấp thông tin tương tự như phần lề ngoài của NA27/28, nhưng ít phong phú hơn. Tuy nhiên, hệ thống tham chiếu của UBSGNT4/5 vẫn bao gồm nhiều đoạn song song quan trọng trong Tân Ước. Ngoài ra, nó còn có hai danh mục riêng biệt gồm các trích dẫn và ám chỉ từ Cựu Ước.
Công cụ bình luận này hoạt động bằng cách giới thiệu tham chiếu chéo liên quan đến câu Kinh Thánh (không sử dụng chú thích chân trang [footnote] ở cấp độ này), sau đó trình bày rõ ràng cách diễn đạt song song ngay sau số câu và liệt kê các văn bản Tân Ước và Cựu Ước có đoạn song song liên quan.
📒 Ví dụ, trong Giu-đe 5, chúng ta đọc:
5 Ὑπομνῆσαι δὲ ὑμᾶς βούλομαι, εἰδότας [ὑμᾶς] πάντα ὅτι [ὁ] κύριος ἅπαξ λαὸν ἐκ γῆς Αἰγύπτου σώσας τὸ δεύτερον τοὺς μὴ πιστεύσαντας ἀπώλεσεν,
Các đoạn song song cho câu này được hiển thị trong công cụ tham chiếu ở cuối trang trong UBSGNT4 (UBSGNT5 cũng tương tự) như sau:
5 Ὑπομνῆσαι … πάντα 2 Phi-e-rơ 1.12 ὁ κύριος … σώσας Xuất 12.51 τοὺς … ἀπώλεσεν Dân số 14.29-30, 35; 1 Cô-rinh-tô 10.5
- Cách diễn đạt song song được giới thiệu (dấu ba chấm … đại diện cho phần văn bản nằm giữa hai từ) và theo sau là câu hoặc các câu có đoạn song song tương ứng.
- Giống như NA27/28, UBSGNT4/5 có cách trích dẫn các đoạn Kinh Thánh đặc trưng: sử dụng các chữ viết tắt rút gọn, và dấu chấm thay vì dấu hai chấm hoặc dấu phẩy để phân tách chương và câu.
e. Hệ Thống Đánh Giá Của UBS Và Mức Độ Đáng Tin Cậy Vào Tính Xác Thực Văn Bản (The UBS Rating System and Textual Optimism)#
Mặc dù UBSGNT4/5 có hệ thống đánh giá bằng chữ cái nhằm xác định mức độ chắc chắn của các cách đọc, tính nghiêm ngặt và nhất quán của hệ thống này từ ấn bản này sang ấn bản khác gần đây đã bị đặt nghi vấn. Kent Clarke đã chỉ ra rằng sự chắc chắn của ủy ban UBS đối với các biến thể được lựa chọn ngày càng tăng lên qua từng ấn bản. Bình luận về bản chất của việc thêm vào và lược bỏ trong văn bản UBSGNT cũng như các đánh giá bằng chữ cái liên quan đến mức độ chắc chắn của văn bản, Clarke tóm tắt dữ liệu như sau:
- Thứ nhất, số lượng các biến thể có đánh giá bằng chữ cái được cải thiện hoặc nâng cấp (598) lớn hơn đáng kể so với số lượng các biến thể có đánh giá giảm cấp (30) trong UBSGNT4.
- Thứ hai, số lượng biến thể mới được đánh giá hạng A được thêm vào UBSGNT4 (168) lớn hơn bất kỳ nhóm đánh giá bằng chữ cái nào khác, thậm chí còn vượt tổng số của ba nhóm còn lại (B = 62, C = 55, D = 0)… Điều này cho thấy UBSGNT4 bảo tồn nhiều biến thể được đánh giá hạng A hơn là các biến thể được đánh giá hạng C. Những yếu tố này tiếp tục xác nhận rằng đã có sự nâng cấp đáng kể về chất lượng văn bản trong UBSGNT4.
Moisés Silva cũng đưa ra những nhận xét tương tự khi bình luận về sự nâng cấp trong hệ thống đánh giá bằng chữ cái giữa UBSGNT3 và UBSGNT4.
Trong phần lớn các câu, mức đánh giá đã được nâng lên. Đối với Rô-ma đến Ga-la-ti, 19 câu đã được xếp hạng A trong ấn bản thứ ba, do đó không thể nâng lên thêm. Trong số 152 câu còn lại (206 trừ 19 câu hạng A trừ 35 câu bị loại bỏ), có đến 105 câu được đánh giá cao hơn, tức 69 phần trăm. Cụ thể, 15 câu được nâng từ D lên C, 41 câu từ C lên B, và 37 câu từ B lên A; và như thể vẫn chưa đủ, có 2 câu được nâng từ D lên B, và 10 câu từ C lên A! Trong số 43 đơn vị biến thể được thêm vào ấn bản thứ tư, ít nhất 24 đơn vị được xếp hạng A. Sự thay đổi mạnh mẽ trong tổng thể văn bản có thể thấy rõ khi so sánh giữa ấn bản thứ ba và thứ tư:
| Hạng chữ | UBSGNT3 | UBSGNT4 |
|---|---|---|
| A | 20 | 93 |
| B | 62 | 63 |
| C | 99 | 55 |
| D | 25 | 2 |
Hiện tượng này được Clarke gọi là “lạc quan văn bản” (textual optimism). Theo Clarke, trong hầu hết các trường hợp, sự nâng cấp mức đánh giá bằng chữ cái không thể được biện minh một cách rõ ràng dựa trên bằng chứng văn bản. Nói cách khác, bằng chứng văn bản ngay cả trong những trường hợp được nâng cấp hạng đánh giá thường gần như không có gì khác biệt so với khi mức đánh giá còn thấp hơn. Đây là một bài học quan trọng cần ghi nhớ. Không thể chỉ đơn thuần dựa vào mức xếp hạng do ủy ban UBS đưa ra hoặc lý luận về hạng chữ được nêu trong Metzger’s Textual Commentary (điều mà đáng tiếc nhiều nhà bình luận hiện đại đã có xu hướng làm!).
➡ Bằng chứng cần phải được đánh giá dựa trên chính bản chất của nó. Hệ thống đánh giá và bình luận văn bản là những công cụ có giá trị, nhưng những người nghiên cứu bình luận văn bản phải học cách phát triển bản năng riêng trong việc cân nhắc và đánh giá bản chất của bằng chứng.
f. Trích Dẫn, Chính Tả, Dấu Câu, Và Kiểu Chữ (Citation, Orthography, Punctuation, and Font)#
Trong UBSGNT4/5, các trích dẫn từ Cựu Ước được in đậm thay vì in nghiêng như trong NA27/28. Trong UBSGNT4/5, dấu hai chấm theo sau là chữ cái viết hoa được dùng để bắt đầu lời nói trực tiếp, và dấu câu được sử dụng trong công cụ bình luận - cả hai đặc điểm này giúp phân biệt UBSGNT4/5 với NA27/28. Kiểu chữ nghiêng và dạng chữ viết tay của UBSGNT4 đã trở nên thẳng và vuông hơn trong UBSGNT5. UBSGNT4/5 cũng bao gồm các phân đoạn trong văn bản, điều mà NA27/28 không có.
Biểu đồ trong hình 4 tóm tắt những điểm khác biệt quan trọng giữa hai ấn bản này được thảo luận trong chương này. Biểu đồ này cũng bao gồm một số thông tin từ chương 12.
| Đặc Điểm | UBSGNT4/5 | NA27/28 |
|---|---|---|
| Ấn Bản Đầu Tiên | 1966 | 1898 |
| Mục Đích Sử Dụng | Chủ yếu dành cho các dịch giả và sinh viên. Nhưng chúng tôi tin rằng một số đặc điểm dịch thuật đặc biệt của nó cũng sẽ hữu ích cho các học giả. | Dành riêng cho các chuyên gia trong lĩnh vực bình luận văn bản. Tuy nhiên, chúng tôi xem nó như một ấn bản hướng dẫn, và các chuyên gia vẫn sẽ được phục vụ tốt hơn bởi ấn bản thứ tám của Tischendorf. |
| Lề | Lề sách không được sử dụng. | Lề trong: Danh sách quy điển của Eusebius và số chương được tìm thấy trong các bản sao chép và ấn bản Hy Lạp truyền thống. Lề ngoài: Hệ thống tham chiếu chéo cho các đoạn song song. |
| Công Cụ Bình Luận | Liệt kê nhiều bằng chứng hơn cho ít biến thể hơn (1.6 trên mỗi trang). Bằng chứng được liệt kê nhằm gần như đầy đủ (mặc dù lý do vì sao điều này là một lợi điểm cho các dịch giả thì chúng ta vẫn chưa rõ). Có sử dụng dấu câu và dấu trọng âm liên kết với văn bản bằng số. Chỉ công cụ bình luận tích cực - cách đọc trong văn bản được viết rõ ràng. Sự hỗ trợ cho cách đọc trong văn bản được giới thiệu trước tiên. Bằng chứng được đánh giá theo hệ thống xếp hạng bằng chữ: A, B, C, D. | Liệt kê ít bằng chứng hơn cho nhiều biến thể hơn (20 biến thể trên mỗi trang). Bằng chứng được liệt kê mang tính đại diện và tóm tắt. Không sử dụng dấu câu hoặc dấu trọng âm (chúng tôi cho rằng lý do cho điều này là không nhất quán). Được liên kết với văn bản bằng các ký hiệu của công cụ bình luận tích cực và tiêu cực. Cách đọc trong văn bản được ký hiệu bằng “txt” khi công cụ bình luận tích cực được sử dụng, nhưng không áp dụng cho trường hợp khác. Sự hỗ trợ cho cách đọc trong văn bản được giới thiệu cuối cùng. Bằng chứng không được đánh giá một cách rõ ràng. |
| Công Cụ Phân Đoạn Mạch Văn | Chỉ ra phần, đoạn văn, tiểu đoạn, và các ngắt câu khác nhau trong các ấn bản và phiên bản tiếng Hy Lạp. | Không được đưa vào. |
| Công Cụ Đối Chiếu Bình Luận | Bao gồm các đoạn song song và trích dẫn. | Mặc dù công cụ tham chiếu không được đưa vào, nhưng các đoạn song song vẫn được tham chiếu ở lề ngoài. |
| Trích Dẫn Cựu Ước | Được trích dẫn bằng chữ in đậm, có tham chiếu tương đối ít hơn đến các đoạn song song trong công cụ bình luận. | Được trích dẫn bằng chữ in nghiêng, với tham chiếu tương đối nhiều hơn đến các đoạn song song trong lề ngoài. |
| Câu Nói Trực Tiếp | Được giới thiệu với dấu hai chấm và chữ cái viết hoa. | Được giới thiệu với dấu hai chấm và chữ cái viết thường. |
| Tiêu Đề Phân Đoạn | Được đưa vào. | Không được đưa vào. |
| Kiểu Chữ | Kiểu chữ in nghiêng, viết tay (4), thẳng đứng, vuông (5). | Chữ in đậm, vuông (27), thẳng đứng, vuông (28). |
III. TÓM TẮT#
Trong chương này và chương 12, chúng tôi đã cố gắng giới thiệu một số đặc điểm nổi bật của văn bản và công cụ bình luận của hai ấn bản tiêu chuẩn dành cho việc nghiên cứu và dịch thuật Tân Ước Hy Lạp: NA27/28 và UBSGNT4/5. Chúng tôi cũng đã tìm cách cung cấp một hướng dẫn về các quy ước được sử dụng trong các ấn bản bình luận này, đặc biệt là những quy ước liên quan đến việc ghi nhận bằng chứng bên ngoài.