48. TỪ VỰNG#
- ἄλλος, -η, -ο: khác (hình vị biến thể – allomorph)
- ἀποστέλλω: tôi sai đi (apostle – sứ đồ)
- αὐτός, -ή, -ό: chính, tự, đồng nhất, giống như (automatic – tự động)
- βαπτίζω: tôi làm phép báp-têm (baptize – báp-têm)
- ἐγείρω: tôi khiến sống lại, tôi dựng dậy
- εἰρήνη, ἡ: sự bình an (irenic – hòa giải)
- ἐκεῖνος, -η, -ο: kia, đó
- ἐξουσία, ἡ: quyền phép, thẩm quyền
- εὑρίσκω: tôi tìm thấy (heuristic – phương pháp tìm tòi)
- κρίνω: tôi xét đoán (critic – phê bình)
- λαός, ὁ: dân chúng (laity – giáo dân)
- οὖν: vậy thì, bởi đó (hậu vị – postpositive, xem §22)
- οὗτος, αὕτη, τοῦτο: này, đây
- οὕτως: như vậy, thế thì
- πρόσωπον, τό: mặt, diện mạo
49. HÌNH THÁI CỦA CÁC TỪ CHỈ ĐỊNH#
Các hình thái của từ chỉ định οὗτος - “này,” như sau:
| Số Ít | |||
|---|---|---|---|
| Đực | Cái | Trung | |
| D. | οὗτος | αὕτη | τοῦτο |
| S. | τούτου | ταύτης | τούτου |
| T. | τούτῳ | ταύτῃ | τούτῳ |
| Đ. | τοῦτον | ταύτην | τοῦτο |
| Số Nhiều | |||
|---|---|---|---|
| Đực | Cái | Trung | |
| D. | οὗτοι | αὗται | ταῦτα |
| S. | τούτων | τούτων | τούτων |
| T. | τούτοις | ταύταις | τούτοις |
| Đ. | τούτους | ταύτας | ταῦτα |
Các hình thái của từ chỉ định ἐκεῖνος - “kia,” như sau:
| Số Ít | |||
|---|---|---|---|
| Đực | Cái | Trung | |
| D. | ἐκεῖνος | ἐκείνη | ἐκεῖνο |
| S. | ἐκείνου | ἐκείνης | ἐκείνου |
| T. | ἐκείνῳ | ἐκείνῃ | ἐκείνῳ |
| Đ. | ἐκεῖνον | ἐκείνην | ἐκεῖνο |
| Số Nhiều | |||
|---|---|---|---|
| Đực | Cái | Trung | |
| D. | ἐκεῖνοι | ἐκεῖναι | ἐκεῖνα |
| S. | ἐκείνων | ἐκείνων | ἐκείνων |
| T. | ἐκείνοις | ἐκείναις | ἐκείνοις |
| Đ. | ἐκείνους | ἐκείνας | ἐκεῖνα |
Một số hình thái của từ chỉ định οὗτος rất giống với các hình thái tương ứng của đại từ ngôi thứ ba αὐτός. Để phân biệt chúng, cần ghi nhớ rằng các hình thái của οὗτος luôn mang trọng âm ở âm tiết thứ nhất và luôn bắt đầu bằng chữ “τ” hoặc bằng dấu thở nặng.
Về sự biến đổi đặc biệt của nguyên âm đôi trong âm tiết thứ nhất (giữa ου và αυ), cần lưu ý rằng khi một nguyên âm loại “a” (α hoặc η) xuất hiện ở phần hậu tố, thì nguyên âm đôi αυ sẽ có mặt trong âm tiết thứ nhất. Khi một nguyên âm loại “o” (ο hoặc ω) xuất hiện ở phần hậu tố, thì nguyên âm đôi ου sẽ có mặt trong âm tiết thứ nhất.
Các hậu tố của ἐκεῖνος giống hệt với các hậu tố của αὐτός, ngoại trừ trọng âm. Cần lưu ý rằng không có chữ “ν” ở cuối các hình thái trung tính số ít trong danh cách và đối cách. (Điều này cũng đúng với tính từ ἄλλος đã được giới thiệu trong bài học này.)
50. CÚ PHÁP CỦA CÁC TỪ CHỈ ĐỊNH#
Các từ chỉ định là những từ dùng để xác định hoặc “chỉ ra” một người hay một vật. Chúng có thể được dùng với danh từ như tính từ, hoặc tự đứng một mình như đại từ. Hy-Lạp Thánh Kinh có từ chỉ định “gần” (οὗτος) để chỉ điều gì đó tương đối gần về thời gian, không gian, hoặc ý tưởng; và từ chỉ định “xa” (ἐκεῖνος) để chỉ điều gì đó tương đối xa.
Khi một từ chỉ định Hy-Lạp được dùng với danh từ, nó thường đứng ở vị trí vị ngữ, và danh từ mà nó bổ nghĩa sẽ có mạo từ (xem §30). Một tính từ chỉ định sẽ hòa hợp với danh từ của nó về cách, số, và giống. Ví dụ:
- οὗτος ὁ λίθος (hoặc ὁ λίθος οὗτος): “hòn đá này”
- αὕτη ἡ ἀδελφή (hoặc ἡ ἀδελφὴ αὕτη): “người chị này”
- τοῦτο τὸ δῶρον: “của lễ này”
- ὁ δοῦλος ἐκεῖνος: “đầy tớ kia”
- ἐκεῖναι αἱ ψυχαί: “các linh hồn kia”
- τὰ πλοῖα ἐκεῖνα: “các thuyền kia”
Khi một từ chỉ định đứng một mình, nó là đại từ. Nó sẽ hòa hợp về giống và số với danh từ đi trước; chức năng của nó trong câu sẽ quyết định cách. Ví dụ:
- οὗτος γινώσκει τὸν κύριον: “Người này biết Chúa”
- βλέπομεν ταύτην: “Chúng ta thấy người nữ này”
- οὗτοι πιστεύουσιν: “Những người này tin”
- ἐκεῖναι διδάσκουσι τὸ τέκνον: “Những người nữ kia dạy đứa trẻ”
- μετὰ ταῦτα πέμπει ἐκεῖνος ἄγγελον: “Sau những điều đó, người kia sai một sứ giả đi”
Giống và số của đại từ chỉ định sẽ quyết định danh từ nào cần được thêm vào trong bản dịch: “người nam,” “người nữ,” “người,” “vật,” v.v.
51. CÁC CÁCH DÙNG ĐẶC BIỆT CỦA αὐτός#
Từ αὐτός khá đa dụng. Như đã thấy trong §46, nó hoạt động như một đại từ ngôi thứ ba (nhất là trong các cách gián tiếp). Trong danh cách, nó có thể mang tính nhấn mạnh. Những chức năng này nó chia sẻ với các đại từ nhân xưng khác.
- Thông thường: διδάσκω αὐτόν. - “Ta dạy người ấy.”
- Nhấn mạnh: διδάσκω, αὐτὸς δὲ οὐκ ἀκούει. - “Ta dạy, nhưng chính người ấy không nghe.”
Tuy nhiên, khi đi cùng với danh từ, αὐτός có những cách dùng đặc biệt như tính từ. Một trong số đó là cách dùng cường điệu (intensive use). Trong cách này, αὐτός đứng ở vị trí vị ngữ với một danh từ và được dịch là “chính mình” hoặc “chính họ.” Số và giống của danh từ đi kèm sẽ quyết định bản dịch chính xác. Ví dụ:
- αὐτὸς ὁ ἄνθρωπος: “chính người ấy”
- αὐτὴ ἡ ἀδελφή: “chính người chị ấy”
- αὐτὸ τὸ ἔργον: “chính công việc ấy”
- οἱ υἱοὶ αὐτοί: “chính các con trai ấy”
Trong một số cấu trúc, bản dịch “chính” hoặc “ngay” có thể thích hợp: ἐν αὐτῇ τῇ ὥρᾳ - “ngay trong giờ đó.”
Cách dùng cường điệu của αὐτός cũng xuất hiện với đại từ và thậm chí với chủ từ không được diễn đạt của động từ. Giống và số được xác định bởi đại từ hoặc chủ từ ngụ ý. Ví dụ:
- αὐτὸς σὺ λέγεις: “Chính ngươi (nói với một người nam) nói”
- αὐτός ἐγὼ κρίνω: “Chính ta (một người nam nói) xét đoán”
- αὐταὶ ὑμεῖς ἀκούετε τὸν λόγον: “Chính các ngươi (những người nữ) nghe lời”
- αὐτὸς ἔχω τὴν ἐξουσίαν: “Chính ta (một người nam nói) có quyền phép”
- αὐτὴ σὺ πιστεύεις: “Chính ngươi (nói với một người nữ) tin”
Cần lưu ý rằng như một tính từ cường điệu, αὐτός không hề bị giới hạn trong ngôi thứ ba. Nó có thể nhấn mạnh chủ từ ngôi thứ nhất, ngôi thứ hai, hoặc ngôi thứ ba. Chỉ trong cách dùng đại từ, αὐτός mới chỉ định ngôi thứ ba.
Một cách dùng đặc biệt thứ hai của αὐτός là cách dùng đồng nhất. Trong cách này, αὐτός đứng ở vị trí thuộc tính với một danh từ và được dịch là “cùng một.” Ví dụ:
- ὁ αὐτὸς λόγος hoặc ὁ λόγος ὁ αὐτός: “cùng một lời”
- ἡ αὐτὴ ἀγάπη hoặc ἡ ἀγάπη ἡ αὐτή: “cùng một tình yêu”
- τὰ αὐτὰ δῶρα: “cùng một lễ vật”
Cách dùng đồng nhất của αὐτός cũng xuất hiện mà không có danh từ. Ngữ cảnh sẽ cung cấp danh từ nếu cách diễn đạt tiếng Việt đòi hỏi. Ví dụ:
- πιστεύομεν τὰ αὐτά: “Chúng ta tin cùng một (điều)”
- ὁ αὐτὸς σῴζει καὶ λύει: “Chính cùng một (người) cứu và hủy diệt”
📒 Sau đây là phần tóm tắt một số cấu trúc đã học cho đến điểm này.
✔ Tính từ thuộc tính (Attributive Adjective)
- ὁ ἅγιος ἄρτος
- hoặc ὁ ἄρτος ὁ ἅγιος → “Bánh thánh”
✔ Tính từ vị ngữ (Predicate Adjective)
- ἅγιος ὁ ἄρτος
- hoặc ὁ ἄρτος ἅγιος → “Bánh là thánh”
✔ Từ chỉ định “gần” (Near Demonstrative)
- οὗτος ὁ ἄρτος
- hoặc ὁ ἄρτος οὗτος → “Bánh này”
✔ Từ chỉ định “xa” (Far Demonstrative)
- ἐκεῖνος ὁ ἄρτος
- hoặc ὁ ἄρτος ἐκεῖνος → “Bánh kia”
✔ αὐτός cường điệu (Intensive αὐτός)
- αὐτὸς ὁ ἄρτος
- hoặc ὁ ἄρτος αὐτός → “Chính bánh ấy” / “Bánh tự nó”
✔ αὐτός đồng nhất (Identical αὐτός)
- ὁ αὐτὸς ἄρτος
- hoặc ὁ ἄρτος ὁ αὐτός → “Cùng một bánh”
✔ Sở hữu (Possessive)
- ὁ ἄρτος αὐτοῦ hoặc αὐτοῦ ὁ ἄρτος → “Bánh của người ấy” / “Bánh của ông ấy”
- ὁ ἄρτος αὐτῆς hoặc αὐτῆς ὁ ἄρτος → “Bánh của người nữ ấy” / “Bánh của bà ấy”
(Ghi chú: Các cách dùng đặc biệt của αὐτός đã học trong bài này thường gặp trong Tân Ước, nhưng hiếm thấy trong Bản dịch Hy Lạp Cựu Ước – LXX.)
52. BÀI TẬP#
Dịch Sang Tiếng Việt
- ὁ θεὸς ἀποστέλλει τοῦτον τὸν προφήτην εἰς τὸν λαόν.
- ἡμεῖς ἔχομεν ἐξουσίαν βαπτίζειν, ὑμεῖς δὲ οὐκ ἔχετε ἐξουσίαν κρίνειν ἡμᾶς.
- ἔχομεν τὴν ἀγάπην τὴν αὐτὴν ἐν ταῖς καρδίαις ἡμῶν καὶ αὐτὸς ὁ προφήτης γινώσκει τοῦτο.
- τὰ τέκνα τῆς γῆς ἐκείνης οὐχ εὑρίσκουσιν τὴν εἰρήνην ὅτι ἡ καρδία τοῦ λαοῦ ἐστι κακή.
- ἐν τῇ ὥρᾳ ἐκείνῃ ὁ κύριος πέμπει τοὺς ἀγγέλους αὐτοῦ εἰς τὸν κόσμον εὑρίσκειν τὴν ἅγιαν ἀδελφήν.
- οὕτως λέγει ὁ κύριος, Ἐγείρω ἄγγελον θανάτου διὰ τοὺς κακοὺς ἀλλὰ πέμπω ζωὴν τοῖς πιστοῖς.
- ἐν τῇ ἡμέρᾳ ἐκείνῃ ὁ θεὸς αὐτὸς ἐγείρει τοὺς νεκροὺς καὶ οἱ ὄχλοι τῆς γῆς ἀκούουσι τὴν αὐτὴν φωνήν.
- ἀποστέλλω τούτους τοὺς μαθητὰς βαπτίζειν τὰ τέκνα τὰ μικρά.
- οὐ βλέπετε ἡμᾶς πρόσωπον πρὸς πρόσωπον ἀλλὰ γράφετε τοὺς λόγους τούτους ἡμῖν.
- διδάσκομεν καὶ πιστεύομεν τὰ αὐτά, ἐκεῖνοι δὲ οἱ ἀδελφοὶ οὐ μένουσιν ἐν τῇ ἐκκλησίᾳ τῆς ἀλήθειας.
- οὗτος ὁ κόσμος μένει ἐν ἁμαρτίᾳ, ἡμεῖς δὲ βλέπομεν τὴν δόξαν ἄλλου κόσμου ἐν τοῖς οὐρανοῖς.
- δίκαιος ὁ κύριος· κρίνει οὖν τὴν βασιλείαν ἐκείνην κατὰ τὴν ἀλήθειαν.
- οὐ θέλετε ἀκούειν ἡμῶν τῆς φωνῆς· ἡμεῖς οὖν λέγομεν τούτους τοὺς λόγους ἄλλοις.
- γινώσκομεν τὴν εἰρήνην τοῦ θεοῦ· ἐσθίομεν οὖν τὸν αὐτὸν ἄρτον ἐν τῷ αὐτῷ οἴκῳ.
LXX
- ἐν τῇ ἡμέρᾳ ἐκείνῃ διέθετο κύριος τῷ Αβραμ διαθήκην λέγων Τῷ σπέρματί σου δώσω τὴν γῆν ταύτην (Gen 15:18)
- καὶ πᾶσα ψυχή, ἥτις ποιήσει ἔργον ἐν αὐτῇ τῇ ἡμέρᾳ ταύτῃ, ἀπολεῖται ἡ ψυχὴ ἐκείνη ἐκ τοῦ λαοῦ αὐτῆς. (Lev 23:30)
- ἀλλὰ αὐτὸς ὁ κύριος δίδωσιν πάντα τὰ ἀγαθά (Tob 4:19)
- Καὶ ἰδοὺ ἐγὼ ἀποστέλλω τὸν ἄγγελόν μου πρὸ προσώπου σου (Exod 23:20)
- καὶ οὐχ εὑρίσκομεν ἄλλον ὅμοιον τῇ ἰσχύι αὐτοῦ· (Job 37:23)
- κύριος ἰσχὺν τῷ λαῷ αὐτοῦ δώσει, κύριος εὐλογήσει τὸν λαὸν αὐτοῦ ἐν εἰρήνῃ. (Ps 28:11, ET 29:11)
- υἱὸς καὶ πατὴρ αὐτοῦ εἰσεπορεύοντο πρὸς τὴν αὐτὴν παιδίσκην (Amos 2:7)
- σὺ γὰρ ζωῆς καὶ θανάτου ἐξουσίαν ἔχεις (Wis 16:13)
- ἐπάραι κύριος τὸ πρόσωπον αὐτοῦ ἐπὶ σὲ καὶ δῴη σοι εἰρήνην. (Num 6:26)
TÂN ƯỚC
- Ἐν δὲ ταῖς ἡμέραις ἐκείναις παραγίνεται Ἰωάννης ὁ βαπτιστὴς κηρύσσων ἐν τῇ ἐρήμῳ τῆς Ἰουδαίας. (Matt 3:1)
- οἱ δὲ ὄχλοι ἔλεγον, Οὗτός ἐστιν ὁ προφήτης Ἰησοῦς ὁ ἀπὸ Ναζαρὲθ τῆς Γαλιλαίας. (Matt 21:11)
- Καὶ οἱ κύριοι, τὰ αὐτὰ ποιεῖτε πρὸς [τοὺς δούλους ὑμῶν], … εἰδότες ὅτι … αὐτῶν καὶ ὑμῶν ὁ κύριός ἐστιν ἐν οὐρανοῖς. (Eph 6:9)
- ζωὴν αἰώνιον ἔδωκεν ἡμῖν ὁ θεός, καὶ αὕτη ἡ ζωὴ ἐν τῷ υἱῷ αὐτοῦ ἐστιν. (1 John 5:11)
- Αὐτὸς δὲ ὁ θεὸς … καὶ ὁ κύριος ἡμῶν Ἰησοῦς κατευθύναι τὴν ὁδὸν ἡμῶν πρὸς ὑμᾶς· (1 Thess 3:11)
- Ἰδοὺ ἐγὼ ἀποστέλλω τὸν ἄγγελόν μου πρὸ προσώπου σου. (Matt 11:10)
- καὶ εἶπαν αὐτῷ, Τί οὖν βαπτίζεις εἰ σὺ οὐκ εἶ ὁ Χριστὸς οὐδὲ Ἠλίας οὐδὲ ὁ προφήτης; (John 1:25)
- ἐξουσίαν ἔχει ὁ υἱὸς τοῦ ἀνθρώπου ἐπὶ τῆς γῆς ἀφιέναι ἁμαρτίας. (Matt 9:6)
- ὁ δὲ Πιλᾶτος εἶπεν πρὸς … τοὺς ὄχλους, Οὐδὲν εὑρίσκω αἴτιον ἐν τῷ ἀνθρώπῳ τούτῳ. (Luke 23:4)
Từ Vựng Hỗ Trợ Bài Tập Dịch Thuật
- αἴτιον: tội lỗi, sự phạm lỗi
- αἰώνιον: đời đời, vĩnh cửu
- ἀπολεῖται: sẽ bị hư mất
- ἀφιέναι: tha thứ
- δίδωσιν: ban cho
- διέθετο … διαθήκην: lập giao ước
- δῴη: nguyện xin Ngài ban cho!
- δώσει: sẽ ban cho
- δώσω: ta sẽ ban cho
- ἔδωκεν: đã ban cho
- εἰ: nếu
- εἰδότες: biết rõ
- εἶπαν: họ đã nói
- εἶπεν: đã nói
- εἰσεπορεύοντο: đi vào
- ἔλεγον: đã nói, thường nói
- ἐπάραι: nguyện xin Ngài cất lên!
- ἐπὶ: trên, ở trên
- εὐλογήσει: sẽ ban phước
- ἥτις: là điều, là cái
- Ἰδοὺ: kìa! hãy xem!
- ἰσχύι: sức mạnh (dative)
- ἰσχὺν: sức mạnh (accusative)
- κατευθύναι: nguyện xin Ngài dẫn dắt!
- κηρύσσων: đang giảng, rao giảng
- λέγων: đang nói
- ὅμοιον: giống như, bằng với
- οὐδὲ: cũng không, chẳng hề
- Οὐδὲν: không gì cả, chẳng có gì
- παιδίσκην: đầy tớ gái, người hầu gái
- πάντα: mọi sự, tất cả
- παραγίνεται: đã hiện đến, đã xuất hiện
- πᾶσα: mọi, mỗi
- πατὴρ: cha
- ποιεῖτε: hãy làm!
- ποιήσει: sẽ làm
- πρὸ: trước (+ sinh cách)
- σπέρματι: giống, dòng dõi (dative)
- Τί: tại sao?