Skip to main content

Chương 02: Danh Từ

·11426 words·54 mins·
Author
Tommy Phan (MDiv., ThM., PhD.)
Inspiring the Next Generations to Love the Living Word of God
Table of Contents

Ngôn ngữ cũng giống như con người – chúng liên hệ với nhau trong các gia đình hay các nhóm. Ngôn ngữ của Cựu Ước, tức Biblical Hebrew (BH), thuộc về một nhóm lớn được gọi là các ngôn ngữ Semitic. Bằng cách so sánh chứng cứ từ những ngôn ngữ Semitic thời kỳ đầu, các học giả đã kết luận rằng tiếng Hebrew tiền Kinh Thánh, và rất có thể tất cả các ngôn ngữ Semitic của thiên niên kỷ thứ hai trước Công nguyên, đều có một hệ thống biến cách (declension system) cho danh từ (tức là hình thái biến đổi), sử dụng các cách thức song song với những ngôn ngữ Ấn-Âu.

Như vậy, các hậu tố (endings) được dùng để đánh dấu danh cách (tương ứng với danh cách hay nominative, tận cùng số ít -u, số nhiều -ū, và số đôi -ā), một cách tính từ, vốn cũng được dùng với tất cả các giới từ (tương ứng với sở hữu cách hay genitive, tận cùng -i, -ī, và -ay), và một đối cách vốn cũng có nhiều công dụng trạng ngữ (accusative, tận cùng -a, -ī, và -ay). Tuy nhiên, các cách hậu tố (case endings) này hầu như hoàn toàn biến mất trong tất cả các ngôn ngữ Semitic Tây Bắc của thiên niên kỷ thứ nhất, và chắc chắn đã mất đi trong toàn bộ tiếng Hebrew được ghi nhận.

BH bù đắp cho sự thiếu vắng các hậu tố cách bằng nhiều phương tiện khác nhau, chủ yếu là trật tự từ (như trong tiếng Anh hiện đại) và các quan hệ cú pháp, cũng như qua việc sử dụng các giới từ. Những công dụng mà chúng ta thường gắn với danh cách (nominative) được nhận biết qua trật tự từ và sự thiếu vắng các dấu hiệu khác. Sở hữu cách (genitive) được xác định bởi quan hệ cấu tạo (xem Mục 2.2), và đối cách (accusative) chủ yếu bởi dấu hiệu tân ngữ trực tiếp xác định ת אֵ /־ ת אֶ cùng với các quan hệ cú pháp khác (xem Mục 2.3). Hãy ghi nhớ sự phân biệt giữa hình thức và chức năng khi suy nghĩ về cách dùng danh từ trong BH.

Bởi vì các cách hậu tố đã mất đi, tất cả những phạm trù vốn mang tính hình thái nay phần lớn trở thành cú pháp. Nói cách khác, các phạm trù được dùng ở đây để mô tả cách dùng danh từ vốn trước kia được đánh dấu bằng hình thái, tức là sự cấu tạo và cách viết thực tế của danh từ, nhưng nay không còn được đánh dấu nữa và phần lớn được nhận biết qua cú pháp, tức là sự sắp đặt của danh từ với các thành phần khác trong cụm từ hay mệnh đề. Một khi các hậu tố danh từ bị mất đi, ngôn ngữ đã tìm ra những cách khác để biểu đạt các chức năng này.

Chúng ta dùng các thuật ngữ nominative, genitive, và accusative để mô tả chức năng của cách dùng danh từ trong BH, chứ không phải hình thức của danh từ. Dù chúng ta có thể truy nguyên lịch sử của ba chức năng thuộc cách (case functions) này trong tiếng Hebrew cổ bằng cách so sánh với các ngôn ngữ Semitic khác, một số học giả cho rằng chúng ta nên từ bỏ hoàn toàn những nhãn hiệu ngữ pháp này (đặc biệt là “nominative”) khi mô tả cú pháp của BH. Mục tiêu của chúng ta là nhận diện và mô tả chức năng của danh từ. Bởi vì các danh từ trong BH vận hành cú pháp theo cùng những “cách” riêng biệt như ngôn ngữ mẹ của nó, nên vẫn hữu ích khi phân biệt ba chức năng cách trong BH bằng cách dùng các thuật ngữ nominative, genitive, và accusative. Chúng ta sẽ giới thiệu thêm những tên gọi khác cho các chức năng này khi thích hợp để hỗ trợ cho học viên nâng cao.

2.1 NORMINATIVE (Danh Cách)
#

Bởi vì chức năng thuộc cách của một danh từ không được đánh dấu bằng hình thái, nên danh cách (nominative) chỉ có thể được nhận biết qua trật tự từ của danh từ hay đại từ, qua sự hòa hợp về giống và số với động từ (dù có nhiều ngoại lệ), hoặc qua ý nghĩa của ngữ cảnh. Nói chung, danh cách có thể được phân loại như sau.

2.1.1 Subject (Chủ Ngữ)
#

Danh từ hay đại từ giữ vai trò làm chủ từ của một hành động: בָּרָא אֱלֹהִים, “Đức Chúa Trời dựng nên” (Sáng-thế Ký 1:1), וַיֹּאמֶר אֱלֹהִים, “Đức Chúa Trời phán rằng” (Sáng-thế Ký 1:3). Cũng theo cách ấy, khi được dùng với động từ trạng thái, danh từ hay đại từ có thể giữ vai trò làm chủ từ của một tình trạng: חָמָס מָלְאָה הָאָרֶץ, “đất đầy sự bạo ngược” (Sáng-thế Ký 6:13).

Hiếm khi (và thật đáng ngạc nhiên), dấu hiệu tân ngữ trực tiếp xác định (definite direct object, viết tắt là DDO) אֶת־/אֵת, vốn thường được dùng để đánh dấu chức năng tân ngữ của danh từ (xem Mục 2.3), lại xuất hiện trên một danh từ chủ từ. Việc sử dụng tiểu từ אֶת־/אֵת này, theo một số thống kê thì xảy ra hai mươi bảy lần trong Kinh Thánh, đã dẫn đến giả thuyết rằng BH có thể chia sẻ với các ngôn ngữ Semitic khác một hệ thống ergative, trong đó chủ từ của một động từ bất biến (intransitive, nội động từ) có thể mang cùng dấu hiệu như tân ngữ của một động từ biến hóa (transitive, ngoại động từ). Tuy nhiên, ý tưởng rằng BH có một cách dùng ergative cho danh từ vẫn còn nghi ngờ, và một số trường hợp xuất hiện với אֶת־/אֵת có những giải thích khác. Người học ở trình độ trung cấp chỉ cần ghi nhận khả năng này khi quan sát việc sử dụng ngoại lệ của DDO với các danh từ mang chức năng chủ từ.

2.1.2 Predicate Nominative (Copula-complement, Danh Cách Vị Ngữ)
#

Danh từ hay đại từ được đồng hóa với chủ từ bởi một động từ “là” (được phát biểu hoặc ngụ ý): יְהוָה מֶלֶךְ, “Đức Giê-hô-va là Vua” (Thi-thiên 10:16). Trong ví dụ này, danh từ chủ từ (2.1.1) là YHWH, và danh cách vị ngữ là “Vua.” Trong một số sách ngữ pháp, điều này được gọi là bổ ngữ liên kết (copula-complement).

Danh cách vị ngữ thường là một mệnh đề đồng nhất, trong trường hợp đó trật tự từ thường là chủ từ – vị ngữ: אֲנִי יְהוָה, “Ta là Đức Giê-hô-va” (Xuất Ê-díp-tô Ký 6:2), אַתָּה הָאִישׁ, “Ngươi là người đó” (II Sa-mu-ên 12:7). Tuy nhiên, trật tự từ là linh hoạt, như mệnh đề mô tả này minh họa, cũng với trật tự chủ từ – vị ngữ: מִשְׁפְּטֵי־יְהוָה אֱמֶת, “Các mạng lịnh của Đức Giê-hô-va là chân thật” (Thi-thiên 19:9 [Anh văn 19:10]). Danh cách vị ngữ là một trong nhiều cách để cấu tạo mệnh đề danh từ (xem Mục 5.1.1, a).

2.1.3 Vocative (Addressee, Cách Xưng Hô)

Danh từ chỉ định một người được gọi trực tiếp và thường có mạo từ xác định (xem Mục 2.6.2): הִנֵּה הַחֲנִית הַמֶּלֶךְ, “Nầy, cây giáo, hỡi vua” (I Sa-mu-ên 26:22 Ketib). Người được gọi luôn được xác định về mặt khái niệm và do đó là xác định, nhưng trong thực tế mạo từ xác định thường bị lược bỏ.

Danh từ xưng hô (vocative noun) đứng tách biệt khỏi cú pháp của mệnh đề và thường được đặt song song với một đại từ ngôi thứ hai (hoặc tiếp vĩ ngữ đại từ, pronominal suffix) phản ánh lời nói trực tiếp: חֵי־נַפְשְׁךָ הַמֶּלֶךְ, “Miễn vua còn sống” (I Sa-mu-ên 17:55), דְּבַר־סֵתֶר לִי אֵלֶיךָ הַמֶּלֶךְ, “Tôi có một lời kín giấu tâu cùng vua” (Các Quan Xét 3:19). Ngôi thứ hai cũng có thể được biểu đạt bằng thể mệnh lệnh: הוֹשִׁיעֵנוּ אֱלֹהֵי יִשְׁעֵנוּ, “Hỡi Đức Chúa Trời cứu rỗi chúng tôi, xin hãy cứu chúng tôi” (I Sử-ký 16:35), הוֹשִׁיעָה יְהוָה, “Hỡi Đức Giê-hô-va, xin hãy cứu” (Thi-thiên 12:2 [Anh văn 12:1]).

2.1.4 Nominative Absolute (Dislocation, Danh Cách Tuyệt Đối)
#

Danh từ được tách biệt hay rời khỏi câu theo sau (đôi khi bởi một mệnh đề phụ chen vào hoặc một chuỗi các thuật ngữ đồng vị), rồi sau đó được tiếp nhận lại và nối tiếp bằng một đại từ giữ vai trò làm chủ từ của câu: יְהוָה הוּא הָאֱלֹהִים, “Đức Giê-hô-va, ấy là Đức Chúa Trời” (I Các Vua 18:39), הָאִשָּׁה אֲשֶׁר נָתַתָּה עִמָּדִי הִוא נָתְנָה־לִּי מִן־הָעֵץ וָאֹכֵל, “Người nữ mà Ngài đã đặt ở cùng tôi, người nữ đó đã cho tôi trái cây của cây, và tôi đã ăn” (Sáng-thế Ký 3:12). Danh cách tuyệt đối thường dùng để tái kích hoạt một danh từ hay mệnh đề vốn đã được biết từ ngữ cảnh.

Cấu trúc này có nhiều tên gọi, bao gồm casus pendens (tiếng Latin nghĩa là “cách treo”), cấu trúc rời (dislocated construction), và dấu hiệu nhấn mạnh (focus marker). Thành phần câu ở phần sau tiếp nhận lại danh từ hay đại từ có thể được gọi là yếu tố nối tiếp (resumptive). Hơn nữa, sự tách biệt hay đình chỉ một từ không chỉ giới hạn trong chức năng chủ từ (nominative). Một biến thể ở đối cách (accusative) sẽ được chỉ ra trong phần văn bản kế tiếp (2.3.1, f).

Sau cùng, cần phải phân biệt sự tách biệt (dislocation) với sự đưa lên trước đơn thuần (fronting), vốn là một chức năng của trật tự từ (xem 5.1.2, b.2). Fronting đưa một danh từ (chủ từ hoặc tân ngữ) lên trước động từ trong mệnh đề để nhấn mạnh, hoặc để giới thiệu hay tái kích hoạt một thực thể.

2.2 GENITIVE (Sở Hữu Cách)
#

Hầu hết các mối quan hệ tồn tại giữa hai danh từ trong BH được diễn đạt bằng một cấu trúc gọi là “sở hữu cách” (genitive), theo sự tương đồng với những chức năng tương tự trong các ngôn ngữ khác. Tiếng Anh thường diễn đạt mối quan hệ genitive giữa hai danh từ bằng chữ “of” (‘của’)Chẳng hạn, trong cụm từ “the daughter of the king” (con gái của vua), danh từ “king” giữ vai trò là yếu tố genitive bổ nghĩa cho “daughter.” Như vậy, quan hệ genitive thường biểu thị ý nghĩa sở hữu: “the king’s daughter” (con gái của vua). Tuy nhiên, cấu trúc genitive trong BH được dùng để diễn đạt nhiều ý nghĩa khác ngoài sở hữu. Chẳng hạn, “the word of truth” không có nghĩa là “lời của lẽ thật,” nhưng đúng hơn là “lời chân thật.”

Chức năng của một danh từ trong BH không được đánh dấu bằng hình thái (chẳng hạn bằng hậu tố). Như chúng ta đã thấy trong Mục 2.1, chức năng chủ từ (nominative) thường chỉ được nhận biết qua trật tự từ hoặc ngữ cảnh. Tương tự, quan hệ genitive được đánh dấu về mặt ngữ pháp trong BH bằng trạng thái cấu tạo (construct state), trong đó hai (hoặc nhiều) danh từ được kết hợp với nhau để hình thành một cụm cấu tạo hay chuỗi cấu tạo. Trong cấu trúc construct + genitive, yếu tố genitive bổ nghĩa cho từ cấu tạo (từ đứng đầu) theo một cách nào đó, thường như một loại tính từ bổ nghĩa.

Thuật ngữ có sự khác biệt giữa các sách ngữ pháp, một số gọi từ đứng đầu là status constructus và từ cuối là postconstructus. Các danh từ trong trạng thái cấu tạo mất trọng âm chính khi kết hợp với yếu tố genitive, đôi khi dẫn đến hiện tượng giảm nguyên âm. Người học ở trình độ trung cấp nên ôn lại các sách ngữ pháp nhập môn để nắm các quy tắc về sự giảm nguyên âm trên danh từ cấu tạo do mất trọng âm chính.

Danh sách này bao gồm những cách thông dụng nhất mà một yếu tố genitive bổ nghĩa cho danh từ hoặc tính từ đứng trước. Cần ghi nhớ rằng chức năng genitive cũng có thể được diễn đạt bằng tân ngữ của một giới từ hoặc bằng tiếp vĩ ngữ đại (pronominal suffix) từ gắn trên một danh từ, và các phạm trù được liệt kê ở đây cũng áp dụng trong những trường hợp ấy.

2.2.1 Possessive (Tính Sỡ Hữu)
#

Quan hệ genitive mang ý nghĩa sở hữu đối với từ cấu tạo: בֵּית־יְהוָה, “Đền của Đức Giê-hô-va” hay “Đền thờ Đức Giê-hô-va” (I Các Vua 6:37), צִבְאוֹת יְהוָה, “Đạo binh của Đức Giê-hô-va” hay “Đạo binh thuộc về Đức Giê-hô-va” (Xuất Ê-díp-tô Ký 12:41). Vật được sở hữu có thể là các phần của thân thể: שִׂפְתֵי־מֶלֶךְ, “Môi của vua” hay “Môi vua” (Châm-ngôn 16:10); hoặc một đặc tính, như trong הַדְרַת־מֶלֶךְ, “Sự vinh hiển của vua” hay “Vinh hiển của vua” (Châm-ngôn 14:28).

Chiều hướng sở hữu có thể đảo ngược, tạo thành genitive bị sở hữu, trong trường hợp đó yếu tố genitive thuộc về từ cấu tạo: בַּעַל־הַבַּיִת, “Chủ của nhà” hay “Chủ nhà” (Xuất Ê-díp-tô Ký 22:7 [Anh văn 22:8]), יְהוָה צְבָאוֹת, “Đức Giê-hô-va của các đạo binh” hay “Đức Giê-hô-va là Đấng có các đạo binh” (I Sa-mu-ên 1:11).

2.2.2 Relationship (Quan hệ)
#

Genitive đánh dấu một người đứng trong mối liên hệ với từ cấu tạo: בְּנֵי הַמֶּלֶךְ, “các con trai của vua” (II Sa-mu-ên 13:23), בֶּן־דָּוִיד, “con trai của Đa-vít” hay “con của Đa-vít” (I Sử-ký 29:22). Loại genitive này thường gặp với các tiếp vĩ ngữ đại từ (pronominal suffix): אָחִי, “anh em ta” (Sáng-thế Ký 20:13). Genitive của mối quan hệ giữa người với người thường chỉ về quan hệ huyết thống, mặc dù các cấu trúc xã hội khác cũng có thể được diễn đạt theo cách này.

2.2.3 Subjective (Chủ từ)
#

Genitive giữ vai trò làm chủ từ của một ý niệm động từ được diễn đạt bởi danh từ cấu tạo: יֵשַׁע אֱלֹהִים, “sự cứu rỗi của Đức Chúa Trời” (Thi-thiên 50:23), דְּבַר־יְהוָה, “Lời của Đức Giê-hô-va” (Sáng-thế Ký 15:1), חָכְמַת שְׁלֹמֹה, “Sự khôn ngoan của Sa-lô-môn” (I Các Vua 5:10).

2.2.4 Objective (Tân Ngữ)
#

Genitive giữ vai trò làm tân ngữ của một ý niệm động từ được diễn đạt bởi danh từ cấu tạo: יִרְאַת יְהוָה, “Sự kính sợ Đức Giê-hô-va” (Thi-thiên 19:9), שֹׁד עֲנִיִּים, “Sự bạo ngược đối với kẻ nghèo” hay “Sự bạo ngược của kẻ nghèo” (Thi-thiên 12:6). Đôi khi genitive xác định người nhận hành động được ngụ ý trong danh từ cấu tạo: מְטַר־אַרְצְךָ, “mưa cho đất ngươi” (Phục-truyền Luật-lệ Ký 28:12).

Chiều hướng được đảo ngược trong genitive hành động, trong đó genitive diễn đạt một ý niệm động từ chỉ hành động hướng về từ cấu tạo: עַם עֶבְרָתִי, “dân sự của cơn thạnh nộ ta” hay “dân sự là đối tượng của cơn thạnh nộ ta” (Ê-sai 10:6).

2.2.5 Attributive (Thuộc Ngữ)
#

Genitive biểu thị một phẩm chất hay thuộc tính của từ cấu tạo. Trong bản dịch, genitive thường trở thành một tính từ: גִּבּוֹר חַיִל, “một người có giá trị” hay “một người dũng cảm” (Các Quan Xét 11:1), אֵשֶׁת חַיִל, “một người nữ có giá trị” hay “một người nữ dũng cảm” (Ru-tơ 3:11), הַר־קָדְשׁוֹ, “núi thánh của Ngài” hay “núi thánh của Ngài” (Thi-thiên 48:2 [Anh văn 48:1]), מֶלֶךְ הַכָּבוֹד, “Vua vinh hiển” hay “Vua đầy vinh hiển” (Thi-thiên 24:7), שִׂמְחַת עוֹלָם, “sự vui mừng đời đời” (Ê-sai 61:7).

Các danh từ cấu tạo như אִישׁ־, בַּעַל, và בֵּן thường đi với genitive để diễn đạt người sở hữu một phẩm chất, đây là một cách mà BH bù đắp cho sự thiếu vắng tính từ thực sự: אִישׁ דָּמִים, “một người của máu” hay “một người khát máu” (II Sa-mu-ên 16:7), אִישׁ דְּבָרִים, “một người của lời nói” hay “một người có tài ăn nói” (Xuất Ê-díp-tô Ký 4:10), בֶּן־מָוֶת, “con của sự chết” hay “kẻ đáng chết” (I Sa-mu-ên 20:31), בֶּן־חֲמֵשׁ מֵאוֹת שָׁנָה, “con của năm trăm năm” hay “người năm trăm tuổi” (Sáng-thế Ký 5:32), בְּנֵי־בְלִיַּעַל, “con trai của sự gian ác” hay “những kẻ gian ác” (Phục-truyền Luật-lệ Ký 13:14 [Anh văn 13:13]), בַּעַל כָּנָף, “chủ của cánh” hay “sinh vật có cánh” (Châm-ngôn 1:17).

2.2.6 Specification (Chỉ Định)
#

Ngược lại với genitive thuộc tính, genitive định chỉ được đặc trưng bởi một phẩm chất hay thuộc tính của một danh từ cấu tạo mang tính chất tính từ: קְשֵׁה־עֹרֶף, “cứng cổ” hay “cứng cỏi” (Xuất Ê-díp-tô Ký 32:9), יְפֵה־תֹאַר, “đẹp hình dạng” hay “đẹp đẽ” (Sáng-thế Ký 39:6), טְמֵא שְׂפָתַיִם, “ô uế môi miệng” hay “ô uế về môi miệng” (Ê-sai 6:5), אֶרֶךְ אַפַּיִם, “dài lỗ mũi [nguồn cơn giận dữ]” hay “chậm nóng giận” (Xuất Ê-díp-tô Ký 34:6). Genitive định chỉ cũng có thể được gọi là genitive giải thích (epexegetical genitive).

2.2.7 Cause (Nguyên Nhân)
#

Genitive có thể được gây ra bởi từ cấu tạo: רוּחַ חָכְמָה, “Thần khôn ngoan” hay “Thần khiến cho khôn ngoan” (Xuất Ê-díp-tô Ký 28:3). Quan hệ nguyên nhân – kết quả có thể chuyển theo chiều ngược lại, khiến cho genitive được hiểu là nguyên nhân của từ cấu tạo: חוֹלַת אַהֲבָה, “đau ốm vì tình yêu” (Nhã-ca 2:5), מְזֵי רָעָב, “những kẻ kiệt sức vì đói” (Phục-truyền Luật-lệ Ký 32:24).

2.2.8 Purpose (Mục Đích)
#

Genitive biểu thị mục đích sử dụng của đối tượng được chỉ định bởi từ cấu tạo: צֹאן טִבְחָה, “chiên để giết” hay “chiên định dùng cho sự giết” (Thi-thiên 44:23 [Anh văn 44:22]), אַבְנֵי־קֶלַע, “các hòn đá của ná” hay “các hòn đá định dùng cho ná” (Xa-cha-ri 9:15).

Gần với ý niệm mục đích là genitive kết quả, biểu thị kết quả của một hành động được ngụ ý trong từ cấu tạo: מוּסַר שְׁלוֹמֵנוּ, “sự sửa phạt vì sự bình an chúng ta” hay “sự sửa phạt đem lại sự bình an cho chúng ta” (Ê-sai 53:5), כּוֹס הַתַּרְעֵלָה, “chén làm cho say” hay “chén dẫn đến sự say” (Ê-sai 51:17).

2.2.9 Means (Phương Tiện)
#

Genitive là công cụ qua đó hành động được ngụ ý trong từ cấu tạo được thực hiện: חַלְלֵי־חֶרֶב, “những kẻ bị thương vì gươm” (Ê-sai 22:2), שְׂרֵפוֹת אֵשׁ, “bị thiêu bởi lửa” (Ê-sai 1:7), טְמֵא־נֶפֶשׁ, “ô uế vì xác chết” hay “ô uế bởi sự tiếp xúc với xác chết” (Lê-vi Ký 22:4).

Khi genitive mang tính cá nhân, nó trở thành genitive tác nhân, tương tự như genitive chủ từ (xem Mục 2.2.3): מֻכֵּה אֱלֹהִים, “bị Đức Chúa Trời đánh” (Ê-sai 53:4).

2.2.10 Material (Vật Liệu)
#

Genitive biểu thị chất liệu mà từ cấu tạo được làm nên: אֲרוֹן עֵץ, “một hòm bằng gỗ” (Phục-truyền Luật-lệ Ký 10:1), כְּלֵי־כֶסֶף, “các khí cụ bằng bạc” (Sáng-thế Ký 24:53), שֵׁבֶט בַּרְזֶל, “cây gậy bằng sắt” (Thi-thiên 2:9).

2.2.11 Measure (Đo Lường)
#

Genitive đánh dấu đối tượng được đo lường bởi một con số trong từ cấu tạo: שְׁנֵי בָנִים, “hai con trai” (Sáng-thế Ký 10:25), שִׁבְעַת יָמִים, “bảy ngày” (Sáng-thế Ký 8:10). Hai thuật ngữ đếm không mang tính số học thường gặp trong BH là כָּל־/כֹּל/כּוֹל, “mọi, tất cả” và רֹב/רוֹב, “nhiều, đoàn thể,” cả hai đều có thể giữ vai trò từ cấu tạo: רֹב דָּגָן, “sự dư dật lúa mì” (Sáng-thế Ký 27:28), בְּכָל־לְבַבְכֶם, “hết lòng các ngươi” (I Sa-mu-ên 7:3).

Đặc biệt, cần lưu ý với כָּל־/כֹּל/כּוֹל, vì nó được dùng rất phổ biến trong Kinh Thánh (hơn 5.400 lần), và có những sắc thái khác nhau tùy theo cú pháp, như sau:

(a) Toàn thể (Holistic) – trong cấu tạo với một danh từ số ít xác định để chỉ toàn bộ: וּבְכָל־הָאָרֶץ, “trên khắp đất” (Sáng-thế Ký 1:26), כָּל־יִשְׂרָאֵל, “cả Israel” (Phục-truyền Luật-lệ Ký 1:1).

(b) Bao gồm (Inclusive) – trong cấu tạo với một danh từ số nhiều xác định để chỉ sự toàn diện, bao gồm tất cả thành viên: כָּל־הַגּוֹיִם, “mọi dân” (Ê-sai 2:2), כָּל־הַמְּלָכִים, “mọi vua” (Giô-suê 9:1). Với ít khác biệt về nghĩa, כָּל־/כֹּל/כּוֹל mang ý nghĩa định lượng khi đi với danh từ tập hợp số ít xác định hoặc danh từ chỉ loài: כָּל־הַיּוֹם, “mọi ngày” (Sáng-thế Ký 6:5), וְכֹל הָאָדָם, “mọi người” (Sáng-thế Ký 7:21), כָּל־הַצֹּאן, “mọi bầy chiên” (Sáng-thế Ký 33:13).

(c) Phân phối (Distributive) – trong cấu tạo với một danh từ số ít không xác định để chỉ “mỗi, từng”: כָּל־בְּכוֹר, “mỗi con đầu lòng” (Xuất Ê-díp-tô Ký 11:5), בְּכָל־יוֹם, “trong mỗi ngày” (Thi-thiên 7:12).

(d) Trạng ngữ (Adverbial) – trong cú pháp của một số cấu trúc, đặc biệt khi dùng sau các giới từ בְּ hoặc כְּ (xem Mục 4.1.5, i và 4.1.9), כָּל-/כֹּל/כּוֹל diễn đạt ý nghĩa trạng ngữ “chính xác, đúng y”: וַיַּעַשׂ מֹשֶׁה כְּכֹל אֲשֶׁר צִוָּה יְהוָה אֹתוֹ, “Môi-se làm mọi sự y như Đức Giê-hô-va đã truyền” (Xuất Ê-díp-tô Ký 40:16); בְּכָל־הַדֶּרֶךְ אֲשֶׁר צִוָּה יְהוָה אֱלֹהֵיכֶם אֶתְכֶם תֵּלֵכוּ, “các ngươi phải đi theo đúng đường mà Giê-hô-va Đức Chúa Trời các ngươi đã truyền” (Phục-truyền Luật-lệ Ký 5:33); כְּכֹל הַדְּבָרִים הָאֵלֶּה וּכְכֹל הַחִזָּיוֹן הַזֶּה, “y như mọi lời này và y như khải tượng này” (II Sa-mu-ên 7:17).

(e) Hạn chế (Restrictive) – trong cú pháp của một số cấu trúc khác, đặc biệt với tiểu từ phủ định אַל hoặc לֹא (xem 4.2.3 và 4.2.11), hoặc tiểu từ chỉ sự không tồn tại אֵין (4.4.1), כָּל-/כֹּל/כּוֹל diễn đạt sự loại trừ của danh từ mà nó bổ nghĩa: לֹא תֹאכְלוּ מִכֹּל עֵץ הַגָּן, “[Có phải Đức Chúa Trời đã phán rằng:] Các ngươi không được ăn trái của bất cứ cây nào trong vườn sao?” (Sáng-thế Ký 3:1), כָּל־מְלָאכָה לֹא־יֵעָשֶׂה, “chẳng có công việc nào được làm” (Xuất Ê-díp-tô Ký 12:16).

2.2.12 Explicative (Giải Thích)
#

Genitive là một thành viên cụ thể của một phạm trù hay loại chung được chỉ định bởi từ cấu tạo, và thường xác định danh từ riêng cho từ cấu tạo: נְהַר־פְּרָת, “sông Ơ-phơ-rát” (Sáng-thế Ký 15:18), אֶרֶץ מִצְרַיִם, “đất Ê-díp-tô” (Sáng-thế Ký 41:19), גַּן־עֵדֶן, “vườn Ê-đen” (Sáng-thế Ký 2:15), בְּתוּלַת יִשְׂרָאֵל, “Israel đồng trinh” (A-mốt 5:2), בַּת־צִיּוֹן, “con gái Si-ôn” (II Các Vua 19:21). Lưu ý rằng trong các bản dịch tiếng Anh, chữ “of” thường không cần thiết trong genitive giải thích. Ví dụ, “daughter Zion,” chứ không phải “daughter of Zion.”

2.2.13 Superlative (So Sánh Nhất)
#

Genitive có thể được phân chia thành các phần, trong đó từ cấu tạo là hình thức tốt nhất, cao nhất, hay vĩ đại nhất của toàn thể: מִבְחַר קְבָרֵינוּ, “sự chọn lựa trong các mồ mả chúng ta” hay “mồ mả tốt nhất của chúng ta” (Sáng-thế Ký 23:6). Thường thì một genitive số nhiều sẽ đi với từ cấu tạo số ít của cùng một danh từ để diễn đạt ý nghĩa siêu cấp: קֹדֶשׁ קָדָשִׁים, “nơi chí thánh” hay “thánh nhất” (Xuất Ê-díp-tô Ký 29:37), מֶלֶךְ מְלָכִים, “Vua của các vua” hay “Vua lớn nhất trong muôn vua” (Ê-xê-chi-ên 26:7), שִׁיר הַשִּׁירִים, “Bài ca của các bài ca” hay “bài ca tuyệt diệu nhất” (Nhã-ca 1:1).

2.3 ACCUSATIVE (Đối Cách)
#

Như chúng ta đã nói, chức năng tân ngữ của danh từ không được chỉ định bằng hình thái như trong tiếng Hy Lạp hay tiếng La-tinh, nhưng những chức năng ấy vẫn được diễn đạt qua các đặc điểm ngữ pháp khác. Việc sử dụng dấu hiệu tân ngữ trực tiếp xác định אֶת־/אֵת (DDO, cũng được gọi là nota accusativi) là một trong những dấu hiệu ngữ pháp như vậy, mặc dù nó không bao quát hết các hình thức mà danh từ mang chức năng tân ngữ có thể có. Trong các văn bản Kinh Thánh muộn hơn, giới từ לְ được dùng như DDO, có lẽ do ảnh hưởng từ tiếng Aramaic. Trong các ví dụ Hebrew tiếp theo, một số tân ngữ được đánh dấu bằng tiếp vĩ ngữ đại từ trên động từ. Trong những trường hợp khác, tân ngữ sẽ xuất hiện như tân ngữ của một cụm giới từ, bởi vì nhiều động từ trong BH đi với bổ ngữ cụm giới từ để đánh dấu tân ngữ bằng các giới từ cụ thể (chẳng hạn động từ עָזַר đi với giới từ לְ, “giúp đỡ,” động từ דָּבַק đi với בְּ, “dính vào,” động từ נִלְחַם đi với בְּ, “chiến đấu với”). Các bản dịch tiếng Anh của những ví dụ này có thể trông đơn giản, trong khi Hebrew minh họa sự đa dạng trong cách đánh dấu chức năng tân ngữ.

Như chúng ta đã thấy, các danh từ mang chức năng genitive bổ nghĩa cho các danh từ khác bằng cấu trúc liên kết với những danh từ ấy (hoặc qua giới từ). Tại đây chúng ta chuyển sang các danh từ mang chức năng tân ngữ, vốn bổ nghĩa cho động từ — chỉ định hoặc là tân ngữ trực tiếp của một động từ, hoặc giữ vai trò bổ nghĩa trạng ngữ. Dù BH thiếu các dấu hiệu rõ ràng của đối cách ngoài DDO, chức năng của nó có thể được nhận diện bằng cách so sánh với các ngôn ngữ Semitic khác, nơi đối cách được đánh dấu bằng hậu tố (số ít –a, số nhiều –ī, số đôi –ay; xem lại phần thảo luận trong đoạn đầu của chương này). Danh sách này bao gồm những cách thông dụng nhất mà chức năng tân ngữ xuất hiện trong BH. Chúng ta chia các cách dùng thành hai nhóm: nhóm thứ nhất liệt kê các ví dụ về tân ngữ động từ, trong đó tân ngữ là đối tượng nhận hành động của động từ; nhóm thứ hai liệt kê các tân ngữ trạng ngữ, trong đó tân ngữ bổ nghĩa cho hoàn cảnh bao quanh hành động của động từ.

2.3.1 Object (Tân Ngữ, Bổ Ngữ Danh Từ)
#

Hình thức đơn giản nhất của đối cách là tân ngữ trực tiếp của một động từ biến hóa: בָּרָא אֱלֹהִים אֵת הַשָּׁמַיִם וְאֵת הָאָרֶץ, “Đức Chúa Trời dựng nên trời và đất” (Sáng-thế Ký 1:1), צִוָּה יְהוָה אֶת־מֹשֶׁה, “Đức Giê-hô-va truyền cho Môi-se” (Xuất Ê-díp-tô Ký 40:32). Tuy nhiên, sự đơn giản của tân ngữ trực tiếp thay đổi tùy theo bản chất của động từ. Những biến thể sau đây là có thể:

(a) Tân ngữ bị tác động (Affected) – Tân ngữ vốn đã tồn tại trước và ngoài hành động của động từ, được hành động ấy tác động đến: וַיַּרְא אֱלֹהִים אֶת־הָאוֹר, “Đức Chúa Trời thấy sự sáng” (Sáng-thế Ký 1:4), וַיַּעֲזָר־לוֹ, “người ấy giúp đỡ người kia” (II Sa-mu-ên 21:17), יְבָרֶכְךָ יְהוָה וְיִשְׁמְרֶךָ, “Nguyện Đức Giê-hô-va ban phước cho ngươi và gìn giữ ngươi” (Dân-số Ký 6:24).

(b) Tân ngữ được tạo thành (Effected) – Tân ngữ không tồn tại trước hành động của động từ, nhưng được tạo ra bởi hành động ấy và do đó là sản phẩm hay kết quả của hành động: נִלְבְּנָה לְבֵנִים, “Chúng ta hãy làm gạch” (Sáng-thế Ký 11:3), כִּי תִקְנֶה עֶבֶד עִבְרִי, “Khi ngươi mua một đầy tớ người Hê-bơ-rơ” (Xuất Ê-díp-tô Ký 21:2), זֹרֵעַ זֶרַע, “sinh sản giống” (Sáng-thế Ký 1:29). Tân ngữ được tạo thành thường xuất hiện với các động từ xuất phát từ danh từ, hình thành tân ngữ từ cùng một gốc, nhưng không giới hạn trong loại tân ngữ đồng gốc (như ví dụ trong Xuất Ê-díp-tô Ký 21:2 cho thấy). Nó cũng mang tính cụ thể và bên ngoài hành động của động từ, và do đó khác biệt với tân ngữ nội tại (xem phần kế tiếp).

(c) Tân ngữ nội tại (Internal) – Tân ngữ là một danh từ trừu tượng chỉ hành động, và ngụ ý một hành động trong hầu hết các trường hợp giống hệt với hành động của động từ: פָּחֲדוּ פָחַד, “Chúng run sợ [nghĩa đen: chúng sợ một sự sợ hãi]” (Thi-thiên 14:5). Tân ngữ có thể đứng trước động từ: חֵטְא חָטְאָה יְרוּשָׁלַם, “Giê-ru-sa-lem phạm tội nặng nề [nghĩa đen: phạm một tội]” (Ca-thương 1:8). Như hai ví dụ này minh họa, tân ngữ là một danh từ được hình thành từ cùng một gốc với động từ (về mặt kỹ thuật cũng là tân ngữ đồng gốc), thường là bất định, và như các ví dụ sau cho thấy, thường được bổ nghĩa bởi một tính từ thuộc tính: וַיֶּחֱרַד יִצְחָק חֲרָדָה גְּדֹלָה, “Y-sác run rẩy dữ dội [nghĩa đen: run một sự run lớn]” (Sáng-thế Ký 27:33), וַיַּךְ יְהוָה בָּעָם מַכָּה רַבָּה מְאֹד, “Đức Giê-hô-va đánh dân sự bằng một tai vạ rất lớn [nghĩa đen: đánh bằng một sự đánh rất lớn]” (Dân-số Ký 11:33).

Danh từ cụ thể קוֹל, “tiếng” có cách dùng đặc biệt của tân ngữ nội tại. Dù nó không có động từ tương ứng, קוֹל dường như được dùng theo cách tương tự như tân ngữ nội tại với các động từ diễn đạt sự phát ra tiếng. Như vậy, chúng ta thấy nó được dùng như một danh từ tân ngữ nội tại của hành động với các động từ קָרָא, בָּכָה, זָעַק, và עָנָה, và thường cũng được bổ nghĩa: וְעָנוּ הַלְוִיִּם וְאָמְרוּ אֶל־כָּל־אִישׁ יִשְׂרָאֵל קוֹל רָם, “Bấy giờ người Lê-vi sẽ cất tiếng lớn mà nói cùng cả dân Israel” (Phục-truyền Luật-lệ Ký 27:14), וַיְבָרֶךְ אֵת כָּל־קְהַל יִשְׂרָאֵל קוֹל גָּדוֹל, “Sa-lô-môn chúc phước cho cả hội chúng Israel bằng tiếng lớn” (I Các Vua 8:55).

(d) Bổ túc (Complement) – Tân ngữ là một danh từ được dùng với một số động từ bất biến (intransitive), vốn nhận thêm ý nghĩa biến hóa (transitive) qua sự điều chỉnh nghĩa gốc của chúng. Những động từ thường đi với tân ngữ bổ túc bao gồm רִיב, יָכֹל, חָפֵץ, רָצָה, và שָׁכַב. Chẳng hạn: רִיבוּ אַלְמָנָה, “Hãy binh vực người góa” (Ê-sai 1:17), פֶּן־יֹאמַר אֹיְבִי יְכָלְתִּיו, “Kẻ thù tôi chớ nói rằng: Ta đã thắng nó” (Thi-thiên 13:5), חָפֵץ בְּךָ הַמֶּלֶךְ, “Vua vui lòng về ngươi” (I Sa-mu-ên 18:22).

Phần lớn những động từ này xuất hiện trong thể Qal, nhưng đôi khi ngay cả những thể phản thân (Niphal và Hithpael) cũng có thể nhận tân ngữ như vậy: וַיִּתְפָּרְקוּ כָּל־הָעָם אֶת־נִזְמֵי הַזָּהָב אֲשֶׁר בְּאָזְנֵיהֶם, “Cả dân sự đều tháo những vòng vàng nơi tai mình” (Xuất Ê-díp-tô Ký 32:3). Những động từ khác đôi khi nhận tân ngữ bổ túc là các động từ mặc và cởi (עָדָה, פָּשַׁט, và לָבַשׁ), các động từ chỉ sự đầy và sự trống rỗng (גָּבַר, שָׂבַע, שָׁרַץ, נָזַר, מָלֵא, גָּזַל, פָּרַץ, và những động từ khác), cũng như các động từ chỉ sự ở (שָׁכַב, גּוּר, יָשַׁב).

(e) Kép (Double) – Các thể biến hóa nguyên nhân – kết quả (Piel và Hiphil) và một số động từ khác đôi khi có nhiều hơn một tân ngữ. Cả hai tân ngữ thường là tân ngữ trực tiếp, nghĩa là chúng ta có thể gọi đó là đối cách kép, mặc dù đôi khi tân ngữ thứ hai trong hai tân ngữ là tân ngữ bổ túc hoặc tân ngữ trạng ngữ (adverbial accusative). Trong trường hợp sau, chúng ta có thể gọi đó là đối cách phức hợp (complex accusative).

(e.1) Trong các câu nguyên nhân – kết quả, Piel hoặc Hiphil của những động từ Qal biến hóa thường đòi hỏi hai tân ngữ. Thông thường, chủ thể của sự gây ra (thường là một người) được dùng như tân ngữ thứ hai: לִמַּדְתִּי אֶתְכֶם חֻקִּים וּמִשְׁפָּטִים, “Ta đã dạy các ngươi luật lệ và mạng lịnh [nghĩa đen: Ta đã khiến các ngươi (chủ thể của sự gây ra/tân ngữ #2) học luật lệ và mạng lịnh (tân ngữ #1)]” (Phục-truyền Luật-lệ Ký 4:5), וַיַּאֲכִלֵנִי אֵת הַמְּגִלָּה הַזֹּאת, “Ngài [Đức Giê-hô-va] cho ta ăn cuộn sách này [nghĩa đen: Ngài khiến ta (chủ thể của sự gây ra/tân ngữ #2) ăn cuộn sách này (tân ngữ #1)]” (Ê-xê-chi-ên 3:2).

Tân ngữ kép này thường gặp với các động từ chỉ sự đầy và sự trống rỗng, mặc và cởi, và các cấu trúc nhân quả khác. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, tân ngữ thứ nhất không phải là tân ngữ trực tiếp, mà là tân ngữ trạng ngữ (xem Mục 2.3.2): מִלֵּא אֹתָם חָכְמַת־לֵב, “Ngài [Đức Giê-hô-va] làm cho họ đầy sự khôn ngoan trong lòng [nghĩa đen: Ngài khiến họ (chủ thể của sự gây ra/tân ngữ #2) đầy sự khôn ngoan (tân ngữ #1)]” (Xuất Ê-díp-tô Ký 35:35).

(e.2) Tân ngữ kép cũng được đòi hỏi bởi bản chất của một số động từ vốn không nhất thiết là động từ nguyên nhân – kết quả. Các động từ làm, tạo, đặt tên, hoặc đếm thường đòi hỏi hai tân ngữ, trong đó tân ngữ thứ hai thường là trạng ngữ: וַיִּבְנֶה אֶת־הָאֲבָנִים מִזְבֵּחַ, “Người ấy xây những hòn đá [tân ngữ #1] thành một bàn thờ [tân ngữ #2]” (I Các Vua 18:32), וַיִּיצֶר יְהוָה אֱלֹהִים אֶת־הָאָדָם עָפָר, “Giê-hô-va Đức Chúa Trời nắn nên loài người [tân ngữ #1] bằng bụi đất [tân ngữ #2]” (Sáng-thế Ký 2:7), קָרְאָה שְׁמוֹ דָן, “Nàng đặt tên người ấy [tân ngữ #1] là Đan [tân ngữ #2]” (Sáng-thế Ký 30:6).

Tương tự, các động từ nói và ban cho thường đòi hỏi hai tân ngữ: וַיִּתֶּן־לָנוּ אֶת־הָאָרֶץ הַזֹּאת, “Ngài [Đức Giê-hô-va] đã ban cho chúng ta [tân ngữ #1] đất này [tân ngữ #2]” (Phục-truyền Luật-lệ Ký 26:9), וָאֲצַוֶּה אֶתְכֶם בָּעֵת הַהִוא אֵת כָּל־הַדְּבָרִים אֲשֶׁר תַּעֲשׂוּן, “Ta đã truyền cho các ngươi trong lúc đó mọi điều các ngươi phải làm” (Phục-truyền Luật-lệ Ký 1:18).

(f) Đối cách tuyệt đối (Accusative Absolute / Object Dislocation) – Về casus pendens, cũng được gọi là sự tách biệt (dislocation), xin xem phần thảo luận về danh cách tuyệt đối (Nominative Absolute) trong Mục 2.1.4. Sự tách biệt này hiếm khi xuất hiện trong chức năng tân ngữ, và phần nào còn gây tranh luận. Những ví dụ sau đây dường như cho thấy sự tách biệt của các danh từ giữ vai trò làm tân ngữ trong hành động của động từ: הָאָרֶץ אֲשֶׁר אַתָּה שֹׁכֵב עָלֶיהָ לְּךָ אֶתְּנֶנָּה, “Đất mà ngươi nằm trên đó, ta sẽ ban cho ngươi” (Sáng-thế Ký 28:13); שָׂרַי אִשְׁתְּךָ לֹא־תִקְרָא אֶת־שְׁמָהּ שָׂרָי כִּי שָׂרָה שְׁמָהּ, “Còn về Sa-rai, vợ ngươi – ngươi sẽ chẳng gọi tên nàng là Sa-rai nữa, nhưng tên nàng sẽ là Sa-ra” (Sáng-thế Ký 17:15).

2.3.2 Adverbial / Noun Adjuncts (Trạng ngữ / Bổ nghĩa danh từ)
#

Ngoài tân ngữ trực tiếp đơn giản của một động từ (xem Mục 2.3.1), một số danh từ ở đối cách được phụ thuộc gián tiếp vào động từ. Thay vì chỉ định người hay vật bị động từ tác động trực tiếp, những tân ngữ này bổ nghĩa chính xác hơn cho hoàn cảnh mà một hành động hay tình huống xảy ra. Nói cách khác, chúng giữ vai trò là tân ngữ trạng ngữ.

(a) Địa điểm (Place) – Đối cách biểu thị địa điểm với các động từ chỉ sự di chuyển hoặc sự ở: צֵא הַשָּׂדֶה, “Hãy ra đồng” (Sáng-thế Ký 27:3), יָצָא אַשּׁוּר, “Người ấy đi qua A-si-ri” (Sáng-thế Ký 10:11), וַיֵּרְדוּ כָל־יִשְׂרָאֵל הַפְּלִשְׁתִּים, “Cả Israel đều xuống cùng dân Phi-li-tin” (I Sa-mu-ên 13:20), וַתֻּקַּח הָאִשָּׁה בֵּית פַּרְעֹה, “Người nữ [Sa-rai] bị đem vào nhà Pha-ra-ôn” (Sáng-thế Ký 12:15), וַיַּעֲמֹד פֶּתַח הָאֹהֶל, “Ngài [Đức Giê-hô-va] đứng tại cửa trại” (Dân-số Ký 12:5). Địa điểm cũng có thể chỉ phạm vi không gian của hành động động từ: וַיִּרְדֹּף אַחֲרָיו דֶּרֶךְ שִׁבְעַת יָמִים, “Người đuổi theo nó trong bảy ngày đường” (Sáng-thế Ký 31:23), וַנֵּלֶךְ אֵת כָּל־הַמִּדְבָּר הַגָּדוֹל וְהַנּוֹרָא הַהוּא, “Chúng ta đã đi qua cả đồng vắng lớn và đáng sợ đó” (Phục-truyền Luật-lệ Ký 1:19). Đôi khi đối cách địa điểm được dùng với động từ vốn không có tính chất địa điểm: וְאַתָּה תִּשְׁמַע הַשָּׁמַיִם, “Còn Ngài, chính Ngài sẽ nghe tại trời” (I Các Vua 8:32).

Như chúng ta mong đợi, những quan hệ cú pháp như vậy cũng có thể được diễn đạt bằng cụm giới từ thay cho đối cách địa điểm hoặc thời gian (xem Mục 4.1). Ngoài ra, BH có thể dùng he locale (hậu tố không mang trọng âm –āh trên một số danh từ để chỉ hướng hoặc địa điểm, cũng gọi là directive he) thay cho đối cách địa điểm: אַרְצָה כְּנָעַן, “về đất Ca-na-an” (Sáng-thế Ký 11:31); יָרְדוּ אֲבֹתֶיךָ מִצְרָיְמָה, “Tổ phụ ngươi đã xuống Ê-díp-tô” (Phục-truyền Luật-lệ Ký 10:22); אֶל־זִקְנֵי הָעִיר הַשָּׁעְרָה, “đến các trưởng lão của thành tại cửa” (Phục-truyền Luật-lệ Ký 22:15). Trước kia người ta cho rằng đây là tàn tích của hậu tố đối cách nguyên thủy, nhưng việc phát hiện rằng tiếng Ugaritic cũng có một hậu tố trạng ngữ riêng –h chứng minh rằng hậu tố –āh trong BH không chỉ là tàn tích của hậu tố đối cách. Có vẻ như –h cuối cùng vốn là một hậu tố trạng ngữ cổ, mặc dù nguyên âm a trước nó có thể vẫn phản ánh hậu tố đối cách nguyên thủy.

(b) Thời gian (Time) – Đối cách định vị một hành động trong thời gian hoặc chỉ định thời lượng của nó: וָאָבֹא הַיּוֹם אֶל־הָעָיִן, “Hôm nay tôi đến nơi suối” (Sáng-thế Ký 24:42), יְהוָה בֹּקֶר תִּשְׁמַע קוֹלִי בֹּקֶר אֶעֱרָךְ־לְךָ, “Hỡi Đức Giê-hô-va, buổi sáng Ngài nghe tiếng tôi; buổi sáng tôi dâng lời cầu xin lên Ngài” (Thi-thiên 5:4), אָנֹכִי מַמְטִיר עַל־הָאָרֶץ אַרְבָּעִים יוֹם וְאַרְבָּעִים לַיְלָה, “Ta sẽ khiến mưa đổ xuống đất trong bốn mươi ngày và bốn mươi đêm” (Sáng-thế Ký 7:4), אָגוּרָה בְאָהָלְךָ עוֹלָמִים, “Nguyện tôi ở trong trại Ngài đời đời” (Thi-thiên 61:5).

(c) Cách thức (Manner) – Đối cách là một danh từ bất định mô tả cách thức mà một hành động hay tình huống được thực hiện: וַיִּשְׁכֹּן יִשְׂרָאֵל בֶּטַח, “Israel sẽ ở cách bình an” (Phục-truyền Luật-lệ Ký 33:28), דִּבְרֵי הַנְּבִיאִים פֶּה־אֶחָד טוֹב אֶל־הַמֶּלֶךְ, “Lời của các tiên tri đồng một miệng đều tốt cho vua” (I Các Vua 22:13), וַיַּעַן כָּל־הָעָם קוֹל אֶחָד, “Cả dân sự đều đáp một tiếng” (Xuất Ê-díp-tô Ký 24:3). Tính từ và phân từ cũng có thể giữ vai trò đối cách chỉ cách thức: וַיָּבֹא יַעֲקֹב שָׁלֵם עִיר שְׁכֶם, “Gia-cốp đến thành Si-chem cách bình an” (Sáng-thế Ký 33:18), וְאָנֹכִי הוֹלֵךְ עֲרִירִי, “Ta đi không con” (Sáng-thế Ký 15:2), קוֹל דּוֹדִי הִנֵּה־זֶה בָּא מְדַלֵּג עַל־הֶהָרִים, “Tiếng người yêu ta, kìa người đến nhảy qua núi” (Nhã-ca 2:8).

(d) Trạng thái (State) – Đối cách là một danh từ bất định mô tả đặc điểm, trạng thái, hay phẩm chất của chủ từ tại thời điểm hành động động từ: וַיֵּצֵא הַמַּשְׁחִית מִמַּחֲנֵה פְלִשְׁתִּים שְׁלֹשָׁה רָאשִׁים, “Kẻ phá hoại ra khỏi trại dân Phi-li-tin chia làm ba toán” (I Sa-mu-ên 13:17), וַאֲרָם יָצְאוּ גְדוּדִים, “Người A-ram ra đi thành từng toán quân cướp” (II Các Vua 5:2), שְׁבִי אַלְמָנָה בֵית-אָבִיךְ, “Hãy ở góa trong nhà cha ngươi” (Sáng-thế Ký 38:11).

(e) Định chỉ (Specification) – Đối cách làm rõ hoặc giải thích thêm cho hành động động từ, vốn nếu không thì sẽ được phát biểu một cách tổng quát hoặc mơ hồ: חָלָה אֶת־רַגְלָיו, “người ấy bị bệnh nơi chân” (I Các Vua 15:23); לֹא נַכֶּנּוּ נָפֶשׁ, “chúng ta chớ đánh nó đến chết [nghĩa đen: liên quan đến sự sống]” (Sáng-thế Ký 37:21); רַק הַכִּסֵּא אֶגְדַּל מִמֶּךָּ, “chỉ về ngôi vua mà ta sẽ lớn hơn ngươi” (Sáng-thế Ký 41:40); וּנְמַלְתֶּם אֶת בְּשַׂר עָרְלַתְכֶם, “các ngươi phải chịu cắt bì nơi thịt dương vật mình” (Sáng-thế Ký 17:11).

Đối cách cũng có thể mô tả một đặc điểm, trạng thái, hay phẩm chất của đối tượng tại thời điểm hành động động từ: וַאֲנִי הִנְנִי מֵבִיא אֶת־הַמַּבּוּל מַיִם, “Ta, chính Ta [Đức Giê-hô-va], sẽ khiến nước lụt đến” (Sáng-thế Ký 6:17); תִּדְרְכִי נַפְשִׁי עֹז, “Hỡi linh hồn ta, hãy bước đi trong sức mạnh” (Các Quan Xét 5:21); הֶרְאַנִי יְהוָה אֹתְךָ מֶלֶךְ עַל־אֲרָם, “Đức Giê-hô-va đã cho ta thấy ngươi sẽ làm vua trên A-ram” (II Các Vua 8:13).

Giống như đối cách chỉ cách thức, đối cách chỉ trạng thái cũng có thể được diễn đạt bằng tính từ hoặc phân từ: אֵרֵד אֶל־בְּנִי אָבֵל שְׁאֹלָה, “Ta sẽ xuống nơi mồ cùng con ta trong sự buồn rầu” (Sáng-thế Ký 37:35); אֲנִי מְלֵאָה הָלַכְתִּי, “Ta đi trong sự đầy đủ” (Ru-tơ 1:21); וַיִּשְׁמַע מֹשֶׁה אֶת־הָעָם בֹּכֶה, “Môi-se nghe dân sự khóc lóc” (Dân-số Ký 11:10).

(f) Vật liệu (Material) – Đối cách biểu thị chất liệu được dùng trong hành động của động từ. Cách dùng này thường gặp với các động từ làm, nắn, hoặc xây dựng, vốn thường nhận hai tân ngữ; tân ngữ thứ nhất là tân ngữ trực tiếp (xem Mục 2.3.1), tân ngữ thứ hai là tân ngữ vật liệu: וַיִּרְגְּמוּ אֹתוֹ כָל־יִשְׂרָאֵל אֶבֶן, “Cả Israel ném đá người ấy” (Giô-suê 7:25); וַיִּיצֶר יְהוָה אֱלֹהִים אֶת־הָאָדָם עָפָר, “Giê-hô-va Đức Chúa Trời nắn nên loài người bằng bụi đất” (Sáng-thế Ký 2:7); וְעָשִׂיתָ שְׁנַיִם כְּרֻבִים זָהָב, “Ngươi hãy làm hai chê-ru-bin bằng vàng” (Xuất Ê-díp-tô Ký 25:18); וַיַּעַשׂ אֶת־הַמְּכֹנוֹת עֶשֶׂר נְחֹשֶׁת, “Người ấy làm mười cái giá bằng đồng” (I Các Vua 7:27).

Đôi khi, không thể xác định chỉ bằng hình thái học liệu mối quan hệ giữa hai danh từ là quan hệ sở hữu (xem 2.2.10), quan hệ tân ngữ (xem 2.3.2, f), hay quan hệ đồng vị (xem 2.4.3).

(g) Sản phẩm (Product) – Đối cách biểu thị kết quả trong hành động của động từ. Cách dùng này thường gặp với các động từ làm, chuẩn bị, hoặc nắn tạo, vốn thường nhận hai tân ngữ; tân ngữ thứ nhất là tân ngữ trực tiếp (xem Mục 2.3.1), tân ngữ thứ hai là tân ngữ sản phẩm: וַיָּשֶׂם אֶת־בָּנָיו שֹׁפְטִים לְיִשְׂרָאֵל, “Sa-mu-ên lập các con trai mình làm quan xét trong dân Israel” (I Sa-mu-ên 8:1); וַיִּבְנֶה אֶת־הָאֲבָנִים מִזְבֵּחַ, “Người ấy xây những hòn đá thành một bàn thờ” (I Các Vua 18:32); וְלָקַחְתָּ סֹלֶת וְאָפִיתָ אֹתָהּ שְׁתֵּים עֶשְׂרֵה חַלּוֹת, “Ngươi hãy lấy bột lọc và làm thành mười hai cái bánh” (Lê-vi Ký 24:5).

2.4 APPOSITION (Đồng Vị)
#

Ngoài ba chức năng thuộc cách chính (chủ từ, sở hữu, và tân ngữ), BH cũng dùng danh từ trong quan hệ đồng vị, nghĩa là đặt song song đơn giản để danh từ thứ hai (đồng vị, the apposition) bổ nghĩa hoặc giải thích cho danh từ thứ nhất (từ dẫn, the lead word).

Các danh từ như vậy thường đồng dạng về giống, số, và tính xác định; có cùng chức năng trong cú pháp; và chỉ về cùng một người, nơi chốn, hoặc sự vật trong thế giới bên ngoài. Quan hệ đồng vị thường có thể được dịch thành một tính từ hoặc một cụm giới từ.

Danh sách này bao gồm những cách thông dụng nhất mà đồng vị được dùng.

2.4.1 Loài (Species)
#

Đồng vị chỉ loài hoặc phân loại mà từ dẫn thuộc về: זְבָחִים שְׁלָמִים, “của lễ thù ân [nghĩa đen: của lễ, của lễ thù ân]” (Xuất Ê-díp-tô Ký 24:5). Cách dùng này thường gặp khi từ dẫn là một danh từ chung chỉ người: אִישׁ כֹּהֵן, “một thầy tế lễ [nghĩa đen: một người, một thầy tế lễ]” (Lê-vi Ký 21:9); אִישׁ מִצְרִי, “một người Ê-díp-tô [nghĩa đen: một người, một Ê-díp-tô]” (Xuất Ê-díp-tô Ký 2:11); הַנַּעַר הַנָּבִיא, “người trẻ, là tiên tri” (II Các Vua 9:4); אֲנָשִׁים אַחִים, “anh em [nghĩa đen: những người, anh em]” (Sáng-thế Ký 13:8).

2.4.2 Thuộc tính (Attributive)
#

Đồng vị biểu thị một phẩm chất hay thuộc tính của từ dẫn. Trong bản dịch, đồng vị thường trở thành một tính từ: אֲמָרִים אֱמֶת, “lời chân thật [nghĩa đen: lời, lẽ thật]” (Châm-ngôn 22:21); אֲנָשִׁים בְּנֵי־בְלִיַּעַל, “những kẻ gian ác [nghĩa đen: những người, con trai của sự gian ác]” (Phục-truyền Luật-lệ Ký 13:14 [Anh văn 13:13]); אֱלֹהִים אֱמֶת, “Đức Chúa Trời chân thật” (Giê-rê-mi 10:10); דְּבָרִים נִחֻמִים, “lời yên ủi” (Xa-cha-ri 1:13); לְשׁוֹן רְמִיָּה, “lưỡi dối trá” (Thi-thiên 120:2).

2.4.3 Vật liệu (Material)
#

Đồng vị biểu thị chất liệu mà từ dẫn được làm nên. Tương tự như đồng vị thuộc tính, điều này thường trở thành một tính từ trong bản dịch: הָעֲבֹתֹת הַזָּהָב, “dây vàng [nghĩa đen: dây, vàng]” (Xuất Ê-díp-tô Ký 39:17); הַבָּקָר הַנְּחֹשֶׁת, “bò bằng đồng” (II Các Vua 16:17); הָאֶבֶן הַבְּדִיל, “đá hợp kim (dùng làm dây dọi)” (Xa-cha-ri 4:10); מְצִלְתַּיִם נְחֹשֶׁת, “chập chõa bằng đồng” (I Sử-ký 15:19). Đôi khi đồng vị có thể bỏ mạo từ xác định: הַמַּבּוּל מַיִם, “nước lụt” (Sáng-thế Ký 6:17); אֲשֵׁרָה כָּל־עֵץ, “A-sê-ra làm bằng mọi thứ cây gỗ” (Phục-truyền Luật-lệ Ký 16:21).

2.4.4 Đo lường (Measure)
#

Đồng vị chỉ vật được đo lường hoặc cân nặng, trong đó từ dẫn là một đơn vị đo lường: סְאָה־סֹלֶת, “một sê-a bột lọc” (I Các Vua 7:1); כִּכְּרַיִם כֶּסֶף, “hai ta-lâng bạc” (I Các Vua 16:24).

Dù đồng vị đo lường không đặc biệt phổ biến, nhưng một biến thể của nó dùng con số thì có. Đồng vị như vậy chỉ vật được đếm, trong khi từ dẫn là một con số: שִׁבְעָה בָנִים וְשָׁלוֹשׁ בָּנוֹת, “bảy con trai và ba con gái” (Gióp 1:2); חֲמִשָּׁה אֲנָשִׁים, “năm người” (II Các Vua 25:19); שִׁבְעִים בָּנִים, “bảy mươi con trai” (Các Quan Xét 8:30); שְׁנֵים הֶעָשָׂר אִישׁ, “mười hai người” (Giô-suê 4:4).

Đôi khi, trật tự lại đảo ngược, trong đó đồng vị là con số và từ dẫn chỉ vật được đếm. Điều này thường xảy ra trong các bảng kê hoặc danh sách liệt kê: עִזִּים מָאתַיִם וּתְיָשִׁים עֶשְׂרִים רְחֵלִים מָאתַיִם וְאֵילִים עֶשְׂרִים, “hai trăm dê cái và hai mươi dê đực, hai trăm chiên cái và hai mươi chiên đực” (Sáng-thế Ký 32:15); בָּקָר שְׁנַיִם אֵילִם חֲמִשָּׁה עַתּוּדִים חֲמִשָּׁה כְּבָשִׂים בְּנֵי־שָׁנָה חֲמִשָּׁה, “hai con bò, năm con chiên đực, năm con dê đực, và năm con chiên đực một tuổi” (Dân-số Ký 7:17; so sánh Dân-số Ký 28:19).

2.4.5 Giải thích (Explicative)
#

Đồng vị là một thành viên cụ thể của một phạm trù chung được chỉ định bởi từ dẫn, và thường cho biết danh từ riêng cho từ dẫn: הַמֶּלֶךְ שְׁלֹמֹה, “Vua Sa-lô-môn” (I Các Vua 1:34); הַנָּהָר פְּרָת, “Sông Ơ-phơ-rát” (I Sử-ký 5:9); הָאָרֶץ כְּנָעַן, “Ca-na-an [nghĩa đen: đất, tức là Ca-na-an]” (Dân-số Ký 34:2). Đôi khi trật tự được đảo ngược, trong đó đồng vị chỉ phạm trù và danh từ riêng là từ dẫn: שְׁלֹמֹה הַמֶּלֶךְ, “Vua Sa-lô-môn” (I Sử-ký 29:24).

Điều này trở thành đồng vị quan hệ khi từ dẫn là một danh từ chỉ huyết thống: אֶת־אָחִיו אֶת־הֶבֶל, “em là A-bên” (Sáng-thế Ký 4:2). Trật tự ở đây cũng có thể đảo ngược: הֶבֶל אָחִיו, “A-bên, em người” (Sáng-thế Ký 4:8).

2.5 ADJECTIVES (Tính Từ)
#

Như chúng ta mong đợi, danh từ cũng có thể được bổ nghĩa bởi tính từ. BH không có sự phân biệt hình thái giữa danh từ và tính từ (mặc dù tính từ không có hình thức số đôi). Sự phân biệt giữa danh từ và tính từ được xác định bởi ý nghĩa từ vựng vốn có của các thuật ngữ và bởi chức năng cú pháp của chúng. Vì hầu hết các sách ngữ pháp nhập môn đã trình bày khá rõ về cách dùng của tính từ, nên ở đây chỉ tóm lược các đặc điểm cú pháp của chúng.

Tính từ bổ nghĩa cho danh từ bằng cách mô tả trạng thái hoặc tình trạng của nó. Danh sách này bao gồm những cách thông dụng nhất mà tính từ được dùng. Để biết thêm chi tiết, có thể tham khảo các sách ngữ pháp chuyên khảo.

2.5.1 Attributive (Thuộc Tính)
#

Tính từ gán một phẩm chất cho danh từ. Tính từ thuộc tính tạo thành một cụm với danh từ mà nó bổ nghĩa, giữ một chức năng duy nhất trong câu. Tính từ đứng trong quan hệ đồng vị với danh từ mà nó bổ nghĩa, thường đi sau danh từ và hòa hợp về giống, số, và tính xác định: אִישׁ גָּדוֹל, “một người lớn” (II Các Vua 5:1); אִשָּׁה חֲכָמָה, “một người nữ khôn ngoan” (II Sa-mu-ên 14:2); הָעִיר הַגְּדֹלָה, “thành lớn” (Sáng-thế Ký 10:12).

Nếu danh từ xuất hiện trong trạng thái cấu tạo với một danh từ khác, thì tính từ thuộc tính đi sau toàn bộ cấu trúc genitive: אִישׁ אֱלֹהִים קָדוֹשׁ, “một người thánh của Đức Chúa Trời” (II Các Vua 4:9). Khi cả hai danh từ và tính từ đều cùng giống, sự mơ hồ có thể xảy ra, và chỉ có thể được làm rõ bởi ngữ cảnh rộng hơn. Một chuỗi các tính từ thuộc tính có thể xuất hiện sau danh từ được bổ nghĩa, thường với một tính từ chỉ định ở vị trí cuối cùng: הָהָר הַטּוֹב הַזֶּה, “núi tốt này” (Phục-truyền Luật-lệ Ký 3:25); הַגּוֹי הַגָּדוֹל הַזֶּה, “dân lớn này” (Phục-truyền Luật-lệ Ký 4:6).

Hiếm khi tính từ đi trước danh từ mà nó bổ nghĩa, thường nhất là với các số từ và רַבִּים/רַבּוֹת, có lẽ vì “nhiều” được xem là tương tự với số từ trong chức năng: רַבִּים צַיָּדִים, “nhiều thợ săn” (Giê-rê-mi 16:16).

Mạo từ xác định của tính từ thuộc tính đôi khi bị lược bỏ, có lẽ vì một số tính từ được xem là vốn dĩ xác định (như אַחֵר và רַבִּים, cũng như số từ אֶחָד, “một”): אֲחִיכֶם הָאַחֵר, “người anh em khác của các ngươi” (Sáng-thế Ký 43:14); הָרֹאשׁ הָאֶחָד, “một toán” (I Sa-mu-ên 13:17); הַגּוֹיִם רַבִּים, “nhiều dân” (Ê-xê-chi-ên 39:27). Trong những trường hợp khác, danh từ được bổ nghĩa vốn dĩ đã xác định và vì thế không có mạo từ, mặc dù tính từ vẫn giữ mạo từ: יוֹם הַשִּׁשִּׁי, “ngày thứ sáu” (Sáng-thế Ký 1:31).

2.5.2 Predicate (Vị ngữ)
#

Tính từ diễn đạt một mệnh đề khẳng định về danh từ, đòi hỏi một hình thức của động từ “là” trong bản dịch. Tính từ vị ngữ thường đi trước danh từ mà nó bổ nghĩa và hòa hợp về giống và số, nhưng luôn ở dạng bất định: גָּדוֹל עֲוֺנִי, “hình phạt tôi lớn quá” (Sáng-thế Ký 4:13); טוֹב הָעֵץ, “cây đó tốt” (Sáng-thế Ký 3:6); צַדִּיק יְהוָה, “Đức Giê-hô-va là công bình” (Thi-thiên 145:17); יָשָׁר דְּבַר־יְהוָה, “Lời của Đức Giê-hô-va là ngay thẳng” (Thi-thiên 33:4).

Tính từ vị ngữ thường được dùng trong các mệnh đề danh từ mô tả (xem 5.1.1, b).

2.5.3 Substantive (Danh từ hóa)
#

Tính từ giữ chức năng như một danh từ, thường xuất hiện với mạo từ xác định: הַחֲכָמִים, “những người khéo léo [nghĩa đen: những người khôn ngoan]” (Xuất Ê-díp-tô Ký 36:4), mặc dù đôi khi cũng không có mạo từ xác định, như trong חֲכָמִים, “những người khôn ngoan” (Gióp 5:13).

Tính từ danh từ hóa có thể giữ bất kỳ chức năng nào của một danh từ thông thường: làm chủ từ (הַקָּטָן, “người trẻ” [Sáng-thế Ký 42:13]); làm danh từ trong quan hệ genitive (בֵּית גָּדוֹל, “nhà lớn [nghĩa đen: nhà của một người lớn]” [II Các Vua 25:9]); làm tân ngữ (אֶת־הַצַּדִּיק, “người công bình” [Truyền-đạo 3:17]); làm đồng vị (צַדִּיק עַבְדִּי, “người công bình, đầy tớ ta” [Ê-sai 53:11]); hoặc làm tân ngữ của một giới từ (וְעַל־קַל נָרָכָּב, “chúng ta sẽ cưỡi ngựa nhanh [nghĩa đen: trên một con nhanh]” [Ê-sai 30:16]).

2.5.4 Comparative and Superlative (So sánh và Siêu cấp)
#

BH không có hình thức biến đổi của tính từ để diễn đạt các cấp độ phẩm chất như trong tiếng Anh: lớn – lớn hơn – lớn nhất, vĩ đại – vĩ đại hơn – vĩ đại nhất, v.v. Thay vào đó, BH dùng tính từ trong nhiều biến thể cú pháp để diễn đạt cấp độ so sánh và siêu cấp.

(a) So sánh (Comparative) – Một mức độ cao hơn của phẩm chất tính từ được diễn đạt khi giới từ מִן được dùng với danh từ bị vượt qua (xem Mục 4.1.13, h). Giới từ này xác định chuẩn mực để so sánh, và thường tính từ không có mạo từ xác định: חָכָם אָתָּה מִדָּנִיּאֵל, “ngươi khôn ngoan hơn Đa-ni-ên” (Ê-xê-chi-ên 28:3 Qere); גָּבֹהַּ מִכָּל־הָעָם, “cao hơn cả dân sự” (I Sa-mu-ên 9:2); עַז מֵאֲרִי, “mạnh hơn sư tử” (Các Quan Xét 14:18); גָּדוֹל יְהוָה מִכָּל־הָאֱלֹהִים, “Đức Giê-hô-va lớn hơn hết thảy thần” (Xuất Ê-díp-tô Ký 18:11).

Đôi khi so sánh diễn đạt một tình trạng quá ít hoặc quá nhiều để đạt được: כִּי־כָבֵד מִמְּךָ הַדָּבָר, “việc này nặng quá cho ngươi” (Xuất Ê-díp-tô Ký 18:18); הַמְעַט מִכֶּם, “điều này quá nhỏ đối với các ngươi” (Ê-sai 7:13). Trong những cách dùng như vậy, giới từ מִן có thể gắn với động từ nguyên mẫu thay vì danh từ: גָּדוֹל עֲוֺנִי מִנְּשׂא, “hình phạt tôi lớn quá không thể mang nổi” (Sáng-thế Ký 4:13); הָיָה רְכוּשָׁם רַב מִשֶּׁבֶת יַחְדָּו, “của cải họ nhiều quá không thể ở chung” (Sáng-thế Ký 36:7); כִּי־מִזְבַּח הַנְּחֹשֶׁת אֲשֶׁר לִפְנֵי יְהוָה קָטֹן מֵהָכִיל אֶת־הָעֹלָה, “Bàn thờ bằng đồng trước mặt Đức Giê-hô-va nhỏ quá không chứa nổi của lễ thiêu” (I Các Vua 8:64).

(b) Siêu cấp (Superlative) Mức độ cao nhất của phẩm chất tính từ được diễn đạt khi tính từ được làm xác định, dù bằng mạo từ xác định, bằng cấu trúc genitive, hay bằng tiếp vĩ ngữ đại từ (pronominal suffix): הַקָּטָן, “người nhỏ nhất [trong tám con trai]” (I Sa-mu-ên 16:11); קְטֹן בָּנָיו, “người nhỏ nhất trong các con trai của người ấy” (II Sử-ký 21:17); מִגְּדוֹלָם וְעַד־קְטַנָּם, “từ người lớn nhất trong họ cho đến người nhỏ nhất” (Giô-na 3:5).

Tính từ siêu cấp đôi khi hiếm hoi đi với giới từ בְּ cùng một danh từ: הַיָּפָה בַנָּשִׁים, “người đẹp nhất trong vòng các người nữ” (Nhã-ca 1:8); הָאִישׁ הָרַךְ בְּךָ, “người tinh tế nhất trong vòng ngươi” (Phục-truyền Luật-lệ Ký 28:54).

2.6 DETERMINATION (Sự xác định)
#

Danh từ trong BH vốn bất định (nghĩa là không xác định) trừ khi được đánh dấu khác đi. Chúng có thể được đánh dấu là xác định bằng ba cách: (a) bằng mạo từ xác định đứng trước, (b) bằng tiếp vĩ ngữ đại từ, hoặc (c) bằng cách xuất hiện trong trạng thái cấu tạo gắn với một danh từ xác định. Danh từ riêng và các danh xưng khác vốn dĩ đã xác định và không cần thêm dấu hiệu nào, vì chúng chỉ định một người hoặc một vật cụ thể.

Nói chung, danh từ bất định thường giới thiệu những yếu tố mới chưa được biết đến trong diễn ngôn, hoặc tập trung vào loại hay phẩm chất của người, nơi chốn, hoặc sự vật; trong khi danh từ xác định tập trung vào một bản sắc độc nhất hoặc cụ thể. Dù BH không có mạo từ bất định, số từ “một” (אֶחָד/אַחַת) được dùng để biểu thị tính bất định, đặc biệt trong các sách Các Quan Xét, Sa-mu-ên, và Các Vua (xem Mục 2.7.1, b). Điều này thường đòi hỏi bản dịch là “một người nào đó”: וַיְהִי אִישׁ אֶחָד מִן־הָרָמָתַיִם, “Có một người nào đó từ Ra-ma-tha-im” (I Sa-mu-ên 1:1).

Việc dùng mạo từ xác định trong BH tương tự như cách dùng trong tiếng Anh. Tuy nhiên, cũng có nhiều cách dùng mạo từ trong BH không giống với tiếng Anh. Trong những trường hợp này, tính xác định trong bản dịch tiếng Anh thường không tương ứng với tính xác định của Hebrew. Vì vậy, điều quan trọng là không mong đợi một bản dịch từng chữ, từng từ về tính xác định của danh từ, điều này có thể dẫn đến cách diễn đạt gượng gạo hoặc thậm chí sai trong tiếng Anh. Thêm vào đó, vì mạo từ xác định phát triển khá muộn trong lịch sử Hebrew Cổ điển, nên việc nó ít được dùng trong thi ca là một đặc điểm phân biệt quan trọng giữa văn xuôi và thi ca nói chung.

Chẳng hạn, so sánh: זָכַר לְעוֹלָם בְּרִיתוֹ דָּבָר צִוָּה לְאֶלֶף דּוֹר, “Ngài nhớ đến giao ước Ngài đời đời, lời Ngài đã truyền cho ngàn đời” (Thi-thiên 105:8); וְעַל־עַבְדְּךָ וְעַל־בֵּיתוֹ הָקֵם עַד־עוֹלָם הַדָּבָר אֲשֶׁר דִּבַּרְתָּ, “Lời Ngài đã phán về kẻ tôi tớ Ngài và về nhà người, xin lập nó đời đời” (II Sa-mu-ên 7:25).

2.6.1 Referential / Anaphoric (Tham chiếu)
#

Một danh từ với mạo từ xác định có thể chỉ về một người hoặc một vật đã được giới thiệu trong ngữ cảnh: וַיֹּאמֶר אֱלֹהִים יְהִי אוֹר וַיְהִי־אוֹר׃ וַיַּרְא אֱלֹהִים אֶת־הָאוֹר כִּי־טוֹב, “Đức Chúa Trời phán rằng: Phải có sự sáng; thì có sự sáng. Đức Chúa Trời thấy sự sáng là tốt” (Sáng-thế Ký 1:3-4); וַיִּקַּח בֶּן־בָּקָר … וַיִּקַּח חֶמְאָה וְחָלָב וּבֶן־הַבָּקָר, “Áp-ra-ham bắt một con bò con… rồi lấy sữa đặc, sữa tươi và con bò con” (Sáng-thế Ký 18:7-8). Nếu người hoặc vật ấy vốn đã nổi tiếng, thì không cần phải được nhắc đến trước đó: וַיִּטְמֹן אֹתָם יַעֲקֹב תַּחַת הָאֵלָה אֲשֶׁר עִם־שְׁכֶם, “Gia-cốp chôn các thần tượng dưới cây sồi gần Si-chem” (Sáng-thế Ký 35:4).

Khi xem xét vai trò của tính xác định trong BH, sẽ hữu ích nếu nghĩ đến khái niệm “tính nhận diện” hay “tính đã biết”; nghĩa là, một thực thể đã biết là thực thể được nhận diện, trong khi một yếu tố mới trong diễn ngôn là chưa biết. Mạo từ tham chiếu sẽ được dùng cho những thực thể đã biết trong diễn ngôn, trong khi những yếu tố mới được giới thiệu thường là bất định. Trong ví dụ này, một danh từ bất định được giới thiệu trong mệnh đề đầu tiên, và cùng danh từ ấy có sự xác định tham chiếu trong mệnh đề thứ hai: וַיַּרְא אִשָּׁה רֹחֶצֶת מֵעַל הַגָּג וְהָאִשָּׁה טוֹבַת מַרְאֶה מְאֹד, “Người ấy thấy một người nữ tắm trên mái nhà; người nữ ấy rất đẹp” (II Sa-mu-ên 11:2).

2.6.2 Vocative (Cách hô gọi)
#

Một danh từ với mạo từ xác định có thể chỉ về một người được gọi trực tiếp (xem Mục 2.1.3): בֶּן־מִי אַתָּה הַנַּעַר, “Hỡi chàng trai, ngươi là con trai của ai?” (I Sa-mu-ên 17:58); הוֹשִׁעָה הַמֶּלֶךְ, “Hỡi vua, xin giúp!” (II Sa-mu-ên 14:4).

2.6.3 Naming (Đặt tên)
#

Mạo từ xác định có thể đánh dấu một danh từ chung thành danh từ riêng. Vì danh từ riêng chỉ định những người, nơi chốn, hoặc sự vật cụ thể, nên chúng thường không có mạo từ xác định: מֹשֶׁה, “Môi-se” (Xuất Ê-díp-tô Ký 2:10); דָּוִד, “Đa-vít” (Ru-tơ 4:22); יְהוָה, “Đức Giê-hô-va” (Sáng-thế Ký 2:4). Tuy nhiên, một số danh từ (hoặc danh xưng nguyên thủy) vẫn đang trong quá trình trở thành tên riêng: הַגִּבְעָה, “Ghíp-bê-a [nghĩa đen: gò]” (Các Quan Xét 19:14); הַיְאֹר, “Sông Nin [nghĩa đen: dòng chảy]” (Sáng-thế Ký 41:1); הַיַּרְדֵּן, “Sông Giô-đanh [nghĩa đen: sông]” (Sáng-thế Ký 13:10); הַלְּבָנוֹן, “Li-băng [nghĩa đen: trắng (núi?)]” (Giô-suê 9:1).

Liên quan đến loại này là việc dùng mạo từ xác định một cách đơn độc (xem mục kế tiếp), trong đó các danh xưng chỉ về những người, nơi chốn, hoặc sự vật độc nhất đang trên đường trở thành tên riêng: הָאֱלֹהִים, “Đức Chúa Trời [nghĩa đen: Đức Chúa Trời]” (Sáng-thế Ký 5:22).

Cũng liên quan đến loại này là cách dùng mạo từ xác định theo nghĩa dân tộc, thường dùng tập thể (nghĩa là ở số ít): הַכְּנַעֲנִי, “người Ca-na-an” (Sáng-thế Ký 10:18); nhưng đôi khi ở số nhiều: הָעִבְרִים, “người Hê-bơ-rơ” (Sáng-thế Ký 40:15).

2.6.4 Solitary (Đơn độc)
#

Mạo từ xác định đánh dấu một người, nơi chốn, hoặc sự vật độc nhất: הַכֹּהֵן הַגָּדוֹל, “thầy tế lễ thượng phẩm” (Giô-suê 20:6). Danh từ có thể là một yếu tố vốn đã nổi tiếng nhờ kiến thức chung: הַשֶּׁמֶשׁ, “mặt trời” (Sáng-thế Ký 15:12); הַיָּרֵחַ, “mặt trăng” (Phục-truyền Luật-lệ Ký 4:19); אֵת הַשָּׁמַיִם וְאֵת הָאָרֶץ, “trời và đất” (Sáng-thế Ký 1:1).

Một số tước hiệu có thể mang mạo từ xác định vì mọi người đều hiểu rằng chúng chỉ định một người độc nhất: הַמֶּלֶךְ דָּוִד, “Vua Đa-vít [nghĩa đen: Vua Đa-vít]” (II Sa-mu-ên 5:3); יְחִי הַמֶּלֶךְ שְׁלֹמֹה, “Vua Sa-lô-môn muôn năm [nghĩa đen: Vua Sa-lô-môn]” (I Các Vua 1:34); הַשַּׂר, “quan trưởng” (I Sử-ký 15:5).

2.6.5 Generic (Khái quát)
#

Một danh từ với mạo từ xác định chỉ một loại người hoặc vật: הַגָּמָל, “lạc đà” (Lê-vi Ký 11:4); בָּאֵשׁ, “bằng lửa” (Giô-suê 11:9); הָרָעֵב, “người đói [nghĩa đen: kẻ đói]” (Ê-sai 29:8); כָּאֲרִי, “như sư tử” (Dân-số Ký 24:9).

Khi dùng với danh từ số nhiều, cách dùng khái quát có thể chỉ rằng tất cả các cá nhân trong loại đó đều được bao gồm: הָרְשָׁעִים, “kẻ ác” (Thi-thiên 1:4); הַכּוֹכָבִים, “các ngôi sao” (Sáng-thế Ký 1:16); הַגּוֹיִם, “các dân” (Sáng-thế Ký 10:32).

Việc dùng mạo từ xác định để đánh dấu các danh từ trừu tượng cũng liên quan đến loại này: הַמְּלוּכָה, “vương quyền” (I Sa-mu-ên 11:14); וַיִּמָּלֵא אֶת־הַחָכְמָה וְאֶת־הַתְּבוּנָה וְאֶת־הַדַּעַת לַעֲשׂוֹת כָּל־מְלָאכָה בַּנְּחֹשֶׁת, “Người [Hi-ram] đầy dẫy sự khéo léo, sự thông sáng, và sự tri thức để làm mọi công việc bằng đồng” (I Các Vua 7:14).

2.6.6 Demonstrative (Chỉ định)
#

Mạo từ xác định có tác dụng “chỉ ra” (deictic) khi dùng với danh từ chỉ về thời gian hiện tại. Những cách dùng chỉ định của mạo từ thường mang ý nghĩa trạng ngữ: אֲנַחְנוּ אֵלֶּה פֹּה הַיּוֹם כֻּלָּנוּ חַיִּים, “Ngày nay, tất cả chúng ta đều còn sống tại đây” (Phục-truyền Luật-lệ Ký 5:3); לִינוּ פֹה הַלַּיְלָה, “Hãy ngủ lại đây đêm nay” (Dân-số Ký 22:8); הַשָּׁנָה אַתָּה מֵת, “Năm nay ngươi sẽ chết” (Giê-rê-mi 28:16); חָטָאתִי הַפָּעַם, “Lần này ta đã phạm tội” (Xuất Ê-díp-tô Ký 9:27).

2.6.7 Possessive (Sở hữu)
#

Mạo từ xác định đôi khi biểu thị quyền sở hữu của danh từ, và trong bản dịch cần có đại từ sở hữu: וְהַחֲנִית בְּיַד־שָׁאוּל, “Sau-lơ cầm cây giáo trong tay mình” (I Sa-mu-ên 18:10); וַיִּשְׁתַּחוּ יִשְׂרָאֵל עַל־רֹאשׁ הַמִּטָּה, “Israel cúi lạy trên đầu giường mình” (Sáng-thế Ký 47:31); וַיָּקָם מֵעַל הַכִּסֵּא, “Vua Êc-lôn đứng dậy khỏi ghế mình” (Các Quan Xét 3:20).

2.6.8 Associative (Liên kết)
#

Mạo từ xác định có thể chỉ về một thực thể chưa được giới thiệu trong diễn ngôn hoặc chưa được nhận diện, nhưng được suy ra nhờ sự liên kết với một người, nơi chốn, hoặc sự vật khác trong ngữ cảnh: וַיִּשְׁחֲטוּ שְׂעִיר עִזִּים וַיִּטְבְּלוּ אֶת־הַכֻּתֹּנֶת בַּדָּם, “Các anh em của Giô-sép giết một con dê, rồi nhúng áo trong máu [của con dê vừa nói đến]” (Sáng-thế Ký 37:31).

2.7 NUMERALS (Số từ)
#

Các con số trong BH được viết bằng chữ, chứ không biểu diễn bằng ký hiệu số như chữ số Ả-rập trong tiếng Anh (ví dụ: “ba mươi hai” thay vì “32”). Phần lớn số từ được hình thành từ danh từ, nhưng đáng tiếc là cú pháp của chúng khá đa dạng. Như vậy, số từ “một” thường giữ chức năng như một tính từ, đi sau danh từ mà nó bổ nghĩa và hòa hợp về giống. Nhưng các số từ từ “hai” đến “mười” giữ chức năng như danh từ, có thể đứng trước hoặc sau danh từ mà chúng bổ nghĩa khi ở quan hệ đồng vị (xem Mục 2.4.4), hoặc có thể đứng trước danh từ trong trạng thái cấu tạo (xem Mục 2.2.13). Trong khi số từ “hai” hòa hợp về giống với danh từ mà nó bổ nghĩa, thì các số từ từ “ba” đến “mười” lại dùng hình thức giống cái với danh từ giống đực, nhưng dùng hình thức giống đực khi bổ nghĩa cho danh từ giống cái. Tất cả các sách ngữ pháp nhập môn về BH đều giải thích và minh họa những đặc điểm cú pháp đặc thù này của số từ, và vì vậy ở đây chỉ bổ sung một vài loại hữu ích khi xem xét cách dùng số từ.

Số từ được phân chia hình thái thành hai loại: số đếm (cardinal) và số thứ tự (ordinal).

2.7.1 Cardinal Numbers (Số đếm)
#

(a) Đo lường (Measure) – Chỉ số lượng hay khối lượng của một vật được biểu thị bởi danh từ được bổ nghĩa: שְׁלֹשָׁה בָנִים, “ba con trai” (Sáng-thế Ký 6:10); שְׁלֹשָׁה אֲנָשִׁים, “ba người” (Sáng-thế Ký 18:2); עָרִים שְׁתַּיִם, “hai thành” (Giô-suê 15:60).

(b) Bất định (Indetermination) – Số từ “một” (אֶחָד hoặc אַחַת) có thể đi sau một danh từ bất định để chỉ một cá nhân chưa được nêu tên: וַיְהִי אִישׁ אֶחָד מִן־הָרָמָתַיִם, “Có một người nào đó từ Ra-ma-tha-im” (I Sa-mu-ên 1:1); אִשָּׁה אַחַת, “một người nữ nào đó” (Các Quan Xét 9:53); נָבִיא אֶחָד, “một tiên tri nào đó” (I Các Vua 20:13). Đôi khi cách dùng này mang sắc thái nhấn mạnh, thường được phản ánh trong tiếng Anh bằng “single” hoặc “same”: שְׁנֵים עָשָׂר עֲבָדֶיךָ אַחִים אֲנַחְנוּ בְּנֵי אִישׁ־אֶחָד, “Chúng tôi, là tôi tớ ngài, có mười hai anh em, đều là con của cùng một người” (Sáng-thế Ký 42:13); בְּיוֹם אֶחָד, “trong cùng một ngày” (I Sa-mu-ên 2:34); בְּבַיִת אֶחָד, “trong cùng một nhà” (I Các Vua 3:17).

(c) Nhân bội (Multiplication) – Các số đếm có thể diễn đạt sự nhân bội của danh từ được bổ nghĩa. Hình thức nhân bội của “bốn” và “bảy” được chứng thực trong dạng giống cái kép của các số đếm: וְאֶת־הַכִּבְשָׂה יְשַׁלֵּם אַרְבַּעְתָּיִם, “người ấy sẽ đền con chiên gấp bốn lần” (II Sa-mu-ên 12:6); שִׁבְעָתָיִם, “gấp bảy lần” (Sáng-thế Ký 4:15). Đôi khi dạng giống cái kép của “hai” cũng được dùng để chỉ “hai lần”: אַחַת דִּבַּרְתִּי וְלֹא אֶעֱנֶה וּשְׁתַּיִם וְלֹא אוֹסִיף, “Ta đã nói một lần, và sẽ không trả lời; hai lần, nhưng sẽ không thêm nữa” (Gióp 40:5); פַּעַם וּשְׁתַּיִם, “một lần hay hai lần” (Nê-hê-mi 13:20).

Hình thức số ít cũng có thể được dùng để diễn đạt sự nhân bội, thường đi với פַּעַם hoặc פְּעָמִים nghĩa là “lần”: שָׁלֹשׁ פְּעָמִים בַּשָּׁנָה, “mỗi năm ba lần” (Xuất Ê-díp-tô Ký 23:17); שֶׁבַע פְּעָמִים, “bảy lần” (Sáng-thế Ký 33:3); וְיָסַפְתִּי לְיַסְּרָה אֶתְכֶם שֶׁבַע עַל־חַטֹּאתֵיכֶם, “Ta sẽ tiếp tục sửa phạt các ngươi gấp bảy lần vì tội lỗi các ngươi” (Lê-vi Ký 26:18); מֵאָה פְּעָמִים, “một trăm lần” (II Sa-mu-ên 24:3).

(d) Phân phối (Distribution) – Sự lặp lại của một số đếm thường diễn đạt ý nghĩa phân phối: שְׁנַיִם שְׁנַיִם בָּאוּ אֶל־נֹחַ אֶל־הַתֵּבָה, “Hai từng đôi, chúng đến cùng Nô-ê vào tàu” (Sáng-thế Ký 7:9). Các số lặp lại có thể được nối bằng liên từ waw: וְאֶצְבְּעֹת יָדָיו וְאֶצְבְּעֹת רַגְלָיו שֵׁשׁ וָשֵׁשׁ, “Mỗi bàn tay có sáu ngón, mỗi bàn chân có sáu ngón” (II Sa-mu-ên 21:20). Ý niệm phân phối cũng có thể được diễn đạt bằng sự lặp lại số cùng với đối tượng của nó: שְׂרָפִים עֹמְדִים מִמַּעַל לוֹ שֵׁשׁ כְּנָפַיִם שֵׁשׁ כְּנָפַיִם לְאֶחָד, “Các Sê-ra-phim đứng trên Ngài, mỗi người có sáu cánh” (Ê-sai 6:2). Một số đếm có tiền tố giới từ lamed cũng có thể đánh dấu ý nghĩa phân phối: וְסַרְנֵי פְלִשְׁתִּים עֹבְרִים לְמֵאוֹת וְלַאֲלָפִים, “Các quan trưởng Phi-li-tin đi qua từng trăm và từng ngàn” (I Sa-mu-ên 29:2).

(e) Thứ tự kế tiếp (Succession) – Số đếm “một” (אֶחָד hoặc אַחַת) có thể giữ chức năng như một số thứ tự khi chỉ định điều thứ nhất trong một danh sách nhỏ: וַיְהִי־עֶרֶב וַיְהִי־בֹקֶר יוֹם אֶחָד, “Có buổi chiều và có buổi mai; ấy là ngày thứ nhất” (Sáng-thế Ký 1:5); הַטּוּר הָאֶחָד, “hàng thứ nhất” (Xuất Ê-díp-tô Ký 39:10).

2.7.2 Ordinal Numbers (Số thứ tự)
#

Thứ tự kế tiếp chỉ sự liên tục hoặc trình tự, đặc biệt trong các công thức diễn đạt ngày tháng: בַּיּוֹם הָרִאשׁוֹן, “ngày thứ nhất” (Xuất Ê-díp-tô Ký 12:5); בִּשְׁנַת הַתְּשִׁיעִית לְהוֹשֵׁעַ, “năm thứ chín đời Hô-sê” (II Các Vua 17:6); וּבִשְׁנַת אַחַת עֶשְׂרֵה שָׁנָה לְיוֹרָם, “năm thứ mười một đời Giô-ram” (II Các Vua 9:29); בֵּן שֵׁנִי, “con trai thứ hai” (Sáng-thế Ký 30:7).

CÚ PHÁP HEBREW CĂN BẢN