Skip to main content

Chương 07: Đại Từ Nhân Xưng

·2804 words·14 mins·
Author
Tommy Phan (MDiv., ThM., PhD.)
Inspiring the Next Generations to Love the Living Word of God

41. TỪ VỰNG
#

  • ἀγάπη, ἡ — tình yêu
  • ἁμαρτία, ἡ — tội lỗi (hamartiology – tội học)
  • ἄρτος, ὁ — bánh, ổ bánh
  • αὐτός, -ή, -ό — người ấy, nàng ấy, nó
  • δῶρον, τό — lễ vật, quà tặng
  • ἐγώ — tôi (ego)
  • εἰμί — tôi hiện hữu, tôi là, tôi ở
  • ἐσθίω — tôi ăn
  • κατά
    • (+ gen.) — nghịch cùng;
    • (+ acc.) — theo như (catastrophe)
  • ὄχλος, ὁ — đoàn dân, đám đông (ochlocracy – quần chúng trị)
  • πλοῖον, τό — thuyền
  • σύ — ngươi (số ít)
  • σῴζω — tôi cứu (soteriology – cứu rỗi học)
  • ψυχή, ἡ — linh hồn, sự sống (psycho-)

42. ENCLITIC
#

Enclitic là những từ gắn bó chặt chẽ với từ đứng trước đến nỗi chúng thường không cần có dấu trọng âm riêng. Hãy nhớ rằng proclitic cũng có sự liên hệ tương tự với từ đứng sau chúng (xem §28). Trong tiếng Hy-Lạp Thánh Kinh, các enclitic bao gồm một số hình thái của đại từ nhân xưng, phần lớn các hình thái của động từ εἰμί, và một vài từ khác. Khi các hình thái enclitic được trình bày trong bài học này và những bài học sau, chúng sẽ được ghi chú rõ ràng.

Một sự khác biệt lớn giữa encliticprocliticenclitic tạo nên nhiều quy tắc đặc biệt về trọng âm. Do sự phức tạp của các quy tắc này, cách tốt nhất để làm quen với trọng âm của enclitic là đọc các văn bản Hy-Lạp và quan sát cách chúng được áp dụng. Các quy tắc được nêu ra ở đây nhằm cung cấp cái nhìn tổng quát và để tham khảo về sau.

Từ đứng trước một enclitic sẽ chịu ảnh hưởng theo những cách sau:

  1. Dấu sắc (acute) trên âm cuối (ultima) có thể giữ nguyên. Nghĩa là, nó không đổi thành dấu huyền (grave). Ví dụ: ἡ ἀδελφή μου – “chị/em gái tôi”; ὁ υἱός σου – “con trai ngươi.”

  2. Một từ có dấu sắc trên âm trước âm cuối (antepenult) hoặc có dấu vòng (circumflex) trên âm kế cuối (penult) sẽ nhận thêm một dấu sắc trên âm cuối. Ví dụ: ὁ ἄγγελός σου – “sứ giả của ngươi”; ὁ δοῦλός μου – “tôi tớ của tôi.”

  3. Nếu từ đứng trước một enclitic vốn là một enclitic hoặc một proclitic, nó sẽ nhận dấu sắc trên âm cuối. Ví dụ: ἔργα σού εἰσιν οἱ οὐρανοί – “Các từng trời là công việc của ngươi”; ὁ ἄγγελός σού ἐστι πιστός – “Sứ giả của ngươi là trung tín.”

Chính enclitic sẽ được đánh dấu trọng âm trong các trường hợp sau:

  1. Một enclitic có hai âm tiết giữ nguyên dấu trọng âm khi nó theo sau một từ có dấu sắc trên âm kế cuối. Ví dụ: ὁ ἄρτος ἐστὶν ἅγιος – “Bánh là thánh.”

  2. Một enclitic nhận dấu sắc trên âm cuối khi nó mang tính nhấn mạnh, chẳng hạn trong sự đối chiếu hoặc ở đầu một câu hay mệnh đề. Ví dụ: λέγω τὴν ἀλήθειαν, εἰμὶ γὰρ προφήτης – “Ta nói lẽ thật, vì ta là một đấng tiên tri”; λέγεις ὅτι οὐκ ἔχομεν ἀγάπην ἐν τῷ οἴκῳ ἡμῶν; ἔχεις θάνατον ἐν τῷ οἴκῳ σοῦ – “Ngươi nói rằng chúng ta không có tình yêu trong nhà chúng ta sao? Ngươi có sự chết trong nhà ngươi.”

Một enclitic tạo thành một đơn vị ngữ âm với từ đứng trước nó. Nếu không có các quy tắc đặc biệt về trọng âm này, kết quả trong nhiều trường hợp sẽ là một chuỗi dài các âm tiết không có trọng âm. Nhìn chung, mục đích của các quy tắc ấy là để tránh tình trạng đó, hoặc bằng cách thêm một dấu trọng âm vào từ đứng trước enclitic, hoặc bằng cách đánh dấu trọng âm chính trên bản thân enclitic.

43. THỨC TƯỜNG THUẬT THÌ HIỆN TẠI CỦA εἰμί (present indicative)
#

Thức tường thuật thì hiện tại của εἰμί được trình bày dưới đây. Lưu ý rằng các hình thái ngôi thứ ba, cả số ít lẫn số nhiều, có thể mang theo ν di động (xem §11.4).

Số ÍtSố Nhiều
1.εἰμί, tôi là1.ἐσμέν, chúng tôi/ta là
2.εἶ, bạn là2.ἐστέ, các bạn là
3.ἐστί(ν), anh/cô ấy/nó là3.εἰσί(ν), họ là

Giống như các động từ nối khác, εἰμί nhận một vị ngữ danh cách (predicate nominative) để làm trọn nghĩa của nó (xem §17). Vị ngữ danh cách có thể là một danh từ hoặc một tính từ.

Ví dụ:

  1. ὁ θεὸς ἀγάπη ἐστίν – “Đức Chúa Trời là tình yêu” (1 Giăng 4:8, bản dịch 1925).
  2. προφήτης ἐστὶν ὁ ἄνθρωπος – “Người ấy là một đấng tiên tri.”
  3. ἡ ἀδελφή ἐστι πιστή – “Người chị/em gái là trung tín.”

Trong mỗi trường hợp, động từ có thể được lược bỏ vì chính cấu trúc đã đủ để biểu thị sự khẳng định. Lưu ý rằng sự hiện diện của mạo từ thường phân biệt chủ ngữ với vị ngữ chủ cách khi vị ngữ là một danh từ. Trật tự từ trong tiếng Hy Lạp thì linh hoạt; chủ ngữ không nhất thiết phải đứng trước vị ngữ chủ cách.

Tất cả các hình thái của εἰμί ở trên đều là enclitic, ngoại trừ ngôi thứ hai số ít (εἶ), vốn luôn mang dấu trọng âm như đã chỉ ra. Các hình thái khác chỉ nhận dấu trọng âm khi được yêu cầu bởi các quy tắc đã nêu.

44. TRỌNG ÂM CỦA ἔστι(ν)
#

Hình thái ngôi thứ ba số ít của εἰμί được đánh dấu trọng âm trên âm kế cuối (penult) khi nó đứng đầu trong mệnh đề hoặc câu, hoặc khi nó theo sau một số từ như οὐκ, καί, và ἀλλά. Ví dụ: ὁ δὲ ἄνθρωπος οὐκ ἔστιν δοῦλος – “Song người ấy chẳng phải là tôi mọi.”

45. CÁC HÌNH THÁI CỦA ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG
#

(1) Đại từ ngôi thứ nhất:

Số ÍtSố Nhiều
D.ἐγώ, tôi/taD.ἡμεῖς, chúng tôi/ta
S.ἐμοῦ, hoặc μου, của tôiS.ἡμῶν, của chúng tôi/ta
T.ἐμοί hoặc μοι, cho/đến tôiT.ἡμῖν, đến/cho chúng tôi/ta
Đ.ἐμέ hoặc με, tôiĐ.ἡμᾶς, chúng tôi/ta

Các hình thái ἐμοῦ, ἐμοί, ἐμέ là nhấn mạnh và luôn mang dấu trọng âm. Các hình thái μου, μοι, và μεenclitic và chỉ nhận dấu trọng âm khi được yêu cầu bởi các quy tắc đặc biệt của trọng âm enclitic.

(2) Đại từ ngôi thứ hai:

Số ÍtSố Nhiều
D.σύ, bạnD.ὑμεῖς, bạn
S.σοῦ, hoặc σου, của bạnS.ὑμῶν, của bạn
T.σοί hoặc σοι, cho/đến bạnT.ὑμῖν, đến/cho bạn
Đ.σέ hoặc σε, bạnĐ.ὑμᾶς, bạn

Các cách (oblique cases) của đại từ ngôi thứ hai số ít cũng có cả hình thái nhấn mạnhenclitic. Khác với các hình thái tương ứng của đại từ ngôi thứ nhất, chúng chỉ được phân biệt bởi dấu trọng âm, chứ không bởi chính tả: σοῦ, σοί, và σέnhấn mạnh; σου, σοι, và σεenclitic.

(3) Đại từ ngôi thứ ba:

Số Ít
ĐựcCáiTrung
D.αὐτός, anh taαὐτή, cô taαὐτό, nó
S.αὐτοῦ, của anh taαὐτῆς, của cô taαὐτοῦ, của nó
T.αὐτῷ, cho/đến anh taαὐτῇ, cho/đến cô taαὐτῷ, đến/cho nó
Đ.αὐτόν, anh taαὐτήν, cô taαὐτό, nó
Số Nhiều
ĐựcCáiTrung
D.αὐτοί, họαὐταί, họαὐτά, chúng nó
S.αὐτῶν, của họαὐτῶν, của họαὐτῶν, của chúng nó
T.αὐτοῖς, cho/đến họαὐταῖς, cho/đến họαὐτοῖς, đến/cho chúng nó
Đ.αὐτούς, họαὐτάς, họαὐτά, chúng nó

αὐτός là một từ rất đa dụng. Ngoài chức năng đại từ, nó còn có những cách dùng đặc biệt khác sẽ được giới thiệu trong bài học kế tiếp.

46. CÚ PHÁP CỦA ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG
#

Đại từ là những từ thay thế cho danh từ. Danh từ mà một đại từ quy chiếu đến được gọi là tiền từ (antecedent). Trong câu: “Sau khi người đàn bà nói với các sinh viên, họ hỏi bà những câu hỏi”, “họ” là một đại từ có tiền từ là “sinh viên,” và “bà” là một đại từ có tiền từ là “người đàn bà.”

Một đại từ hòa hợp với tiền từ của nó về giốngsố. Trong ví dụ trên, đại từ giống cái số ít “bà” được dùng vì nó quy chiếu đến danh từ giống cái số ít “người đàn bà.” Đại từ số nhiều “họ” quy chiếu đến danh từ số nhiều “sinh viên.” Dù trong tiếng Việt, từ “họ” không có giống, nhưng trong tiếng Hy Lạp thì có, và giống ấy sẽ hòa hợp với tiền từ. (Lưu ý rằng một đại từ không nhất thiết phải hòa hợp với tiền từ về cách, dù đôi khi có thể trùng hợp.)

Ví dụ:

  • βλέπομεν τοὺς ἀδελφοὺς καὶ λέγομεν αὐτοῖς. “Chúng ta thấy các anh em và nói với họ.” (giống đực, số nhiều)
  • γινώσκω τὴν ἀδελφήν σου καὶ διδάσκω αὐτήν. “Ta biết chị/em gái ngươi và dạy nàng.” (giống cái, số ít)
  • τὸ πλοῖόν ἐστιν ἐν τῇ θαλάσσῃ, ἀλλʼ οὐ βλέπομεν αὐτό. “Chiếc thuyền ở trên biển, nhưng chúng ta không thấy nó.” (trung tính, số ít)

Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ vật vô tri thường được xem là trung tính và được quy chiếu bằng đại từ trung tính “nó.” Nhưng trong tiếng Hy Lạp, những danh từ ấy có thể là giống đực, giống cái, hoặc trung tính. Đại từ quy chiếu đến các danh từ này sẽ dùng giống thích hợp trong tiếng Hy Lạp, nhưng thường được dịch là “nó” trong tiếng Việt. Ví dụ:

  1. ὁ λίθος ἐστὶ καλός. βλέπεις αὐτόν; – “Hòn đá thật tốt đẹp. Ngươi thấy chăng?”
  2. οἱ δοῦλοι ἔχουσι τὴν ζωήν, ὑμεῖς δὲ οὐκ ἔχετε αὐτήν. – “Các tôi tớ có sự sống, song các ngươi chẳng có (sự sống).”

Trong tiếng Hy Lạp, không cần dùng đại từ để biểu thị chủ ngữ của một động từ. Vì động từ Hy Lạp biến hình rất phong phú, hình thái động từ cùng với ngữ cảnh đã đủ để chỉ ra chủ ngữ. Do đó, trong một ngữ cảnh nhất định, ἀκούει mà không có đại từ chủ ngữ rõ ràng sẽ có nghĩa là “người ấy nghe,” có thể là “ông ấy nghe” hoặc “bà ấy nghe.” Khi thêm đại từ ở danh cách (nominative), có thể nhấn mạnh chủ ngữ, có lẽ do sự đối chiếu.

Ví dụ: αὐτὴ ἀκούει τῆς φωνῆς, αὐτὸς δὲ οὐκ ἀκούει. – “Nàng nghe tiếng, song người ấy chẳng nghe.” Tuy nhiên, sự nhấn mạnh không phải lúc nào cũng rõ ràng; đôi khi đại từ ở danh cách chỉ đơn giản làm chức năng đại từ.

Sở hữu cách (genitive) của đại từ nhân xưng là phương tiện thông dụng nhất để biểu thị sự sở hữu trong tiếng Hy Lạp Thánh Kinh. Các hình thái không nhấn mạnh (ở ngôi thứ nhất và ngôi thứ hai số ít) được dùng cho mục đích này. Ví dụ:

  1. βλέπω τὸν ἀδελφόν σου. – “Ta thấy anh em ngươi.”
  2. ἐσθίετε τὸν ἄρτον μου; – “Các ngươi ăn bánh của ta chăng?” Các cách diễn đạt Hy Lạp “anh em của ngươi,” “bánh của ta” rõ ràng phải được dịch theo lối nói tiếng Việt: dùng từ “của.”

Sau giới từ, các hình thái nhấn mạnh hoặc có dấu trọng âm của đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất và ngôi thứ hai số ít thường được dùng. Ví dụ:

  1. ἡ ἀλήθεια μένει ἐν ἐμοί. – “Lẽ thật ở trong ta.”
  2. διὰ σοῦ ἀκούομεν τὸν λόγον. – “Nhờ ngươi chúng ta nghe lời.”
  3. ὁ ὄχλος λαμβάνει τὸ πλοῖον ἀπʼ ἐμοῦ. – “Đoàn dân lấy thuyền từ ta.”

(Hãy nhớ rằng hiện tượng lược âm và bật hơi đôi khi xảy ra với giới từ; xem §38.)

Giới từ πρός là một ngoại lệ đối với quy tắc này. Nó thường dùng các hình thái enclitic của những đại từ này. Ví dụ:

  1. φωνὴ λέγει πρός με. – “Có tiếng phán cùng ta.”
  2. πέμπω τέκνον πρός σε. – “Ta sai một con trẻ đến cùng ngươi.”

47. BÀI TẬP
#

Dịch Sang Tiếng Việt

  1. λέγετε λόγον κατὰ τοῦ κυρίου τοῦ οὐρανοῦ;
  2. αἱ ψυχαὶ ὑμῶν ἔχουσιν ἁμαρτίαν ὅτι ἐσθίετε τὸν ἄρτον τῶν τέκνων.
  3. ἡ ἀδελφή σου καὶ τὸ τέκνον αὐτῆς εἰσιν ἐν τῷ πλοίῳ ἀλλʼ οὐκ ἔχουσιν ἄρτον.
  4. ἡ ἀγάπη τοῦ θεοῦ σῴζει ὑμᾶς ἀπὸ τῆς ἁμαρτίας ὑμῶν.
  5. προφήτης πιστὸς οὐ διδάσκει κατὰ τοῦ νόμου.
  6. ἡ ἀγάπη τῆς ἁμαρτίας μένει ἐν σοί, ἐγὼ δὲ πιστεύω ὅτι ὁ κύριος θέλει σῴζειν σε.
  7. ἐσθίει ὁ ὄχλος τὸν ἄρτον τῆς γῆς, ἀλλʼ οὐκ ἔχουσι τὰ δῶρα τοῦ οὐρανοῦ.
  8. οὐ λαμβάνομεν δῶρα ἀπὸ τοῦ θεοῦ κατὰ τὰ ἔργα ἡμῶν ἀλλὰ κατὰ τὴν ἀγάπην αὐτοῦ.
  9. οἱ δοῦλοι ἡμῶν βάλλουσι λίθους εἰς τὸ πλοῖον ὅτι αὐτὸ θέλουσι λύειν.
  10. ἡ δικαία ἀκούει τῆς φωνῆς τῆς ἀληθείας καὶ σῴζει τὴν ψυχὴν αὐτῆς ἐκ θανάτου.
  11. γινώσκομεν ὅτι σὺ εἶ ὁ ἄγγελος τῆς ζωῆς. μετὰ σοῦ οἱ υἱοὶ τῆς βασιλείας εἰσίν;
  12. ὁ μαθητὴς οὐκ ἔχει τὴν ἁμαρτίαν, διδάσκει γὰρ κατὰ τὸν νόμον τοῦ θεοῦ.
  13. διὰ τὸν ὄχλον τὸν πονηρὸν πέμπει ὁ θεὸς τοὺς δούλους αὐτοῦ εἰς τὸν οἶκον.
  14. λέγεις ὅτι ἐγώ εἰμι ὁ ἅγιος, σὺ δὲ οὐ βλέπεις τὴν βασιλείαν μου.

LXX

  1. οὐ γὰρ καθʼ ἡμῶν ὁ γογγυσμὸς ὑμῶν ἐστιν, ἀλλʼ ἢ κατὰ τοῦ θεοῦ. (Exod 16:8)
  2. καὶ νῦν ἡ βασιλεία σου οὐ στήσεται, καὶ ζητήσει κύριος … ἄνθρωπον κατὰ τὴν καρδίαν αὐτοῦ (1 Kgdms 13:14)
  3. καὶ ἵνα τί οὐκ ἐσθίεις; καὶ ἵνα τί τύπτει σε ἡ καρδία σου; οὐκ ἀγαθὸς ἐγώ σοι ὑπὲρ δέκα τέκνα; (1 Kgdms 1:8)
  4. καὶ οἱ πιστοὶ ἐν ἀγάπῃ προσμενοῦσιν αὐτῷ· (Wis 3:9)
  5. καὶ αὐτοὶ ἤνεγκαν τὸ δῶρον αὐτῶν … κυρίῳ περὶ τῆς ἁμαρτίας αὐτῶν (Num 15:25)
  6. οἱ καταβαίνοντες εἰς τὴν θάλασσαν ἐν πλοίοις … αὐτοὶ εἴδοσαν τὰ ἔργα κυρίου (Ps 106:23–4, ET 107:23–4)
  7. καὶ ἀγαπήσεις κύριον τὸν θεόν σου ἐξ ὅλης τῆς καρδίας σου καὶ ἐξ ὅλης τῆς ψυχῆς σου (Deut 6:5)
  8. εἶπεν δὲ κύριος πρὸς Μωυσῆν Ἰδοὺ ἐγὼ ὕω ὑμῖν ἄρτους ἐκ τοῦ οὐρανοῦ (Exod 16:4)
  9. ὁ κύριος … ἀφίησιν ἁμαρτίας καὶ σῴζει ἐν καιρῷ θλίψεως. (Sir 2:11)

TÂN ƯỚC

  1. καὶ ἔδωκεν ἡ θάλασσα τοὺς νεκροὺς τοὺς ἐν αὐτῇ καὶ ὁ θάνατος καὶ ὁ ᾅδης ἔδωκαν τοὺς νεκροὺς τοὺς ἐν αὐτοῖς, καὶ ἐκρίθησαν ἕκαστος κατὰ τὰ ἔργα αὐτῶν. (Rev 20:13)
  2. αὐτὸς γὰρ σώσει τὸν λαὸν αὐτοῦ ἀπὸ τῶν ἁμαρτιῶν αὐτῶν. (Matt 1:21)
  3. ἀμὴν ἀμὴν λέγω ὑμῖν, ὁ πιστεύων ἔχει ζωὴν αἰώνιον. ἐγώ εἰμι ὁ ἄρτος τῆς ζωῆς. (John 6:47–8)
  4. οἱ Φαρισαῖοι ἔλεγον τοῖς μαθηταῖς αὐτοῦ, Διὰ τί μετὰ τῶν τελωνῶν καὶ ἁμαρτωλῶν ἐσθίει ὁ διδάσκαλος ὑμῶν; (Matt 9:11)
  5. καθίσας δὲ ἐκ τοῦ πλοίου ἐδίδασκεν τοὺς ὄχλους. (Luke 5:3)
  6. (re: salvation) καὶ τοῦτο οὐκ ἐξ ὑμῶν, θεοῦ τὸ δῶρον· οὐκ ἐξ ἔργων (Eph. 2:8–9)
  7. καὶ ἐρῶ τῇ ψυχῇ μου, Ψυχή, ἔχεις πολλὰ ἀγαθὰ κείμενα (Luke 12:19)
  8. ἐν τούτῳ ἐστὶν ἡ ἀγάπη, οὐχ ὅτι ἡμεῖς ἠγαπήκαμεν τὸν θεόν ἀλλʼ ὅτι αὐτὸς ἠγάπησεν ἡμᾶς (1 John 4:10)

Từ Vựng Hỗ Trợ Bài Tập Dịch Thuật

  • ἀγαπήσεις – ngươi sẽ yêu thương
  • ᾅδης – Âm phủ (Hades)
  • αἰώνιον – đời đời, vĩnh cửu
  • ἁμαρτωλῶν – những kẻ có tội
  • ἀμὴν – A-men, thật vậy
  • ἀφίησιν – tha thứ
  • γογγυσμὸς – lằm bằm, phàn nàn
  • δέκα – mười
  • Διὰ τί – Vì sao?
  • διδάσκαλος – thầy dạy, giáo sư
  • ἐδίδασκεν – thì quá khứ của διδάσκει (dạy)
  • ἔδωκαν – họ đã phó, đã nhường
  • ἔδωκεν – nó đã phó, đã nhường
  • εἴδοσαν – họ đã thấy
  • εἶπεν – đã phán, đã nói
  • ἕκαστος – mỗi một, từng người
  • ἐκρίθησαν – họ đã bị xét đoán
  • ἔλεγον – đã nói
  • ἐρῶ – ta sẽ nói
  • ζητήσει – sẽ tìm kiếm
  • ἢ – hơn, đúng hơn là
  • ἠγαπήκαμεν – chúng ta đã yêu thương
  • ἠγάπησεν – người ấy đã yêu thương
  • ἤνεγκαν – họ đã dâng hiến, đã đem đến
  • θλίψεως – của sự hoạn nạn, sự khốn khó
  • Ἰδοὺ – Kìa!
  • ἵνα τί – vì sao?
  • καθίσας – đã ngồi xuống
  • καιρῷ – thì giờ, thời điểm
  • καταβαίνοντες – đang đi xuống
  • κείμενα – để dành, chất chứa
  • λαὸν – dân chúng
  • νῦν – hiện nay, bây giờ
  • ὅλης – toàn thể, trọn vẹn
  • πιστεύων – tin, kẻ tin
  • πολλὰ – nhiều
  • προσμενοῦσιν – sẽ ở cùng, sẽ lưu lại với
  • στήσεται – nó sẽ đứng vững
  • σώσει – thì tương lai của σῴζει (cứu)
  • τελωνῶν – những kẻ thâu thuế
  • τοῦτο – điều này
  • τούτῳ – điều này (ở cách khác)
  • τύπτει – đánh, gây rắc rối
  • ὑπὲρ – trên, vượt quá, vì cớ
  • ὕω – mưa, khiến mưa xuống

NGỮ PHÁP HY-LẠP CĂN BẢN