Skip to main content

Chương 01: Bảng Chữ Cái

·1965 words·10 mins·
Author
Tommy Phan (MDiv., ThM., PhD.)
Inspiring the Next Generations to Love the Living Word of God

1. BẢNG CHỮ CÁI HY-LẠP
#

Bảng chữ cái Hy Lạp có hai mươi bốn chữ cái. Các cột tương ứng dưới đây trình bày hình thức chữ thường, chữ hoa, tên gọi (tiếng Việt), và cách phiên âm (tương đương trong tiếng Anh) của các chữ cái ấy.

Chữ ThườngChữ HoaTên GọiCách Phiên Âm (tiếng Anh)
αΑao-pha[alpha]
βΒbê-ta[beta]
γΓgam-ma[gamma]
δΔđeo-ta[delta]
εΕép-si-lon[epsilon]
ζΖgiê-ta[zeta]
ηΗê-ta[eta]
θΘthê-ta[theta]
ιΙi-ô-ta[iota]
κΚcáp-ba[kappa]
λΛlam-đa[lambda]
μΜmu[mu]
νΝnu[nu]
ξΞxi[xi]
οΟo-mi-cron[omicron]
πΠbi[pi]
ρΡro[rho]
σ, ςΣxích-ma[sigma]
τΤthau[tau]
υΥgiúp-si-lon hoặc úp-si-lon[upsilon]
φΦphi[phi]
χΧki[chi]
ψΨpờ-si[psi]
ωΩô-mê-ga[omega]

2. NHẬN XÉT VỀ CÁCH PHÁT ÂM
#

  • Gamma thường tương ứng với âm “g” trong tiếng Việt, nhưng khi đứng trước một γ khác hoặc trước κ, χ, hay ξ thì nó mang âm mũi “ng” như trong từ “người” hoặc “ngô.”
  • Zeta có âm như chữ “z” khi đứng đầu một từ. Bên trong một từ, cách phát âm truyền thống kết hợp âm “d” và “z.”
  • Iota có thể ngắn hoặc dài. Có người phân biệt âm của iota ngắn (như “i” trong “k niệm”) và iota dài (như “i” trong “yêu”).
  • Rho được phiên âm bằng “r” khi ở giữa từ. Nhưng khi đứng đầu một từ, rho được phát âm có hơi (thêm âm “h”), lúc ấy phiên âm là “rh.”
  • Sigma có hai hình thức. Ở cuối từ (sigma tận cùng), nó được viết “ς.” Ở những vị trí khác, dùng “σ,” là hình thức thông thường. Thí dụ: ἀπόστολος.
  • Âm của chi, xét theo nghĩa chặt chẽ, không được dùng trong tiếng Việt. Tuy nhiên, người đọc có thể liên tưởng đến từ “ki” trong “ki bo” (tiếng lóng) để phát âm ký tự χ.

Mặc dầu tiếng Hy Lạp Kinh Thánh không còn là ngôn ngữ nói, việc đọc thành tiếng vẫn có giá trị lớn. Trong thời cổ, việc đọc văn bản thường được thực hiện bằng cách đọc thành tiếng, và những phẩm chất tu từ của văn bản được cảm nhận rõ hơn khi người ta nghe. Việc phát âm cẩn thận cũng giúp học viên tiếp thu từ vựng nhanh hơn, vì từ ngữ có thể được nhận biết bằng cả mắt lẫn tai. Sau cùng, bởi vì ý nghĩa của từ có thể thay đổi đáng kể chỉ với sự thay đổi của một chữ cái, nên một mức độ chính xác trong phát âm là cần thiết. Học viên được khuyên hãy đọc lớn các bài tập bất cứ khi nào có thể.

3. NGUYÊN ÂM, NGUYÊN ÂM ĐÔI, VÀ DẤU HƠI THỞ
#

Bảy nguyên âm Hy Lạp là α, ε, η, ι, ο, υ, và ω.

  • Epsilon (ε) và omicron (ο) luôn luôn là âm ngắn. Các đối ứng của chúng, eta (η) và omega (ω), luôn luôn dài.
  • Sự khác biệt trong cách phát âm giữa epsilon và eta, cũng như giữa omicron và omega, cần được chú ý cẩn thận.
  • Các nguyên âm khác, alpha (α), iota (ι), và upsilon (υ), có thể ngắn hoặc dài.
  • Không có dấu hiệu nào trong cách viết để phân biệt hình thức ngắn với hình thức dài. Sự khác biệt trong phát âm giữa nguyên âm ngắn và dài chủ yếu liên quan đến độ dài của âm được kéo dài, nghĩa là khác biệt về số lượng, chứ không phải về chất lượng. Như đã đề cập ở trên, một số học giả cho rằng iota ngắn và dài cũng khác nhau về phẩm chất.

Nguyên âm đôi là sự kết hợp của hai âm nguyên âm trong một âm tiết. Chữ cái thứ hai của một nguyên âm đôi Hy Lạp luôn là iota hoặc upsilon. Các nguyên âm đôi thông dụng và cách phát âm của chúng là:

  • αι, ai như trong “ai oán”
  • ει, ay như trong “hay ho”
  • οι, oi như trong “oi bức”
  • υι, uôi như trong “buổi sáng”
  • αυ, ao như trong “ao làng”
  • ου, u như trong “tu hú”
  • ευ, e như trong “e ấp” + u như trong “u mê”
  • ηυ, ê như trong “ê ẩm” + u như trong “u mê”

Ngoài ra còn có ba nguyên âm đôi gọi là “không đúng chuẩn.” Chúng gồm các nguyên âm dài α, η, và ω với một iota viết bên dưới, gọi là iota subscript (i-ô-ta viết dưới). Như vậy: , , và . Iota subscript không ảnh hưởng đến cách phát âm của nguyên âm dài, nhưng thường quyết định hình thái của từ.

Xét về độ dài nguyên âm, cả nguyên âm đôi thông dụng lẫn nguyên âm đôi không đúng chuẩn đều dài. Ngoại lệ rất ít. Khi nguyên âm đôi οιαι đứng ở cuối một từ, chúng là âm ngắn. Ở những vị trí khác trong từ, chúng là âm dài.

Mọi từ bắt đầu bằng một nguyên âm hoặc nguyên âm đôi đều có dấu hơi thở, hoặc nhẹ (ʼ) hoặc nặng (ʽ).

  • Dấu hơi thở được viết trên nguyên âm; trong trường hợp nguyên âm đôi, nó đặt trên nguyên âm thứ hai.
  • Dấu hơi thở nhẹ không ảnh hưởng đến cách phát âm. Như vậy ἐν được phát âm là “en.”
  • Dấu hơi thở nặng tương đương với âm “h” và được phiên âm là “hờ.” Như vậy ἑν được phát âm là “hen.”
  • Sau cùng, khi các chữ rhoupsilon đứng ở vị trí đầu tiên, chúng mang dấu hơi thở nặng. Như vậy ῥητωρ = hê-tơ (người nói, nhà hùng biện); ὑβρις = hu-b-ríts (tính kiêu ngạo).

4. ÂM TIẾT
#

Một từ Hy Lạp có bao nhiêu âm tiết thì có bấy nhiêu nguyên âm hoặc nguyên âm đôi. Vì vậy, từ ἀπόστολος (sứ đồ) được chia như sau: ἀ-πό-στο-λος (4 âm tiết).

  • Nếu một âm tiết chứa nguyên âm dài hoặc nguyên âm đôi, thì nó là dài.
  • Nếu một âm tiết chứa nguyên âm ngắn (hoặc tận cùng là οι hay αι; xem §3 ở trên), thì nó là ngắn.
  • Độ dài của âm tiết là yếu tố quan trọng trong vấn đề đặt dấu nhấn.

Ba âm tiết cuối của một từ Hy Lạp có những tên gọi đặc biệt.

  • Âm tiết cuối cùng gọi là ultima;
  • Âm tiết kế cuối gọi là penult;
  • Âm tiết thứ ba từ cuối gọi là antepenult.

➡ Chỉ những âm tiết này mới có thể nhận dấu nhấn.

5. DẤU NHẤN
#

Trong tiếng Hy Lạp, dấu nhấn nguyên thủy mang tính chất thanh điệu, chỉ định cao độ. Nhưng đối với mục đích học tập của chúng ta, dấu nhấn đơn giản là chỉ sự nhấn mạnh. Âm tiết mang dấu nhấn là âm tiết được nhấn trong cách phát âm.

  • Có ba loại dấu nhấn trong tiếng Hy Lạp: sắc (´), vòng (~), và huyền (`).
  • Không có sự khác biệt trong phát âm giữa ba loại dấu này.
  • Dấu nhấn được đặt trên nguyên âm và nguyên âm đôi. Trong trường hợp nguyên âm đôi, dấu nhấn được viết trên nguyên âm thứ hai.
  • Nếu nguyên âm hoặc nguyên âm đôi cũng có dấu hơi thở, thì dấu sắc hoặc dấu huyền đặt sau dấu hơi thở, còn dấu vòng đặt trên dấu hơi thở (ví dụ: ἄνθρωπος, ὧραι).

Các quy tắc căn bản của dấu nhấn như sau:

  1. Dấu sắc có thể xuất hiện trên bất cứ một trong ba âm tiết cuối: ultima, penult, hoặc antepenult. Dấu vòng chỉ xuất hiện trên hai âm tiết cuối; dấu huyền chỉ xuất hiện trên ultima. Ví dụ: ἀπόστολος (antepenult), πιστεύων (penult), ἀδελφός (ultima), δοῦλος (penult), γραφῆς (ultima), và καὶ (ultima) .…
  2. Dấu vòng chỉ có thể đặt trên một âm tiết dài.
  3. Nếu ultima của một từ là dài, có hai kết quả. Thứ nhất, antepenult không thể mang dấu nhấn. Thứ hai, nếu penult mang dấu nhấn, nó phải là dấu sắc. Lưu ý sự thay đổi từ ἄνθρωπος sang ἀνθρώπου.
  4. Nếu ultima của một từ là ngắn, có hai kết quả. Thứ nhất, antepenult có thể nhận dấu nhấn, và theo quy tắc 1 ở trên thì phải là dấu sắc. Thứ hai, một penult dài, nếu mang dấu nhấn, phải nhận dấu vòng. Thí dụ: ἀπόστολος và προφῆται.
  5. Dấu huyền thực chất là sự thay thế cho dấu sắc đứng cuối. Một dấu sắc trên ultima sẽ đổi thành dấu huyền khi từ ấy ngay lập tức được theo sau bởi một từ khác (nghĩa là không có dấu chấm câu xen vào). Thí dụ: ἀδελφός, nhưng ἀδελφὸς καὶ ἀδελφή.

Có những quy tắc khác về dấu nhấn trong tiếng Hy Lạp. Một mặt, các quy tắc này không nên bỏ qua, vì trong một số trường hợp dấu nhấn bày tỏ hình thái của từ và do đó truyền tải ý nghĩa của nó. Thí dụ: κρίνω = tôi xét đoán; κρινῶ = tôi sẽ xét đoán. Mặt khác, bởi vì số lượng quy tắc khá nhiều, nên có lẽ tốt nhất là học dần dần khi gặp từng trường hợp. Ở đây chỉ trình bày thông tin căn bản. Các quy tắc trên đặt ra những giới hạn nhất định cho việc đặt dấu nhấn, nhưng trong phần lớn trường hợp chúng không quyết định chính xác dấu nhấn phải dùng. Những quy tắc bổ sung, giúp xác định dấu nhấn một cách chính xác, sẽ được giới thiệu trong các bài học kế tiếp.

Một lần nữa, học viên được khuyên hãy học các từ Hy Lạp bằng cách phát âm lớn tiếng, chắc chắn nhấn mạnh vào âm tiết mang dấu nhấn.

6. DẤU CÂU
#

Tiếng Hy Lạp có bốn dấu câu.

  • Như trong tiếng Việt, một chỗ ngắt nhỏ được chỉ bằng dấu phẩy (,)
  • Còn chỗ ngắt trọn vẹn được chỉ bằng dấu chấm (.)
  • Một chỗ ngắt lớn, tương đương với dấu hai chấm hoặc chấm phẩy của chúng ta, được chỉ bằng một dấu chấm đặt phía trên dòng chữ (·)
  • Dấu hỏi trong tiếng Hy Lạp có hình thức giống hệt với dấu chấm phẩy của chúng ta (;)

7. BÀI TẬP
#

  1. Tập viết bảng chữ cái Hy Lạp cho đến khi có thể viết từ trí nhớ.
  2. Chia các từ sau đây thành âm tiết. Xác định mỗi âm tiết là ngắn hay dài: ἄνθρωπος, βάλλομεν, ἐλυόμην, διδασκόμεθα, κῶμαι, ἀδελφαῖς, ἀπόστολοι, εἰρήνη, πνεύματος, οὐρανοῖς.
  3. Dùng các đoạn Kinh Thánh sau đây để tập viết, phiên âm, và phát âm. Trước hết, đơn giản chép lại tiếng Hy Lạp để tập viết các chữ cái Hy Lạp. Kế đó, phiên âm mỗi đoạn sang chữ cái tiếng Việt. Sau cùng, đọc lớn tiếng các đoạn ấy nhiều lần bằng tiếng Hy Lạp để tập phát âm.

LXX

Ἐν ἀρχῇ ἐποίησεν ὁ θεὸς τὸν οὐρανὸν καὶ τὴν γῆν. ἡ δὲ γῆ ἦν ἀόρατος καὶ ἀκατασκεύαστος, καὶ σκότος ἐπάνω τῆς ἀβύσσου, καὶ πνεῦμα θεοῦ ἐπεφέρετο ἐπάνω τοῦ ὕδατος. καὶ εἶπεν ὁ θεός Γενηθήτω φῶς. καὶ ἐγένετο φῶς. καὶ εἶδεν ὁ θεὸς τὸ φῶς ὅτι καλόν. (Genesis 1:1–4a)

TÂN ƯỚC

Ἐν ἀρχῇ ἦν ὁ λόγος, καὶ ὁ λόγος ἦν πρὸς τὸν θεόν, καὶ θεὸς ἦν ὁ λόγος. οὗτος ἦν ἐν ἀρχῇ πρὸς τὸν θεόν. πάντα διʼ αὐτοῦ ἐγένετο, καὶ χωρὶς αὐτοῦ ἐγένετο οὐδὲ ἕν. ὃ γέγονεν ἐν αὐτῷ ζωὴ ἦν, καὶ ἡ ζωὴ ἦν τὸ φῶς τῶν ἀνθρώπων· (John 1:1–4)

NGỮ PHÁP HY-LẠP CĂN BẢN