Skip to main content

Chương 08: Phân Tích Thể Loại Văn Học

Author
Tommy Phan (MDiv., ThM., PhD.)
Inspiring the Next Generations to Love the Living Word of God
Table of Contents

1. TẦM QUAN TRỌNG CỦA THỂ LOẠI VĂN HỌC
#

Nhiều sinh viên Kinh Thánh đương đại đánh giá thấp tầm quan trọng của việc phân tích thể loại, ít nhất vì hai lý do. Thứ nhất, kiến thức chung về những cách thức có mẫu mực mà người xưa dùng để truyền đạt là rất ít. Thứ hai, vì những quy ước lời nói của chính chúng ta dường như quá quen thuộc, chúng ta hiếm khi suy ngẫm về những hình thức đa dạng mà mình sử dụng trong các tương tác xã hội.

Trong bất cứ xã hội nào, con người giao tiếp với nhau bằng những mẫu mực lời nói có tính quy ước và lặp lại. Không có những mẫu mực này, những “lối mòn kỳ vọng” trong xã hội sẽ không thể vận hành trôi chảy. Khi gặp gỡ hay chia tay nhau, chẳng hạn, chúng ta thường thốt ra những lời chào hỏi và từ biệt quen thuộc. Khi tham dự một buổi họp, chúng ta nhận ra và hiểu những hình thức nói và viết đặc thù (ví dụ: việc đọc “biên bản” rồi chủ tọa mời sửa đổi hoặc bổ sung trước khi phê chuẩn). Khi tham dự một buổi thờ phượng, chúng ta tham gia vào một mẫu mực phụng vụ đã biết, bao gồm nhiều loại hình quen thuộc (ví dụ: đối đáp, tín điều, thánh ca, lời cầu nguyện và kinh nguyện, nghi thức báp-têm và Tiệc Thánh).

Qua nhiều năm, các học giả đã học cách nhận diện những “lối mòn kỳ vọng” như thế trong văn chương Kinh Thánh, phân loại chúng theo những hình thức hoặc thể loại đặc thù. Vì các nền văn hóa Kinh Thánh xa lạ với chúng ta – những người phương Tây sống ở thế kỷ hai mươi mốt – nên đây không phải là công việc đơn giản. Ngay cả ngày nay, dù chúng ta có thể học ngữ pháp và từ vựng của một ngôn ngữ hiện đại, chúng ta vẫn có thể bỏ lỡ điều đang diễn ra trong một đất nước xa lạ vì không nhận ra các mẫu mực lời nói theo thể loại. Chúng ta không biết những thể loại mà người trong nền văn hóa khác dùng để chào hỏi nhau, để trò chuyện với người cao tuổi hay người được kính trọng, hoặc để đáp lại trong lớp học hay trong buổi lễ phụng vụ. Cũng vậy, khi đọc Tân Ước, chúng ta sẽ không thể hiểu đúng điều đang diễn ra trong các văn bản Kinh Thánh nếu không nhận ra các thể loại đang vận hành và cách sử dụng đặc thù của chúng.

Trong nghiên cứu Tân Ước, những người đầu tiên tập trung vào các hình thức thể loại là các nhà bình luận hình thức Martin Dibelius và Rudolf Bultmann. Theo sau công trình bình luận hình thức của Hermann Gunkel về các câu chuyện trong sách Sáng Thế Ký và về Thi Thiên, họ đã tìm cách nhận diện và phân loại các mẫu mực của những câu chuyện và lời phán được lưu truyền trong truyền thống truyền khẩu trước khi các sách Tin Lành Cộng Quan được viết ra.

Những nhà bình luận hình thức đầu tiên này cũng đã giả định về “bối cảnh trong đời sống” (tiếng Đức: Sitz im Leben) hay môi trường xã hội và chức năng của những lời phán cùng các câu chuyện trong Hội Thánh ban đầu. Dibelius cho rằng việc giảng dạy của những Cơ Đốc nhân đầu tiên chính là môi trường chức năng trong đó các hình thức truyền khẩu này được sử dụng và gìn giữ. Bultmann, trái lại, lập luận rằng có nhiều hoàn cảnh khác nhau, bao gồm bối cảnh dạy dỗ và tranh luận.

Các kết luận của bình luận hình thức - chỉ tập trung vào hình dạng, nội dung và chức năng của các hình thức truyền khẩu - đã đóng vai trò quan trọng cho sự tiến bộ của nghiên cứu Tân Ước. Tuy nhiên, phân tích thể loại có mục tiêu toàn diện hơn. Kể từ công trình khởi đầu của Dibelius và Bultmann về truyền thống Cộng Quan, các học giả đã đạt được nhiều tiến bộ trong việc mở rộng phạm vi và bản chất của phân tích. Chẳng hạn, họ đã dùng nhiều phương pháp để gia tăng sự hiểu biết của chúng ta về cách các lời phán và ẩn dụ của Chúa Giê-xu vận hành, hoặc cách các câu chuyện tuyên bố hay phép lạ được triển khai. Vượt ra ngoài những hình thức ngắn gọn mà các nhà bình luận hình thức ban đầu đã khảo sát (những lời châm ngôn, ẩn dụ, câu chuyện tuyên bố, câu chuyện phép lạ), các học giả đương đại đã mở rộng kiến thức của chúng ta bằng cách mô tả các đặc điểm hình thức của những thể loại văn chương dài hơn như thư tín cổ, khải huyền, tiểu sử và lịch sử. Hai thể loại cuối đã được nghiên cứu với sự quan tâm đặc biệt đến tính chất và chức năng của các sách Tin Lành.

Là những người giải nghĩa Tân Ước, chúng ta tham gia vào phân tích thể loại bất cứ khi nào tìm cách nhận diện và hiểu tính chất cùng chức năng của một văn bản, dù ngắn hay dài, đơn giản hay phức tạp, bắt nguồn từ môi trường truyền khẩu hay văn chương. Khi giải nghĩa một văn bản Tân Ước dài, chúng ta thường gặp nhiều hơn một thể loại. Khi Phao-lô đọc cho viết một bức thư gửi đến một cộng đồng tín hữu, chẳng hạn, ông đã chỉnh sửa thể loại thư tín vốn quen thuộc trong thế giới Hy Lạp-La Mã, và thường lồng vào những thể loại ngắn hơn như danh sách điều ác hay điều thiện, lời khuyên dạy, cùng các hình thức phụng vụ và thánh ca. Trong I Cô-rinh-tô 11:2–34, ông đã chèn vào một hình thức phụng vụ vốn được định hình rõ ràng bởi thực hành Tiệc Thánh của Cơ Đốc nhân (xem các câu 23b–25). Nhiều thể loại cũng hiện rõ trong sách Khải Huyền, vốn là tường thuật khải huyền bao gồm cả hình thức thư tín và phụng vụ. Trong Khải Huyền 5:1–14, chẳng hạn, tường thuật khải huyền đã lồng vào thể loại bài ca khải hoàn (các câu 9–10, 12, 13b).

2. HIỂU VÀ NHẬN DIỆN THỂ LOẠI
#

Trước khi đề nghị một phương pháp phân tích thể loại cho các văn bản Tân Ước, chúng ta cần khảo sát sâu hơn về tính chất và tầm quan trọng sâu xa của các hình thức thể loại.

2.1. Định Nghĩa Căn Bản về Thể Loại
#

Thể loại là những mẫu mực có tính quy ước và lặp lại của lời nói truyền khẩu và văn viết, giúp cho sự tương tác giữa con người trong những hoàn cảnh xã hội đặc thù. Ba yếu tố quyết định trong định nghĩa căn bản này là: tính có mẫu mực, bối cảnh xã hội, và tác động hùng biện.

Khi một mẫu mực tổng quát về nội dung và cấu trúc của một thể loại đã được xác lập, mẫu mực đó có thể được lặp lại theo quy ước hoặc được chỉnh sửa theo cách quan trọng. Khi được lặp lại theo quy ước, việc sử dụng thể loại sẽ củng cố sự trao đổi như mong đợi. Khi mẫu mực bị chỉnh sửa, việc sử dụng nó sẽ phá vỡ phần nào sự tương tác xã hội bình thường. Ví dụ, một thiếu nữ thường xuyên viết thư cho bạn trai, mở đầu mỗi lá thư bằng “Eric yêu dấu” và kết thúc bằng “Anne thương mến.” Rồi một ngày kia, Eric nhận được thư từ Anne mở đầu bằng “Eric thân mến” và kết thúc đơn giản bằng “Anne kính gửi.” Hình thức bị chỉnh sửa này tạo nên một tác động hoàn toàn khác đối với Eric.

Thông thường, thể loại giúp cho sự tương tác của con người diễn ra trong những bối cảnh xã hội có thể dự đoán. Một lời từ biệt theo quy ước được dùng khi các bên chia tay nhau, chứ không phải khi gặp gỡ. Ngược lại, việc sử dụng một thể loại đặc thù trong một bối cảnh xã hội khác với mong đợi sẽ làm thay đổi tác động của nó đối với những người liên quan. Ví dụ, các tín hữu mong đợi hát thánh ca Phục Sinh trong mùa Phục Sinh, nhưng nếu họ được mời hát một thánh ca Phục Sinh vào dịp Giáng Sinh, thì chính thể loại thánh ca ấy sẽ tạo nên một tác động rất khác thường đối với họ.

Tóm lại, tác động hùng biện của việc sử dụng một thể loại đặc thù tùy thuộc cả vào cách mẫu mực thể loại ấy được vận dụng và vào loại bối cảnh xã hội trong đó nó được dùng. Một thể loại có thể được sử dụng để củng cố hoặc để phá vỡ điều mong đợi.

2.2. Đóng Góp của Bakhtin cho Việc Hiểu Thể Loại
#

Công trình lý thuyết của Mikhail Bakhtin có thể giúp chúng ta đào sâu sự hiểu biết về thể loại. Bakhtin rút ra những kết luận sau đây liên quan đến thể loại:

  1. Mỗi thể loại là “một cách đặc thù để hình dung một phần của thực tại.”

Đáp lại những nhà lý thuyết cho rằng thể loại chỉ là tập hợp các phương tiện và yếu tố ngôn ngữ, tức là sự cấu thành của những phần tử nhỏ thành một tổng thể lớn hơn, Bakhtin lập luận rằng mỗi thể loại là một cách nhìn nhận một khía cạnh đặc thù của kinh nghiệm. Ví dụ, một thể loại pháp lý có quan điểm về kinh nghiệm là nhu cầu thiết lập chuẩn mực lý tưởng hoặc điều chỉnh hành vi con người, hoặc cả hai. Ngược lại, một câu chuyện ngắn thường tập trung vào tính giai thoại của kinh nghiệm hằng ngày. Nếu quả thật mỗi thể loại là một cách nhìn riêng biệt về một khía cạnh của thực tại, thì điều đó có nghĩa là một thể loại không thể bị giản lược thành một tập hợp dữ liệu hoặc đơn giản chuyển đổi sang một hình thức thể loại khác. Do đó, một câu chuyện ẩn dụ của Chúa Giê-xu không thể bị biến đổi thành một lời giải thích về ý nghĩa của câu chuyện mà không gây ra sự mất mát nghiêm trọng.

Hơn nữa, vì mỗi thể loại liên quan đến một cách chọn lọc để hình dung một khía cạnh của thực tại, nó kết hợp cả “sự mù lòa và sự sáng suốt đặc thù.” Việc một tác giả chọn một thể loại đặc thù, như vậy, là chọn một quan điểm nào đó và chống lại một quan điểm khác. Chẳng hạn, để phê bình một lãnh đạo chính trị, một tổng biên tập báo có thể chọn một bài xã luận hoặc một tranh biếm họa chính trị. Bài xã luận vận hành bằng lý lẽ và sự thuyết phục, còn tranh biếm họa thì bằng sự hài hước phóng đại. Hoặc trong văn chương Kinh Thánh, một đoạn diễn giải trong thư Phao-lô chủ yếu vận hành theo lối giải thích và thuyết phục, trong khi những dòng thơ của một thánh ca mà Phao-lô dùng trong thư lại vận hành theo lối tôn vinh.

  1. Thể loại xuất hiện từ những tương tác xã hội lặp lại trong các lĩnh vực đời sống đặc thù và thường được sử dụng trong cùng hoặc trong bối cảnh xã hội tương tự.

Nói cách khác, thể loại được hình thành bởi xã hội và được định vị trong xã hội. Ví dụ, các hình thức phụng vụ như thánh ca và lời chúc phước được phát triển và vận hành trong hoạt động thờ phượng; các hình thức pháp lý trong bối cảnh tư pháp; và các hình thức khôn ngoan trong bối cảnh giáo dục thanh thiếu niên bằng những tri thức truyền thống. Dĩ nhiên, một thể loại có thể vận hành trong một lĩnh vực xã hội xa lạ với nguồn gốc của nó. Tác giả sách Khải Huyền, chẳng hạn, có thể dùng hình thức bài ca ai điếu trong một tường thuật khải huyền (Khải Huyền 18:2–3), vốn không phải là bối cảnh nguyên thủy cho việc sử dụng nó. Khi điều này xảy ra, thể loại ấy thường phá vỡ những kỳ vọng bình thường.

  1. Hầu hết các nền văn hóa đều biểu hiện một kho tàng phong phú về thể loại, đem lại nhiều cách nhìn đặc thù về thực tại.

Điều này có nghĩa là nhiều kinh nghiệm và tương tác xã hội đòi hỏi sự đa dạng của các hình thức thể loại. Thể loại bày tỏ những bối cảnh đa dạng, tuy có liên hệ, trong đó con người thuộc một nền văn hóa phải liên tục thương lượng các giao dịch và mối quan hệ - chẳng hạn thương mại, quân sự, chính trị, pháp lý, gia đình, tình dục, và tôn giáo. Một thể loại thánh ca vận hành rất khác với một luận thuyết chính trị. Một hợp đồng kinh doanh khác hẳn với một bài ca tình yêu. Bakhtin khẳng định rằng tất cả những thể loại khác nhau này không thể đơn giản được tích hợp vào một hệ thống lý thuyết nào, bởi mỗi thể loại đều đại diện cho một sự tương tác xã hội đặc thù và một quan điểm riêng biệt về thực tại. Chính sự đa dạng phong phú của thể loại trong một nền văn hóa cho phép có những khả năng sáng tạo và sự tương tác trong cả lời nói lẫn văn chương.

  1. Thể loại được hình thành qua nhiều thế hệ, thậm chí nhiều thế kỷ, “kết tinh” những cách đặc thù mà một nền văn hóa đi đến chỗ “nhìn thấy” kinh nghiệm và lịch sử của mình.

Sự đánh giá cao của Bakhtin về sự phát triển lâu dài của một hình thức thể loại khiến ông gọi thể loại là một “cơ quan ký ức” quan trọng. Một thể loại trở thành phương tiện truyền đạt những kinh nghiệm và sự hiểu biết trước đây từ thế hệ này sang thế hệ khác. Vì thể loại mang ký ức của quá khứ, chúng trở nên chất chứa tiềm năng ý nghĩa. “Các thể loại (văn chương và lời nói) trong suốt nhiều thế kỷ tồn tại đã tích lũy những cách nhìn và cách giải thích các khía cạnh đặc thù của thế giới.” Nội dung và hình thức của câu chuyện Chúa Giê-xu kể về vườn nho yêu dấu của Đức Chúa Trời trong Mác 12:1–12 hẳn đã khơi dậy cảm xúc và sự đồng cảm nơi những người nghe vốn quen thuộc với thể loại “bài ca tình yêu” trong Ê-sai 5:1–7. Câu chuyện trong Mác, vì có sự liên hệ với Ê-sai 5, đã định hình kinh nghiệm hiện tại của người nghe bằng cách gợi lại kinh nghiệm quá khứ của Y-sơ-ra-ên.

  1. Những thay đổi trong “đời sống xã hội thực” có thể chỉnh sửa một thể loại đến mức một thể loại mới xuất hiện.

Trong trường hợp này, một động lực tương hỗ xảy ra. Những thay đổi trong đời sống xã hội thực tế, kết hợp với những quan điểm mới về các kinh nghiệm ấy, dẫn đến “những thể loại khác nhau của lời nói, hành vi xã hội, và văn chương,” và rồi những thể loại mới này “có thể dạy con người nhìn thấy các khía cạnh của thực tại theo một cách mới.” Ví dụ đương đại, thiệp mời cưới và nghi lễ hôn nhân đã thay đổi do sự chuyển dịch trong vai trò xã hội của phụ nữ. Chẳng hạn, cô dâu không còn thường được yêu cầu trong phụng vụ phải “tôn kính và vâng phục” chồng mình, và phụng vụ hôn nhân mới này đã thay đổi sự hiểu biết của con người về mối quan hệ hôn nhân. Trong Tân Ước, tường thuật Tin Lành có thể là một ví dụ về thể loại sáng tạo. Nó vay mượn những đặc điểm từ tiểu sử và sử ký cổ, nhưng cuối cùng trình bày một thể loại văn chương pha trộn mới như một cách để bày tỏ phẩm chất bất ngờ của chức vụ, sự chết, và sự sống lại của Chúa Giê-xu.

  1. Những hình thức thể loại lớn biểu hiện sự linh hoạt và có thể được sử dụng theo những cách bất ngờ.

Theo nghĩa thực, một mẫu mực thể loại là một sự trừu tượng lý thuyết được các học giả rút ra khi quan sát những ví dụ cụ thể. Việc cụ thể hóa thể loại liên quan đến những chọn lựa và thậm chí cho phép sự sáng tạo từ phía người nói hoặc người viết.

“Thể loại mang theo những nguồn lực có thể khái quát từ những sự kiện đặc thù; nhưng những hành động hoặc lời nói cụ thể phải dùng những nguồn lực ấy để đạt được những mục đích mới trong mỗi hoàn cảnh không thể lặp lại. Mỗi lời nói, mỗi lần sử dụng một thể loại, đều đòi hỏi công việc thực sự; bắt đầu với cái đã có, phải tạo ra điều gì đó khác biệt.”

Điều này có nghĩa là khi chúng ta giải nghĩa các văn bản Tân Ước, chúng ta phải phân tích cách mà, chẳng hạn, một thể loại pháp lý, thể loại đối thoại, hoặc thể loại câu chuyện thực sự được sử dụng. Những thể loại quan trọng đối với một nền văn hóa, được hình thành qua nhiều thế hệ, không phải là những chiếc bình cứng nhắc để chứa nội dung. Trái lại, chúng là những hình thức hữu cơ mềm dẻo và dễ uốn, có thể được định hình để truyền đạt những sự hiểu biết cũ đồng thời tạo ra những sự hiểu biết mới. Trong Tân Ước, việc Phao-lô sáng tạo trong cách dùng hình thức thư tín minh họa cho động lực này. Chẳng hạn, vị sứ đồ đã chỉnh sửa lời chào mở đầu điển hình bằng cách thêm lời chào “ân điển và bình an,” rồi thay đổi phần “tạ ơn” thông thường bằng cách vừa Cơ Đốc hóa vừa mở rộng nó.

Tư tưởng của Bakhtin chắc chắn làm phong phú sự hiểu biết của chúng ta về tính chất và chức năng của thể loại trong một nền văn hóa. Mỗi thể loại đều riêng biệt và có góc nhìn, được hình thành và định vị bởi xã hội, đóng vai trò trong kho tàng thể loại của văn hóa, mang ký ức văn hóa, và vừa có thể chỉnh sửa vừa có thể linh hoạt.

2.3. Nhiệm Vụ Nhận Diện và Phân Tích Thể Loại
#

Hình thức và cấu trúc của mỗi phần trong Tân Ước đều là kết quả từ sự chọn lựa thể loại của một cá nhân hoặc một nhóm nào đó tại một thời điểm trong tiến trình phát triển của truyền thống. Rõ ràng, sự chọn lựa thể loại ấy không phải là điều nhỏ nhặt. Nó mang theo những hệ quả cho sự hiểu biết giải nghĩa của văn bản, bao gồm cả tác động hùng biện đối với người nghe ngày nay. Do đó, điều quan trọng là phải có một tiến trình có thể hướng dẫn việc nhận diện và phân tích các hình thức thể loại.

a. Học cách nhận ra những loại văn chương tổng quát trong Tân Ước.
#

Ngay cả một lần đọc nhanh Tân Ước cũng khiến người đọc nhận thấy một số loại văn chương rõ ràng. Chẳng hạn, khi đọc sách Tin Lành Ma-thi-ơ trong bản NRSV, ta thấy một phong cách tường thuật có lồng vào những câu chuyện ngắn. Thỉnh thoảng, những đoạn văn trong tường thuật lớn được thụt vào, các dòng được trình bày theo phong cách song song hoặc thi ca. Nhiều trích dẫn từ Kinh Thánh Hê-bơ-rơ được trình bày theo cách này. Nhưng cũng có những hình thức khác. Các phước lành trong Ma-thi-ơ 5:3–10 lặp lại một mẫu song song. Bài Cầu Nguyện Chung trong Ma-thi-ơ 6:9b–13 bày tỏ một hình thức thi ca. Cách trình bày của NRSV về những lời trong Ma-thi-ơ 10:34–39, với sự ám chỉ đến Mi-chê 7:6, cho thấy rằng nhiều lời phán của Chúa Giê-xu sử dụng song song nhịp điệu, vốn là đặc điểm chính của thi ca Hê-bơ-rơ. Những dòng tư tưởng được định hình cẩn thận trong lời phán của Chúa Giê-xu thường biểu hiện song song đồng nghĩa hoặc song song đối nghịch. Loại thứ nhất, thường gặp hơn, bao gồm những dòng diễn đạt cùng một ý hoặc ý tương tự bằng những từ ngữ hơi khác nhau; loại thứ hai gồm những dòng song song diễn đạt những ý trái ngược. Cả hai loại song song đều xuất hiện trong Ma-thi-ơ 10:34–39, và nhóm lời phán của Chúa Giê-xu này có thể dễ dàng được trình bày theo cách sau để làm rõ mẫu thi ca ấy:

Song song đối nghịch:

  • Chớ tưởng ta đến đem sự bình an cho đất;
  • Ta đến không phải đem sự bình an, bèn là đem gươm.

Song song đồng nghĩa:

  • Vì ta đến phân rẽ người với cha mình,

  • con gái với mẹ mình,

  • dâu với mẹ chồng mình;

  • và kẻ thù nghịch của người ta, tức là người nhà mình vậy.

  • Kẻ nào yêu cha mẹ hơn ta thì không đáng cho ta;

  • kẻ nào yêu con trai con gái hơn ta thì không đáng cho ta; -

  • kẻ nào không vác thập tự giá mình mà theo ta thì không đáng cho ta.

Song song đối nghịch đảo (chiasm):

  • Kẻ nào được sự sống mình thì sẽ mất;
  • còn kẻ nào vì ta mà mất sự sống mình thì sẽ được lại.

Ngoài những tường thuật trong các sách Tin Lành, vốn lồng vào những lời phán và các đơn vị thi ca khác như lời cầu nguyện hoặc công thức phụng vụ, người đọc cũng nhận thấy hình thức tường thuật trong sách Công Vụ và Khải Huyền. Trong Khải Huyền, tuy nhiên, tường thuật liên quan đến một khải tượng lai thế mà một người xem thấy. Ngay cả khi nhìn sơ qua bản dịch NRSV của sách Khải Huyền, ta thấy rằng khải tượng này lồng vào nhiều thể loại khác: hình thức thư tín (2:1–3:22), hình thức thánh ca và tôn vinh (4:8b, 11; 5:9–10, 12, 13b; 7:10, 12), hình thức bài ca ai điếu (18:2–3), và nhiều hình thức tiên tri khác.

Khi chuyển sang các tác phẩm của Phao-lô, người đọc gặp hình thức thư tín Hy Lạp-La Mã, bao gồm các thể loại phụ như lời chào, lời tạ ơn, phần nội dung, lời khuyên dạy (parenesis), tường thuật hành trình, lời chào thăm, lời tôn vinh, lời chúc phước, và lời ban phước. Người đọc cần nhận thấy rằng các thư tín của Phao-lô đem lại một thể loại văn chương rất khác với thế giới tường thuật của các sách Tin Lành và Công Vụ. Chúng biểu hiện rõ ràng hơn một phong cách hùng biện thuyết phục và tranh luận. Các tác phẩm Tân Ước khác cũng dùng hình thức thư tín (chẳng hạn Gia-cơ, I–II Phi-e-rơ), nhưng với kết quả khá khác biệt so với những thư tín thật sự của Phao-lô. Hê-bơ-rơ trình bày một thể loại giống luận thuyết và vận hành như một lập luận thần học tinh vi với chức năng khuyên dạy rõ rệt.

b. Học cách phân tích sự tương tác giữa tường thuật và lời nói trong các sách Tin Lành và Công Vụ.
#

Một cách hữu ích để người giải nghĩa có thể phân tích những đơn vị văn bản nhỏ hơn trong các sách Tin Lành Cộng Quan, Công Vụ, và Giăng là quan sát cẩn thận sự luân phiên giữa tường thuật và lời nói trong tiến trình phát triển bên trong của một đoạn văn. Phân tích này dẫn đến sự phân loại sơ khởi các hình thức như sau:

  • Câu chuyện hành động (bao gồm hầu hết các câu chuyện phép lạ): loại này có thể bao gồm lời nói hạn chế, nhưng tường thuật hành động rõ ràng chi phối câu chuyện (ví dụ: Mác 7:31–37).

  • Câu chuyện tuyên bố: phần tường thuật ban đầu về hành động hoặc câu hỏi của một người (thường là đối thủ) chuẩn bị cho lời phán kết thúc của nhân vật chính trong câu chuyện (ví dụ: Mác 2:23–28 kết thúc bằng lời tuyên bố của Chúa Giê-xu trong các câu 27–28).

  • Câu chuyện đối thoại: đối thoại giữa hai nhân vật chiếm ưu thế trong câu chuyện (ví dụ: câu chuyện cám dỗ trong Ma-thi-ơ 4:1–11).

  • Câu chuyện lập luận độc thoại: lời nói của một nhân vật trong tường thuật lớn lấn át mọi yếu tố khác. Những ví dụ rõ ràng nhất xuất hiện trong sách Tin Lành Giăng, mặc dù các bài độc thoại của Chúa Giê-xu thường theo sau những đối thoại hỏi-đáp (ví dụ: Giăng 3:1–21).

  • Đối thoại: tường thuật hầu như vắng mặt hoặc hoàn toàn không có, và lời nói của hai nhân vật xuất hiện dưới dạng trao đổi đối thoại. Ít tài liệu trong các sách Tin Lành và Công Vụ thuộc loại này, mặc dù “Bài giảng từ biệt” trong Giăng 13–16 là một đối thoại trong đó lời phán của Chúa Giê-xu vượt trội hơn các câu hỏi và lời xen vào của các môn đồ.

  • Độc thoại: lời nói của một nhân vật trong tường thuật lớn được dành cho vị trí nổi bật duy nhất. Những đoạn lớn trong sách Tin Lành Ma-thi-ơ dành cho các bài giảng dài của Chúa Giê-xu là ví dụ cho loại này (ví dụ: sự dạy dỗ của Chúa Giê-xu trong Ma-thi-ơ 5:3–7:27, thường được gọi là “Bài giảng trên núi”).

  • Câu chuyện trích dẫn: trong loại này, một trích dẫn từ một văn bản có thẩm quyền rõ ràng đối với người nghe chiếm vị trí trung tâm. Trong các sách Tin Lành và Công Vụ, những trích dẫn này hầu như chỉ từ Kinh Thánh Hê-bơ-rơ (ví dụ: Ma-thi-ơ 1:18–25).

c. Học cách nhận ra kho tàng phong phú và đa dạng của các thể loại trong Tân Ước.
#

Tại điểm này, điều quan trọng đối với người mới bắt đầu giải nghĩa Tân Ước là phải hiểu rằng việc đọc lặp đi lặp lại các tác phẩm Tân Ước bằng bản dịch tiếng Anh, hoặc thậm chí là phân tích kỹ lưỡng sự tương tác giữa tường thuật và lời nói trong các tài liệu Kinh Thánh, sẽ không đủ để khám phá tất cả các hình thức thể loại mà các học giả đã nhận diện và phân tích qua nhiều năm. Ngoài việc đọc và phân tích, người mới học giải nghĩa Tân Ước cũng phải nghiên cứu các tài liệu học thuật phân loại, mô tả, và đưa ra ví dụ về các thể loại khác nhau, vì trong nhiều khía cạnh, thế giới Hy Lạp-La Mã là xa lạ đối với con người ở thế kỷ hai mươi mốt.

Các học giả đã nhận diện các thể loại trong Tân Ước bằng cách nghiên cứu các hình thức trong cả văn chương Kinh Thánh và văn chương ngoài Kinh Thánh. Nhiều hình thức thể loại được nhận diện này biểu hiện sự tương đồng với các thể loại được dùng trong Kinh Thánh Hê-bơ-rơ. Tuy nhiên, thường khó xác định liệu một thể loại Tân Ước cụ thể có cấu trúc và nội dung theo mẫu chủ yếu từ truyền thống Do Thái, từ bối cảnh Hy Lạp-La Mã, hay từ sự tương tác của các thế giới văn hóa này trong thời kỳ Hy Lạp hóa.

Danh sách các thể loại sau đây được phân loại theo ba phần chính của Tân Ước: thư tín Phao-lô, các sách Tin Lành và Công Vụ, và các tác phẩm khác.

Truyền thống Phao-lô:

  • thể loại thư tín
  • lời nói khải huyền (liên quan đến các khải tượng về tương lai được Đức Chúa Trời bày tỏ)
  • các hình thức khải huyền khác
  • hình thức diễn thuyết (hùng biện pháp lý, nghị luận, và hùng biện ca ngợi)
  • bài ca ngợi (dùng để ca ngợi một người)
  • lời chào
  • lời tạ ơn
  • tín điều và lời xưng nhận
  • lời cầu nguyện
  • hình thức thánh ca
  • lời chúc phước và tôn vinh
  • lời chào thăm và lời ban phước
  • bài luận chiến (hình thức đối thoại với mục đích đạo đức)
  • hình thức midrash (dùng một văn bản có thẩm quyền cho một hoàn cảnh sau này)
  • lời khuyên dạy (parenesis)
  • các đề tài khuyên dạy (những phát biểu tập trung vào các chủ đề và đề tài đặc thù)
  • danh sách điều ác và điều thiện (liệt kê các hành vi bị cấm và được khuyến khích)
  • quy tắc gia đình (Haustafel)
  • hình thức chiasm (song song đảo ngược của hai hoặc nhiều yếu tố)
  • tường thuật hành trình

Các sách Tin Lành và Công Vụ:

  • thể loại Tin Lành (liên quan đến tiểu sử và lịch sử cổ)
  • lời phán của Chúa Giê-xu (bao gồm nhiều châm ngôn, như các phước lành, lời than, châm ngôn, lời tiên tri và khải huyền, lời pháp lý, v.v.)
  • châm ngôn (lời khôn ngoan không ghi nguồn)
  • đối thoại và độc thoại
  • ẩn dụ (bao gồm sự so sánh, ẩn dụ đúng nghĩa, và câu chuyện minh họa)
  • lời nói khải thị (trong sách Tin Lành Giăng)
  • câu chuyện tuyên bố (còn gọi là paradigm, apophthegm, và chreia)
  • câu chuyện phép lạ (bao gồm câu chuyện trừ quỷ)
  • câu chuyện kêu gọi (liên quan đến câu chuyện sai phái)
  • các câu chuyện về Chúa Giê-xu (bao gồm tường thuật thời thơ ấu và tường thuật thương khó)
  • gia phả
  • bản tường trình tóm tắt
  • hình thức thánh ca
  • lời cầu nguyện
  • phụng vụ
  • hình thức midrash
  • hình thức chiasm
  • tiệc đối thoại (bối cảnh bữa ăn cho đối thoại, diễn thuyết, và các hình thức khác)

Các tác phẩm khác:

  • khải huyền
  • bài giảng
  • phụng vụ báp-têm
  • luận thuyết (treatise)

d. Nhận diện các đặc điểm cấu trúc của những thể loại đặc thù.
#

Nghiên cứu học thuật dẫn đến việc nhận diện thể loại đã tiến hành ít nhất theo hai cách. Trước hết, các học giả nhận diện những “điểm tương đồng trong gia đình” liên quan đến một loại thể loại cụ thể. Những cuộc khảo sát tiếp theo thường tinh chỉnh và phân chia loại thể loại ấy dựa trên sự quan sát các yếu tố phân biệt những kiểu khác nhau bên trong thể loại. Người mới bắt đầu giải nghĩa cần làm quen với những “điểm tương đồng trong gia đình” đặc trưng cho một thể loại cụ thể, và bất cứ khi nào có thể, với tiến trình tinh vi hơn là phân chia một thể loại thành những kiểu phụ có thể phân biệt. Nhu cầu về kiến thức chi tiết như vậy được minh họa rõ nhất bằng cách mô tả ba thể loại, mỗi thể loại thuộc một trong các danh sách đã nêu ở trên:

Bài luận chiến (Diatribe): Mặc dù từ “diatribe” ngày nay thường mang nghĩa tiêu cực, nó có thể đơn giản có nghĩa là “bài diễn thuyết” hoặc “một luận thuyết hay bài giảng đạo đức ngắn.” Thuật ngữ này ban đầu gắn liền với các bài giảng và cuộc đối thoại được dùng trong các trường phái triết học, nhưng “khái niệm học thuật hiện đại về diatribe gắn liền nhất với việc dùng từ này cho các ghi chép, sản phẩm văn chương phụ, hoặc sự mô phỏng của hoạt động giảng dạy như thế.” Do đó, diatribe là một phương pháp hùng biện được dùng cho mục đích đạo đức và giáo huấn. Những ví dụ rõ ràng nhất về việc sử dụng nó trong Tân Ước là trong sách Rô-ma, đặc biệt các đoạn 3:1–9 và 3:27–4:2 (xem thêm 6:1, 15; 7:7, 13; 9:14, 19; 11:1, 19).

Theo Stowers, phong cách diatribe kết hợp một cách trôi chảy với phong cách thư tín của Phao-lô. Diatribe theo đuổi một cuộc đối thoại trong đó lời trực tiếp của tác giả nhắm đến một “người đối thoại tưởng tượng.” Cuộc đối thoại thường tiến triển với người đối thoại tưởng tượng đưa ra những phản đối dưới dạng câu hỏi, tạo cơ hội cho tác giả đưa ra câu trả lời cho những phản đối ấy. Đôi khi các câu hỏi phát sinh từ những suy luận sai lầm rút ra từ lời của giáo sư. Giáo sư có thể dùng sự mỉa mai và châm biếm. Hình thức diatribe thích hợp cho nhiều chủ đề liên quan đến đạo đức và cách sống, và thường mang giọng điệu khuyên dạy.

Câu chuyện tuyên bố (Pronouncement Story): Thuật ngữ này được dùng cho một câu chuyện ngắn kết thúc bằng một lời phán (và đôi khi là một hành động) của Chúa Giê-xu. Một câu chuyện như thế có hai phần chính: bối cảnh cho lời tuyên bố và chính lời tuyên bố ấy, tức là “sự đáp ứng và hoàn cảnh khơi dậy sự đáp ứng.” Thường trong các sách Tin Lành Cộng Quan, loại câu chuyện này trình bày một cuộc đối đầu đối kháng giữa Chúa Giê-xu và những kẻ chống đối Ngài.

Các học giả đã nhất quán đặt 11 câu chuyện trong các sách Tin Lành Cộng Quan vào thể loại văn chương này (Mác 2:15–17, 18–22, 23–28; 3:31–34; 10:13–16, 17–22, 35–40; 12:13–17, 18–27; 14:3–9; Lu-ca 14:1–6), nhưng họ đã dùng những thuật ngữ khác nhau cho loại câu chuyện này: apophthegm (Bultmann), paradigm (Dibelius), và pronouncement story (Taylor). Gần đây hơn, một số học giả đã phục hồi phạm trù hùng biện cổ “chreia” (Hock, Mack, Robbins) hoặc dùng thuật ngữ ít kỹ thuật hơn là “anecdote” (Robbins) để chỉ bất cứ loại câu chuyện ngắn gọn nào gán một lời nói hoặc hành động đáng chú ý cho một nhân vật cụ thể.

Vì sự sử dụng rộng rãi và đa dạng của chreia trong thời kỳ Hy Lạp hóa, việc tham chiếu đến chreia đã mở rộng đáng kể định nghĩa về cái gì cấu thành một câu chuyện tuyên bố, đến mức hơn 100 đơn vị văn bản trong các sách Tin Lành và Công Vụ hiện nay được phân loại dưới thể loại này. Tuy nhiên, đồng thời một số học giả đã tinh chỉnh phân tích của họ về các câu chuyện tuyên bố bằng cách phân biệt các kiểu phụ. Chẳng hạn, Tannehill đã chia chúng thành các câu chuyện sửa sai, câu chuyện khen ngợi, câu chuyện phản đối, câu chuyện tìm kiếm, câu chuyện thẩm vấn, và câu chuyện mô tả.

Khải huyền: Sách Khải Huyền cung cấp ví dụ Cơ Đốc nổi tiếng nhất về thể loại khải huyền. Hanson cho rằng hai câu đầu tiên của Khải Huyền nêu ra những yếu tố căn bản trong thể loại tường thuật này: (1) một sự khải thị được Đức Chúa Trời ban cho, (2) được truyền đạt qua một “trung gian siêu nhiên,” (3) hướng đến một “người xem,” (4) “bày tỏ những sự việc tương lai,” và (5) thường bao gồm một lời khuyên răn rõ ràng. Khải huyền, do đó, là thuật ngữ dành cho một tường thuật khải huyền phức tạp như sách Khải Huyền, vốn có trung tâm là một tường thuật khải tượng. Nhưng khải huyền Cơ Đốc này cũng sử dụng nhiều thể loại ngắn hơn như thư tín, lời tôn vinh, lời chúc phước, và bài ca khải hoàn.

2.4. Mối Quan Hệ giữa Phân Tích Thể Loại và Các Phương Pháp Giải Kinh Khác
#

Như chúng ta đã lưu ý, phân tích thể loại được xây dựng trên nỗ lực của các nhà bình luận hình thức, những người đã phân tích các hình thức thể loại bắt nguồn từ truyền thống truyền khẩu. Tuy nhiên, nó cũng khảo sát các thể loại khởi đầu như những hình thức văn chương. Hơn nữa, phân tích thể loại được lợi từ sự tương tác với các phương pháp khác được mô tả trong tập sách này.

Vì phân tích thể loại xem các hình thức thể loại như những hiện tượng xã hội, nó có thể hưởng lợi rất nhiều từ nghiên cứu lịch sử sử dụng các quan điểm khoa học xã hội (xem chương 3. Càng học được nhiều về các mẫu văn hóa và thực tại của thế giới Hy Lạp-La Mã, chúng ta càng hiểu rõ hơn kho tàng thể loại Kinh Thánh. Thêm vào đó, sự nhận thức gia tăng về các văn bản Do Thái ngoài Kinh Thánh (chương 4) và văn chương Hy Lạp-La Mã (chương 5) có thể bày tỏ một phạm vi rộng lớn các thể loại được dùng trong cả hai lĩnh vực văn chương - những thể loại thường có đối ứng trong các tác phẩm Tân Ước. Do đó, một nhiệm vụ quan trọng là xác định xem các thể loại đã biết được cộng đồng Tân Ước thích ứng hoặc chỉnh sửa như thế nào, và thể loại nào trong số đó đã bị các tác giả và cộng đồng Tân Ước bỏ qua hoặc không dùng đến.

Rõ ràng, các thể loại văn chương sử dụng các phương tiện ngữ pháp và cú pháp của tiếng Hy Lạp (xem chương 10, nhưng chúng cũng liên quan đến những lời nói dùng các cấu trúc ngôn ngữ trong những mẫu lớn hơn với quan điểm đặc thù về đời sống thực. Bình luận tường thuật (chương 12) là một phân tích toàn diện bao gồm sự nhạy bén đối với việc sử dụng các thể loại được lồng vào trong các sách Tin Lành hoặc Công Vụ, hoặc trong tường thuật khải huyền như Khải Huyền. Bình luận ngôn từ (chương 9), trong việc phân tích một tác phẩm toàn bộ (chẳng hạn một thư tín Phao-lô) hoặc những đoạn ngắn hơn, cũng phải nhận biết các mẫu thể loại. Các thực hành hùng biện của thế giới cổ đã tạo ra hoặc ít nhất tinh chỉnh những thể loại đặc thù.

Vì các thể loại vận hành như “cơ quan ký ức,” chúng có nhiều liên hệ đến cách một số văn bản trong Cựu Ước được dùng trong Tân Ước (xem chương 7. Tiềm năng về sự dư dật ý nghĩa của chúng làm phong phú thêm những âm vang Kinh Thánh.

Các phương pháp giải nghĩa nữ quyền (chương 14, người Mỹ gốc Phi (chương 15, và người Latino-Latina (chương 16 có trong mối quan tâm của mình góc nhìn ý thức hệ của các văn bản Kinh Thánh. Một văn bản cụ thể có được kể từ góc nhìn nam quyền không? Nó có được diễn đạt từ quan điểm của giai cấp thống trị hay giai cấp bị gạt ra bên lề không? Vì mỗi thể loại đem lại một góc nhìn đặc thù về một khía cạnh của kinh nghiệm, góc nhìn ấy có thể được phân tích từ khía cạnh ý thức hệ. Các phương pháp nữ quyền và giải phóng nên được dùng để hỏi rằng kho tàng thể loại Kinh Thánh được phụ nữ và những người bị thiệt thòi nghe và tiếp nhận như thế nào.

Trong quá khứ, các nhà thần học và đạo đức học thường chỉ chú ý đến nội dung của văn bản, chứ không phải hình thức văn chương của nó. Khi làm như vậy, họ đã bỏ lỡ những manh mối quan trọng cho ý nghĩa. Mọi nghiên cứu các văn bản Tân Ước cho công việc thần học và đạo đức cần phải nghiêm túc xem xét tầm quan trọng của hình thức thể loại của văn bản.

Rõ ràng, phân tích thể loại không thể tiến hành tách biệt khỏi các phương pháp khác, đặc biệt là bình luận ngôn từ và bình luận tường thuật. Và chúng ta không bao giờ gặp các hình thức thể loại trong sự trừu tượng, mà luôn luôn trong những ví dụ văn bản cụ thể. Dù có những giới hạn, phân tích thể loại vẫn có thể chứng tỏ là vô giá đối với người giải nghĩa các văn bản Tân Ước.

3. PHÂN TÍCH THỂ LOẠI TRONG THỰC TẾ
#

Sự hữu ích của phân tích thể loại chỉ có thể được chứng minh bằng cách khảo sát các hình thức thể loại liên quan đến những văn bản Tân Ước cụ thể. Một mặt, người giải nghĩa cần xem xét thể loại của toàn bộ tác phẩm trong đó một văn bản cụ thể xuất hiện; mặt khác, họ phải chú ý đến bất cứ hình thức thể loại ngắn hơn nào bên trong chính văn bản ấy.

Vì các thể loại biểu hiện sự linh động và mềm dẻo đáng kể, người giải nghĩa cần quan sát kỹ lưỡng cách hình thức thể loại được thực hiện chính xác trong văn bản đang được xem xét. Mặc dù sự mô tả học thuật về các thể loại là hữu ích, nó không tránh khỏi việc liên quan đến sự trừu tượng lý thuyết. Trong phân tích cuối cùng, kiến thức của người giải nghĩa về những cuộc thảo luận học thuật này chỉ hướng dẫn việc nghiên cứu văn bản cụ thể bằng cách cung cấp những manh mối liên quan đến các thể loại.

Trong phần tiếp theo, tôi khảo sát ba văn bản để xác định cách phân tích thể loại đem lại những hiểu biết quan trọng cho các văn bản Kinh Thánh. Ba đoạn này đại diện cho những phần khá dài: một đoạn trong sách Tin Lành Cộng Quan (Lu-ca 3:1–20), một thư tín Phao-lô (I Cô-rinh-tô 11:2–34), và một khải huyền Cơ Đốc (Khải Huyền 5:1–14).

3.1. Lu-ca 3:1–20
#

Trong bản NRSV, Lu-ca 3:1–20 được trình bày dưới dạng đoạn văn, ngoại trừ phần trích dẫn Kinh Thánh trong các câu 4b–6, nơi hình thức thi ca được trình bày bằng các dòng song song thụt vào. Trong sách Tin Lành Lu-ca, đoạn tường thuật này về Giăng, con trai Xa-cha-ri, trong đồng vắng, theo sau những câu chuyện của Lu-ca liên quan đến hoàn cảnh chung quanh sự ra đời của Giăng và Chúa Giê-xu, và đi trước phần mô tả về phép báp-têm của Chúa Giê-xu, gia phả, sự cám dỗ, và sự khởi đầu chức vụ công khai của Ngài.

Nhưng chúng ta có thể khám phá thêm gì về tính chất thể loại của văn bản Lu-ca này? Dàn ý sau đây là kết quả từ việc phân tích sự luân phiên giữa tường thuật và lời nói trong Lu-ca 3:1–20:

3:1–6: Tường thuật gợi nhớ đến câu chuyện kêu gọi tiên tri

  • Câu 1–2a: bối cảnh lịch sử cho sự kêu gọi tiên tri của Giăng
  • Câu 2b: công thức kêu gọi tiên tri: “Có lời Đức Chúa Trời phán cùng Giăng…”
  • Câu 3: hành động tiên tri kết quả: Giăng giảng về phép báp-têm ăn năn để được tha tội
  • Câu 4–6: trích dẫn có thẩm quyền: lời của tiên tri trong Ê-sai 40:3–5, với “trong đồng vắng” làm cơ sở tiên tri cho sự hiện diện của Giăng trong đồng vắng

3:7–9: Câu chuyện tiên tri độc thoại

  • Câu 7a: tiên tri Giăng nói với đoàn dân đến chịu báp-têm
  • Câu 7b–9: sứ điệp tiên tri của Giăng: kêu gọi sự ăn năn thật trong ánh sáng của sự phán xét của Đức Chúa Trời

3:10–14: Câu chuyện đối thoại theo hình thức hỏi-đáp

  • Câu 10–11: cuộc trao đổi thứ nhất: đoàn dân
  • Câu 12–13: cuộc trao đổi thứ hai: những người thâu thuế
  • Câu 14: cuộc trao đổi thứ ba: những người lính

3:15–17: Câu chuyện độc thoại: Giăng đáp lại sự suy đoán về Đấng Mê-si

  • Câu 15: chuyển tiếp tường thuật
  • Câu 16–17: tiên tri Giăng đáp lại đoàn dân bằng cách chỉ về hoạt động của “Đấng quyền năng hơn” đang đến

3:18–20: Tóm tắt tường thuật ngắn

  • Câu 18: tiên tri Giăng giảng và khuyên dân sự thêm nữa
  • Câu 19–20: phản ứng thù nghịch của Hê-rốt đối với lời quở trách của tiên tri

Dàn ý này cho thấy rằng các câu 1–6 trong đoạn tường thuật Lu-ca này được sắp đặt theo đặc điểm của một câu chuyện kêu gọi tiên tri. (1) Nó bắt đầu bằng sự tham chiếu đến thời kỳ cho sự kêu gọi tiên tri, (2) nó bao gồm công thức kêu gọi tiên tri, và (3) nó kết thúc bằng phần mô tả tóm tắt về sự giảng dạy tiên tri, chứng minh rằng Giăng đã chấp nhận sự kêu gọi của mình.

Thông thường, trong một câu chuyện kêu gọi tiên tri có nội dung của “lời Đức Giê-hô-va” (chẳng hạn, xem Giê-rê-mi 1). Trong tường thuật của Lu-ca, phần trích dẫn có thẩm quyền trong 3:4–6 có lẽ đóng vai trò công bố lời trực tiếp của Đức Chúa Trời. Lời trích dẫn Ê-sai 40:3–5, với những cặp câu song song đồng nghĩa, cung cấp cơ sở tiên tri cho sự hiện diện của Giăng trong đồng vắng, mô tả vai trò tiên tri của ông là dọn đường cho Chúa, và như vậy trình bày ông như một tiên tri lai thế, người báo trước sự đến của sự cứu rỗi lâu nay của Đức Chúa Trời.

Kế đó, trong 3:7–9, tường thuật sử dụng điều có thể gọi là “lời tiên tri.” Hình thức độc thoại này công bố cách hiệu quả sứ điệp phán xét của tiên tri, vốn khơi dậy phản ứng từ ba nhóm: đoàn dân, những người thâu thuế, và những người lính. Những phản ứng này đối với lời kêu gọi ăn năn của tiên tri được tường thuật dưới hình thức một câu chuyện đối thoại, sắp đặt ba cuộc trao đổi theo dạng hỏi-đáp. Rõ ràng, sự giảng dạy của tiên tri Giăng đang có tác động, và có lẽ trong ba phản ứng ấy, tác giả muốn trình bày toàn bộ phạm vi phản ứng đối với sứ điệp của Giăng.

Tiếp theo, 3:15–17 cung cấp một đoạn chuyển tiếp ngắn sang một chủ đề mới, sự suy đoán về Đấng Mê-si của đoàn dân liên quan đến Giăng. Đơn vị này được thiết kế như một câu chuyện độc thoại vì chỉ tiên tri Giăng nói. Ông dùng những dòng đối nghịch để đối chiếu phép báp-têm bằng nước của mình với phép báp-têm bằng Đức Thánh Linh và lửa của Đấng đến (gợi ý về hoạt động phán xét của Đấng Mê-si).

Tường thuật Lu-ca về Giăng kết thúc bằng một tóm tắt ngắn mô tả sự giảng dạy của tiên tri và phản ứng thù nghịch của Hê-rốt đối với lời quở trách của Giăng về vị vua ấy. Việc Hê-rốt bỏ tù Giăng chuẩn bị cho sự kiện báp-têm, sự cám dỗ, và chức vụ công khai của Chúa Giê-xu.

Như vậy, Lu-ca đã trình bày tường thuật này về Giăng trong các thể loại tiên tri (câu chuyện kêu gọi tiên tri, lời phán xét tiên tri, v.v.), và do đó tái giới thiệu những hình thức Kinh Thánh quen thuộc vốn chất chứa ý nghĩa và thẩm quyền. Chúng mang ký ức của quá khứ vào hiện tại. Trong hai thế kỷ hoặc hơn, dân Do Thái đã trải qua sự chấm dứt của các tiên tri cổ điển, nên giờ đây những thể loại này, với lời khẳng định về hoạt động và sứ điệp tiên tri của Giăng, hẳn đã có tác động bất ngờ đối với khán giả thế kỷ thứ nhất. Nhưng các hình thức tiên tri được áp dụng cho một hoàn cảnh thay đổi. Đức Chúa Trời kêu gọi Giăng làm tiên tri cuối cùng trong thời kỳ các vua chúa La Mã và các thầy tế lễ thượng phẩm Do Thái, chứ không phải các vua Do Thái, trong đồng vắng Giu-đê dọc theo sông Giô-đanh chứ không phải trong thành Giê-ru-sa-lem gần Đền Thờ. Tuy nhiên, các thể loại ấy vẫn xác nhận Giăng là người trung gian giữa Đức Chúa Trời và dân sự, là người nói ra lời quyền năng của Đức Chúa Trời, vốn tạo ra khủng hoảng cho người nghe. Chúng trao cho hoạt động của nhân vật kỳ lạ này trong đồng vắng Giu-đê, vốn đã bị Hê-rốt Antipas xử tử, một góc nhìn rằng Đức Chúa Trời hành động cách quyết định để định hình và tái định hình các sự kiện lịch sử. Góc nhìn của thể loại đặt đời sống của người nghe dưới sự khảo xét của Đức Chúa Trời, nhưng cũng đem lại hy vọng mới về sự giải cứu của Ngài qua sự ăn năn và sự tin cậy nơi Đấng Mê-si đã hứa.

3.2. I Cô-rinh-tô 11:2–34
#

Rõ ràng, hình thức chính mà Phao-lô sử dụng ở đây là thể loại thư tín. Thể loại này cho phép vị sứ đồ có nhiều lựa chọn hùng biện để dạy dỗ người nghe và thuyết phục họ suy nghĩ và hành động theo cách phù hợp với Tin Lành mà ông đã chia sẻ với họ. Trong phần này của bức thư, Phao-lô đang đáp lại một số tình huống nan giải trong cộng đồng Cô-rinh-tô. Văn bản này có thể được chia thành hai phân đoạn theo chủ đề: các câu 2–16 và các câu 17–34.

Mặc dù 11:2–16 nổi tiếng là khó giải nghĩa đối với độc giả hiện đại, nhưng rõ ràng lập luận của Phao-lô nhằm thuyết phục một số phụ nữ thay đổi thực hành công khai của họ trong việc cầu nguyện và nói tiên tri mà không che đầu. Để làm điều đó, ông lập luận từ Kinh Thánh bằng cách ám chỉ đến Sáng Thế Ký 1–2. Trong phong cách thư tín của mình, ông đã sử dụng thêm một hình thức thể loại khác. Lập luận của ông mang tính chất midrashic. Midrash là thuật ngữ chỉ việc khảo sát hoặc giải nghĩa một văn bản Kinh Thánh,

“một loại văn chương, truyền khẩu hoặc văn viết, bắt đầu từ một văn bản kinh điển cố định, được người làm midrash và khán giả của ông xem là lời Đức Chúa Trời bày tỏ, và trong đó câu gốc này được trích dẫn rõ ràng hoặc ám chỉ minh bạch.”

Việc nhận diện lập luận midrashic là quan trọng trong việc giải nghĩa phân đoạn Phao-lô này, bởi chìa khóa của thể loại midrashic là niềm tin rằng các văn bản trong Kinh Thánh Hê-bơ-rơ có thẩm quyền tối thượng đối với cộng đồng. Việc viện dẫn các văn bản Kinh Thánh cụ thể có thể thiết lập sức thuyết phục cho lập luận của một người.

Tuy nhiên, trong một số tình huống có thể xảy ra xung đột trong việc giải nghĩa Kinh Thánh giữa các bên cùng viện dẫn một văn bản có thẩm quyền. Trong đoạn này, việc Phao-lô sử dụng hình thức midrashic có thể gợi ý về một cuộc tranh luận như thế về ý nghĩa của các văn bản cụ thể. Có lẽ để đối lại với thực hành của một số phụ nữ Cô-rinh-tô đang giữ vai trò lãnh đạo trong sự thờ phượng mà không che đầu, Phao-lô đã viện dẫn trong 11:8–12 các văn bản có thẩm quyền, Sáng Thế Ký 1:26–27 và 2:18–23, để phát triển lập luận thần học của mình. Những phụ nữ này có thể đã khẳng định quyền của họ để hành động như vậy dựa trên sự hiểu biết của họ về một lời tuyên bố trong công thức báp-têm rằng sự bất bình đẳng giới đã bị bãi bỏ trong Đấng Christ (xem Ga-la-ti 3:27–28; I Cô-rinh-tô 12:13; Cô-lô-se 3:10–11). Vì công thức báp-têm ban đầu này, đặc biệt là hình thức trong Ga-la-ti 3:27–28, gợi ý một sự hiểu biết mới về nam và nữ trong mối liên hệ với hình ảnh của Đức Chúa Trời, nên có thể rằng những phụ nữ này cũng ngầm viện dẫn đến Sáng Thế Ký 1:26–27. Nếu đúng như vậy, thì Phao-lô đang tham gia vào một cuộc tranh luận giải kinh về ý nghĩa của văn bản Sáng Thế Ký. Các nữ tiên tri Cô-rinh-tô đang giả định một cách giải nghĩa của văn bản ấy, trong khi trong trường hợp này, sứ đồ Phao-lô lại theo đuổi một cách giải nghĩa khác, vốn xem người nam là “đầu” của người nữ.

Chuyển sang 11:17–34, lời của Phao-lô trong câu 17 (“Vả lại, khi tôi truyền dạy điều nầy, thì chẳng khen anh em…”) gợi nhớ cho chúng ta lời khen ngợi của ông trong câu 2 (“Tôi khen anh em…”). Mặc dù rõ ràng vị sứ đồ đang lo lắng về cách người Cô-rinh-tô cử hành Tiệc Thánh, nhưng việc chú ý đến thể loại có thể làm sáng tỏ sự hiểu biết của chúng ta về cách Phao-lô giải quyết tình huống này.

Đoạn này dễ dàng được chia thành ba phần. Trong 11:17–22, Phao-lô mô tả hai vấn đề rõ ràng khi các tín hữu nhóm lại trong một nơi (“nhà”) để cùng nhau chia sẻ bữa ăn nghi lễ - đó là sự chia rẽ giữa người giàu và người nghèo, và sự bỏ bê người nghèo bởi người giàu. Kế đó, trong các câu 23–26, Phao-lô nhắc nhở người nghe về mục đích cốt yếu của bữa ăn Thánh bằng cách trích dẫn những lời chắc chắn được lặp lại trong khi cử hành bữa ăn này. Cuối cùng, trong các câu 27–34, Phao-lô đề nghị những giải pháp cho sự chia rẽ rõ rệt khi họ nhóm lại để dự Tiệc Thánh.

Nhưng chính xác hơn, phân tích thể loại có thể đóng góp gì cho sự hiểu biết của chúng ta về đoạn này? Việc Phao-lô dùng trong 11:23a những từ ngữ kỹ thuật cho “nhận lãnh” và “truyền lại” một truyền thống đã được thiết lập cho thấy rằng trong 11:23b–25 ông đang lồng vào một thể loại phụng vụ được định hình:

“Đêm Chúa Giê-xu bị nộp, Ngài lấy bánh, tạ ơn rồi bẻ ra mà phán rằng: Ấy là thân thể ta, vì các ngươi mà phó cho; các ngươi hãy làm điều nầy để nhớ ta. Cũng một thể ấy, sau khi ăn bữa tối rồi, Ngài lấy chén mà phán rằng: Chén nầy là giao ước mới trong huyết ta; các ngươi hãy làm điều nầy, mỗi lần khi uống, để nhớ ta.”

Đoạn tường thuật ngắn này, vốn gợi lại hành động và lời phán của Chúa Giê-xu trong đêm Ngài bị nộp, là một công thức phụng vụ được phát triển và định hình trong sự thờ phượng Cơ Đốc ban đầu. Nó gợi lại nghi lễ cộng đồng mang tính quyết định, liên kết đời sống của họ với sự sống và sự chết của Chúa Giê-xu. Thể loại phụng vụ này có thẩm quyền cao nhất đối với cộng đồng vì nó tái hiện bữa ăn cuối cùng của Chúa, vốn báo trước sự hy sinh cuối cùng của Ngài về thân thể và huyết để tha tội cho nhân loại. Bằng cách tham chiếu đến công thức phụng vụ này, Phao-lô kêu gọi hoạt động nghi lễ vốn định nghĩa người nghe của ông là gia đình mới của Đức Chúa Trời. Nó giống như việc trích dẫn một câu chuyện gia đình thường được lặp lại mà ai cũng biết, vốn chỉ đến chính căn tính của gia đình.

Bằng cách trích dẫn những lời phụng vụ này trong thư tín của mình, Phao-lô đặt chúng vào một bối cảnh mới cho người Cô-rinh-tô. Họ nghe những lời này được lặp lại mỗi khi cùng thờ phượng, nhưng giờ đây họ được mời gọi khám phá một ý nghĩa mới khi những lời ấy được đọc từ thư của Phao-lô. Ông nâng cao thể loại phụng vụ có thẩm quyền cao này, vốn chất chứa những ký ức sâu sắc về bữa ăn cuối cùng của Chúa Giê-xu với các môn đồ, bao gồm cả sự chối bỏ và phản bội, để thúc giục họ xem xét lại những thực hành liên quan đến việc dự Tiệc Thánh, vốn đang góp phần vào sự chia rẽ của họ.

Trong lập luận lớn hơn, Phao-lô dùng những lời quen thuộc được sử dụng trong việc cử hành Tiệc Thánh không chỉ để phê phán thực hành của một số người Cô-rinh-tô khi Hội Thánh nhóm lại dự Tiệc, mà còn để đưa ra phương thuốc cho sự chia rẽ của họ. Như tất cả họ phải hiểu, chính sự chết của Chúa Giê-xu đã tạo nên sự khác biệt cho cộng đồng. Sự ban cho thân thể Ngài khiến có thể có sự hiệp một giữa những người đại diện cho thân thể Ngài là Hội Thánh (xem 10:16). Do đó, khi Phao-lô mời gọi họ “biết phân biệt thân thể” trong 11:29, chắc chắn ông ngụ ý không chỉ sự nhận thức của họ về thân thể thiêng liêng của Đấng Christ trong bữa ăn, mà còn nhu cầu phải nhìn nhận lẫn nhau như những chi thể của thân thể cộng đồng.

Hơn nữa, như nhiều học giả đã lưu ý, có khả năng Phao-lô thêm lời giải thích riêng của ông trong 11:26 vào truyền thống phụng vụ. Sự thêm này: “Vì mỗi lần anh em ăn bánh nầy, uống chén nầy, thì rao sự chết của Chúa cho tới lúc Ngài đến,” nhằm thuyết phục người Cô-rinh-tô rằng tính chất của đời sống cộng đồng của họ là một sự công bố mạnh mẽ về mục đích của sự chết của Chúa Giê-xu: để tạo nên sự hiệp một giữa những người có hoàn cảnh kinh tế và xã hội rất khác nhau. Do đó, Phao-lô dùng hình thức được lặp lại trong cộng đồng thờ phượng (11:23b–25), nhưng ông cũng mở nó ra cho một ý nghĩa mới bằng cách thêm lời giải nghĩa của mình (11:26).

3.3. Khải Huyền 5:1–14
#

Văn bản cuối cùng này đại diện cho điều cốt lõi của thể loại khải huyền - một khải tượng về tương lai, được Đức Chúa Trời ban cho một con người và được truyền đạt qua một nhân vật thiêng liêng. Văn chương khải huyền thường chứa những đặc điểm ẩn dụ, một ngôn ngữ mật mã truyền đạt nhiều hơn cho những người bên trong hơn là cho những người không biết ý nghĩa dự định. Tại đây, Giăng mô tả kinh nghiệm của mình vừa là khải tượng vừa là thính giác:

“Sau đó, tôi nhìn xem, thấy một cái cửa mở ra trong trời; và có tiếng thứ nhứt tôi đã nghe như tiếng kèn nói cùng tôi rằng: Hãy lên đây, ta sẽ cho ngươi thấy mọi sự phải xảy đến sau nầy” (4:1).

Kế đó, 4:2–5:14 mở ra khải tượng uy nghi đầu tiên trong Khải Huyền, tức là cảnh phòng ngai trên trời nơi định đoạt số phận của loài người. Khải tượng oai nghi trong 4:2–11 về Đấng ngồi trên ngai (ám chỉ rõ ràng đến Đức Chúa Trời) chuẩn bị cho khải tượng biểu tượng về Đấng Christ trong 5:1–14. Người nghe sớm nhận ra nhiều hơn là ý nghĩa bề mặt trong các chi tiết của khải tượng: chẳng hạn, một cuộn sách viết cả hai mặt và niêm phong bằng bảy ấn; Chiên Con đứng như đã bị giết, có bảy sừng và bảy mắt; bốn sanh vật và hai mươi bốn trưởng lão, mỗi người có một cái chén vàng đầy hương. Chính tường thuật giải thích cho người nghe rằng bảy sừng và bảy mắt của Chiên Con tượng trưng cho “bảy Thần của Đức Chúa Trời sai đi khắp đất” (5:6), và những chén vàng đầy hương trong tay các trưởng lão tượng trưng cho “lời cầu nguyện của các thánh đồ” (5:8). Thêm vào đó, người nghe được mời gọi suy ngẫm về ý nghĩa của các con số khác nhau - bốn, bảy, và hai mươi lăm. Số học đóng một vai trò trong thể loại khải huyền.

Kịch tính của chương 5 bắt đầu với sự quan sát của người xem về cuộn sách, được niêm phong bằng bảy ấn, trong tay hữu của Đấng ngồi trên ngai (5:1), và sự xuất hiện của một thiên sứ mạnh mẽ cất tiếng hỏi quyết định: “Ai là người xứng đáng mở cuộn sách và bẻ ấn ra?” (5:2). Khi dường như không ai trong cả vũ trụ xứng đáng làm điều này, chính người xem trở thành một nhân vật tham gia trực tiếp trong cảnh ngai. Khi ông khóc vì nghe tin buồn, một trong các trưởng lão nói với ông rằng chính Sư tử của chi phái Giu-đa là Đấng xứng đáng mở các ấn. Nhưng tại điểm này trong khải tượng, có một sự mỉa mai lớn. “Sư tử” ấy không ai khác hơn là Chiên Con, đứng nhưng như đã bị giết. Chính Chiên Con đến gần Đấng ngồi trên ngai để lấy cuộn sách.

Hành động này đem lại cao trào kịch tính cho khải tượng. Hành động của Chiên Con mở ra sự xuất hiện của thể loại bài ca khải hoàn trong tường thuật khải huyền. “Bài ca mới” (xem Ê-sai 42:10) ca ngợi Đấng Christ, tức Chiên Con, là Đấng xứng đáng mở cuộn sách phán xét vì chỉ một mình Ngài đã thực hiện sự cứu chuộc qua sự chết của Ngài:

“Ngài đáng nhận lấy cuộn sách và mở các ấn ra, vì Ngài đã bị giết, và bởi huyết Ngài, Ngài đã chuộc cho Đức Chúa Trời những thánh đồ từ mọi chi phái, mọi tiếng, mọi dân, mọi nước; Ngài đã lập họ làm nước và làm thầy tế lễ hầu việc Đức Chúa Trời chúng ta, và họ sẽ trị vì trên đất.”

Ngài đáng… bởi vì…” (những gì Ngài đã làm) gợi ra một mẫu mực cho bài ca khải hoàn, vốn có thể đã được dùng trong thế giới cổ để gán vinh hiển và sự ngợi khen cho các thần, những người chinh phục, anh hùng, và các vua chúa. Trong thế giới Hy Lạp cổ, thuật ngữ hymnos ngụ ý một bài ca ngợi dành cho một vị thần hoặc một nhân vật phi thường nào đó có thành tựu làm thay đổi tình trạng đời sống của quần chúng.

Trong 5:11–12, dàn hợp xướng được mở rộng. Giờ đây các thiên sứ, các sanh vật, và các trưởng lão cùng hòa vào bài ca khải hoàn cho đến khi “muôn muôn ngàn ngàn” hát lớn tiếng:

“Chiên Con đã bị giết, đáng được nhận quyền lực, của cải, sự khôn ngoan, sức mạnh, sự tôn trọng, vinh hiển, và phước hạnh!”

Bài ca uy nghi này dâng lên Đấng Christ được đặc trưng bởi sự ngợi khen bảy phần (trọn vẹn). Nhưng ngay cả điều này cũng chưa phải là kết thúc của sự ngợi khen. Cuối cùng, dàn hợp xướng được mở rộng để bao gồm tất cả những ai có tiếng để ca ngợi; điều không thể tưởng tượng được được mô tả là mọi tạo vật trên trời, dưới đất, dưới âm phủ, và dưới biển đều góp tiếng ngợi khen của chương 4 với chương 5. Dàn hợp xướng phổ quát này vang lên sự ngợi khen bốn phần dâng cho Đức Chúa Trời và cho Đấng Christ:

“Đấng ngồi trên ngai cùng Chiên Con, đáng được chúc phước, tôn trọng, vinh hiển, và quyền lực đời đời vô cùng!”

Amen” được thêm vào bởi bốn sinh vật, và các trưởng lão sấp mình thờ lạy.

Những thể loại bài ca ngợi và tôn vinh này, được đặt trong phòng ngai, có thể đã khiến các Cơ Đốc nhân tại Tiểu Á nhớ đến sự tôn vinh dành cho các vua chúa trần gian, đặc biệt là hoàng đế La Mã. Nhưng họ phải kết luận rằng không một hoàng đế nào trên đất có thể so sánh với Đấng Christ đã chịu đóng đinh, Đấng mà cả vũ trụ đều hòa tiếng ca ngợi. Đối với khán giả thế kỷ thứ nhất của sách Khải Huyền, có lẽ đang bị cuốn vào xung đột với quyền lực đế quốc La Mã, những bài ca khải hoàn này hẳn đã có tác động mạnh mẽ và lâu dài. Sự thờ phượng hùng vĩ này, với những bài ca khải hoàn dâng cao kết thúc chương, tôn vinh Đấng Christ chịu đóng đinh là “Vua của các vua, Chúa của các chúa” (19:16), ngay giữa cuộc tranh đấu của họ với quyền lực và đòi hỏi của Đế quốc La Mã.

Các bài ca và thánh ca xây dựng sự hiệp một cộng đồng, đặc biệt cho một cộng đồng Cơ Đốc đang chịu áp lực. Một bài ca khải hoàn ngợi khen Đức Chúa Trời và Chúa Giê-xu Christ đem lại một góc nhìn cần thiết cho những người thờ phượng bị bắt bớ. Không phải các vua chúa trần gian, nhưng chính Chúa Giê-xu, Chúa của các chúa, mới là Đấng có quyền năng tối thượng và đáng kính sợ. Khi các Cơ Đốc nhân sợ hãi điều tồi tệ nhất từ những kẻ cai trị gian ác và cảm thấy bất lực trong việc tự bảo vệ, thì những bài thánh ca và bài ca (“Chúng ta sẽ thắng” chẳng hạn) có quyền năng lạ lùng để gieo vào lòng họ hy vọng nơi Đức Chúa Trời và sự bền lòng dưới áp lực.

LẮNG NGHE TÂN ƯỚC