Skip to main content

Chương 06: Hầu Cho Hết Thảy Đều Làm Một

Author
Tommy Phan (MDiv., ThM., PhD.)
Inspiring the Next Generations to Love the Living Word of God

Trong hơn một thế kỷ qua, chương mười bảy của sách Tin Lành Giăng đã cung cấp một nền tảng Kinh Thánh mạnh mẽ cho phong trào hiệp nhất. Lời cầu nguyện của Chúa Giê-xu với Đức Cha trong câu 21—“hầu cho hết thảy đều làm một”—vang vọng trong nhiều văn kiện hiệp nhất, từ các bản tuyên bố của Faith and Order đầu thế kỷ hai mươi, đến Sắc lệnh về Hiệp nhất của Công đồng Vatican II, cho đến những lời kêu gọi hiệp nhất Cơ Đốc hiện nay. Nhưng theo tôi, việc sử dụng Giăng 17 trong phong trào hiệp nhất hiện đại thường quá đơn giản. “Hầu cho hết thảy đều làm một” thường bị biến thành một câu chứng minh riêng lẻ. Vì vậy, tôi đề nghị chúng ta làm phong phú thêm trí tưởng tượng hiệp nhất bằng một cách đọc kiên nhẫn hơn, rộng rãi hơn, và thần học hơn về đoạn Kinh Thánh nổi tiếng này.

Giăng 17 kết thúc bài giảng từ biệt của Chúa Giê-xu. Bài giảng bắt đầu từ chương 13. Lễ Vượt Qua đã gần kề; giờ của Ngài đã đến. Chúa Giê-xu rửa chân cho các môn đồ và báo trước sự phản bội. Sau khi Giu-đa đi ra, Chúa Giê-xu phán rằng Ngài đã được vinh hiển, và Ngài ban cho các môn đồ một điều răn mới: “Ta ban cho các ngươi một điều răn mới, tức là các ngươi phải yêu nhau; như ta đã yêu các ngươi thể nào, thì các ngươi cũng hãy yêu nhau thể ấy. Bởi sự đó, thiên hạ sẽ nhận biết các ngươi là môn đồ ta, nếu các ngươi có lòng yêu nhau” (Giăng 13:34–35). Điều răn mới về tình yêu này trở thành chủ âm cho bài giảng từ biệt. Tình yêu tìm sự hiệp nhất với người mình yêu. Tình yêu muốn ở trong người mình yêu, muốn làm một với người mình yêu. Do đó, trọng tâm của bài giảng từ biệt được tìm thấy trong lời dạy của Chúa Giê-xu cho các môn đồ về cách họ có thể ở với Ngài, dầu Ngài đi; làm một với Ngài, dầu Ngài rời đi. Câu trả lời nằm trong tình yêu, vì tình yêu vượt qua sự chia cách và khoảng cách.

Làm sao có thể như vậy? Ngay trước khi ban điều răn mới, Chúa Giê-xu đã phán một điều lạ lùng và nghịch lý. Đấng yêu bạn hữu mình lại sắp đi. Ngài tách mình khỏi các môn đồ: “Nơi ta đi, các ngươi không thể đến được” (Giăng 13:33). Phi-e-rơ không thích ý tưởng này chút nào. Ông hiểu rằng tình yêu tìm cách ở với người mình yêu, nên ông muốn tiếp tục làm một với Chúa Giê-xu. Vì vậy, ông tuyên bố rằng chẳng có nơi nào ông không đi với Ngài. Ông sẵn sàng đi đến chỗ chết, nếu đó là điều cần để ở trong sự hiệp nhất với Thầy mình. Nhưng Chúa Giê-xu phán với Phi-e-rơ: không, bạn thân mến, ngươi sẽ không đi với ta. Trái lại, ngươi sẽ chạy theo hướng khác, chối ta ba lần.

Chính sự căng thẳng này—một tình yêu muốn đến gần và một Cứu Chúa đang đi xa—đã đặc trưng cho toàn bộ bài giảng từ biệt và tạo nên bối cảnh cho lời cầu nguyện dài của Chúa Giê-xu trong Giăng 17. Một mặt, chúng ta phải yêu như Ngài đã yêu, nghĩa là đến gần Ngài và đến gần nhau. Chúng ta phải ở trong Ngài, và bằng cách bắt chước tình yêu của Ngài, ở trong sự thông công của các môn đồ. Thế nhưng, dường như chúng ta không thể làm điều đó, vì Ngài đi đến nơi chúng ta không thể đến. “Nơi” ấy được để mơ hồ trong các đoạn này. Bài giảng từ biệt được truyền đạt bằng “lời bóng gió” (Giăng 16:25). Nhưng chẳng cần bằng cấp cao trong thần học để hiểu tại sao Chúa Giê-xu đi đến nơi chúng ta không thể đi. Chúa Giê-xu là thần. Ngài là Đấng đã ở cùng Đức Cha “từ lúc ban đầu.” Còn chúng ta là loài thọ tạo hữu hạn. Có một khoảng cách siêu hình vô hạn giữa thần tính và nhân loại, giữa Đấng Tạo Hóa và loài thọ tạo. Chúng ta cũng là kẻ có tội, bị giam hãm trong chính mình, phần nhiều không thể đi đến nơi nào đòi hỏi phải hy sinh tình yêu bản ngã. Trái lại, Chúa Giê-xu là Đấng vô tội và không có tội lỗi. Ngài có thể hiến dâng chính mình cách trọn vẹn. Chúng ta bị giam cầm trong tội lỗi, còn Ngài thì tự do trong tình yêu.

Nhưng Chúa Giê-xu không đi vào những cuộc bàn luận thần học dài dòng để giải thích tại sao Phi-e-rơ (và theo ý nghĩa, tất cả chúng ta) không thể đi với Ngài. Thay vào đó, Ngài muốn yên ủi: “Lòng các ngươi chớ bối rối.” Có một cách thuộc linh để “đi với” Chúa Giê-xu: “Hãy tin Đức Chúa Trời, cũng hãy tin ta nữa” (Giăng 14:1). Sự “đi với” bằng đức tin này tạo thành một trong những giáo huấn chính của bài giảng từ biệt. Đó là con đường của sự hòa giải. Chúng ta có thể làm một với Đấng Christ nếu chúng ta tin.

Sau khi Chúa Giê-xu phán với Phi-e-rơ, thật đáng chú ý rằng cùng một chuỗi “Nơi ta đi, các ngươi không thể đến được” và “Lòng các ngươi chớ bối rối”—chuỗi của sự cách xa và sự thân mật bền vững—lập tức được lặp lại với Thô-ma. Chúa Giê-xu phán cùng các môn đồ: “Trong nhà Cha ta có nhiều chỗ ở” (Giăng 14:2). Thực chất, Ngài đang yên ủi họ rằng, dầu Ngài phải đi, Ngài sẽ trở lại và đem họ đến cùng Cha để ở với Ngài. Ngài đi xa, đúng vậy, nhưng là vì một sự hiệp nhất tương lai, sâu xa hơn, vĩnh cửu hơn—một sự làm một trong tình yêu.

Thô-ma, cũng như Phi-e-rơ, hiểu rõ mệnh lệnh của tình yêu. Ông tìm cách hiệp một với Đấng mà ông yêu. Ông không thỏa lòng với việc chờ đợi Chúa Giê-xu trở lại. Ông nóng lòng muốn đi ngay lập tức. Ông muốn được hiệp lại với Chúa Giê-xu càng sớm càng tốt. Vì vậy, Thô-ma hỏi Ngài: “Chúng tôi chẳng biết đường đi; làm sao biết được?” (Giăng 14:5). Một lần nữa, Chúa Giê-xu dạy rằng, cách nghịch lý, chúng ta có thể đi với Ngài dầu Ngài đi đến nơi chúng ta không thể theo. Ngài phán: “Ta là đường đi, lẽ thật, và sự sống” (Giăng 14:6). Chúng ta có thể ở trong Ngài bằng cách biết Ngài—một từ Kinh Thánh căn bản, hàm ý sự hiệp một và dự phần vào điều mình biết. Chúng ta có thể ở trong Ngài bằng đức tin, ở lại trong Ngài, dầu Ngài đi đến nơi chúng ta không thể đi. Và khi biết Ngài, chúng ta biết Cha. Nói theo cách của Sứ đồ Phao-lô, đức tin là Thần của sự làm con nuôi, khiến chúng ta được nên giống hình ảnh Con Đức Chúa Trời đã nhập thể (xem Rô-ma đoạn 8).

Sự căng thẳng giữa khoảng cách và sự thân mật lại được lặp lại lần nữa, lần này bởi Phi-líp, và bài học rằng đức tin hiệp chúng ta với Đấng Christ dầu Ngài đi nơi chúng ta không thể đến lại được nhắc lại. Phi-líp đổi giọng. Thay vì con đường Vượt Qua “đi đến thập tự giá” vang vọng trong lời khẳng định của Phi-e-rơ rằng ông sẽ ở lại làm một với Chúa Giê-xu, hoặc con đường lai thế học từ hiện tại đến sự thành tựu tương lai nằm sau câu hỏi của Thô-ma, Phi-líp bày tỏ ước muốn vượt qua khoảng cách siêu hình giữa Đức Chúa Trời và loài người: “Lạy Chúa, xin tỏ Cha cho chúng tôi, thì đủ rồi” (Giăng 14:8). Nhưng có gì xa cách hơn giữa xác thịt hữu hạn của loài người và Đức Chúa Trời đời đời? Lời đáp của Chúa Giê-xu là một lời quở trách. Có lẽ Chúa đã mệt mỏi vì phải dạy cùng một bài học! Phi-líp chưa hiểu sao? “Ngươi há chẳng tin ta ở trong Cha, và Cha ở trong ta sao?” (Giăng 14:10). Đức tin nơi Chúa Giê-xu là Con Đức Chúa Trời nhập thể đem Cha đến cùng chúng ta, vì trong Con, chúng ta tìm thấy sự đầy trọn của Đức Chúa Trời. Con luôn làm một với Cha, và Cha với Con. Vậy nếu chúng ta ở trong Con, chúng ta ở trong Cha.

Không có gì lạ, Chúa Giê-xu bất ngờ và cách rõ rệt đổi hướng cuộc hành trình của Ngài. Ngài không còn chỉ đi xa nữa, nhưng thay vào đó chuẩn bị đến gần hơn. Trong ngày Ngài được vinh hiển trên thập tự giá, Ngài sẽ tỏ mình ra là Đấng hằng sống—Đấng là Sự Sống—và “trong ngày đó, các ngươi sẽ biết ta ở trong Cha ta, các ngươi ở trong ta, và ta ở trong các ngươi” (Giăng 14:20). Ngài đi đến thập tự giá là vì cớ đến cùng chúng ta (Giăng 14:28). Khoảng cách của thập tự giá, khoảng cách mà không một môn đồ nào có thể vượt qua, chính là vì cớ vòng tay yêu thương gần gũi hơn. Sự hy sinh chuộc tội mà chỉ một mình Chúa Giê-xu có thể thực hiện—Ngài đi nơi chúng ta không thể đi—đồng thời cũng là sự đến cùng chúng ta trong tình yêu, khiến chúng ta làm một với Ngài.

Vào những lời này, Chúa Giê-xu thêm một sự dạy dỗ quan trọng. Nó củng cố lời khuyên của Ngài rằng phải tin nơi Ngài. Tình yêu của Ngài đối với các môn đồ (và đối với chúng ta) đưa Ngài đi đến thập tự giá: “Chẳng có sự yêu nào lớn hơn là vì bạn hữu mình bỏ sự sống mình” (Giăng 15:13). Vậy, nếu chúng ta ở trong tình yêu của Ngài—nếu chúng ta giữ lời Ngài và vâng theo điều răn yêu thương như Ngài đã yêu—thì chúng ta ở trong Ngài. Trong sự vâng phục điều răn của Ngài, chúng ta chủ động dự phần vào lý do Ngài rời xa chúng ta. Trong tình yêu, chúng ta đi với Ngài theo nghĩa thuộc linh, dầu chúng ta bị bỏ lại. Đúng vậy, Chúa Giê-xu đi nơi chúng ta không thể đi. Chỉ một mình Ngài là Cứu Chúa chúng ta. Chỉ một mình Ngài có thể chuộc tội cho thế gian. Chỉ một mình Ngài đồng bản thể với Cha. Nhưng lòng chúng ta không cần bối rối. Chúng ta không cần sợ sự ra đi của Ngài, cũng không cần khóc lóc vì khoảng cách vô hạn phân cách loài người sống trong tội lỗi với Đức Chúa Trời toàn năng ngự trong sự thánh khiết. Vì nếu chúng ta yêu như Ngài đã truyền dạy, chúng ta ở trong Ngài. Trong tình yêu, Chúa Giê-xu đem chúng ta đến nơi chúng ta không thể đi.

Như để nhấn mạnh thêm, trong chương 15 Chúa Giê-xu lặp lại điều răn mới của Ngài: “Ấy là điều răn ta, tức là các ngươi phải yêu nhau như ta đã yêu các ngươi” (Giăng 15:12). Rồi Ngài khẳng định lại quyền năng của điều răn này trong việc tạo nên sự hiệp một bền vững với Ngài: “Nếu các ngươi làm theo điều ta truyền, thì các ngươi là bạn hữu ta” (Giăng 15:14). Nếu chúng ta làm như Ngài đã làm—yêu như Ngài đã yêu—thì chúng ta được nên giống Ngài. Trong sự vâng phục điều răn của Ngài, chúng ta trở nên giống Đấng Christ và hiệp một với Ngài. Trong tình yêu, chúng ta trở thành nhánh của cây nho thật. Các nhánh của cây nho thật thì kết quả tốt, và chúng ta sẽ được nhận biết bởi bông trái của mình. Chính tại điểm này, Chúa Giê-xu cảnh báo các môn đồ rằng ở trong Ngài sẽ khiến họ nghịch cùng thế gian. Thế gian ghét Ngài, và vì Ngài ở trong chúng ta và chúng ta ở trong Ngài, chúng ta cũng sẽ bị ghét (Giăng 15:18). “Nếu họ đã bắt bớ ta, thì họ cũng sẽ bắt bớ các ngươi” (Giăng 15:20). Chúa Giê-xu thấy trước rằng các môn đồ sẽ đi với Ngài đến thập tự giá—không phải ngay trong ngày thứ sáu, nhưng trong thời đại cuối cùng. Ở trong Ngài, họ sẽ đi với Ngài, dầu Ngài đi trước họ.

Sự dạy dỗ ở đây thật tinh tế. Tình bạn với Đấng Christ vượt qua khoảng cách giữa Đức Chúa Trời và loài người, giữa tình yêu bản ngã và tình yêu thương người lân cận—nhưng trong khi làm như vậy, nó mở ra một khoảng cách mới. Lần này khoảng cách là giữa những kẻ tin Đấng Christ và những kẻ sống theo “thế gian.” (Trong sách Tin Lành Giăng, “thế gian” không có nghĩa là sự sáng tạo, nhưng chỉ về hệ thống bị cai trị bởi tội lỗi và sự chết, vốn định nghĩa sự hiện hữu thế tục sau khi sa ngã.) Khoảng cách giữa môn đồ và thế tục sẽ trở nên cực độ: “Họ sẽ trục xuất các ngươi khỏi nhà hội; lại đến giờ, kẻ nào giết các ngươi, tưởng mình hầu việc Đức Chúa Trời” (Giăng 16:2).

Triển vọng về tình bạn với Chúa Giê-xu buộc chúng ta phải chọn lựa, một “khủng hoảng.” Chúng ta sẽ làm bạn với Đấng Christ, hay sẽ dâng tình bạn mình cho kẻ cai trị thế gian này? Chúng ta sẽ ở trong Đấng Christ, hay sẽ ở trong “thế gian”? “Khủng hoảng” này nhắc lại chủ đề chính của bài giảng từ biệt: sự ra đi là vì cớ tình yêu. Chúng ta phải bám lấy Đấng Christ và đi với Ngài ra khỏi “thế gian” để làm chứng cho Ngài “hầu cho thế gian nhờ Ngài mà được cứu” (Giăng 3:17). Người Cơ Đốc từ bỏ “thế gian” vì cớ sự cứu rỗi của nó. Chúng ta xét đoán sự gian ác của thế gian, và chúng ta làm điều đó bởi tình yêu đối với thế gian.

Trong một lần lặp lại khác của chủ đề—sự ra đi là vì cớ đến gần—Chúa Giê-xu yên ủi các môn đồ: “Ta nói thật cùng các ngươi, ấy là ích lợi cho các ngươi mà ta đi; vì nếu ta không đi, Đấng Yên ủi sẽ không đến cùng các ngươi; nhưng nếu ta đi, thì ta sẽ sai Ngài đến cùng các ngươi” (Giăng 16:7). Bài giảng từ biệt đang chuyển từ quan điểm nhân bản sang quan điểm thần bản. Cho đến lúc này, Chúa Giê-xu đã dạy chúng ta về sự hiệp một thuộc linh được thực hiện nhờ điều răn yêu thương của Ngài. Qua đức tin nơi Ngài và sự vâng phục điều răn của Ngài, chúng ta có thể ở trong Ngài, nghĩa là chúng ta có thể đi với Ngài đến cùng Cha, vì ai ở trong Con thì ở trong Cha. Nói cách khác, trong tình yêu và tình bạn với Chúa Giê-xu, chúng ta có thể đi với Ngài đến thập tự giá, dầu Ngài đi một mình. Trong sự thông công với Ngài, chúng ta có thể làm chứng cho tình yêu của Ngài, dầu ở giữa sự bắt bớ của thế gian này. Giờ đây Ngài phán về cách Ngài sẽ tiếp tục ở trong chúng ta, dầu Ngài đi xa, thay vì chúng ta ở trong Ngài. Chúa Giê-xu đã đi sẽ sai Đức Thánh Linh đến, Đấng sẽ buộc các môn đồ càng thêm gần gũi với Ngài. Bởi quyền năng của Đức Thánh Linh, những kẻ tin Chúa Giê-xu sẽ nói lời của Ngài, chứ không phải lời của chính mình. Đời sống họ sẽ làm vinh hiển Ngài. Đức Thánh Linh sẽ “lấy điều thuộc về ta mà truyền lại cho các ngươi” (Giăng 16:15). Đấng Yên ủi sẽ làm sáng tỏ và ban sự bảo đảm cho những kẻ trung tín rằng họ thật là những nhánh của cây nho, được người trồng nho yêu thương.

Phần kế cuối trong lời giảng của Chúa Giê-xu cho các môn đồ nhắc lại chủ đề trung tâm về sự xa cách vì cớ sự thân mật: “Ít lâu các ngươi sẽ chẳng thấy ta nữa; rồi ít lâu lại sẽ thấy ta” (Giăng 16:16). Các môn đồ thắc mắc Ngài đang nói gì. Nhưng người đọc thì biết. Chúa Giê-xu sẽ đi xuống mồ. Thế gian sẽ vui mừng, tưởng rằng chế độ của tội lỗi và sự chết đã thắng. Các môn đồ sẽ buồn rầu, sợ rằng Thầy yêu dấu của họ đã bị cất đi mãi mãi. Nhưng sự ra đi của Chúa là vì cớ sự trở lại vui mừng của tình yêu. Con Đức Chúa Trời bị đóng đinh sẽ sống lại từ kẻ chết. “Ta sẽ lại thấy các ngươi,” Chúa Giê-xu phán cùng các môn đồ, những người đang rối trí vì tất cả những lời nói về sự ra đi mà lại dường như liên quan đến sự đến gần hơn nữa. “Lòng các ngươi sẽ vui mừng, và chẳng ai cất sự vui mừng khỏi các ngươi được” (Giăng 16:22). Như người đàn bà vui mừng vì sự sống mới sau cơn đau đớn khi sanh nở, sự thân mật đến gần với Con đã sống lại—và trong Ngài, sự thân mật với Cha—sẽ che khuất bóng tối xa cách của thập tự giá.

Ta đã thắng thế gian rồi!” Chúa Giê-xu kết luận (Giăng 16:33). Lời tuyên bố khải hoàn này trên đường đến thập tự giá có chức năng trong sách Tin Lành Giăng giống như lời phán của Chúa Giê-xu ở cuối sách Tin Lành Ma-thi-ơ: “Ta thường ở cùng các ngươi luôn cho đến tận thế” (Ma-thi-ơ 28:20). Cả hai đều khẳng định cùng một lẽ thật. Như Phao-lô nói:

“Vả, tôi tin chắc rằng bất cứ sự chết, sự sống, các thiên sứ, các kẻ cầm quyền, những sự bây giờ, những sự hầu đến, quyền thế, sự cao, sự sâu, hoặc một vật nào khác, chẳng có thể phân rẽ chúng ta khỏi sự yêu thương mà Đức Chúa Trời đã chứng cho chúng ta trong Đức Chúa Giê-xu Christ, là Chúa chúng ta” (Rô-ma 8:38–39).

=====

Không nghi ngờ gì, đây chỉ là một phác họa quá sơ lược về vài chương sâu nhiệm nhất trong Tân Ước. Sách Tin Lành Giăng mở ra vô số hướng. Các giáo phụ đọc những chương này như lời mời gọi suy gẫm về Ba Ngôi, và điều đó thật đúng; còn tôi thì đọc theo hướng cứu rỗi, tập trung vào sự dự phần của chúng ta trong Đấng Christ, sự hiệp một với Ngài, và qua Ngài với Cha. Tôi làm như vậy vì nó cung cấp bối cảnh hữu ích nhất cho một cách đọc phong phú hơn về Giăng 17 trong tinh thần hiệp nhất. Hiệp nhất liên quan đến sự hiệp một của Hội Thánh—ở cùng nhau như bạn hữu trong và bởi Đấng Christ. Theo cách đọc của tôi, Giăng 17 là một văn bản hiệp nhất quan trọng vì nó dạy chúng ta về bản chất thật của sự hiệp một Cơ Đốc—sự “ở lại” hay sự hiệp một mà tình yêu của Đấng Christ tìm kiếm.

Giờ chúng ta hãy đến với Giăng 17 và kiên nhẫn đi qua từng phần của văn bản. Đây là một lời cầu nguyện dài. Điều này quan trọng, vì cầu nguyện là tìm cách ở trong Đức Chúa Trời. Chính hành động cầu nguyện giả định sự hiện diện của Đức Chúa Trời. Cầu nguyện có thể trở thành hình thức và máy móc. Nhưng ngay cả khi chúng ta hướng đến Đức Chúa Trời với những ý định mơ hồ và nửa vời, chúng ta vẫn nói như thể Ngài gần, như thể Ngài nghe chúng ta. Vì lý do này, cầu nguyện luôn có tác dụng “đến gần.” Điều này đúng ngay cả với những lời cầu nguyện máy móc và thường lệ nhất. Và nếu bởi ân điển Đức Chúa Trời chúng ta thật sự hiện diện trong sự cầu nguyện, lòng chúng ta mở ra để thông công với Ngài. Chúng ta trò chuyện với Chúa mình. Chúng ta đem những mối lo âu của mình đến trước Ngài và chia sẻ đời sống mình với Ngài. Cầu nguyện hướng đến sự thông công thuộc linh.

Điều này cũng đúng cho vai trò của cầu nguyện trong đời sống chung của chúng ta với nhau như những người Cơ Đốc. Khi chúng ta cầu nguyện cho người khác, chúng ta hiệp mình với họ, lấy mối lo của họ làm của mình, dự phần vào đời sống họ khi đem họ đến trước Đức Chúa Trời. Sự cầu nguyện chung của Hội Thánh vì thế là một hành động hiệp một. Trong những khoảnh khắc nhất định của nghi lễ, người lãnh đạo hội chúng cầu nguyện thay cho cả cộng đồng, khiến tiếng nói của mình trở thành tiếng nói của Hội Thánh. Trong Giáo hội Công giáo, sự hiệp một trong cầu nguyện này rõ rệt nhất trong sự hy sinh của Thánh Lễ. Linh mục nói thay cho các tín hữu nhóm lại khi dâng bánh và chén. Đồng thời, ông cũng nói thay cho Đấng Christ khi lặp lại lời Chúa Giê-xu đã thiết lập. Vì vậy, trong lời cầu nguyện Thánh Thể, linh mục trở thành điểm hội tụ của sự hiệp một. Ông đại diện cho hội chúng tìm kiếm Đức Chúa Trời, và Đức Chúa Trời tìm kiếm những người được chọn của Ngài.

Lời cầu nguyện mà Chúa Giê-xu dâng lên Cha trong Giăng 17 cũng mang chức năng kép như vậy. Ngài bắt đầu bằng cách cầu xin Cha: “Cha ơi, xin làm vinh hiển Con, hầu cho Con làm vinh hiển Cha” (Giăng 17:1). Chúa Giê-xu đang cầu xin Cha Ngài chấp nhận sự hy sinh mà Ngài muốn dâng thay cho chúng ta. Ngài mong Cha gọi Ngài đến thập tự giá, chính là sự vinh hiển của Ngài. Trên thập tự giá, Con sẽ bày tỏ “quyền phép trên cả loài người” (Giăng 17:2), và Ngài sẽ dùng quyền ấy không vì chính mình, nhưng vì những kẻ Ngài yêu. Chúa Giê-xu tiếp tục: “Cha ơi, xin làm vinh hiển Con nơi Cha, với sự vinh hiển mà Con đã có nơi Cha trước khi chưa có thế gian” (Giăng 17:5). Và nguồn gốc của sự vinh hiển đời đời này là gì? Ấy chính là sự sống bên trong của Ba Ngôi Đức Chúa Trời, mà Giăng dạy ở chỗ khác rằng ấy là tình yêu: “Đức Chúa Trời là sự yêu thương” (I Giăng 4:8).

Nếu chúng ta ghi nhớ sự căng thẳng giữa khoảng cách và sự hiệp một vốn chiếm ưu thế trong bài giảng từ biệt, chúng ta sẽ thấy đoạn Kinh Thánh này chứa đầy thần học Ba Ngôi mà Hội Thánh sau này sẽ khai triển. Chúa Giê-xu, trong bản tính loài người, đang cầu xin rằng Ngài và Cha sẽ làm một trong ý muốn và mục đích. Ngài đã được sai đến; Cha đã sai Ngài. Chúa Giê-xu có sứ mạng riêng; Ngài đã làm xong công việc Cha giao cho Ngài (Giăng 17:4). Nhưng họ cùng chia sẻ sự vinh hiển đời đời (Giăng 17:5). Ba Ngôi Đức Chúa Trời hiệp một đời đời, và sự hiệp một này vẫn tồn tại dầu có sự phân biệt về ngôi vị, dầu Con lìa Cha, một sự lìa xa vì cớ sự hiệp một trong tình yêu.

Khi lời cầu nguyện tiếp tục, Chúa Giê-xu đổi trọng tâm, giờ đây nói với Cha thay cho các môn đồ mà Ngài phải lìa xa, một sự lìa xa cũng vì cớ sự hiệp một với họ trong tình yêu. Trong sự chuyển hướng này—hướng đến Đấng Christ như mối dây hiệp một—chúng ta tìm thấy một thần học ngầm về Hội Thánh. Tôi cho rằng chủ đề lớn về sự hiệp một trong tình yêu vốn thấm nhuần trong bài giảng từ biệt mời gọi chúng ta khai triển giáo hội học tiềm ẩn này. Tôi đề nghị làm điều đó theo bốn phương diện: sự hiệp một trong tình yêu được bày tỏ (1) trong sự tiếp nối sứ đồ, (2) qua Hội Thánh như một dấu hiệu đối nghịch với những hình thức hiệp một giả mạo của thế gian, (3) trong sự thánh hóa, và (4) như một nếm trước tiệc cưới của Chiên Con. Tôi sẽ giải thích bốn yếu tố này, không chỉ cách giáo điều, nhưng cũng như một sự suy gẫm giải nghĩa trên phần còn lại của Giăng 17.

=====

Đức Cha đã giao các môn đồ vào sự chăm sóc và tình yêu của Con. Thi hành tình yêu này chính là “công việc” mà Chúa Giê-xu làm, một công việc đã làm vinh hiển cả Ngài lẫn Cha. Trong lời cầu nguyện, Chúa Giê-xu chỉ rõ bản chất của công việc này: “Con đã tỏ danh Cha ra cho những người Cha đã giao cho Con” và “Con đã truyền cho họ những lời Cha đã giao cho Con” (Giăng 17:6, 8). Sự dạy dỗ này đã có hiệu quả: “Họ đã giữ lời Cha” (Giăng 17:6). Các môn đồ đã ở trong sự dạy dỗ của Chúa Giê-xu, vốn là sự dạy dỗ của Cha, vì Con và Cha là một.

Trước khi đi đến thập tự giá, Chúa Giê-xu hiện diện. Ngài ở đó để giữ các môn đồ trung tín với những lời Ngài đã dạy họ. Ngài dạy với thẩm quyền (Ma-thi-ơ 7:28–29). Thẩm quyền của Ngài hướng dẫn các môn đồ, khiến họ được nên giống tâm trí và sứ mạng của Ngài. Khi Ngài ở cùng các môn đồ, Chúa Giê-xu trực tiếp giám sát sự tiếp nối của giáo huấn Ngài. Nhưng Ngài sắp lìa họ để được vinh hiển. Vì vậy, Chúa Giê-xu cầu xin Cha: “Cha ơi, xin gìn giữ họ trong danh Cha, là danh Cha đã giao cho Con, để họ làm một cũng như chúng ta” (Giăng 17:11).

Chúng ta dễ dàng thấy tầm quan trọng của lời cầu xin này. Sự hiệp một trong giáo lý là điều thiết yếu cho sự hiệp một Cơ Đốc. Nếu chúng ta hiệp một với những lời dạy mà Chúa Giê-xu đã ban cho, thì chúng ta sẽ nói cùng một tiếng nói—tiếng nói của Ngài. Đạt được sự đồng thuận giáo lý ngay tại đây và bây giờ vì thế được xem là một mục tiêu trọng yếu của phong trào hiệp nhất. Đồng thời, sự hiệp một qua thời gian cũng quan trọng. Nói rằng các Hội Thánh ngày nay dạy phù hợp với Hội Thánh của các sứ đồ có nghĩa là chúng ta hiệp một với sự dạy dỗ của họ—sự dạy dỗ của Chúa Giê-xu. Sự tiếp nối này—sự hiệp một qua thời gian—làm cho Hội Thánh trở nên sứ đồ.

Sự hiệp một trong giáo lý và sự trung tín với chứng đạo sứ đồ là những đặc điểm chủ yếu của bất cứ thần học vững chắc nào về Hội Thánh. Khi gợi lên những yếu tố này—sự hiệp một trong hiện tại và sự hiệp một xuyên suốt thời gian—tôi không nghĩ rằng mình đang “áp đặt” giáo lý trong cách giải nghĩa lời cầu xin của Chúa Giê-xu. Ý nghĩa rõ ràng dường như đã hiển nhiên. Chúa Giê-xu cầu xin Cha khiến các môn đồ hiệp một trong sự dạy dỗ của họ. Điều này đòi hỏi họ phải ở lại trong điều Ngài đã ban cho, cũng như Con ở trong Cha, và Cha ở trong Con. Chúa Giê-xu đang cầu xin Cha khiến các môn đồ đồng tâm hiệp ý và giám sát sự trung tín sứ đồ của giáo huấn Hội Thánh qua lịch sử. Ngài đang phán rằng: “Cũng như Con đời đời trung tín với lẽ thật của Cha—hiệp một với lời Cha—xin giữ các môn đồ của Con trung tín.”

Điều quan trọng là phải thấy rằng Đức Cha phải làm một điều gì đó để đáp lại lời cầu xin của Chúa Giê-xu. Và Ngài đã làm. Như chúng ta học trong sách Công vụ các Sứ đồ, vào ngày Lễ Ngũ Tuần, Cha sai Đấng Yên ủi, tức Đức Thánh Linh, đến, Ngài cảm thúc những người lãnh đạo Hội Thánh bằng một tâm linh hiệp một, một tâm linh “ở lại trong.” Được Thánh Linh hướng dẫn, họ giảng dạy bằng một tiếng nói, và họ làm như vậy phù hợp với lời đã được ban cho họ. Sau đó trong sách Công vụ, chúng ta đọc về những xung đột liên quan đến các giáo huấn khác nhau về sứ mạng của Hội Thánh sơ khai đối với dân ngoại (Công vụ 15). Để bảo đảm sự hiệp một, Công đồng Giê-ru-sa-lem đi đến một quyết định chung. Lời công bố quyết định này được mở đầu bằng một cách phản ánh rằng Cha đã đáp lời cầu xin của Chúa Giê-xu: “Ấy là Đức Thánh Linh và chúng ta đã định rằng…” (Công vụ 15:28).

Người Cơ Đốc ở phương Tây có sự chia rẽ về cách bảo đảm rằng chúng ta hiệp một với sự mặc khải mà Đấng Christ đã ban cho chúng ta. Người Công giáo có một giáo lý mạnh mẽ và chính xác về sự tiếp nối sứ đồ. Giáo lý này xác định rằng các giám mục là những người kế vị các sứ đồ và rằng giám mục thành La Mã là người phân xử cuối cùng trong những khác biệt và tranh chấp. Thẩm quyền của giáo hoàng bảo đảm sự hiệp một. Trái lại, người Tin Lành dựa vào sự đọc Kinh Thánh được Thánh Linh hướng dẫn để bảo đảm sự hiệp một trong giáo huấn sứ đồ, với những bản tín điều làm chuẩn mực hoặc hướng dẫn nhưng không nhất thiết là thẩm quyền cuối cùng.

Thật dễ cho một người Công giáo như tôi để chỉ ra rằng cách tiếp cận của Tin Lành không mấy hiệu quả trong việc duy trì sự hiệp một. Nhưng tôi sẽ kiềm chế. Thay vào đó, tôi muốn tập trung vào một sự phản đối điển hình của Tin Lành đối với quan điểm Công giáo về thẩm quyền Hội Thánh. Sự phản đối này cho rằng cơ cấu giáo quyền—quy trình của Hội Thánh để định nghĩa giáo lý cách có thẩm quyền—không “ở trong” Kinh Thánh. Điều đó đúng, nhưng hãy xem xét lời cầu xin của Chúa Giê-xu: “Cha ơi, xin gìn giữ họ trong danh Cha.” Chắc chắn Cha, Đấng yêu Con và tìm cách làm vinh hiển Ngài, sẽ đáp lời cầu xin này. Vậy, bất kể người ta nghĩ gì về giáo lý Công giáo về quyền tối thượng và sự vô ngộ của giáo hoàng như được định nghĩa bởi Vatican I, người ta phải công nhận sự toàn vẹn của tham vọng thuộc linh ấy. Giáo lý Công giáo về thẩm quyền giáo hoàng giả định rằng Cha có tình yêu dư dật đối với Con. Và tình yêu của Cha sẽ làm mọi điều cần thiết để bảo đảm sự tiếp nối và sự hiệp một—sự hiệp một trong danh Chúa. Có lẽ tình yêu của Cha thậm chí sẽ đi xa đến mức hướng dẫn sự phát triển của một giáo lý về thẩm quyền sứ đồ vượt quá những chi tiết sơ lược mà chúng ta tìm thấy trong Tân Ước.

=====

Con đã truyền cho họ lời Cha, và thế gian đã ghét họ, vì họ không thuộc về thế gian, cũng như Con không thuộc về thế gian” (Giăng 17:14). Sự hiệp một với và trong Đấng Christ là một dấu hiệu đối nghịch và gây xúc phạm cho thế gian. Sự đối kháng gay gắt này phát sinh vì thế gian có những nguyên tắc hiệp một riêng, những đế quốc và chế độ riêng, và những tình yêu chung riêng. Những nguyên tắc, chế độ, và tình yêu này thường không tự chúng là sai trái. Vấn đề là Rô-ma và nhiều kẻ kế vị của nó tự trình bày mình như những thần tượng—những tác giả và kẻ bảo đảm cho hạnh phúc của chúng ta. Ma-môn cai trị nhiều tấm lòng và tổ chức đời sống chúng ta. Chúng ta được mời gọi ở lại trong thị trường hoặc trong quốc gia, trong Cộng hòa Văn chương hoặc trong Đại sảnh Khoa học. Mỗi thứ đều có một yêu sách thích hợp, hữu hạn, và giới hạn trên linh hồn chúng ta. Nhưng tất cả đều hướng đến sự quyến rũ, kêu gọi chúng ta dâng cho chúng lòng trung thành tối thượng, cám dỗ chúng ta xem chúng như điều thiện cao nhất và cuối cùng.

Thánh Augustine hình dung cộng đồng những người tin là một thành phố hiệp một trong tình yêu chung đối với Đức Chúa Trời. Sự hiệp một này bảo vệ chống lại những sự quyến rũ và cám dỗ của thế gian. Hội Thánh có sứ đồ, tiên tri, giáo sư, kẻ làm phép lạ, kẻ chữa bệnh, kẻ giúp đỡ, kẻ quản trị, và kẻ nói tiếng lạ (I Cô-rinh-tô 12:28). Họ là những chi thể trong một thân thể của Đấng Christ, được tổ chức trong một trật tự để có thể phối hợp hướng đến mục đích chung, tức là tình bạn với Đấng Christ. Vì vậy, Hội Thánh là một dấu hiệu đối nghịch, bởi vì nàng đưa ra một yêu sách siêu việt trên lòng trung thành của các thành viên, loại bỏ sự phục tùng đối với các thế lực và quyền lực cai trị thế gian. Hội Thánh có một tín điều để tin, một hiến pháp để quản trị công việc của mình, và một lối sống đòi hỏi lòng trung thành của chúng ta. Chúng ta không ở trong Đấng Christ chỉ theo cách thuộc linh hay trí tuệ. Ngài có một thân thể, một chỗ ở với nhiều phòng.

Chủ nghĩa pháp lý, quan liêu, và hệ thống phẩm trật Công giáo đôi khi bị xem là gánh nặng. Nhưng Chúa Giê-xu dạy rằng Hội Thánh phải là một dấu hiệu đối nghịch, và vì thế tôi nghĩ điều ngược lại mới đúng (ít nhất phần lớn thời gian). Trong thời hiện đại, Giáo hội Công giáo đã tái tổ chức mình như một thành phố độc lập, khác biệt với quốc gia hiện đại, thị trường toàn cầu, và hệ thống y tế-trị liệu của văn hóa chúng ta. Nàng có luật pháp riêng, có các nhà ngoại giao riêng, và thậm chí có một mảnh đất nhỏ bé riêng ngay giữa thành Rô-ma. Về phương diện này, Giáo hội Công giáo là chế độ đối nghịch duy nhất có quy mô lớn và hữu hình trong thời hiện đại, là hình thức sống đáng kể duy nhất không được tổ chức bởi những nguyên tắc kinh tế, xã hội, và chính trị đang cai trị phương Tây, và ngày càng lan rộng khắp thế giới.

=====

Sự hiệp một Cơ Đốc không chỉ đơn giản là một mục tiêu để đạt được hay một lý tưởng để cổ vũ, như thể sự hiệp một chỉ là đối tượng của ngoại giao giáo hội hay kế hoạch hành chính. Chúa Giê-xu cầu nguyện với Cha: “Xin Cha lấy lẽ thật khiến họ nên thánh” (Giăng 17:17). Lẽ thật mà Ngài nhắc đến chính là sự hiệp một: Ngài và Cha là một. Lý lẽ của sự thánh hóa được dệt vào trong khái niệm hiệp một. Xưng nhận Chúa Giê-xu là Con Đức Chúa Trời hằng hữu sanh ra tức là ở trong Ngài, nhìn nhận Ngài là một với Cha. Ở trong Chúa Giê-xu tức là ở trong Cha. Vậy, khi cầu xin Đức Chúa Trời khiến chúng ta nên thánh trong lẽ thật, Chúa Giê-xu đang xin Cha khắc sâu hơn nữa lẽ thật của điều chúng ta tin, viết nó trên lòng chúng ta. Như Ngài đã dạy suốt bài giảng từ biệt, tin Ngài tức là đi với Ngài, và như thế đi đến cùng Cha—làm một với Cha.

Mục tiêu không phải là sự hiệp một Cơ Đốc, ít nhất không phải là mục tiêu chính. Chúa Giê-xu cầu xin Cha khiến chúng ta nên thánh trong lẽ thật. Đó mới là mục tiêu chính. Thế gian không tin vì thấy những Cơ Đốc nhân chia rẽ được hiệp một. Điều đó là nhầm lẫn giữa kết quả và nguyên nhân. Thế gian sẽ tin vì thấy chúng ta hiệp một với Đức Chúa Trời hằng sống, làm một với Đấng đời đời. Điều này không có nghĩa sự hiệp một Cơ Đốc không có vai trò. Người ta không thể ở trong Đấng Christ—và như thế được nên thánh trong lẽ thật—nếu không vâng theo điều răn yêu thương của Ngài. Và tình yêu tìm kiếm sự hiệp một. Vậy, để diễn đạt lại lời cầu nguyện của Chúa Giê-xu, Ngài cầu xin Cha khiến chúng ta tin Ngài sâu hơn và, trong khi tin Ngài, tìm kiếm sự hiệp một trong tình yêu, như Ngài và Cha hưởng sự hiệp một đời đời trong tình yêu.

Nếu chúng ta suy nghĩ về sự hiệp một và sự thánh hóa theo cách này, chúng ta có thể tránh một nan đề giả tạo kiểu “con gà và quả trứng.” Chúng ta phải theo đuổi phong trào hiệp nhất để đào sâu đức tin chăng? Hay chúng ta cần trước hết trở nên trung tín hơn để có thể làm điều cần thiết nhằm đạt được sự hiệp một Cơ Đốc? Cả hai cách suy nghĩ đều không sinh ích, vì chúng khuyến khích điều có thể gọi là “công chính bởi việc làm hiệp nhất.” Tôi cũng lưu ý rằng nan đề giả tạo này phần lớn là đặc thù của phương Tây Cơ Đốc bị chia rẽ. Phần còn lại của thế giới Cơ Đốc xem sự hiệp một như điều cần được giữ gìn hoặc đào sâu hơn, chứ không phải “đạt được.” Người ta tìm kiếm sự hiệp một trong sự hiệp một vốn đã hiện hữu của Hội Thánh, dầu bị tổn hại bởi sự chia rẽ; nó không phải là điều được thiết lập hay tạo ra.

Có một điều đúng trong lối lý luận vòng tròn của việc tìm kiếm sự hiệp một trong sự hiệp một. Vì người ta cần sự hiệp một để tìm kiếm sự hiệp một. Chúng ta phải được thánh hóa trong lẽ thật nếu chúng ta có bất cứ hy vọng nào để thực hành một sự hiệp một Cơ Đốc thật sự trong lẽ thật. Nhưng những ai được thánh hóa trong lẽ thật thì ở trong tình yêu của Đấng Christ, và như thế họ đã dự phần vào sự hiệp một mà tình yêu Ngài tìm kiếm. Vậy chúng ta phải ở trong sự hiệp một vốn đã sẵn có—ở trong Đấng Christ—để thực hiện sự hiệp một chưa đạt được mà chúng ta mong muốn cho các Hội Thánh của mình.

Có những bài học cần rút ra từ mối liên hệ mật thiết giữa sự thánh hóa trong lẽ thật và việc bước vào sự hiệp một trong lẽ thật của Đấng Christ. Một bài học liên quan đến hy vọng hiệp nhất của chúng ta. Những hy vọng ấy sẽ vô ích nếu chúng ta không trước hết chăm lo đến sự hiệp một trong cộng đồng riêng của mình. Chúng ta cần thực hành sự hiệp một tại chỗ, nếu muốn hy vọng đạt được nó trên toàn cầu.

Bài học khác mang tính mô tả. Phong trào hiệp nhất hiện đại không bắt nguồn từ thiện chí. Và chắc chắn nó không được đặt nền trên ý niệm nửa Pelagius rằng chúng ta có một bổn phận hiệp nhất để tìm kiếm sự hiệp một Cơ Đốc. Thay vào đó, ước muốn hiệp một tuôn chảy từ những cách mà các Cơ Đốc nhân thuộc nhiều hệ phái khác nhau đã ngầm, không chính thức, và cách chập chững tìm thấy mình làm một trong Đấng Christ. Điều này đã xảy ra bằng nhiều cách. Phong trào truyền giáo cuối thế kỷ mười chín là một ví dụ khởi đầu của “sự hiệp một được tìm thấy.” Trong thời đại chúng ta, những nỗ lực vai kề vai trong phong trào bảo vệ sự sống và những cuộc tranh đấu văn hóa khác đã đóng vai trò quan trọng trong việc kéo chúng ta lại gần nhau. Khi nền văn hóa hậu Cơ Đốc trở nên hung hăng và kiêu ngạo hơn, chúng ta sẽ tìm thấy một sự hiệp một ngày càng lớn hơn như những đối tượng của sự giận dữ thế gian. Cũng có những sự hiệp một tiềm ẩn khác, tinh tế hơn nhưng không kém phần quan trọng. Thần học hiện đại, đặc biệt là nghiên cứu Kinh Thánh, đã chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi nền văn hóa chung của đời sống học thuật hiện đại. Điều này cũng có thể hiệp nhất chúng ta. Tôi dám nói rằng độc giả của sách này được hiệp một trong sự bất mãn hậu hiện đại đối với các phương pháp giải nghĩa Kinh Thánh hiện đại, sự bất mãn đã thúc đẩy tôi viết nên những suy gẫm này.

=====

Lời cầu nguyện cuối cùng của Chúa Giê-xu về sự hiệp một hướng đến sự thành tựu trong tương lai. Ngài không còn cầu nguyện cho các môn đồ nữa, nhưng hướng đến Cha “vì cớ những kẻ sẽ tin ta bởi lời họ” (Giăng 17:20). Chúa Giê-xu đang nói về những người sẽ đến với đức tin nhờ chứng đạo của những kẻ tin Ngài. Ngài tiếp tục bằng cách nhắc lại lời hứa của đức tin. Tin Ngài tức là hiệp một với Ngài, và qua Ngài hiệp một với Cha. Chúa Giê-xu cầu xin “hầu cho ai nấy đều làm một; như Cha ở trong Con, và Con ở trong Cha, thì họ cũng ở trong chúng ta” (Giăng 17:21). Trong sự hiệp một Cơ Đốc với Đức Chúa Trời trong Đấng Christ, và trong Ngài với nhau, thế gian sẽ thấy lẽ thật của Đức Chúa Trời. Lẽ thật này—Đức Chúa Trời là sự yêu thương—là điều chúng ta thấy trong Con bị đóng đinh, Đấng phó sự sống mình vì bạn hữu. Ấy là lẽ thật của Cha, Đấng sai Ngài và khiến Ngài sống lại từ kẻ chết. Tất cả điều này được bày tỏ trong đức tin chung của những kẻ tin, “hầu cho thế gian tin rằng Cha đã sai Con” (Giăng 17:21).

Chúa Giê-xu nhắc lại và mở rộng bài ca về quyền năng của tình yêu. “Sự vinh hiển Cha đã ban cho Con, Con cũng đã ban cho họ” (Giăng 17:22a). Sự vinh hiển được nói đến ở đây là sự vinh hiển của thập tự giá và sự sống lại. Ấy là sự vinh hiển của sự lựa chọn từ thời Áp-ra-ham, sự vinh hiển của tình yêu bất khuất của Đức Chúa Trời vượt qua mọi chướng ngại, kể cả tội lỗi và sự chết. Con đã nhận sự vinh hiển này từ đời đời. Giờ đây Ngài ban nó cho các môn đồ, và qua họ cho tất cả những ai tin Ngài. Trước đó trong bài giảng từ biệt, chúng ta đã được cho biết món quà này được ban cho chúng ta thế nào. Viên ngọc quý giá đến trong hình thức một điều răn mới: hãy yêu nhau như Ngài đã yêu chúng ta.

Giờ đến bước kế tiếp của lời cầu nguyện. Đây là đoạn thường được trích dẫn trong các tuyên bố hiệp nhất. Sự vinh hiển của tình yêu tìm kiếm sự hiệp một được ban cho những kẻ tin “hầu cho họ làm một, cũng như chúng ta làm một” (Giăng 17:22b). Chúa Giê-xu truyền cho chúng ta yêu thương để chúng ta trở nên giống Đức Chúa Trời, hiệp một cách vững chắc với nhau trong tình yêu, như Ngài hiệp một với Cha trong tình yêu. Ngài tiếp tục cầu nguyện, thực chất rằng: “Xin hãy như vậy, Cha ơi”: “Ta ở trong họ, và Cha ở trong ta” (Giăng 17:23a). Điều này nhắc lại ước muốn của Ngài thực hiện sự hiệp một mà tình yêu của Đức Chúa Trời đem đến cho thế gian.

Chúa Giê-xu tiếp tục, bày tỏ rằng Ngài mong sự hiệp một trong tình yêu với Cha “hầu cho họ được toàn vẹn trong sự hiệp một, để thế gian biết rằng Cha đã sai Con, và Cha đã yêu họ như Cha đã yêu Con” (Giăng 17:23b). Chúa Giê-xu đang cầu nguyện rằng chúng ta có thể dự phần vào tình yêu khiến Ba Ngôi Đức Chúa Trời đời đời hiệp một (Giăng 17:24). Dĩ nhiên, trong đời này chúng ta không bao giờ đạt được sự hiệp một cách trọn vẹn. Chúng ta không hoàn toàn hiệp một với Đức Chúa Trời trong Đấng Christ, cũng không hoàn toàn hiệp một với nhau trong Tin Lành. Tuy nhiên, trong chừng mực chúng ta hiệp một—hiệp một với Đức Chúa Trời trong Đấng Christ và với nhau—chúng ta dự phần vào sự sống Ba Ngôi của Đức Chúa Trời. Và khi làm như vậy, chúng ta ở trong và hưởng một nếm trước sự khải hoàn của tình yêu trong những ngày sau rốt.

=====

Trong nỗ lực đọc Giăng 17, đoạn Kinh Thánh hướng dẫn cho phong trào hiệp nhất hiện đại, tôi đã diễn giải sự hiệp một như là “sự làm một.” Với cách diễn đạt này, tôi đã gợi ý một mối liên hệ giữa sự hiệp một Cơ Đốc và giáo lý về sự chuộc tội. Tôi nghĩ mối liên hệ này là chính đáng, không phải bởi ngôn ngữ học hay suy đoán phê bình lịch sử, nhưng bởi sự phong phú trong giải nghĩa Kinh Thánh. Như tôi hy vọng bài tập giải nghĩa thần học này đã làm rõ, trong sách Tin Lành Giăng, sự hiệp một của chúng ta với Đức Chúa Trời gắn bó mật thiết với sự hiệp một của chúng ta trong Đấng Christ.

Giáo lý về sự chuộc tội là công cụ thần học để chúng ta phân tích cách chúng ta được vượt qua vực thẳm lớn của tội lỗi để bước vào sự thông công với Đức Chúa Trời. Tôi đã từng viết một quyển sách về đề tài này, một quyển không thực hiện giải nghĩa Kinh Thánh nhưng hoạt động trong lĩnh vực khái niệm và tham gia vào truyền thống thần học hiện đại. Trong những suy gẫm giải nghĩa này, tôi không dùng các thần học chuộc tội vốn được phát triển phong phú ở phương Tây trong sự giải nghĩa của mình, ít nhất không cách minh nhiên. Nhưng lý lẽ của những thần học ấy đã vận hành trong tâm trí tôi khi tôi suy gẫm về lời Chúa trong Giăng 17.

Làm sao có thể khác được? Sự hiệp một chung của chúng ta trong Đấng Christ đặt nền trên sự hiệp một cá nhân của chúng ta với Ngài. Vì lý do này, giáo lý về sự chuộc tội soi sáng cách Đức Chúa Trời trong sự rộng lượng của Ngài sẽ bắc cầu qua những vực thẳm phân cách các Hội Thánh chúng ta. Tôi được củng cố trong xác tín này bởi thực tế rằng Sứ đồ Phao-lô đã nối kết những chủ đề kinh điển của thần học chuộc tội với sự hiệp một trong Đấng Christ (Ê-phê-sô 2:11–22). Chắc chắn tôi đã không nói đủ về mối liên hệ này. Nhưng tôi hy vọng mình đã gieo vào tâm trí độc giả ý tưởng rằng một trí tưởng tượng giải nghĩa được hình thành bởi giáo lý có thể mở ra việc giải nghĩa Kinh Thánh theo những cách phong phú.

ĐIỂM DỪNG CỦA GIẢI NGHĨA