Theo tôi biết, chưa ai từng thật sự phản đối phần lời mở đầu trong ca khúc nổi tiếng của Rodgers và Hammerstein từ vở nhạc kịch The Sound of Music. Khi chúng ta nghe giọng ca của Julie Andrews hát: “Hãy bắt đầu từ lúc khởi đầu / Một nơi thật tốt để bắt đầu,” thì những lời này nghe có vẻ như là lẽ thường tình. Tuy nhiên, một chút suy ngẫm về từ ngữ và khái niệm này cho thấy rằng, nếu hiểu theo nghĩa là điểm khởi hành, thì “khởi đầu” thật ra có nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau.
🔸 Nó có thể liên kết với thời gian, giống như khi đang trên một chuyến bay dài từ London đến Vancouver, và cơ trưởng Sorenson thông báo qua loa phát thanh: “Thưa quý ông quý bà, chúng ta đang bắt đầu hạ cánh xuống Vancouver.”
🔸 Nhưng “khởi đầu” hoặc điểm khởi hành cũng có thể là một cách nói ám chỉ về nền tảng hay lý do, mục đích hoặc nguồn gốc - tức là điều gì đó gắn liền với nơi phát sinh. Ví dụ, tôi có thể nói về hàng xóm của mình rằng: “Bãi cỏ tệ hại của Rick là nền tảng (hay khởi đầu) của tình yêu tôi dành cho việc chăm sóc bãi cỏ đúng cách,” hoặc một nhà khoa học có thể nói: “Định luật thứ hai của nhiệt động lực học là khởi đầu (nền tảng) của ngành vũ trụ học.”
Sự khác biệt ở đây là giữa một tuyên bố mang tính thời gian (của cơ trưởng) và một tuyên bố mang tính nền tảng (của người hàng xóm và nhà khoa học). Khi chúng ta đọc trong Thi Thiên 111:10 rằng: “Sự kính sợ Đức Giê-hô-va là khởi đầu của sự khôn ngoan,” thì chúng ta hiểu đó là một tuyên bố nền tảng hơn là tuyên bố thời gian. Nghĩa là, chúng ta hiểu câu Kinh Thánh này nói rằng “sự kính sợ Chúa là nguồn gốc của đời sống khôn ngoan, không phải theo nghĩa là bước đầu bị thay thế bởi bước thứ hai và thứ ba, nhưng theo nghĩa trường tồn là nền tảng hay gốc rễ của sự khôn ngoan.”
Việc nhận biết sự khác biệt đã được chấp nhận rộng rãi giữa tuyên bố mang tính thời gian và tuyên bố mang tính nền tảng đặt chúng ta vào một vị trí thuận lợi để bắt đầu hiểu cách Augustine đọc những lời đầu tiên của sách Sáng Thế Ký. Những lời ấy, đối với Augustine, không đơn thuần chỉ là tường thuật các sự kiện hay dữ kiện. Thay vào đó, chúng mang một ý nghĩa sâu xa được gắn kết cuối cùng trong Chúa Giê-xu. Để hiểu được kết luận mà Augustine đưa ra về vấn đề này, chúng ta cần xem xét một số nội dung trong bối cảnh các trước tác của ông.
1- ĐỨC CHÚA TRỜI ĐÃ LÀM GÌ TRƯỚC KHI SÁNG TẠO VŨ TRỤ?#
Việc tín hữu Cơ Đốc chấp nhận rộng rãi giáo lý sáng tạo từ hư không (creatio ex nihilo) vào thời của Augustine đã dẫn đến một loạt các câu hỏi nổi tiếng do các triết gia đặt ra, phản đối quan điểm rằng thế giới có một khởi đầu. Augustine thể hiện sự nhận thức về những câu hỏi này trong toàn bộ các tác phẩm của ông về sách Sáng Thế Ký. Trong The Confessions, ông kể lại một câu hỏi mà một số người đặt ra liên quan đến Sáng Thế Ký 1:
“Trước khi Đức Chúa Trời tạo dựng trời và đất, Ngài đang làm gì?… Nếu Ngài đang nhàn rỗi… và không tạo dựng gì cả, thì tại sao Ngài không tiếp tục như thế mãi mãi về sau, cũng như Ngài đã chẳng làm gì trước đó?”
Câu hỏi này chiếm trọn quyển thứ mười một của The Confessions, và thực sự đại diện cho tất cả những câu hỏi sai lệch trong mạch suy nghĩ này. Trong lần đầu tiên giải nghĩa sách Sáng Thế Ký, Augustine cho thấy nhóm Manichees đã góp phần đặt ra những câu hỏi như vậy. Họ phê phán câu đầu tiên của Sáng Thế Ký - đặc biệt là cụm từ “Ban đầu.” “Trong khởi đầu nào?” họ hỏi. Nếu trời và đất được Đức Chúa Trời tạo nên tại một điểm khởi đầu trong thời gian, thì trước khi Ngài tạo dựng chúng, Ngài đang làm gì? Thêm nữa, “Tại sao đột nhiên Ngài lại thấy thích làm điều mà Ngài chưa từng làm qua suốt những thời đại vĩnh hằng trước đó?” Trong tác phẩm The Literal Meaning of Genesis, Augustine đặt lại vấn đề theo hướng tích cực hơn:
“Làm sao có thể chứng minh rằng Đức Chúa Trời tạo ra những công việc biến đổi và lệ thuộc thời gian mà bản thân Ngài không hề thay đổi?”
Trong The City of God, Augustine một lần nữa bày tỏ sự nhận biết về nhóm câu hỏi phổ biến này:
“Nhưng tại sao Đức Chúa Trời đời đời lại quyết định tạo dựng trời và đất vào thời điểm ấy, khi trước đó Ngài chưa từng làm như vậy?”
Ông phản bác những ai cho rằng thế giới là đời đời, không có khởi đầu, và vì thế không được Đức Chúa Trời tạo dựng. Theo ông, những người đó “đã lạc xa khỏi chân lý.” Ngay cả khi không có Thánh Kinh, Augustine khẳng định rằng sự trật tự, chuyển động, và vẻ đẹp của những điều thấy được “im lặng công bố rằng chúng đã được tạo dựng, và rằng chúng chỉ có thể được tạo ra bởi Đức Chúa Trời - Đấng vĩ đại không thể diễn tả và đẹp đẽ không thể nhìn thấy bằng mắt thường.”
Một số người đối diện với câu hỏi “Đức Chúa Trời đã làm gì?” bằng câu trả lời bông đùa: “Ngài đang chuẩn bị địa ngục cho những kẻ tò mò xoi mói vào những điều sâu nhiệm.” Nhưng Augustine không chấp nhận cách bác bỏ hời hợt ấy, vì nó tránh né trọng tâm của câu hỏi. Ông coi đó là một câu hỏi quan trọng cần được giải đáp vì nó phát xuất từ sự hiểu lầm về giới hạn của khái niệm thời gian khi áp dụng vào Đức Chúa Trời đời đời và Ngôi Lời. Một số triết gia cho rằng việc sáng tạo hàm ý rằng Đức Chúa Trời đã hành động theo ý muốn tại một thời điểm nhất định, và hành động theo ý muốn nghĩa là có sự thay đổi trong Ngài:
“Nếu có một sự thay đổi xảy ra nơi Đức Chúa Trời, và một ý chí mới xuất hiện để khởi đầu việc tạo dựng, điều mà Ngài chưa từng làm trước đó, thì ý chí ấy đã nảy sinh trong Ngài mà trước đó không tồn tại - và trong trường hợp ấy, làm sao Ngài thật sự là đời đời?”
2- THỜI GIAN VÀ CÕI ĐỜI ĐỜI#
Augustine lập luận rằng nhóm câu hỏi này phát sinh từ việc không nhận ra sự phân biệt giữa thời gian và cõi đời đời. Trong quyển 11 của tác phẩm The Confessions, ông bàn về ý nghĩa của “khởi đầu” trong Sáng Thế Ký 1:1 thông qua cuộc thảo luận về thời gian và sự vĩnh cửu. Cõi đời đời, vốn thuộc riêng về Đức Chúa Trời, thì hoàn toàn phân biệt với thời gian. Đức Chúa Trời không bị chi phối bởi thời gian, trong khi mọi tạo vật khác đều bị chi phối. Trong bối cảnh ngợi khen Đức Chúa Trời đời đời, Augustine bày tỏ lời cầu nguyện để hiểu được Kinh Thánh, và từ lời ca ngợi ấy, ông chuyển sang cuộc thảo luận sâu hơn về “khởi đầu” trong Sáng Thế Ký 1:1 dựa trên nền tảng của sự phân biệt này.
Sự phân biệt giữa cõi đời đời và thời gian được làm rõ hơn thông qua việc giải thích về sự thay đổi và biến đổi - những đặc điểm cho thấy có sự tạo dựng. Khi một điều gì đó trải qua biến đổi và thay đổi, điều đó chứng minh rằng nó đã được tạo ra. Augustine nói: “Trời và đất tuyên bố rằng chúng chẳng tự mình tạo nên.” Dĩ nhiên, Augustine tin rằng chính Đức Chúa Trời đã tạo dựng nên trời và đất; và bởi Ngài đã tạo dựng, nên chúng có vẻ đẹp, có sự tốt lành, và có bản thể. Nhưng vẻ đẹp, sự tốt lành, và sự tồn tại của tạo vật không hề giống như cách Đức Chúa Trời là đẹp đẽ, tốt lành, và tồn tại. Không một điều gì hiện hữu giống như sự hiện hữu của Đức Chúa Trời.
Những câu hỏi của các triết gia cũng bắt nguồn từ việc không nhận ra rằng mọi vật đều được Đức Chúa Trời tạo dựng và tồn tại trong Ngài. Augustine giải thích: “Họ cố gắng khôn ngoan về các thực tại đời đời, nhưng lòng họ thì lao đao giữa những thay đổi của quá khứ và tương lai trong các vật đã được tạo dựng, và lòng đó vẫn trống rỗng.” Trong cõi đời đời không có thời gian; và cả quá khứ lẫn tương lai đều phát xuất từ Đức Chúa Trời - Đấng luôn hiện diện và Đấng đã tạo ra thời gian. Việc tưởng tượng rằng Đức Chúa Trời toàn năng - Đấng Tạo Dựng mọi vật - đã nghỉ ngơi suốt những thời đại vô hạn trước khi tạo dựng là điều vô lý:
“Làm sao những thời đại vô hạn trôi qua được nếu Chúa [Đức Chúa Trời] chưa hề tạo ra chúng, vì chính Ngài là Đấng khởi đầu và tạo dựng các thời đại? Những thời kỳ nào của thời gian có thể tồn tại nếu chưa được Ngài tạo ra? Và làm sao chúng có thể trôi qua nếu chúng chưa từng hiện hữu?”
Không có thời gian trước khi có sự tạo dựng. Vậy nên, đặt ra câu hỏi “Đức Chúa Trời đã làm gì trước khi tạo dựng?” là hạ thấp sự đời đời của Ngài vào trong sự thay đổi và biến động của thời gian - mà chính thời gian đó là một tạo vật. Ngay cả việc tuyên bố rằng “Đức Chúa Trời hiện hữu trước mọi thời đại” cũng là không chính xác, vì điều đó sẽ hàm ý rằng thời gian đã tồn tại trước Đức Chúa Trời. Sự “đời đời luôn hiện hữu” của Đức Chúa Trời nghĩa là Ngài không bị thời gian chi phối hay ràng buộc.
“Ngày nay của Ngài là sự đời đời; và vì vậy Con của Ngài - Chúa Giê-xu, Đấng mà Ngài đã phán rằng: ‘Ngày nay Ta đã sinh ra con’ [Thi Thiên 2:7; Công Vụ 13:33; Hê-bơ-rơ 1:5; 5:5] - là Đấng đồng đời đời với Ngài. Ngài đã tạo nên mọi thời đại, Ngài có trước mọi thời gian, và không có ‘thời điểm’ nào mà thời gian chưa từng tồn tại.”
Điều này đưa Augustine vào phần luận giải nổi tiếng của ông về thời gian trong The Confessions. Dựa trên nền tảng đã được xác lập rằng thời gian là do Đức Chúa Trời tạo dựng, Augustine đặt ra câu hỏi: “Thời gian là gì?” Chúng ta nói về thời gian một cách rất quen thuộc và dễ dàng. Đó là trải nghiệm phổ quát của mọi người. Nhưng khi chúng ta dừng lại để suy ngẫm về khái niệm thời gian, ta nhận ra sự khó nắm bắt của nó. Augustine kết luận rằng thời gian thật ra không thực sự hiện hữu:
“Còn về hai thời điểm -
quá khứvàtương lai: chúng tồn tại thực sự theo nghĩa nào, khiquá khứthì không còn hiện hữu vàtương laithì chưa xuất hiện? Cònhiện tại, nếu nó luôn luôn hiện diện và không bao giờ trôi vào quá khứ, nó sẽ không còn là thời gian nữa; nó sẽ là sự vĩnh cửu. Vậy thì, nếuhiện tạichỉ được gọi là ‘thời gian’ vì nó đang trôi vào quá khứ, làm sao chúng ta có thể khẳng định rằng nó ‘là’, khi lý do duy nhất để gọi nó là ‘hiện hữu’ lại chính là vì nó sắp sửa ngừng hiện hữu? Nói cách khác, chúng ta không thể thực sự nói rằng thời gian hiện hữu - ngoại trừ việc nó hướng đến sự không-hiện-hữu.”
Đối với Augustine, thời gian là thước đo của sự thay đổi; nó là một mối liên hệ giữa các sự vật có biến đổi. Do đó, thời gian chỉ tồn tại ở nơi có sự thay đổi. William A. Christian giải thích: “Vì vậy, sự ra đời ban đầu của thế giới các tạo vật biến đổi chính là khởi đầu của tiến trình thời gian, chứ không nằm trong tiến trình ấy.” Hơn nữa, vì Đức Chúa Trời là đời đời, và việc tạo dựng là hành động theo ý muốn của Ngài, thì ý muốn ấy cũng là đời đời - không nằm trong thời gian, và cũng không tiêu tốn thời gian.
Augustine kết thúc quyển thứ 11 của The Confessions, cũng như luận điểm về sự phân biệt giữa thời gian và cõi đời đời, bằng cách ông đã bắt đầu - bằng một lời cầu nguyện tập trung vào bản chất đời đời của Đức Chúa Trời. Cõi đời đời thì vững bền (vì trong đó không có sự thay đổi), trong khi sự hiện hữu của tạo vật thì luôn thay đổi và biến động, bởi vì nó tồn tại trong thời gian. Giờ đây, chúng ta thấy rằng cuộc thảo luận của Augustine về thời gian được bắt đầu và kết thúc bởi cùng một câu hỏi: “Đức Chúa Trời đã làm gì trước khi Ngài tạo nên trời và đất?” Tại đây, ông đề cập đến những người đưa ra câu hỏi tương tự: “Tại sao lại nảy sinh trong tâm trí Ngài việc tạo ra một điều gì đó, trong khi Ngài chưa từng làm điều gì như vậy trước đó?” Và câu trả lời của ông như sau:
“Xin ban cho họ, lạy Chúa, ân sủng để suy nghĩ rõ ràng về điều họ đang nói, và để nhận ra rằng từ ‘chưa từng’ không có nghĩa gì nơi mà thời gian không hiện hữu. Nếu nói rằng Đức Chúa Trời chưa từng làm điều gì, thì điều đó chỉ đơn giản là Ngài đã không làm điều đó tại bất kỳ thời điểm nào. Vậy nên, xin cho những người ấy hiểu rằng không thể có thời gian nào mà không có sự tạo dựng, và xin họ đừng nói những lời vô lý nữa. Nguyện họ mở rộng tâm trí hướng về điều sắp đến và hiểu rằng Ngài hiện hữu trước mọi thời đại, vì Ngài là Đấng Tạo Dựng đời đời của mọi thời đại; rằng không có thời đại nào đồng đời đời với Ngài, cũng không có bất kỳ tạo vật nào như vậy, ngay cả nếu có vật nào đó được tạo dựng bên ngoài thời gian.
Không có gì có thể xảy ra với Ngài trong sự đời đời không thay đổi của Ngài - Ngài là Đấng Tạo Dựng đời đời thật của mọi tâm trí. Như Ngài đã biết đến trời và đất ngay từ ban đầu, mà không hề có chút biến đổi nào trong tri thức của Ngài, thì cũng vậy, Ngài đã tạo dựng nên trời và đất ngay từ ban đầu mà không hề có sự mở rộng hay căng giãn nào trong hành động của Ngài.”
Augustine giải quyết nhóm câu hỏi một cách cụ thể hơn trong tác phẩm The City of God. Ông phản đối những người thừa nhận rằng Đức Chúa Trời thật sự đã tạo dựng thế giới, nhưng lại nói rằng thế giới không có khởi đầu trong thời gian, “chỉ có khởi đầu theo nghĩa là được tạo dựng,” khiến người ta nhầm lẫn cho rằng thế giới luôn luôn được tạo dựng. Cách hiểu này dường như nhằm bảo vệ Đức Chúa Trời khỏi lời kết tội rằng Ngài hành động một cách bốc đồng, như thể Ngài đột nhiên muốn tạo dựng thế giới, hoặc như thể ý muốn của Ngài đã thay đổi. Nhưng sự thật là: Đức Chúa Trời không thay đổi - thế giới được tạo dựng trong thời gian; tuy nhiên khi Ngài tạo dựng nó, ý muốn và chương trình đời đời của Đức Chúa Trời hoàn toàn không có gì thay đổi.
Cuối cùng, những lời giải đáp của Augustine cho các câu hỏi này vẫn xoay quanh điểm trọng yếu: sự phân biệt đúng đắn giữa thời gian và sự đời đời. Thời gian không tồn tại nếu không có sự chuyển động và thay đổi, nhưng trong cõi đời đời không có chuyển động hay thay đổi. Thời gian đơn thuần sẽ không hiện hữu nếu không có tạo vật nào được dựng nên để tạo ra sự thay đổi thông qua chuyển động.
Vậy thì, bởi vì Đức Chúa Trời - Đấng trong sự đời đời của Ngài không có chút thay đổi nào - là Đấng Tạo Dựng và Chủ Tể của thời gian, tôi [Augustine] không hiểu làm sao người ta có thể nói rằng Ngài đã tạo dựng thế giới sau những quãng thời gian dài, trừ phi người ta cho rằng trước khi thế giới được tạo dựng, đã có tạo vật nào đó mà qua chuyển động của nó, thời gian mới có thể trôi qua.
Đối với Augustine, “Kinh Thánh thánh khiết và chân thật tuyệt đối” dạy chúng ta rằng Đức Chúa Trời đã tạo dựng trời và đất “vào lúc ban đầu” để chúng ta biết rằng không có gì được tạo ra trước đó. Nếu không phải như vậy, ông nói, thì Kinh Thánh đã bảo cho chúng ta biết. Vì vậy, “không còn nghi ngờ gì nữa,” thế giới không được tạo ra trong thời gian, mà cùng với thời gian. Không thể có thời gian nào trôi qua khi chưa có tạo vật nào hiện hữu, vì chính tạo vật tạo nên sự thay đổi và chuyển động mà thời gian lệ thuộc vào. Do đó, thế giới được tạo dựng cùng với thời gian, bởi lẽ sự thay đổi và chuyển động được dựng nên ngay khi thế giới được tạo nên; không có “thời gian” trước sự tạo dựng.
Susan Schreiner gọi đây là “siêu hình học về Hiện Hữu hay Bản Thể” của Augustine. Đức Chúa Trời không hiện hữu trước tạo dựng bằng cách đi trước trong thời gian, mà đúng hơn là hiện hữu bằng sự đời đời vượt lên trên tiến trình thời gian.
3- THỜI GIAN, CÕI ĐỜI ĐỜI, VÀ NGÀY TRONG SÁNG THẾ KÝ#
Quan điểm cho rằng thế giới được tạo dựng cùng với thời gian thay vì trong thời gian dường như được thể hiện qua thứ tự của “sáu hoặc bảy ngày đầu tiên.” Cả buổi sáng lẫn buổi chiều của những ngày này đều được mô tả cho đến ngày thứ sáu, khi mọi sự mà Đức Chúa Trời tạo dựng đã hoàn tất, và Ngài bắt đầu nghỉ ngơi vào ngày thứ bảy. Augustine gọi điều này là “sự nghỉ ngơi của Đức Chúa Trời” và ông nói rằng đó là “một huyền nhiệm lớn lao.” Nhưng ngay cả khi dường như thừa nhận yếu tố thời gian trong các ngày được nhắc đến trong Sáng Thế Ký, Augustine vẫn mời gọi chúng ta suy ngẫm:
“Những ngày đó là loại ngày gì? Việc hình dung ra chúng đã cực kỳ khó, huống hồ là diễn tả bằng lời.”
Với sự thận trọng do chính mình đặt ra, Augustine tiếp tục giải thích lý do tại sao thật khó, thậm chí là không thể, để hiểu rõ những ngày trong Sáng Thế Ký 1 là gì. Ông nổi tiếng khi chỉ ra rằng mặt trời được tạo ra vào ngày thứ tư, trong khi ba ngày đầu tiên trôi qua mà không có mặt trời (Sáng Thế Ký 1:14–19). Nếu các ngày như chúng ta biết đến có sáng và tối chỉ nhờ vào sự mọc lên và lặn xuống của mặt trời, thì điều này thật khó hiểu.
Sáng Thế Ký 1:3–4 nói rằng Đức Chúa Trời đã tạo ra ánh sáng bằng lời phán của Ngài và phân rẽ ánh sáng khỏi bóng tối. Ánh sáng được gọi là ngày, còn bóng tối là đêm. Nhưng ánh sáng ấy là loại ánh sáng gì, và bằng chuyển động nào nó tạo nên chiều và sáng, cũng như đó là loại sáng chiều nào - “tất cả đều nằm ngoài khả năng cảm nhận của giác quan.” Hoặc đây là ánh sáng vật chất, hoặc từ “ánh sáng” ở đây được dùng để chỉ thành thánh, gồm các thiên sứ và các linh hồn được ban phước, mà Phao-lô đã nhắc đến trong Ga-la-ti 4:26 và I Tê-sa-lô-ni-ca 5:5. Nhưng nếu đúng là nói đến thành thánh gồm các thực thể thuộc linh, thì chúng ta cần hiểu chiều và sáng của ngày ấy là gì.
Để làm điều này, Augustine so sánh sáu ngày sáng thế một cách ẩn dụ với sự nhận biết của tạo vật. Sự hiểu biết của tạo vật giống như “ánh hoàng hôn,” nhưng khi được hướng về Đấng Tạo Dựng bằng sự ngợi khen và tình yêu, “nó trở thành ánh sáng ban mai rực rỡ.” Khi Sáng Thế Ký liệt kê các ngày đầu tiên theo thứ tự, Augustine lưu ý rằng từ “đêm” không hề xuất hiện, thay vào đó chỉ nói: “Có buổi chiều, có buổi sáng - ấy là ngày thứ nhất” (Sáng Thế Ký 1:5). Tương tự với các ngày tiếp theo. Sự hiểu biết của tạo vật, nếu chỉ đứng riêng lẻ, thì kém xa so với khi nó được hiểu trong sự khôn ngoan của Đức Chúa Trời, “theo nghệ thuật bởi đó nó được tạo nên.” Vì vậy, gọi là “chiều” thì hợp hơn là “đêm”; khi nó được hướng về Đấng Tạo Dựng với sự ngợi khen và yêu thương thì nó trở lại thành “sáng.”
“Và khi điều này xảy ra trong sự hiểu biết về chính bản thân mình, thì đó là ngày thứ nhất. Khi điều đó xảy ra trong sự hiểu biết về khoảng không ngăn cách nước ở trên và nước ở dưới, gọi là trời, thì đó là ngày thứ hai. Khi điều đó xảy ra trong sự hiểu biết về đất, biển, và mọi thứ mọc lên từ đất và có rễ trong đó, thì đó là ngày thứ ba. Khi điều đó xảy ra trong sự hiểu biết về ánh sáng lớn và nhỏ trên trời cùng tất cả các ngôi sao, thì đó là ngày thứ tư. Khi điều đó xảy ra trong sự hiểu biết về tất cả sinh vật bơi dưới nước và mọi vật bay, thì đó là ngày thứ năm. Và khi điều đó xảy ra trong sự hiểu biết về các loài thú trên mặt đất và về chính con người, thì đó là ngày thứ sáu.”
4- SỰ NGHỈ NGƠI CỦA ĐỨC CHÚA TRỜI THEO NGHĨA ĐEN TRONG SÁCH SÁNG THẾ KÝ#
Vào ngày thứ bảy, Đức Chúa Trời nghỉ ngơi khỏi mọi công việc của Ngài và biệt riêng ngày đó. Augustine giải thích rằng cũng như sáu ngày đầu không nên được hiểu theo nghĩa đen hoàn toàn, thì ý tưởng về sự nghỉ ngơi của Đức Chúa Trời cũng vậy: “Chúng ta không nên hiểu điều này một cách trẻ con, như thể Đức Chúa Trời đã lao động cực nhọc để làm công việc của Ngài.” Thay vào đó, Đức Chúa Trời phán ra lời và trời đất được tạo dựng (Thi Thiên 33:9; 148:5). Theo niềm tin của Augustine rằng lời ấy là lời khôn ngoan đời đời, không phải âm thanh nghe được, thì sự nghỉ ngơi của Đức Chúa Trời tượng trưng cho những người tìm thấy sự nghỉ ngơi trong Ngài.
Augustine không bàn chi tiết thêm về sự nghỉ ngơi và ngày Sa-bát của Đức Chúa Trời trong phân đoạn này, nhưng ông quay trở lại chủ đề đó ở những trang cuối của The City of God. Tuy nhiên, trước khi đến đoạn đó, chúng ta có thể hiểu sâu hơn quan niệm của Augustine về sự nghỉ ngơi, đặc biệt là mối liên hệ giữa sáu ngày và ngày thứ bảy trong sách Sáng Thế Ký bằng cách xét đến The Literal Meaning of Genesis. Một lần nữa, giống như trong The City of God, Augustine không muốn độc giả nghĩ rằng Đức Chúa Trời nghỉ ngơi theo nghĩa “vật chất,” như thể Ngài cần được nghỉ ngơi. Rốt cuộc, Đức Chúa Trời “phán và mọi vật được dựng nên [Thi Thiên 148:5].” Làm sao điều ấy lại cần đến sự nghỉ ngơi? Theo ý nào thì nói rằng Đức Chúa Trời nghỉ ngơi? Augustine đưa ra hai đề nghị.
Trước hết, ông cho rằng có thể sự nghỉ ngơi của Đức Chúa Trời mang tính cảm xúc và trí tuệ hơn là thể chất - giống như một người vừa hoàn tất những thương vụ căng thẳng. Tuy nhiên, ông không đi sâu vào giả định này vì cho rằng đó là “một điều dại dột tột độ nếu theo đuổi.”
Đề nghị thứ hai về ý nghĩa của sự nghỉ ngơi của Đức Chúa Trời nhận được sự xem xét nhiều hơn. Augustine lập luận rằng tạo vật loài người được ban cho sự nghỉ ngơi trong Ngài - “chúng ta được nghỉ ngơi nhờ lòng nhân từ phong phú của Ngài.” Quan niệm này được chấp nhận là đúng, vì ông nhận thấy điều này được phản ánh trong cách Kinh Thánh mô tả tri thức của Đức Chúa Trời.
“Đức Chúa Trời được nói là nghỉ ngơi khi Ngài khiến chúng ta được nghỉ ngơi, cũng như Ngài được nói là ‘biết đến’ khi Ngài khiến chúng ta nhận biết điều gì đó.”
Ví dụ, Đức Chúa Trời phán cùng Áp-ra-ham: “Bây giờ Ta đã biết rằng ngươi kính sợ Đức Chúa Trời.” Vì Đức Chúa Trời không hề biết điều gì trong thời gian mà Ngài chưa từng biết trước đó, nên đây là cách nói có tính phương tiện, nghĩa là: “Giờ đây Ta đã khiến ngươi biết điều ấy.” Cách dùng ngôn ngữ trong Kinh Thánh thiết lập tiền lệ cho kiểu nói này, nhưng trên thực tế, “chúng ta tuyệt đối không nên nói bất cứ điều gì về Đức Chúa Trời mà không đọc thấy trong Kinh Thánh của Ngài.”
Giải thích này vẫn chưa đủ đối với Augustine. Dù đúng là Đức Chúa Trời “khiến chúng ta được nghỉ ngơi sau khi đã làm điều tốt lành,” ông vẫn muốn tiếp tục đặt câu hỏi liệu có thể thật sự nói rằng chính Đức Chúa Trời đã nghỉ ngơi không. Ông tiếp tục suy xét câu hỏi này bằng cách nhắc đến việc tạo dựng trời đất và mọi vật trong đó, vốn đã hoàn tất vào ngày thứ sáu. Chắc chắn chúng ta không tạo nên những vật đó; điều này nghĩa là có một cách hiểu rằng lời tuyên bố trong Kinh Thánh rằng “Đức Chúa Trời đã nghỉ ngơi vào ngày thứ bảy sau mọi công việc của Ngài” rõ ràng không phải là sự nghỉ ngơi của loài người. Rốt cuộc, chính lời Kinh Thánh đã khẳng định rằng Đức Chúa Trời nghỉ ngơi.
Augustine thừa nhận rằng việc nói rằng Đức Chúa Trời nghỉ ngơi sau công việc tốt lành của Ngài cũng giống như chúng ta nghỉ ngơi sau công việc tốt lành của mình là hợp lý. Nhưng như thế vẫn chưa đủ, và “vì vậy, chúng ta cần suy ngẫm về sự nghỉ ngơi của Đức Chúa Trời, vốn được bày tỏ là sự nghỉ ngơi thuộc riêng về Ngài.”
Vậy, sự nghỉ ngơi của Đức Chúa Trời là gì?
Augustine bắt đầu tìm hiểu vấn đề này bằng cách dẫn lời của Chúa Giê-xu trong Giăng 5:17: “Cha Ta vẫn làm việc, Ta cũng vậy.” Làm sao có thể nói rằng Đức Chúa Trời nghỉ ngơi mà vẫn tiếp tục làm việc? Câu Kinh Thánh này là lời đáp mà Chúa Giê-xu nói với những người chỉ trích Ngài vì không tuân giữ ngày Sa-bát - một sự tuân giữ, theo Augustine, vốn dựa vào thẩm quyền của đoạn Sáng Thế Ký mà ông đang bình luận. Nhưng ông nhấn mạnh rằng việc giữ ngày Sa-bát thực chất chỉ là “bóng của điều sắp đến (Hê-bơ-rơ 10:1), là sự dự báo về sự nghỉ ngơi thuộc linh mà Đức Chúa Trời hứa ban, theo mô hình sự nghỉ ngơi của chính Ngài, cho những người trung tín đang thi hành các công việc tốt lành.”
Hơn nữa, huyền nhiệm về sự nghỉ ngơi này được bày tỏ trong việc Chúa Giê-xu được chôn. Ngài đã nằm trong mồ vào ngày Sa-bát, dành trọn ngày ấy như một kiểu “kỳ nghỉ thánh,” sau khi đã hoàn tất mọi công việc vào ngày thứ sáu, tức là Ngày Chuẩn Bị (ngày mà người Do Thái gọi là ngày thứ sáu trong tuần Sa-bát), khi những điều đã được chép về Ngài được hoàn thành trên chính thập tự giá. Trong một luận điểm nối kết giữa những ngày trong Sáng Thế Ký, Sa-bát và sự nghỉ ngơi, Augustine xem lời cuối cùng của Chúa Giê-xu trên thập tự giá - “Mọi sự đã được hoàn tất” - như sự liên kết với ngày nghỉ ngơi mà Đức Chúa Trời đã thiết lập trong văn bản Sáng Thế. Ông khẳng định:
“Vậy thì tại sao chúng ta lại ngạc nhiên khi Đức Chúa Trời muốn hướng về ngày mà Chúa Giê-xu sẽ nghỉ ngơi trong mồ, và vì mục đích đó Ngài đã nghỉ ngơi khỏi công việc của Ngài vào một ngày, trước khi tiếp tục vận hành mọi thời đại, để ứng nghiệm luôn lời khác: Cha Ta vẫn làm việc cho đến nay?”
Augustine cũng đưa ra một cách hiểu khác về việc Đức Chúa Trời nghỉ ngơi nhưng vẫn tiếp tục làm việc - đó là Ngài nghỉ ngơi khỏi việc dựng nên các loại tạo vật mới. Theo cách hiểu này, công việc của Đức Chúa Trời chính là sự quan phòng đầy yêu thương đối với những gì Ngài đã thiết lập; chắc chắn Ngài không hề rút lại “năng quyền của mình … khỏi việc quản trị trời đất và mọi vật mà Ngài đã sắp đặt.” Thật ra, nếu điều đó xảy ra, mọi thứ sẽ sụp đổ và hóa thành hư vô. Công trình sáng tạo của Đức Chúa Trời không giống như một ngôi nhà, có thể tiếp tục đứng vững sau khi người thợ đã hoàn tất công việc và rời đi. Nếu Đức Chúa Trời rút lại sự quan phòng của Ngài khỏi tạo vật, thì “tạo vật ấy chẳng thể tồn tại dù chỉ một khoảnh khắc.” Vì vậy, lời phán “Cha Ta vẫn làm việc cho đến nay” chính là bằng chứng cho sự quan phòng không ngừng ấy.
Chúng ta nên nhớ lại cách Augustine đã liên kết sự nghỉ ngơi vào ngày thứ bảy trong sách Sáng Thế Ký với lời đáp của Chúa Giê-xu dành cho những người than phiền rằng Ngài đã không giữ ngày Sa-bát trong Giăng 5:17. Ông kết luận rằng mình đã trình bày đầy đủ để cho thấy rằng cả hai lời Kinh Thánh (rằng Đức Chúa Trời đã nghỉ ngơi vào ngày thứ bảy và rằng Ngài vẫn đang làm việc cho đến nay) đều là chân thật. Bây giờ ông nhắc lại đoạn Kinh Thánh đó trong Giăng và mối liên hệ của nó với ngày Sa-bát trong sách Sáng Thế Ký. Đức Chúa Trời đã truyền cho dân Do Thái giữ ngày Sa-bát để “tượng trưng và chỉ dẫn” đến sự nghỉ ngơi mà chúng ta sẽ hưởng sau những công việc tốt lành của chính mình. Đáng tiếc thay, họ đã vâng lời cách “máy móc, duy vật,” nên họ đã phản đối việc Chúa Giê-xu không giữ ngày Sa-bát. Nhưng nay, “trong thời kỳ sau khi ân điển đã được mặc khải trọn vẹn,” việc giữ ngày Sa-bát đã được bãi bỏ, bởi trong thời điểm hiện tại của ân điển, chúng ta lao động với hy vọng về một ngày Sa-bát vĩnh cửu trong tương lai.
Vì Đức Chúa Trời không hề mệt mỏi khi tạo dựng và cũng không tìm kiếm sự phục hồi khi Ngài ngưng lại, thì tại sao Ngài lại biệt riêng ngày thứ bảy? Theo Augustine, Đức Chúa Trời thúc giục chúng ta nghỉ ngơi bằng cách “bày tỏ cho chúng ta rằng Ngài đã biệt riêng ngày mà Ngài nghỉ ngơi khỏi mọi công việc của Ngài.” Đức Chúa Trời không biệt riêng bất kỳ ngày nào trong sáu ngày trước đó, ngay cả ngày thứ sáu khi Ngài tạo dựng loài người. Nhưng Ngài biệt riêng ngày thứ bảy - vì sao? Trong lời giải thích của mình, Augustine đặt cơ sở trên “hai lẽ thật không thể chối cãi”:
“Đức Chúa Trời không vui thích trong một thời kỳ nghỉ ngơi theo nghĩa vật chất, như thể Ngài vừa lao động vất vả xong và mong mỏi được ngưng lại công việc; và Kinh Thánh - được xứng đáng vượt trội hơn mọi văn bản khác về thẩm quyền - không hề nói cách sai lầm hay vô nghĩa khi tuyên bố rằng Đức Chúa Trời đã nghỉ ngơi vào ngày thứ bảy khỏi mọi công việc Ngài đã làm, và vì lý do đó Ngài đã biệt riêng chính ngày đó.”
Đức Chúa Trời, chính Ngài, được trình bày như một hình mẫu qua việc Ngài nghỉ ngơi sau mọi công việc Ngài đã làm. Theo Augustine, Đức Chúa Trời không vui hưởng bất kỳ điều gì Ngài tạo dựng theo cách cho thấy rằng Ngài thật sự cần đến chúng. Không, Đức Chúa Trời vui hưởng chính Ngài - cũng như chúng ta cũng phải vui hưởng nơi Ngài, chứ không phải nơi những công việc tốt lành của mình.
“Vì vậy, sự nghỉ ngơi của Đức Chúa Trời, đối với những ai hiểu đúng, nghĩa là Ngài chẳng cần đến điều tốt lành nào từ người khác; và bởi lý do đó, sự nghỉ ngơi của Ngài trong chúng ta thực chất chính là trong chính Ngài, bởi vì chúng ta cũng được phước trong sự tốt lành vốn là bản chất của Ngài, chứ không phải Ngài được vui mừng bởi sự tốt lành nơi chúng ta.”
Như vậy, sự nghỉ ngơi của Đức Chúa Trời diễn ra sau “sáu ngày” lao động như đã ghi trong Sáng Thế Ký. Ngày thứ bảy có sự bắt đầu (sáng), nhưng không có sự kết thúc (tối). Trong trình thuật sáng tạo ở Sáng Thế Ký, “tối” biểu thị cho sự hoàn tất công việc sáng tạo trong ngày đó, còn “sáng” biểu thị cho sự khởi đầu công việc sáng tạo vào ngày kế tiếp. Tuy nhiên, ngày thứ bảy chỉ có sáng, không có tối. Augustine giải thích:
“Vì không còn điều gì nữa để tạo dựng, nên buổi sáng sau buổi tối [thứ sáu] được lập nên một cách mà nó không trở thành điểm khởi đầu cho việc tạo dựng một tạo vật khác, mà là khởi đầu của sự nghỉ ngơi yên bình cho toàn thể tạo vật trong sự nghỉ ngơi yên bình của Đấng Tạo Dựng.”
Buổi sáng của ngày thứ bảy không đánh dấu việc bắt đầu công cuộc sáng tạo như các ngày trước đó; đúng hơn, nó đánh dấu sự khởi đầu của việc toàn thể tạo vật được yên nghỉ trong Đức Chúa Trời. Ông tiếp tục:
“Và đó là lý do ngày thứ bảy bắt đầu cho tạo vật này bằng một buổi sáng, nhưng không kết thúc bằng bất kỳ buổi tối nào.”
Mỗi ngày khác đều có sáng và tối, nhưng Augustine tiếp tục suy ngẫm vì sao ngày thứ bảy không có tối. “Rốt cuộc, nó cũng là một trong các ngày làm thành bảy ngày, mà qua chu kỳ đều đặn của nó, tháng, năm và các thời đại luân chuyển.” Nhưng nếu điều này xảy ra, Augustine giải thích, thì sẽ có một ngày thứ tám. Không có dấu hiệu nào cho thấy sự kết thúc của ngày thứ bảy, vì ngày thứ tám “cũng chính là ngày thứ nhất” - nghĩa là “chuỗi tuần lễ này cứ lặp lại mãi.”
Vậy chu kỳ bảy ngày không ngừng tiếp diễn trong thời gian, nhưng sáu ngày đầu tiên “được triển khai theo cách vượt hẳn điều chúng ta thường trải nghiệm.” Augustine đưa ra kết luận này vì có những điều kỳ lạ ông nhận thấy trong Sáng Thế Ký không tương thích với kinh nghiệm thông thường về các ngày. Ví dụ, ba ngày đầu của sáng thế diễn ra “trước khi có sự tạo lập các đèn trong trời.”
Tuy Augustine thừa nhận rằng ông không rõ về loại sáng và tối trong sáu ngày đó là gì, ông vẫn chắc chắn rằng sự nghỉ ngơi của Đức Chúa Trời không bắt đầu sau tối của ngày thứ sáu. Nếu vậy, thì thời gian sẽ ảnh hưởng đến Đức Chúa Trời, dẫn đến giả định rằng có điều gì đó khởi đầu và kết thúc đối với Ngài. Nhưng sự nghỉ ngơi yên bình của Đức Chúa Trời thì không có điểm bắt đầu. Ngài tìm thấy “sự nghỉ ngơi trong chính Ngài và sự phước hạnh trong điều tốt lành vốn là chính Ngài, [sự nghỉ ngơi ấy] không khởi đầu cũng không kết thúc.”
Trong một bước đi có thể được mô tả là mang tính lễ nghi thiêng liêng, Augustine bàn luận về mục tiêu của “toàn thể vũ trụ sáng tạo” trong mối liên hệ với sự nghỉ ngơi của Đức Chúa Trời. Vũ trụ được tạo dựng trong sáu ngày có sự hoàn tất trong bản chất của chính nó. Tuy nhiên, nó cũng phục vụ cho một mục tiêu khác - một mục tiêu được định hướng bởi sự nghỉ ngơi trong Đức Chúa Trời. Mục đích và cùng đích đích thực của mọi tạo vật không nằm trong chính nó, mà là nơi Đấng đã tạo nên nó:
“Vì vậy, khi Đức Chúa Trời tồn tại trong chính Ngài, Ngài thu hồi mọi điều đã phát xuất từ Ngài trở về chính Ngài, như một chiếc boomerang, để mọi tạo vật có thể tìm thấy nơi Ngài điểm cuối và mục đích cho bản thể của nó - không phải để trở thành như Ngài, nhưng để tìm thấy nơi Ngài chốn nghỉ ngơi trong đó nó gìn giữ bản chất vốn có của mình.”
Đối với Augustine, buổi sáng xuất hiện sau buổi tối của ngày thứ sáu tượng trưng cho “khởi đầu của việc tạo vật được dự phần trong sự yên nghỉ của Đấng Tạo Dựng; bởi vì nó không thể nghỉ ngơi trong Ngài nếu nó chưa được hoàn tất.” Vì vậy, sự thiếu vắng buổi tối trong ngày thứ bảy tượng trưng cho việc toàn thể vũ trụ sáng tạo luôn ở trong sự hiện diện của Đấng Tạo Dựng của nó.
Augustine vẫn còn suy nghĩ về câu hỏi: ngày thứ bảy ấy là một tạo vật do Đức Chúa Trời tạo nên, hay là một khoảng thời gian?
Như chúng ta đã thấy trước đó, ông lập luận rằng thời gian là một điều được tạo dựng. Vậy nên, nếu ngày thứ bảy là một đơn vị thời gian thì ông nhận biết rằng nó cũng phải được Đức Chúa Trời tạo ra. Văn bản Sáng Thế Ký cho biết rõ các tạo vật được dựng nên trong sáu ngày kia, nên chúng ta biết thời điểm của việc tạo dựng. Nhưng với ngày thứ bảy thì không như vậy. Augustine hỏi: “Làm thế nào Đức Chúa Trời có thể nghỉ ngơi vào một ngày mà Ngài chưa từng tạo nên?”
Theo Augustine, Đức Chúa Trời chỉ tạo nên một ngày duy nhất, ngày đó tự lặp lại, và vì vậy không cần phải tạo thêm một ngày thứ bảy - vì nó đã được hình thành qua sự lặp lại đơn thuần của chính ngày ấy. Trong cách hiểu này, ngày thứ bảy mà Đức Chúa Trời nghỉ ngơi chính là lần thứ bảy của sự lặp lại ngày ban đầu. Do đó, ngày thứ bảy không phải là một tạo vật riêng biệt, “nhưng là cùng một ngày được xoay vòng bảy lần - ngày đã được hình thành khi Đức Chúa Trời gọi ánh sáng là ngày và bóng tối là đêm.”
5- TẠO DỰNG ÁNH SÁNG: CÁCH HIỂU THEO NGHĨA ĐEN TRONG SÁNG THẾ KÝ#
Điều này dẫn Augustine đến việc suy ngẫm về ánh sáng đã được tạo dựng vào ngày thứ nhất. Trong quyển 1 của The Literal Meaning of Genesis, ông đã bàn luận về cách ánh sáng có thể liên quan đến sự thay đổi giữa ban ngày và ban đêm trước khi mặt trời được tạo dựng. Trong quyển 4, ông nhắc lại với độc giả kết luận của mình về ánh sáng trong ba ngày đầu tiên:
“Chúng ta nên nói rằng ánh sáng được tạo dựng ban đầu chính là việc hình thành và định hình tạo vật thuộc linh, còn đêm là phần chất liệu của những điều vẫn đang chờ được định hình và tạo tác trong những công việc còn lại - là chất liệu đã được đặt xuống từ khi ban đầu Đức Chúa Trời tạo nên trời và đất, trước khi Ngài dựng nên ngày bằng lời phán.”
Do đó, ánh sáng được tạo dựng từ đầu là “ánh sáng thuộc linh, chứ không phải ánh sáng vật lý.” Vậy ánh sáng thuộc linh này liên quan như thế nào đến các buổi chiều và buổi sáng được ghi lại trong trình thuật Sáng Thế Ký? Augustine từng nói rằng việc tạo dựng ánh sáng trong Sáng Thế Ký 1:3 ám chỉ sự soi sáng dành cho các thiên sứ. Ông lập luận rằng tuyên bố trong Sáng Thế Ký 1:1 rằng Đức Chúa Trời đã tạo dựng trời phải bao gồm cả các thiên sứ; nhưng vì không có sự trôi qua của thời gian, nên các thiên sứ ban đầu ở trong trạng thái chưa được định hình cho đến khi Đức Chúa Trời soi sáng cho họ.
Ánh sáng thuộc linh (là các thiên sứ), theo Augustine, được tạo dựng sau bóng tối đang bao phủ vực sâu. Ông hiểu điều đó là sự chuyển đổi từ trạng thái chưa được định hình đến trạng thái được định hình bởi Đấng Tạo Dựng. Tương tự như vậy, buổi sáng được tạo ra sau buổi tối - nghĩa là một khi tạo vật nhận biết bản chất của chính mình (rằng nó không phải là Đức Chúa Trời), thì nó quay trở lại để ngợi khen Ngài, Đấng là ánh sáng thật, Đấng đã tạo dựng nó từ ban đầu. Những tạo vật dưới cấp thiên sứ, vốn được tạo dựng bởi ánh sáng thuộc linh, đều được dựng nên thông qua sự nhận biết của các thiên sứ: “đó chắc chắn là lý do vì sao cùng một ngày được lặp lại liên tục, để qua sự lặp lại ấy có thể có bao nhiêu ngày thì tương ứng với bấy nhiêu loại tạo vật riêng biệt được tạo nên - và tiến tới sự hoàn tất trong con số sáu trọn vẹn.”
Điều này có nghĩa là buổi tối của ngày thứ nhất tượng trưng cho sự hiểu biết mà các thực thể thuộc linh có về chính mình - rằng họ là tạo vật. Buổi sáng đánh dấu sự kết thúc của một ngày và sự bắt đầu của ngày thứ hai. Theo cách hiểu thuộc linh này, buổi sáng biểu thị cho việc tạo vật thuộc linh quay trở về ngợi khen Đấng Tạo Hóa, và đón nhận từ Lời của Đức Chúa Trời sự hiểu biết về điều kế tiếp sẽ được tạo nên - cụ thể là “kết cấu vững chắc” hay vòm trời. Như vậy, sự sáng tạo xảy ra đầu tiên trong tri thức của các thực thể thuộc linh, và sau đó trong chính sự hiện hình của vòm trời. Quá trình này cứ thế tiếp diễn với mỗi “ngày.”
Sau đó có buổi sáng được tạo nên, khép lại ngày thứ hai và mở đầu ngày thứ ba. Buổi sáng này một lần nữa đánh dấu sự chuyển hướng của ánh sáng theo cách tương tự - nghĩa là việc ngày đó quay trở về sự ngợi khen Đức Chúa Trời vì công việc tạo dựng vòm trời, và đón nhận từ Lời của Ngài sự hiểu biết về tạo vật sẽ được định hình sau vòm trời.
Nếu chúng ta hiểu đoạn trích này trong bối cảnh vừa được nêu về sự sáng tạo tồn tại trong sự hiểu biết của các thiên sứ trước khi được biểu hiện ra bên ngoài, thì chúng ta có thể hiểu rõ hơn điều Augustine đang nói, và ý nghĩa thời gian của các “ngày” sẽ dần lu mờ. Sự liên hệ giữa tri thức của các thiên sứ với buổi tối và buổi sáng đơn giản là được lặp lại trong các ngày sáng tạo. Buổi sáng thể hiện sự hiểu biết về trật tự “cao hơn” của họ trong lĩnh vực thuộc linh - dù không phải là chính Đức Chúa Trời, còn buổi tối biểu thị “mức độ hiểu biết thấp hơn” - tức sự hiểu biết về trật tự sáng tạo thấp hơn. Đối với Augustine, sự hiểu biết về một điều trong Lời của Đức Chúa Trời được gọi là “ngày,” còn sự hiểu biết về bản chất riêng của điều đó thì gọi là “buổi tối.”
Các thiên sứ, vốn luôn chiêm ngưỡng mặt Đức Chúa Trời và vui hưởng Lời của Ngài, là những thực thể đầu tiên biết đến công cuộc sáng tạo toàn vũ trụ, bởi vì họ là những tạo vật đầu tiên được dựng nên trong chính Lời của Đức Chúa Trời. Trong Lời ấy tồn tại những “ý tưởng đời đời [rationes]” của muôn vật đã được tạo dựng, vì bởi Ngài mà mọi vật được tạo ra. Các thiên sứ nhận biết những ý tưởng đời đời ấy trước khi chúng được tạo ra trong thời gian. Khi các tạo vật được sáng tạo, các thiên sứ liền quay về “để ngợi khen Đấng mà trong Chân lý không biến đổi của Ngài, họ đã thấy những ý tưởng theo đó vũ trụ được hình thành.” Tri thức mà các thiên sứ có về những ý tưởng thuộc linh, đời đời thì như ban ngày; còn tri thức mà họ có về tạo vật lệ thuộc thời gian thì như ban tối. Nhưng vì tri thức của thiên sứ không dừng lại nơi các tạo vật theo thời gian mà không tôn vinh Đức Chúa Trời vì chúng, nên ban mai lại đến (điều được lặp lại suốt sáu ngày), biểu thị sự nhận biết về điều sẽ được tạo dựng.
Như vậy, toàn bộ vũ trụ sáng tạo được hoàn tất và hoàn thành qua sáu lần lặp lại của ngày ban đầu đã được tạo dựng. Buổi sáng nơi ngày thứ bảy bắt đầu không hề có buổi tối - “vì sự nghỉ ngơi không thuộc về tiến trình sáng tạo của Đức Chúa Trời.” Khi các tạo vật được dựng nên trong những ngày trước đó, các thiên sứ đã biết đến chúng cả trong hình thức ý niệm đời đời lẫn trong thực tại thời gian. Chính sự sáng tạo trong thời gian ấy là buổi tối. Điều này có nghĩa là khái niệm “ngày” không nên được hiểu là “hình thức hoàn thiện của công việc sáng tạo”; “buổi tối” không nên bị hiểu sai là kết thúc của ngày, cũng như “buổi sáng” không nên bị hiểu là khởi điểm của ngày.
Nếu chúng ta kết luận rằng những điều ấy là đúng đối với “ngày” theo nghĩa thông thường, “thì chúng ta sẽ buộc phải nói ngược lại với Kinh Thánh rằng ngày thứ bảy là một tạo vật được tạo ra bên ngoài sáu ngày sáng tạo, hoặc rằng chính ngày thứ bảy không phải là điều được tạo ra.” Thay vào đó, “ngày” được lặp lại qua các công việc của Đức Chúa Trời - không phải trong “chuyển động vòng tròn thể lý,” mà trong “tri thức thuộc linh,” nơi các thiên sứ suy ngẫm trong Lời của Đức Chúa Trời về điều mà Ngài phán: “Hãy có vật đó.” Chính trong tri thức của các thiên sứ mà mọi vật được tạo dựng lần đầu tiên; và sau đó, “họ mới nhận biết chính tạo vật đã được tạo ra, điều này được biểu thị bằng việc tạo nên buổi tối. Kế đến, họ quy tri thức về điều đã được tạo dựng trở lại cho sự ngợi khen Chân lý nơi mà họ đã thấy ý tưởng để làm ra vật ấy, và điều này được biểu thị qua việc tạo nên buổi sáng.”
Augustine cho rằng cách hiểu này giúp lý giải được ba ngày được đề cập trước khi mặt trời và mặt trăng được tạo ra để soi sáng. Ông nói rằng chỉ có một “ngày,” và nó không nên được hiểu giống như cách chúng ta hiểu về các ngày được đo lường và đếm bởi chu kỳ của mặt trời. Cái “ngày” được lặp lại ba lần trước khi mặt trời và mặt trăng được dựng nên trong lần lặp thứ tư không phải là kiểu ngày chúng ta từng trải nghiệm. Vì vậy, “ban đêm và ban ngày” mà Đức Chúa Trời phân rẽ trong Sáng Thế Ký 1:4 “phải được hiểu theo nghĩa hoàn toàn khác so với ban đêm và ban ngày mà Ngài nói rằng các đèn trời Ngài dựng nên phải phân rẽ, khi Ngài phán: ‘Hãy phân rẽ giữa ban ngày và ban đêm’ (Sáng Thế Ký 1:14).” Ngày thứ tư là khi Đức Chúa Trời tạo dựng loại ngày mà con người chúng ta biết. Nhưng cái “ngày” đã được tạo nên từ đầu thì đã lặp lại ba lần trước khi có các đèn trời vào lần lặp thứ tư.
Chúng ta không có kinh nghiệm hay cảm nhận gì về loại ngày mà Augustine trình bày dựa trên văn bản Sáng Thế. Vì vậy ông khuyên rằng chúng ta không nên “vội vàng khẳng định bất kỳ lý thuyết nào chưa được suy xét kỹ lưỡng.” Ông nhấn mạnh rằng bảy ngày sáng thế này hoàn toàn không giống với “tuần lễ đưa đẩy thời gian và mùa vụ đi qua bằng sự lặp lại đều đặn của nó.” Augustine quả quyết rằng cách hiểu của ông về những ngày này không mang tính “ẩn dụ hay biểu tượng,” cũng không phải là phép hoán dụ. Ông nói: “Dĩ nhiên, cách hiểu này khác với cách chúng ta thường nói về ánh sáng thể lý mỗi ngày, nhưng điều đó không có nghĩa là ở đây chúng ta đang có cách dùng nghiêm ngặt và đúng đắn, còn ở kia thì chỉ là hình ảnh biểu tượng.”
Trong các ngày mà chúng ta trải nghiệm, ánh sáng yếu dần khi gần hoàng hôn - và chúng ta gọi đó là buổi tối. Ánh sáng lại trở lại khi gần bình minh - chúng ta gọi đó là buổi sáng. Nhưng vì chúng ta có “ánh sáng chắc chắn hơn,” thì cũng có một “ngày chắc chắn hơn,” và do đó “cả buổi tối thật hơn lẫn buổi sáng thật hơn.” Vì vậy, Augustine cho rằng hoàn toàn hợp lý khi hiểu rằng buổi tối thuộc linh xảy ra khi có sự rời xa khỏi việc suy ngẫm về Đấng Tạo Dựng, còn buổi sáng thuộc linh là khi có sự chuyển từ tri thức về Đấng Tạo Dựng sang sự ngợi khen Ngài.
Đối với Augustine, đây thực chất là cách giải nghĩa theo nghĩa đen, chứ không phải theo lối biểu tượng. Ông nhận biết rằng có thể một số người không hài lòng với “lập luận mà tôi đã có thể khảo sát và vạch ra trong giới hạn nhỏ bé của mình.” Ông khuyến khích những ai không đồng ý hãy tìm một cách giải thích khác, nhưng phải là “một cách trình bày nghiêm túc và đúng đắn về cách nền tảng của sự sáng tạo đã được hình thành.” Nói cách khác, nó cũng phải là cách giải nghĩa theo nghĩa đen.
6- CÔNG CUỘC SÁNG TẠO DIỄN RA CÙNG MỘT LÚC#
Những ngày mà Augustine nói đến không phải là những khoảng thời gian tách biệt; đúng hơn, đó là “vấn đề thuộc năng lực thuộc linh của tâm trí thiên sứ, hiểu tất cả những gì nó muốn với sự tri thức đồng thời một cách dễ dàng nhất.” Tâm trí con người, dù có “nhiệt thành và háo hức” muốn biết, thì vẫn không thể hiểu được theo cách đồng thời như thế. Nhưng tâm trí thiên sứ đã được dựng nên trước hết mọi vật và “kết dính trong tình yêu thương thuần khiết đối với Lời của Đức Chúa Trời.” Tâm trí thiên sứ đã thấy những điều sẽ được dựng nên trong Lời của Đức Chúa Trời trước khi chúng được dựng nên - “trước khi chúng được dựng nên theo bản chất riêng, thì trước hết chúng đã được dựng nên trong tri thức của tâm trí đó, khi Đức Chúa Trời phán rằng: ‘Hãy dựng nên chúng.’”
Dù văn bản sách Sáng Thế Ký trình bày mọi sự nối tiếp nhau trong chuỗi nhân quả, thì tâm trí thiên sứ có thể nhận biết mọi điều một cách đồng thời. Nhưng Augustine thắc mắc, liệu điều đó có nghĩa là toàn bộ công cuộc sáng tạo đã diễn ra đồng thời thay vì cách khoảng theo những ngày đã định trước? Ông lập luận rằng hành động sáng tạo không bị chi phối bởi những chuyển động tự nhiên mà chúng ta hiện nay kinh nghiệm và quan sát; đúng hơn, nó được “tạo thành theo sự khéo léo kỳ diệu và không thể diễn tả của Sự Khôn Ngoan của Đức Chúa Trời, là Đấng vươn từ đầu đến cuối một cách quyền năng, và sắp đặt mọi điều cách ngọt ngào (Wisdom 8:1). Khôn Ngoan, rốt cuộc, không đi đến đích từng bước, hay đến như thể đang đo từng khoảng cách.” Augustine tin rằng công cuộc sáng tạo đã xảy ra “từ những nguyên lý hay ý tưởng [rationes] mà Đức Chúa Trời như thể đã gieo như hạt giống ngay tại thời điểm tạo dựng chúng.”
Những “ý tưởng” (rationes) này cần được phân biệt với những ý tưởng đã nói đến ở trên, tức là những ý tưởng được các thiên sứ suy ngẫm trong Lời của Đức Chúa Trời và được xem là những mẫu mực thiêng liêng của các công trình được dựng nên. Ở đây Augustine muốn nói đến những nguyên nhân được Đức Chúa Trời cấy vào trong thế giới được tạo dựng, là điều giải thích cho sự phát triển của các sinh vật xuất hiện qua các thời đại. Điều này về sau được gọi là các nguyên tắc hạt giống của Augustine (Augustine’s seminal principles). Chúng là những “năng lực giống như hạt giống trong thế giới tạo dựng, khiến cho các hạt giống phát triển theo kế hoạch của Đức Chúa Trời.” Chúng là sự biểu hiện được dựng nên của những ý tưởng chưa được dựng nên nhưng đã được “lập trình” sẵn vào sự sáng tạo.
Đối với Augustine, công cuộc sáng tạo không xảy ra theo cách “được đo lường bằng thời gian.” Cây cối cần thời gian để bén rễ và nảy mầm dưới đất trước khi mọc lên khỏi mặt đất, vì thế chúng cần hơn một ngày để trưởng thành. Một con chim cần bao nhiêu ngày để bắt đầu bay nếu nó phát triển theo cách tự nhiên để có bộ lông và đôi cánh phù hợp với bản chất của nó? Có lẽ chỉ những quả trứng đã được tạo ra khi, vào ngày thứ năm, nước sinh ra các loài chim. Có thể mọi thứ đã phát triển trong một số ngày nhất định vì những hạt giống ấy đã được gieo vào sẵn, “được dệt cách phi vật thể vào trong kết cấu của những vật thể.” Trong chính yếu tố chất lỏng ấy, đã có “những nguyên lý [rationes]… theo đó các loài chim trời có thể xuất hiện và đạt đến sự trưởng thành và hoàn thiện thông qua các khoảng thời gian thích hợp với từng loại.”
Sách Sáng Thế Ký kể rằng Đức Chúa Trời hoàn tất công việc của Ngài trong sáu ngày, nhưng Kinh Thánh ở nơi khác lại cho biết rằng Ngài “tạo dựng mọi vật cùng một lúc, cách đồng thời.” Với Augustine, chúng ta không nên xem đây là điều mâu thuẫn, bởi vì chính ngày ấy được lặp lại sáu hoặc bảy lần đã xảy ra một cách đồng thời. Lý do Sáng Thế Ký thuật lại các ngày cách “rõ ràng và có phương pháp” là “vì cớ những người không thể hiểu đoạn văn rằng ‘Ngài tạo dựng mọi vật cùng lúc cách đồng thời’, trừ khi Kinh Thánh dẫn dắt họ cách chậm rãi hơn, từng bước một, đến với mục tiêu mà nó đang hướng họ đến.”
Mặc dù cả hai đoạn Kinh Thánh trên đều đúng, Augustine cho rằng thật ra việc hiểu sự sáng tạo đồng thời dễ hơn là nói về nó như một chuỗi liên tiếp. Để làm rõ, ông sử dụng ví dụ về việc quan sát mặt trời mọc. Ánh nhìn của chúng ta chạm tới mặt trời bằng cách đi qua một vùng rộng lớn của không khí và bầu trời. Cái nhìn của chúng ta băng qua không khí phía trên đất liền và các vùng nước như hồ và sông. Chúng ta nói rằng ánh nhìn vượt qua đất liền trước khi vượt qua vùng nước, rồi lại vượt qua thêm đất liền sau khi đi qua vùng nước. Nhưng chỉ vì các thuật ngữ trước và sau được dùng trong mô tả này, có phải điều đó có nghĩa là “ánh nhìn của chúng ta không vượt qua tất cả những không gian này cách tức thời, tức là đồng thời, trong một cái chớp mắt duy nhất?” Khi ai đó quay mặt về phía mặt trời với đôi mắt nhắm lại, họ sẽ mong thấy mặt trời ngay khi mở mắt ra. Thực tế là họ sẽ thấy mặt trời dường như ngay cả trước khi mắt được mở hoàn toàn. Đây là một hiện tượng xảy ra đồng thời.
Augustine lập luận rằng đây là lý do vì sao sứ đồ Phao-lô, trong 1 Cô-rinh-tô 15:52, đã diễn tả sự phục sinh của chúng ta sẽ xảy ra “trong chớp mắt.” Trong thế giới vật chất, không có điều gì diễn ra nhanh hơn thế. Nếu ánh nhìn của mắt có khả năng đạt tốc độ như vậy, thì chắc chắn tâm trí con người còn có thể vượt trội hơn, và tâm trí thiên sứ còn hơn nữa. Nhưng rốt lại,
“… phải nói gì về sự nhanh nhạy của Sự Khôn Ngoan tối cao của Đức Chúa Trời, là Đấng vươn đến mọi nơi nhờ sự thuần khiết của Ngài, và không có điều ô uế nào ảnh hưởng được đến Ngài (Wisdom 7:24–25)? Như vậy, trong những điều đã được tạo dựng cách đồng thời với nhau, chẳng ai có thể thấy điều nào được dựng nên trước hay sau điều nào, ngoại trừ trong chính Sự Khôn Ngoan ấy, là qua đó mọi sự đã được dựng nên cách đồng thời và theo trật tự.”
Trong phần kết của quyển 4 sách The Literal Meaning of Genesis, Augustine tóm tắt sự sáng tạo đồng thời như sau:
“Vậy thì, ngày mà Đức Chúa Trời đã tạo nên ban đầu - nếu đó là sự sáng tạo thuộc linh và có lý trí, tức là các thiên sứ và quyền lực siêu nhiên - thì ngày đó đã được trình bày cùng với tất cả các công việc của Đức Chúa Trời theo một chuỗi hoặc trật tự, tức là trật tự của sự nhận biết. Như vậy, nó đã biết trước trong Lời của Đức Chúa Trời những điều sẽ được tạo dựng, rồi sau đó biết những điều ấy như là các tạo vật đã được dựng nên; tuy nhiên, điều này không xảy ra ở những thời điểm tách biệt, mà là một sự hiểu biết về trước và sau theo chuỗi của các tạo vật, tất cả cùng một lúc trong hành động sáng tạo hiệu quả của Đấng Tạo Hóa. Vì thật vậy, Ngài đã dựng nên những điều sẽ tồn tại trong tương lai; nhưng Ngài đã tạo ra những điều bị ràng buộc bởi thời gian theo cách vượt thời gian, để các thời điểm do Ngài định ra có thể vận hành theo tiến trình thích hợp.”
Bảy ngày mà chúng ta trải nghiệm chỉ là “hình ảnh mờ nhạt” so với những ngày đã được mô tả ở trên. Những ngày của chúng ta nhằm nhắc chúng ta hướng về “những ngày mà ánh sáng thuộc linh được tạo dựng đã được trình bày cùng với mọi công việc của Đức Chúa Trời qua sự hoàn thiện của con số sáu, và sau đó có thể có buổi sáng mà không có buổi tối, trong ngày thứ bảy của sự nghỉ ngơi của Đức Chúa Trời.”
Đối với Augustine, có hai giai đoạn trong công cuộc sáng tạo - sự sáng tạo đồng thời ban đầu của mọi vật và việc quản trị sáng tạo trong không gian và thời gian. Hai giai đoạn này đạt đến cao điểm trong sự nghỉ ngơi của Đức Chúa Trời và sự quan phòng của Đức Chúa Cha - những chủ đề mà chúng ta đã chứng kiến trong các trang trước. Khi bàn luận về sự nghỉ ngơi của Đức Chúa Trời trong quyển 4 của The Literal Meaning of Genesis, Augustine suy ngẫm về cách khái niệm nghỉ ngơi có thể áp dụng cho Đức Chúa Trời, là Đấng thực sự không thể được nói là cần nghỉ ngơi.
Thật vậy, ông mời độc giả suy xét việc Đức Chúa Trời khởi đầu sự nghỉ ngơi của Ngài trong Sáng Thế Ký 2:1–3 dưới ánh sáng của Giăng 5:17: “Cha ta làm việc cho đến nay, và ta cũng làm việc.” Sự tương phản giữa sự nghỉ ngơi siêu việt của Đức Chúa Trời trong ngày thứ bảy và lời chứng của Chúa Giê-xu rằng Cha Ngài vẫn đang làm việc là sự biện minh mang tính Kinh Thánh mạnh mẽ nhất của Augustine cho hai giai đoạn sáng tạo này. Như vậy, sự hoàn tất của sáng tạo được đánh dấu bằng sự nghỉ ngơi thiên thượng, và kế hoạch quan phòng của Đấng Tạo Hóa trong việc chăm sóc và gìn giữ thế giới được đánh dấu bằng lời Chúa Giê-xu trong sách Phúc Âm Giăng.
7- SỰ SÁNG TRONG TÁC PHẨM ‘THE CITY OF GOD’#
Điều này đưa chúng ta trở lại với các phân đoạn vốn là trọng tâm ban đầu, The City of God 11.8 và 22.30. Chúng ta nên nhớ rằng trong phần 11.7 Augustine chỉ ra sự khó khăn trong việc hiểu các ngày của sách Sáng Thế Ký. Ông đặt câu hỏi, nếu mặt trời được tạo ra vào ngày thứ tư, thì ba ngày trước đó đã trôi qua như thế nào? Nếu ánh sáng được nhắc đến trong Sáng Thế Ký 1:3–4 không phải là mặt trời, thì đó là gì?
Sau đó, ông bắt đầu lý luận rằng ánh sáng ấy chính là thành thánh của các thực thể thuộc linh. Ông khởi sự bằng cách so sánh sáu ngày sáng tạo với sự nhận thức của tạo vật. Tri thức của tạo vật thì giống như “hoàng hôn buổi chiều,” nhưng khi nó hướng về Đấng Tạo Hóa trong sự ngợi khen và tình yêu thì “nó trở nên ánh sáng trọn vẹn của buổi sáng.” Ông áp dụng điều này như một dạng khuôn mẫu cho từng ngày sáng tạo:
“Khi tạo vật làm điều đó trong sự nhận biết về chính nó, ấy là ngày thứ nhất. Khi nó làm điều đó trong sự nhận biết về bầu trời, là nơi phân cách nước dưới với nước trên và được gọi là thiên đàng, ấy là ngày thứ hai. Khi nó làm điều đó trong sự nhận biết về đất, biển và mọi thứ mọc lên từ đất và có rễ trong đất, ấy là ngày thứ ba. Khi nó làm điều đó trong sự nhận biết về các ánh sáng lớn hơn và nhỏ hơn của bầu trời cùng mọi ngôi sao, ấy là ngày thứ tư. Khi nó làm điều đó trong sự nhận biết về mọi sinh vật bơi trong nước và mọi loài bay, ấy là ngày thứ năm. Và khi nó làm điều đó trong sự nhận biết về mọi loài thú trên đất và chính con người, ấy là ngày thứ sáu.”
Vào ngày thứ bảy Đức Chúa Trời nghỉ ngơi, và trong tác phẩm The City of God, Augustine xem sự nghỉ ngơi ấy tương đương với việc chúng ta được nghỉ ngơi trong Đức Chúa Trời.
Tuy nhiên, chẳng bao lâu sau, chúng ta biết rằng tri thức của tạo vật mà Augustine nhắc đến thực ra là tri thức của các thiên sứ. Augustine lý luận rằng các thiên sứ là phần lớn trong thành thánh mà ông đề cập trong chương trước. Kinh Thánh không cho chúng ta biết rõ về sự tạo dựng các thiên sứ. Như đã thấy, Augustine tin rằng sự tạo dựng các thiên sứ được hàm ý bởi ánh sáng trong Sáng Thế Ký 1:3. Dù sự tạo dựng các thiên sứ không được ghi rõ trong danh sách những công việc của Đức Chúa Trời mà Ngài nghỉ ngơi sau đó vào ngày thứ bảy, Augustine vẫn khẳng định rằng họ chắc chắn đã được tạo dựng. Sau cùng, các phần khác của Kinh Thánh cho thấy rằng họ là tạo vật.
Augustine cũng tìm thấy sự hậu thuẫn trong Kinh Thánh về thời điểm các thiên sứ được tạo ra: “Ai dám giả định rằng các thiên sứ chưa được dựng nên cho đến sau khi tất cả những điều được liệt kê trong sáu ngày sáng tạo đã hoàn tất?” Lối suy nghĩ “ngu ngốc” này bị phản bác bởi Gióp 38:7: “Khi các ngôi sao được dựng nên, hết thảy các thiên sứ của Ta đều cất tiếng hát mừng.” Từ đó, ông suy luận rằng các thiên sứ đã được tạo nên trước các ngôi sao, là thứ được tạo vào ngày thứ tư.
Nhưng điều đó không có nghĩa là các thiên sứ được tạo vào ngày thứ ba, bởi vì Kinh Thánh đã nói rõ những gì được tạo trong ngày ấy. Điều này cũng đúng với ngày thứ hai. Augustine tiếp tục: “Rõ ràng, nếu các thiên sứ được bao gồm trong công việc sáng tạo của Đức Chúa Trời trong sáu ngày ấy, thì họ chính là ánh sáng đã được gọi là ngày; và để nhấn mạnh sự hiệp nhất của ngày đó, nó không được gọi là ‘ngày thứ nhất’ mà là ‘một ngày’.” Các thiên sứ là những người tham dự vào ánh sáng đời đời, điều mà Augustine liên kết với sự khôn ngoan của Đức Chúa Trời, là qua đó mọi vật đã được tạo dựng. Và dĩ nhiên, sự khôn ngoan đó chính là “Con một của Đức Chúa Trời.”
“Vì thế, các thiên sứ, được soi sáng bởi ánh sáng đã tạo dựng nên họ, cũng chính họ trở thành ánh sáng và được gọi là ngày bởi sự tham dự vào ánh sáng không thay đổi và vào ngày - là Lời của Đức Chúa Trời, là điều qua đó cả họ và muôn vật khác được tạo dựng. Vì ánh sáng thật đã soi sáng mọi người bước vào thế gian (Giăng 1:9) cũng chiếu sáng mỗi thiên sứ thuần khiết, đến nỗi họ không phải là ánh sáng bởi chính mình, nhưng là ánh sáng trong Đức Chúa Trời.”
Vì thế, chúng ta nên hiểu sự giải thích của Augustine về tri thức tạo vật trong The City of God 11.7 là nhằm nói đến tri thức của các thiên sứ. Thật vậy, những gì ông nói về tri thức thiên sứ trong phân đoạn này rất giống với những gì ông nói trong tác phẩm The Literal Meaning of Genesis. Trước khi vạn vật được tạo ra trong thời gian, các thiên sứ đã tiếp nhận tri thức về những ý tưởng đời đời của các vật được tạo ra, thông qua Lời của Đức Chúa Trời.
Augustine cho rằng tri thức này thì giống như ánh sáng ban ngày. Chính hành động tạo ra các ý tưởng đời đời khiến các thiên sứ quay trở lại “để ngợi khen Đấng mà trong Chân Lý không thay đổi của Ngài, họ ban đầu đã thấy những ý tưởng theo đó vạn vật được dựng nên.” Tri thức mà các thiên sứ có khiến họ dâng lời ngợi khen Đức Chúa Trời, thay vì ca tụng chính những điều được Ngài dựng nên trong thời gian - và đó chính là sự trở lại của buổi sáng. Điều này được lặp lại trong suốt sáu ngày. Do đó, như Augustine kết luận trong The City of God:
“Rõ ràng, nếu các thiên sứ được kể vào trong các công việc sáng tạo của Đức Chúa Trời trong sáu ngày ấy, thì họ chính là ánh sáng đã được gọi là ngày; và để nhấn mạnh sự hiệp nhất của ngày ấy, nó không được gọi là “ngày thứ nhất” mà là “một ngày.” Ngày thứ hai không phải là một ngày khác, cũng như ngày thứ ba và các ngày còn lại. Nhưng chính ngày ấy được lặp lại đến con số sáu hay bảy, bởi vì có bảy giai đoạn của tri thức, tức là sáu cho những công việc mà Đức Chúa Trời đã tạo dựng và một cho sự nghỉ ngơi của Ngài.”
8- NGÀY THỨ TÁM#
Điều này đưa chúng ta trở lại chủ đề về sự nghỉ ngơi của Đức Chúa Trời trong chương cuối cùng của The City of God, quyển 22, đoạn 30. Daniélou gọi phần này là “đoạn văn đẹp nhất từng được dành để nói về ngày Sa-bát thuộc linh.” Bối cảnh cho thấy Augustine đang viết về thành thiên thượng nơi các tín hữu sẽ nhận lấy sự nghỉ ngơi đời đời của mình, là nơi lời của Thi Thiên 46:10 sẽ được ứng nghiệm. Ông gọi đây là “ngày Sa-bát tối cao”, là ngày không có kết thúc. Dựa vào quan sát rằng Môi-se không nhắc đến buổi tối trong ngày thứ bảy, ông trích dẫn Sáng Thế Ký 2:2–3 và giải thích rằng:
“Chúng ta chính là ngày thứ bảy đó, khi chúng ta được làm cho trọn bởi sự ban phước của Ngài và được làm mới bởi sự thánh hóa của Ngài… Bấy giờ chúng ta sẽ yên lặng và nhận biết rằng Ngài là Đức Chúa Trời… Nhưng khi chúng ta được làm mới bởi Ngài và được hoàn thiện bởi ân điển lớn hơn của Ngài, chúng ta sẽ yên nghỉ đời đời và nhận biết rằng Ngài là Đức Chúa Trời, và bởi Ngài chúng ta sẽ được đầy dẫy, khi Ngài là mọi sự trong mọi sự.”
Augustine khẳng định rằng chúng ta có thể hiểu được ngày Sa-bát mà ông đang viết “nếu chúng ta liệt kê các thời đại như thể đó là những ngày, dựa theo các phân đoạn thời gian mà chúng ta thấy được trình bày trong Kinh Thánh, thì chúng ta sẽ nhận ra rằng đó là thời đại thứ bảy.” Sự liên hệ giữa bảy ngày của sách Sáng Thế Ký và sự phân chia thành bảy thời đại này cũng được thể hiện ở những nơi khác trong các tác phẩm của Augustine, và nó thường gắn liền với ý tưởng nghỉ ngơi trong ngày Sa-bát. Việc xác lập các thời đại tương ứng với những ngày sáng tạo và dẫn đến ngày/thời đại nghỉ ngơi đã được Augustine xây dựng rõ ràng trong tư tưởng của ông. Trong phân đoạn này của The City of God, ông mô tả các thời đại như sau:
“Thời đại thứ
nhất, được tính là ngày đầu tiên, kéo dài từ A-đam đến nạn lụt;Thời đại thứ
hai, từ nạn lụt đến Áp-ra-ham. Hai thời kỳ này không bằng nhau về mặt thời gian, nhưng bằng nhau về số thế hệ, vì mỗi thời kỳ có mười thế hệ.Từ Áp-ra-ham đến sự đến của Chúa Giê-xu, theo sự ghi nhận của tác giả Ma-thi-ơ, có
ba thời đại, mỗi thời kỳ trải dài qua mười bốn thế hệ: một từ Áp-ra-ham đến Đa-vít, một từ Đa-vít đến lúc bị lưu đày qua Ba-by-lôn, và một từ thời lưu đày ấy đến sự giáng sinh trong thân xác của Chúa Giê-xu. Như vậy có tất cả năm thời đại.Thời đại thứ
sáuđang diễn ra hiện nay, và nó không được đo lường bằng số thế hệ nhất định, vì Kinh Thánh chép: “Việc ấy không phải là phần các con được biết về thì giờ mà Cha đã để trong quyền Ngài” (Công Vụ 1:7).Sau thời đại thứ sáu này, Đức Chúa Trời sẽ nghỉ ngơi như vào ngày thứ
bảy; và Ngài sẽ khiến chính ngày thứ bảy ấy - là chính chúng ta - được nghỉ ngơi trong Ngài.Tuy nhiên, sẽ rất dài nếu bàn luận chi tiết về từng thời đại lúc này. Chỉ cần lưu ý rằng thời đại thứ bảy này sẽ là ngày Sa-bát của chúng ta, và đoạn kết của nó sẽ không phải là một buổi tối, mà là Ngày của Chúa - như một ngày thứ
támđời đời, được biệt riêng bởi sự sống lại của Đấng Christ, và báo trước sự nghỉ ngơi đời đời không chỉ của linh hồn mà còn của thân thể. Tại đó, chúng ta sẽ yên nghỉ và nhìn thấy, nhìn thấy và yêu mến, yêu mến và ngợi khen. Kìa, điều gì sẽ đến ở cuối cùng mà không có kết thúc! Vì mục đích tối hậu của chúng ta là đạt đến vương quốc không bao giờ chấm dứt!”
Tại đây Augustine đề cập đến “ngày thứ tám đời đời,” một chủ đề quen thuộc từ Basil. Chúng ta nên ghi nhớ việc Hội Thánh ban đầu kỷ niệm Tuần Bát Nhật Phục Sinh, tức là ngày Chúa Nhật đầu tiên sau lễ Phục Sinh. Tên gọi “Octave” có nghĩa là tám, vì đó là lễ kỷ niệm được tổ chức tám ngày sau Phục Sinh. Cấu trúc này (ngày thứ nhất ➞ sáu ngày ➞ ngày thứ tám) trở nên rất quan trọng trong lễ nghi và sự hình thành tâm linh của các tín hữu. Để đặt những lời nhận xét của Augustine về ngày/thời đại thứ bảy và ngày thứ tám vào bối cảnh phù hợp, chúng ta nên xem Bài Giảng 259 của Augustine, “Dành cho Tuần Bát Nhật Phục Sinh.”
Bài Giảng 259 của Augustine (khoảng năm 394) được giảng trong bối cảnh Tuần Bát Nhật Phục Sinh. Ngay lời mở đầu, ông đã bày tỏ ý nghĩa và tính đời đời của ngày thứ tám: “Ngày này là một biểu tượng của niềm vui vĩnh cửu đối với chúng ta, bởi vì sự sống mà ngày này biểu thị sẽ không qua đi như chính ngày này sẽ qua đi.” Như chúng ta đã thấy trong The City of God, Augustine tạo một mối liên hệ mạnh mẽ giữa thời đại thứ bảy - tức ngày Sa-bát không có kết thúc (“không có buổi tối”) và được gọi là Ngày của Chúa - với ngày thứ tám đời đời.
Đây là hình ảnh báo trước về sự nghỉ ngơi đời đời của linh hồn và thể xác. Tính đời đời của ngày thứ tám cũng được nhấn mạnh trong bài giảng này. Đó là sự sống mà các tín nhân sẽ được hưởng cùng các thiên sứ - sự bình an và vui mừng kéo dài đời đời, không còn lo lắng, đau buồn hay sự chết. Augustine sau đó kết nối trực tiếp điều này với ngày thứ tám: “Vì vậy, ngày thứ tám biểu thị sự sống mới vào cuối thế gian.” Tiếp đó, để giải thích về ngày thứ tám, ông liên hệ đến hệ thống phân chia các thời đại tương ứng với các ngày sáng tạo mà ông đã trình bày trước đó:
“Ngày đó sẽ là ngày thứ bảy, giống như thể
ngày thứ nhấttrong toàn bộ thời kỳ là thời từ A-đam đến Nô-ê;ngày thứ hai, từ Nô-ê đến Áp-ra-ham;ngày thứ ba, từ Áp-ra-ham đến Đa-vít, như sách Phúc Âm Ma-thi-ơ phân chia (Ma-thi-ơ 1:17);ngày thứ tư, từ Đa-vít đến thời lưu đày Ba-by-lôn;ngày thứ năm, từ thời lưu đày đến sự đến của Chúa Giê-xu chúng ta. Vì vậy,ngày thứ sáubắt đầu với sự đến của Chúa, và chúng ta hiện đang sống trong ngày thứ sáu đó.Do đó, giống như trong Sáng Thế Ký (1:27) nói rằng loài người được dựng nên theo hình ảnh của Đức Chúa Trời vào ngày thứ sáu, thì trong thời của chúng ta, như thể đang ở trong ngày thứ sáu của cả thời kỳ, chúng ta được tái sinh qua phép Báp-têm để nhận lấy hình ảnh của Đấng Tạo Hóa. Nhưng khi ngày thứ sáu ấy qua đi, sự nghỉ ngơi sẽ đến sau phán xét, và những người thánh khiết, công chính của Đức Chúa Trời sẽ cử hành
ngày Sa-bátcủa họ.Tuy nhiên, sau ngày thứ bảy, khi vinh quang của mùa gặt, sự rực rỡ và công trạng của các thánh đồ được bày tỏ trên sân phơi, thì khi ấy chúng ta sẽ bước vào sự sống và sự nghỉ ngơi mà Kinh Thánh nói rằng: “Mắt chưa từng thấy, tai chưa từng nghe, lòng người chưa từng nghĩ đến những điều Đức Chúa Trời đã chuẩn bị cho kẻ yêu mến Ngài” (1 Cô-rinh-tô 2:9). Bấy giờ chúng ta sẽ trở về, như thể trở về lúc khởi đầu, bởi vì khi bảy ngày đã trôi qua,
ngày thứ támtrở thành ngày thứ nhất của một tuần lễ mới.Tương tự, khi bảy thời kỳ của thế giới tạm bợ này đã được trải qua và hoàn tất, chúng ta sẽ được trở lại với phước hạnh bất tử mà từ đó loài người đã sa ngã. Do đó, ngày Bát Nhật hoàn tất các thánh lễ dành cho những người mới chịu Báp-têm.”
Trong Bài Giảng 260c, Augustine so sánh lời hứa trong Ê-sai 57:19, “bình an thêm bình an,” với ngày Sa-bát nghỉ ngơi vốn nằm “trong vòng luân chuyển tạm thời của các ngày.” Đức Chúa Trời đã nghỉ ngơi vào ngày thứ bảy để chỉ về sự nghỉ ngơi đời đời dành cho các thánh đồ của Ngài. Điều này được báo trước trong Gióp 5:19: “Ngài sẽ giải cứu ngươi khỏi sáu hoạn nạn; trong bảy, chẳng có điều ác nào đụng đến ngươi.”
Lý do sách Sáng Thế Ký không ghi lại buổi tối trong ngày thứ bảy là vì ngày ấy chuyển vào ngày thứ tám của cõi đời đời. Tuy nhiên, đối với Augustine, ngày thứ tám không phải là điều duy nhất chỉ về sự đời đời. Ông khiển trách những “người yêu mến đời này” vì không lưu tâm đến “ý nghĩa biểu tượng của các ngày.” Việc không làm điều đó cho thấy tâm trí họ “không hướng về sự nghỉ ngơi của ngày Sa-bát thuộc linh, mà từ đó tư tưởng của họ lẽ ra có thể được dẫn về cõi đời đời của ngày thứ tám.” Thay vào đó, họ “bị cuốn theo… vòng xoáy của những tư tưởng tạm bợ, không thể nắm bắt bất kỳ ý niệm nào về sự đời đời.”
9- “BAN ĐẦU”#
Nếu chúng ta nắm bắt được những phân biệt quan trọng mà Augustine đã đưa ra giữa thời gian và sự đời đời, thì chúng ta sẽ hiểu rõ hơn sự mỉa mai khi có người nói rằng thế giới được tạo dựng đã “luôn luôn” tồn tại, hoặc rằng không có thời gian trước khi có thế giới. Thời gian được tạo ra cùng với thế giới, vì thế nói về thời gian ngoài bối cảnh này là điều vô nghĩa. Đức Chúa Trời tồn tại trước sự sáng tạo của thế giới bởi sự đời đời của Ngài, chứ không phải bởi sự đi trước về thứ tự. Và theo ý này, sự đời đời không có nghĩa là sự kéo dài vô hạn của thời gian.
Bây giờ, chúng ta trở lại với cuộc khảo sát ban đầu của chương này, để xem Augustine đã hiểu cụm từ “Ban đầu” như thế nào.
Trong quyển một của tác phẩm The Literal Meaning of Genesis, Augustine nói đến cấu trúc hai phần của Kinh Thánh - tức là hai giao ước. Trong bối cảnh của một trong những nhận định nổi tiếng nhất của Augustine về sách Sáng Thế Ký, ông kêu gọi người đọc hãy nghiêm túc suy xét: “Những thực tại đời đời nào đang được ám chỉ ở đây? Những việc làm nào được thuật lại? Những sự kiện tương lai nào được báo trước? Những hành động nào được truyền dạy hoặc khuyên bảo?” Đây là lời kêu gọi đọc và diễn giải Kinh Thánh như là Lời của Đức Chúa Trời. Khi đọc những bản tường thuật về các hành động trong Kinh Thánh, Augustine đặt câu hỏi rằng liệu chúng chỉ nên được hiểu theo nghĩa “biểu tượng” hay cũng nên được xem là “tường thuật trung tín về những điều đã thực sự xảy ra.” Sau đó, ông đưa ra lời bình luận nổi tiếng:
“Tôi muốn nói, không có Cơ Đốc nhân nào dám nói rằng chúng không nên được hiểu theo nghĩa biểu tượng, nếu người ấy chú ý đến lời sứ đồ rằng: ‘Mọi sự ấy xảy ra cho họ đều là hình bóng’ (1 Cô-rinh-tô 10:11), và lời ông khen ngợi điều chép trong Sáng Thế Ký: ‘Người nam và người nữ sẽ trở nên một thịt’ (Sáng Thế Ký 2:24), như là một điều mầu nhiệm lớn trong Chúa Giê-xu và trong Hội Thánh” (Ê-phê-sô 5:32).
Thật là một cách khởi đầu lạ kỳ cho một tác phẩm bình luận văn bản về nghĩa văn tự của sách Sáng Thế Ký! Mặc dù thừa nhận cấu trúc vật lý hai phần của Kinh Thánh - tức hai giao ước - Augustine rõ ràng nhìn thấy một phân biệt quan trọng hơn giữa cách tiếp cận theo nghĩa biểu tượng và cách đọc Kinh Thánh như một bản thuật lại “những gì thật sự đã xảy ra.” Hơn nữa, dù ông xác nhận rằng “văn bản cần được đọc theo cả hai cách,” thì có vẻ Augustine nghiêng về cách hiểu biểu tượng hơn, vì cách này giúp người đọc khám phá những mầu nhiệm về Đấng Christ. Ông thậm chí viện dẫn Phao-lô (“sứ đồ”) như là người có thẩm quyền và là bậc tiền nhân trong lối đọc Kinh Thánh theo cách này.
Manh mối về sự ưu ái của Augustine đối với cách đọc biểu tượng được xác nhận khi ông bắt đầu luận về ý nghĩa của từ “ban đầu” trong Sáng Thế Ký 1:1. Ông khẳng định rằng văn bản phải được tiếp cận theo cả hai cách, và đặt câu hỏi về ý nghĩa của cụm từ “Ban đầu Đức Chúa Trời dựng nên trời và đất” - nghĩa là ngoài khía cạnh biểu tượng, câu ấy nói lên điều gì? Ông đưa ra ba lựa chọn: (1) khởi đầu của thời gian; (2) khởi đầu của mọi vật; hoặc là (3) Ngôi Lời của Đức Chúa Trời, tức là Con Một. Kết luận của ông một lần nữa dựa trên khái niệm sự đời đời của Đức Chúa Trời - là điều chúng ta đã khai triển từ Augustine trong các phần trước của chương này.
Augustine liên kết các câu hỏi về ý nghĩa của cụm từ “ban đầu” trong Sáng Thế Ký 1:1 với mệnh lệnh “Phải có ánh sáng” trong Sáng Thế Ký 1:3. Ông đặt cùng một câu hỏi về “Phải có ánh sáng” như ông đã đặt về “Ban đầu Đức Chúa Trời dựng nên trời và đất.” Liệu câu phán đó được thốt ra trong thời gian, hay trong sự đời đời của Ngôi Lời? Ông kết luận rằng nếu mệnh lệnh “Phải có ánh sáng” được phán ra trong thời gian thì điều đó bao hàm sự thay đổi. Vì thế, câu phán đó không phải được ban ra trong thời gian, vì Đức Chúa Trời là Đấng “không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi.”
Augustine dùng ví dụ về mệnh lệnh “Phải có ánh sáng” của Đức Chúa Trời để đặt vấn đề về cách Đức Chúa Trời “phán” điều gì đó qua Lời của Ngài. Nếu đó là một tiếng nói có thể nghe được, thì ngôn ngữ nào đã được Đức Chúa Trời sử dụng? Ông lý luận rằng lúc đó chưa có sự đa dạng ngôn ngữ, vì theo ông, điều đó chỉ xảy ra sau khi xây dựng tháp Ba-bên sau trận đại hồng thủy (Sáng Thế Ký 11:1–9). Hơn nữa, ai là người hiện diện để nghe và hiểu tiếng phán ấy? Augustine đi đến kết luận rằng cách suy nghĩ này không đem lại ích lợi gì, và ông đặt câu hỏi tu từ: “Phải chăng đây là một chuỗi suy luận và suy đoán hoàn toàn dại dột, thiên về nghĩa văn tự và thuộc xác thịt?” Câu trả lời của ông, rõ ràng, là “Phải”.
Vậy thì, tiếng phán của Đức Chúa Trời là gì? Ngài “phán” điều gì bằng cách nào? Điều này khiến Augustine kết nối một cách rõ ràng Sáng Thế Ký 1:1 với Giăng 1. Có lẽ tiếng phán của Đức Chúa Trời không phải là một âm thanh vang lên mà thuộc “bản thể của chính Lời Ngài, là điều được chép rằng: Ban đầu có Ngôi Lời, Ngôi Lời ở cùng Đức Chúa Trời, và Ngôi Lời là Đức Chúa Trời” (Giăng 1:1). Mọi vật đều được tạo dựng bởi Ngôi Lời (Giăng 1:3), vì vậy rõ ràng ánh sáng cũng đã được dựng nên bởi Ngôi Lời đời đời này.
“Nếu đúng như vậy, thì khi Đức Chúa Trời phán ‘Phải có ánh sáng’ chính là một hành động đời đời, vì Ngôi Lời của Đức Chúa Trời - Đức Chúa Trời ở cùng Đức Chúa Trời, Con Một của Đức Chúa Trời - là Đấng đời đời cùng Cha. Tuy nhiên, khi Đức Chúa Trời phán điều đó qua Ngôi Lời đời đời, thì một tạo vật bị giới hạn bởi thời gian đã được dựng nên. Dù từ “khi” hay “một thời điểm nào đó” là ngôn ngữ của thời gian, thì thời điểm khi một điều được tạo dựng lại là điều đời đời trong Ngôi Lời của Đức Chúa Trời. Và điều đó xảy ra khi nó được ở trong Ngôi Lời ấy mà lẽ ra nó phải được dựng nên - trong Ngôi Lời mà trong đó không có “khi” hay “một thời điểm nào đó” - vì toàn bộ Ngôi Lời ấy là đời đời.”
Sau đó Augustine quay sang câu hỏi: ánh sáng này là gì? - là một điều thuộc linh hay một điều thuộc thể xác? Nếu là điều thuộc linh, ông suy luận liệu đó có phải là điều được gọi là “trời” trong Sáng Thế Ký 1:1 - tức điều đầu tiên được tạo dựng. Vì vậy, khi văn bản chép rằng: “Đức Chúa Trời phán: Phải có ánh sáng; thì có ánh sáng” (Sáng Thế Ký 1:3), thì đó là lúc Đức Chúa Trời gọi trời trở về với Ngài và hoàn tất lời phán của Ngài.
Augustine hỏi, tại sao văn bản lại nói rằng “Đức Chúa Trời dựng nên trời và đất” chứ không nói “Ban đầu Đức Chúa Trời phán: Hãy có trời và đất”? Hơn nữa, trong việc tạo ra ánh sáng, tại sao sách Sáng Thế Ký lại chép rằng “Đức Chúa Trời phán: Phải có ánh sáng”?
Đối với Augustine, có khả năng rằng cụm từ “trời và đất” cần được hiểu theo cách phổ quát - nghĩa là ám chỉ toàn bộ các tạo vật có thể cảm nhận và hiểu biết. Sau khi mọi vật được tạo dựng, thì lời giải thích về cách Đức Chúa Trời dựng nên chúng mới theo sau, qua việc văn bản nói từng điều một rằng “Đức Chúa Trời phán.” Vì vậy, Đức Chúa Trời đã phán - và dựng nên - mọi vật qua chính Lời của Ngài.
Kết luận của Augustine trong cuộc bàn luận về sự phân biệt giữa “Đức Chúa Trời đã dựng nên” và “Đức Chúa Trời phán” trong Sáng Thế Ký 1 dẫn đến sự phân biệt sâu hơn nữa giữa Chúa Giê-xu là Con của Đức Chúa Trời, Chúa Giê-xu là Ngôi Lời, và Chúa Giê-xu là “ban đầu” trong Sáng Thế Ký 1:1.
Augustine đã xác định rằng “trời và đất” là vật chất chưa có hình thể. Sự sáng tạo phản ánh Đức Chúa Trời là Ngôi Lời, “tức là Con của Đức Chúa Trời, Đấng luôn kết hiệp với Đức Cha trong sự giống nhau trọn vẹn và đồng nhất về bản thể, bởi đó Ngài và Cha là một” (Giăng 10:30). Có vẻ như Augustine đang nhấn mạnh mối liên hệ của sự sáng tạo với chính Đấng Christ. Giống như Con của Đức Chúa Trời kết hiệp đời đời với Đức Cha, thì sự sáng tạo cũng phải được kết hiệp với Ngôi Lời.
Nhưng nếu sự sáng tạo vẫn không có hình thể, thì nó không phản chiếu được Lời và quay lưng lại với Đấng Tạo Hóa. Đó là lý do Augustine nhận thấy ngôi thứ hai trong Ba Ngôi, tức là Con, được ám chỉ ngay trong Sáng Thế Ký 1:1. “Ban đầu Đức Chúa Trời dựng nên…” cho thấy rằng Lời chính là nguồn gốc cho công cuộc sáng tạo ban đầu, là sự “chưa hoàn thiện và chưa có hình thể” của nó. Nhưng khi văn bản chép rằng “Đức Chúa Trời phán: Hãy có…”, thì đó là Con đang được nhắc đến. Sự hiện diện của Ngài ngay từ ban đầu có nghĩa là Ngài chính là nguồn phát sinh của sự sáng tạo khi nó bắt đầu hiện hữu. Nhưng chính việc Ngài là Ngôi Lời cho thấy rằng Ngài cũng là Đấng ban cho sự hoàn thiện. Lời gọi sự sáng tạo quay trở lại với chính Ngài để làm trọn nó, “hầu cho tạo vật được ban cho hình thể qua sự kết hiệp với Đấng Tạo Hóa.”
Chúng ta đã thấy tính trung tâm của Đấng Christ trong tư tưởng của Augustine về sách Sáng Thế Ký, ông nói: “Môi-se đã viết về Ngài.” Điều này cũng được phản ánh trong cách ông nhận định về việc Đức Chúa Trời đã tạo dựng mọi vật: “Ngài đã dựng nên chúng bằng chính Lời của Ngài.” Chúng ta không nên bỏ qua tầm quan trọng của “Lời” ở đây. Augustine đã nối kết Lời với ban đầu, sự sáng tạo, và Chúa Giê-xu.
Đây không phải là một lời nói vang ra như trong Ma-thi-ơ 3:17, khi tiếng vang ra từ đám mây phán rằng: “Đây là Con yêu dấu của Ta.” Các lời phát ra thì đến rồi đi; chúng có khởi đầu và kết thúc, và được nghe thông qua sự chuyển động của một vật thể được tạo dựng. Nhưng Ngôi Lời đời đời của Đức Chúa Trời thì không giống như thế - Ngôi Lời đó vượt cao hơn chúng ta và tồn tại mãi mãi. Vì lời phát ra được nghe nhờ sự chuyển động của các vật thể được tạo dựng, nên rõ ràng Đức Chúa Trời không phán một lời thành tiếng để tạo dựng mọi vật. Vì nếu Ngài làm vậy thì điều đó hàm ý rằng có một thực thể vật chất nào đó tồn tại trước cả Đức Chúa Trời - bởi lẽ lời phát ra chỉ được nghe khi có thứ gì đó để tiếp nhận. Augustine giải thích:
“Vậy thì, có vẻ như nếu Ngài đã dùng những lời nói có thể nghe thấy và chóng qua để phán rằng trời và đất phải được dựng nên, và đó là cách Ngài đã dựng nên trời và đất, thì phải có một điều gì đó thuộc vật chất đã tồn tại trước khi Ngài dựng nên trời và đất, để âm thanh ấy có thể vận dụng những chuyển động của tạo vật và làm cho nó được nghe thấy trong thời gian. Nhưng chẳng có gì thuộc vật chất đã tồn tại trước trời và đất.”
Vậy thì, nếu không phải là lời nói vang ra có thể nghe được đã được phán ra trong sự sáng tạo, thì lời nào đã được phán để mang các vật vào sự hiện hữu? “Rõ ràng là Ngài đang mời chúng ta hiểu rằng lời được nói đến ở đây chính là Ngôi Lời, là Đức Chúa Trời, là Đức Chúa Trời ở cùng Ngài, là Đấng cũng là Đức Chúa Trời, Đấng được phán ra cách đời đời, và qua Đấng ấy muôn vật cũng được phán ra cách đời đời.”
Lưu ý mối liên hệ tại đây giữa Đức Chúa Trời, Ngôi Lời của Ngài, và sự phán đời đời, cùng với sự phân biệt mà Augustine đã đưa ra giữa sự đời đời và thời gian. Phân biệt này nằm ở trọng tâm - đây không phải là chuỗi những lời phán theo kiểu “một điều được phán ra, rồi khi điều đó kết thúc thì một điều khác được phán ra, để mọi sự có thể được nói ra một cách nối tiếp.” Thay vào đó, đây là một sự phán ra đồng thời, “trong một hành động phán đời đời duy nhất.” Điều này là cần thiết bởi vì nếu để cho thời gian và sự thay đổi chen vào sự phán đời đời, thì sẽ không còn sự đời đời nữa. Ngôi Lời là Đấng đồng đại với Đức Chúa Trời. Trong Ngài không có sự gián đoạn hay nối tiếp; “mọi sự thật là bất tử và đời đời,” mặc dù những điều Ngài tạo nên không phải đều xuất hiện cùng lúc, và cũng không phải là vĩnh cửu.
Một lần nữa, chúng ta thấy mối liên hệ mà Augustine đang thiết lập giữa “ban đầu,” sự sáng tạo, và Chúa Giê-xu. Mọi điều được hiện hữu và mọi điều kết thúc đều xảy ra trong lý trí đời đời ấy, “nơi không có khởi đầu cũng không có kết thúc.” Lý trí đời đời đó được xác định một cách rõ ràng là Ngôi Lời của Đức Chúa Trời, Đấng là “ban đầu.” Tính đời đời ấy đại diện cho sự vững bền trong tư tưởng của Augustine. Chính trong “ban đầu” đó mà Đức Chúa Trời đã dựng nên trời và đất. “Ngài đã dựng nên chúng bằng Lời của Ngài, bằng Quyền năng của Ngài, bằng Sự Khôn Ngoan và Sự Thật của Ngài - Ngài đã phán cách kỳ diệu và tạo dựng cách đầy kỳ công.”
Sự nhấn mạnh về tính đời đời của Đức Chúa Trời, của Ngôi Lời, và của vị trí “ban đầu” là điều nổi bật ở đây. Augustine nhận thức rất rõ những câu hỏi mà khái niệm này gợi lên liên quan đến tính tạm thời của thời gian. Khi ông nhấn mạnh tính đời đời của Ngôi Lời và các “lời phán” của Ngôi Lời, thì hệ quả của điều này đối với vấn đề thời gian và sự sáng tạo là hết sức rõ ràng. Tính tạm thời bị loại khỏi phương trình trong cụm từ “ban đầu,” bởi vì những lời phán ấy không phải là âm thanh có thể nghe thấy. Một lời phán cần thời gian và sự hiện hữu của tạo vật để được nghe. Nhưng Đức Chúa Trời không “phán” theo cách ấy qua Ngôi Lời của Ngài. “Lời phán” ấy là đời đời.
CÁCH DIỄN GIẢI SÁNG THẾ KÝ CHƯƠNG 1 TRONG CƠ ĐỐC GIÁO THỜI KỲ ĐẦU