Trọng tâm của việc giải nghĩa Thánh Kinh là nhu cầu đọc cú pháp của Thánh Kinh, nghĩa là nghiên cứu cách các từ, cụm từ, mệnh đề và câu liên hệ với nhau để tạo nên ý nghĩa. Tiếng Hê-bơ-rơ Thánh Kinh (Biblical Hebrew, từ đây sẽ viết tắt là BH) là một ngôn ngữ cách xa chúng ta về thời gian và văn hóa. Những sinh viên mới bắt đầu thường học để nhận biết ngữ âm (phonology) và hình thái (morphology) cơ bản của tiếng Hê-bơ-rơ nhằm “đọc hiểu” văn bản Thánh Kinh. Nhưng chúng tôi tin rằng phép giải kinh (tức là rút ra ý nghĩa của một văn bản theo chính điều kiện của nó) đòi hỏi nhiều hơn ngữ âm và việc phân tích động từ. Đạt đến mức độ đọc sâu hơn cần có sự hiểu biết về các quan hệ cú pháp, một chủ đề mà những sách ngữ pháp sơ khởi không thể trình bày chi tiết. Do đó, nhiệm vụ của chúng tôi là giúp độc giả nắm bắt những viên gạch nền tảng của BH, tức là những đặc điểm cú pháp tạo nên ý nghĩa. Đây chính là những chi tiết ngôn ngữ mà qua đó những lời tuyên bố sâu nhiệm nhất có thể được nói ra, và đã từng được nói ra – đó là đức tin của Israel và mối quan hệ giao ước của họ với YHWH.
Chúng tôi đã định nghĩa và minh họa những đặc điểm cơ bản về hình thái – cú pháp (morphosyntactical) của tiếng Hê-bơ-rơ Thánh Kinh (BH). Tập sách này phân chia cú pháp Hê-bơ-rơ, và ở mức độ ít hơn là hình thái (tức “cách các từ được sắp đặt hoặc biến đổi”), thành bốn phần. Ba phần đầu đề cập đến từng từ riêng lẻ (danh từ, động từ, và tiểu từ) với mục tiêu giúp độc giả đi từ những quan sát hình thái và cú pháp đến ý nghĩa và tầm quan trọng. Phần thứ tư vượt ra ngoài hiện tượng ở cấp độ cụm từ và xem xét những mối quan hệ lớn hơn của mệnh đề và câu.
Mỗi phạm trù cú pháp bắt đầu với ít nhất một đoạn văn, đưa ra định nghĩa cho phạm trù ngữ pháp đó. Tiếp theo là một danh sách những cách dùng giải kinh phổ biến nhất của hiện tượng ngữ pháp ấy. Chúng tôi đã cung cấp ít nhất một ví dụ (và trong hầu hết các trường hợp là nhiều hơn một) cho mỗi chức năng cú pháp. Mỗi ví dụ được theo sau bởi một bản dịch, trong đó đặc điểm cú pháp đang được bàn đến sẽ được in nghiêng và gạch dưới khi có thể. Các bản dịch thường dựa trên NRSV, mặc dù chúng tôi thường tự do điều chỉnh bản dịch ở một số chỗ để minh họa đặc điểm cú pháp cụ thể đang được thảo luận, đôi khi hy sinh phong cách tiếng Anh để làm rõ cú pháp Hê-bơ-rơ. Sau đó là trưng dẫn Thánh Kinh. Tất cả các ví dụ đều được lấy trực tiếp từ Thánh Kinh Hê-bơ-rơ; đôi khi, một số tiểu từ được gắn trước hoặc liên kết, vốn không ảnh hưởng đến nguyên tắc cú pháp đang được minh họa, đã được lược bỏ để làm cho bản dịch tiếng Anh rõ ràng hơn.
Có hai điều cần lưu ý ngay từ đầu. Thứ nhất, chính việc sử dụng những bảng liệt kê như vậy có thể gây hiểu lầm. Việc liệt kê hoặc phân loại những sắc thái khác nhau của một hiện tượng ngữ pháp nào đó có thể làm đơn giản hóa quá mức cách dùng của đặc điểm ấy trong nỗ lực giải thích chức năng của nó trong ngôn ngữ. Điều này có thể khiến sinh viên hiểu sai rằng công việc đọc một văn bản chỉ đơn giản là gán nhãn hoặc phân loại các phần khác nhau của câu vào những phạm trù nhất định. Đây được gọi là “ngụy biện đặt tên” (naming fallacy), trong đó một người đọc áp dụng một nhãn hoặc phạm trù cho hiện tượng ngữ pháp đang xét, và từ đó cho rằng mình đã giải thích nó, hay đã “đọc hiểu” văn bản. Ngụy biện đặt tên cũng đã bị gọi một cách coi thường là “thuế loại học” (taxonomic) bởi những người tin rằng việc biên soạn và sử dụng những phân loại như vậy là không hợp pháp, vì nó không đưa ra sự mô tả đầy đủ về thực tại ngôn ngữ của văn bản. Có một phần sự thật trong lời phê bình này đối với việc dùng các phạm trù mang sắc thái ý nghĩa cho từng hiện tượng ngữ pháp.
Tuy nhiên, mục đích rõ ràng của tập sách này là giúp sinh viên ở trình độ trung cấp tiếp cận những cách dùng phổ biến và dễ hiểu nhất của từng đặc điểm ngữ pháp như thế. Ở đây không có nỗ lực nhằm đưa ra một sự giải thích ngôn ngữ học đầy đủ và toàn diện về những thực tại nền tảng của ngôn ngữ. Các chú thích và danh mục các sách tham khảo sẽ đủ để hướng dẫn độc giả đến những tài liệu khác nếu họ có sự quan tâm muốn tìm hiểu sâu hơn. Chúng tôi sẽ giới thiệu mọi tài liệu tham khảo, thậm chí cả những công trình có sự bất đồng hoặc căng thẳng với vài lời giải thích ít ỏi được trình bày ở đây.
Và dĩ nhiên, ngôn ngữ không vận hành một cách đơn giản, cũng không luôn tuân theo những phân loại định sẵn và được quy định trước. Bất kỳ đặc điểm hình thái – cú pháp (morphosyntactical) nào của một ngôn ngữ đều mang ý nghĩa được xác định bởi ngữ cảnh sử dụng. Là độc giả, chúng ta quan sát những sắc thái và ý nghĩa khác nhau được tạo ra trong những ngữ cảnh khác nhau và trong sự kết hợp với các từ khác, và chúng ta phải thừa nhận rằng cùng một đặc điểm có thể mang nhiều ý nghĩa tùy theo ngữ cảnh. Các sách ngữ pháp cố gắng phân tách những ý nghĩa đa dạng ấy thành các bảng phân loại, nhằm giúp độc giả dễ dàng nhận biết những cách thức khác nhau mà một đặc điểm vận hành. Tuy nhiên, có một nguy cơ tiềm ẩn trong giả định rằng những bảng phân loại ấy bằng cách nào đó lại chi phối cách ngôn ngữ hoạt động. Thực tế thì ngược lại: ngữ pháp chỉ đơn thuần quan sát cách ngôn ngữ đang vận hành, rồi ghi lại những mẫu thức lặp lại để cho thấy một đặc điểm cụ thể đang hoạt động như thế nào trong một ngữ cảnh nhất định.
Sinh viên phải tránh ngụy biện đặt tên bằng cách ghi nhớ rằng những bảng phân loại ngữ pháp chỉ là cách nhân tạo để sắp xếp những cách dùng phổ biến nhất của một đặc điểm. Việc đọc một ngôn ngữ cổ như BH vì thế là một kỹ năng cần được rèn luyện, đòi hỏi một sự nhạy cảm mang tính nghệ thuật. Người học trước hết phải nhận diện đặc điểm (loại từ hoặc cách phân tích một động từ), điều này hoặc đúng hoặc sai. Sau đó mới đến phần khó khăn hơn của việc giải nghĩa, vốn đòi hỏi một sự “đọc hiểu” tinh tế hơn về chức năng của từ trong câu.
Thứ hai, những phạm trù phân loại được trình bày ở đây hoàn toàn không mang tính toàn diện, vì nếu làm như vậy thì sẽ cần một tập sách lớn gấp nhiều lần. Chúng tôi đã thường xuyên tham chiếu đến những sách ngữ pháp chuẩn mực hàng đầu để cung cấp thêm thông tin. Chúng tôi cũng đã lược bỏ những bàn luận về ngữ âm và hình thái sơ cấp, bao gồm những hình thức hoặc cách viết khó, có thể mang tính độc đáo hoặc ngoại lệ theo một cách nào đó, tất cả đều đã được trình bày đầy đủ trong nhiều sách ngữ pháp nhập môn. Trong các chú thích, chúng tôi thường xuyên đưa vào những tham chiếu đến các sách ngữ pháp nhập môn để khuyến khích độc giả tra cứu một nguồn quen thuộc nhằm ôn lại một chi tiết sơ cấp về ngữ âm (phonology) hoặc hình thái (morphology), vốn có thể đã bị quên lãng.
Chẳng hạn, phần bàn luận của chúng tôi về “sự xác định” (Mục 2.6) nhắc nhở độc giả rằng một trong những cách để một danh từ được đánh dấu là xác định là bằng mạo từ xác định đứng trước. Vì tất cả các sách ngữ pháp nhập môn đều giải thích chi tiết hình thái của mạo từ xác định, với những ví dụ về các hình thức khác nhau mà nó mang tùy theo danh từ mà nó đánh dấu, nên chúng tôi không lặp lại thông tin ấy ở đây. Thay vào đó, chúng tôi hướng độc giả tra cứu lại các sách ngữ pháp nhập môn khi cần thiết.
Chúng tôi cũng đã hoàn toàn lược bỏ, hoặc trong một số trường hợp chỉ tóm tắt ngắn gọn, những vấn đề ngữ pháp lý thuyết và phức tạp vốn thường khiến các sách ngữ pháp chuẩn mực trở nên khó hiểu đối với sinh viên trình độ trung cấp. Tuy nhiên, chúng tôi đã đưa vào nhiều chú thích bàn luận liên quan đến những vấn đề này để cung cấp thêm bối cảnh mà chúng tôi tin rằng sẽ đặc biệt hữu ích cho sinh viên nâng cao và các học giả. Bằng cách này, chúng tôi đã cố gắng tạo nên một tập sách có kích thước vừa phải, dễ sử dụng cho độc giả.
Phần lớn những đặc điểm được định nghĩa và minh họa ở đây liên quan đến ngôn ngữ được sử dụng trong các tường thuật dài của Ngũ Kinh và các Sách Lịch sử, cùng với những phần văn xuôi trong các Sách Tiên tri và Thi Thiên. Ngôn ngữ này đôi khi được gọi là tiếng Hê-bơ-rơ Thánh Kinh cổ điển (Classical BH). Thỉnh thoảng, chúng tôi cũng đưa ra những quan sát thêm về tiếng Hê-bơ-rơ Thánh Kinh muộn (Late BH), tức là ngôn ngữ của phần lớn các sách Thánh Kinh được viết sau thời kỳ lưu đày (1–2 Chronicles, Ezra-Nehemiah, Esther, Daniel, một số Thi Thiên, Song of Songs, Ecclesiastes, và một số phần khác).
Mặc dù LBH có những đặc điểm thường mang tính độc đáo, nó cũng chia sẻ nhiều đặc điểm với BH. Do đó, trong một số trường hợp, chúng tôi đã sử dụng ví dụ từ cả BH và LBH để minh họa sự liên tục của những đặc điểm cú pháp nhất định trong ngôn ngữ Hê-bơ-rơ.