231. TỪ VỰNG#
- ἄχρι, ἄχρις — cho đến, tới (+ sở hữu cách)
- δεξιός, -ά, -όν — bên phải (dexterity)
- καιρός, ὁ — thì, mùa, thời điểm
- μέσος, -η, -ον — ở giữa, chính giữa
- ὅμοιος, -α, -ον — giống, tương tự (+ tặng cách)
- σωτηρία, ἡ — sự cứu rỗi (soteriology)
- τοιοῦτος, -αύτη, -οῦτον hoặc -οῦτο — như thế, loại ấy
- φανερόω — bày tỏ, tỏ ra, làm cho biết
- φόβος, ὁ — sự sợ hãi; lòng kính sợ (phobia)
- χρεία, ἡ — sự cần dùng, nhu cầu, sự thiếu thốn
232. CÁC TÊN RIÊNG#
Trong Bản LXX và Tân Ước, bạn đã gặp nhiều tên riêng của người, dân tộc, và địa danh. Như trong tiếng Việt, chúng được viết hoa; nhưng khác với tiếng Việt, đôi khi chúng đi kèm với mạo từ xác định.
- Có khi mạo từ được dùng để đánh dấu lần nhắc lại thứ hai của một tên, khi lần đầu không có mạo từ. Ví dụ: Saul là Σαῦλος trong Công-vụ 8:3 nhưng là ὁ Σαῦλος trong Công-vụ 9:1. (Xem thêm Ἰησοῦς trong Mác 1:9 nhưng ὁ Ἰησοῦς trong 1:14.)
- Có khi mạo từ thêm chút nhấn mạnh cho tên riêng.
- Sau cùng, nhiều tên không có biến cách, và mạo từ có thể được dùng với chúng để bày tỏ cách của tên và do đó chức năng của nó trong câu. Nhưng nhiều trường hợp mạo từ đi với tên không thể quy về một quy tắc. Trong bản dịch, dĩ nhiên mạo từ phải bỏ đi.
Một số tên trong tiếng Hy Lạp Kinh Thánh biến cách đều đặn. Ví dụ:
- “Paul” (Παῦλος, Παύλου, Παύλῳ, Παῦλον, Παῦλε),
- “Peter” (Πέτρος, Πέτρου, Πέτρῳ, Πέτρον, Πέτρε),
- “James” (Ἰάκωβος, Ἰακώβου, Ἰακώβῳ, Ἰάκωβον),
- “Saul” (Σαῦλος, Σαύλου, Σαύλῳ, Σαῦλον),
- và “Mary” (Μαρία, Μαρίας, Μαρίᾳ, Μαρίαν).
Nhưng cũng có hình thái Hebrew không biến cách của tên Saul và Mary (Σαούλ, Μαριάμ). Các tên khác trong Kinh Thánh chỉ dùng dạng không biến cách: Abraham (Ἀβραάμ), Isaac (Ἰσαάκ), Jacob (Ἰακώβ), và David (Δαυ[ε]ίδ).
Vì tầm quan trọng đặc biệt và tính cách riêng, sự biến cách của “Chúa Giê-xu,” “Giăng,” và “Môi-se” được trình bày đầy đủ ở đây.
| Giê-xu | Giăng | Môi-se | |||
|---|---|---|---|---|---|
| D. | Ἰησοῦς | D. | Ἰωάν(ν)ης | D. | Μω(υ)σῆς |
| S. | Ἰησοῦ | S. | Ἰωάν(ν)ου | S. | Μωυσέως |
| T. | Ἰησοῦ | T. | Ἰωάν(ν)ει hoặc -ῃ | T. | Μωυσεῖ hoặc -ῇ |
| Đ. | Ἰησοῦν | Đ. | Ἰωάν(ν)ην | Đ. | Μωυσῆν hoặc -έα |
| H. | Ἰησοῦ | H. | Ἰωάν(ν)η | H. | Μωυσῆ |
233. MỘT SỐ CÁCH DÙNG ĐẶC BIỆT CỦA CÁC CÁCH#
Các chức năng cơ bản của cách đã được giới thiệu ở §17. Tặng cách của phương tiện đã được bàn ở §59, sở hữu cách tuyệt đối ở §135, đối cách làm chủ từ của động từ nguyên mẫu ở §169, và sở hữu cách của so sánh ở §226. Các cách còn có nhiều chức năng khác. Nhiều chức năng này có thể được làm rõ hơn bằng cách dùng giới từ, nhưng vì bản thân cách thường đã truyền đạt ý nghĩa, bạn cần quen thuộc với một số cách dùng thông thường.
- Sở hữu cách của thời gian. Sở hữu cách chỉ thời gian trong đó, hoặc “loại” thời gian tại đó một hành động xảy ra. Ví dụ: προσεύχομαι ἡμέρας καὶ νυκτὸς ὑπὲρ τῶν τέκνων μου — “Ta cầu nguyện ngày và đêm vì con cái ta.”
- Sở hữu cách chủ quan và khách quan. Khi danh từ được sở hữu cách bổ nghĩa là một danh từ hành động (tức liên hệ chặt chẽ với động từ), từ ở sở hữu cách có thể chỉ chủ thể hoặc đối tượng của hành động đó. Ví dụ: (chủ quan) θαυμάζομεν τὴν ἀγάπην τοῦ θεοῦ — “Chúng ta lấy làm lạ về sự yêu thương của Đức Chúa Trời”; (khách quan) οὐκ ἔχομεν τὸν φόβον τοῦ θανάτου — “Chúng ta chẳng có sự sợ hãi sự chết.”
- Sở hữu cách đồng vị. Từ ở sở hữu cách có thể chỉ cùng một người hay vật như từ nó bổ nghĩa, chỉ xác định rõ hơn. Ví dụ: ἤγαγον ὑμᾶς εἰς τὴν γῆν Αἰγύπτου — “Ta đã dẫn các ngươi vào đất Ê-díp-tô.”
- Tặng cách của sự liên hệ (hay sự tôn trọng). Tặng cách chỉ sự vật mà đối với nó điều gì là đúng. Ví dụ: μακάριοι οἱ ἀληθεῖς τῇ καρδίᾳ, αὐτοὶ γὰρ τῆς φωνῆς τοῦ θεοῦ ἀκούσουσιν — “Phước cho kẻ thật lòng, vì chính họ sẽ nghe tiếng của Đức Chúa Trời.”
- Tặng cách của thời gian. Tặng cách chỉ thời điểm hành động xảy ra. Ví dụ: λέγω ὑμῖν ὅτι ταύτῃ τῇ νυκτὶ εὑρήσετε τὴν εἰρήνην ἣν ζητεῖτε — “Ta nói cùng các ngươi rằng trong đêm nay các ngươi sẽ tìm được sự bình an mà mình tìm kiếm.”
- Tặng cách của lợi hay hại. Tặng cách có thể chỉ người được lợi hoặc bị hại bởi hành động. Ví dụ: (lợi) ἀνοίξω τὴν θύραν τοῖς τέκνοις — “Ta sẽ mở cửa cho con cái”; (hại) μαρτυρεῖτε ἑαυτοῖς ὅτι ἁμαρτωλοί ἐστε — “Các ngươi làm chứng nghịch cùng chính mình rằng các ngươi là kẻ có tội.”
- Đối cách của mức độ (hay đo lường). Đối cách có thể chỉ mức độ thời gian hoặc không gian mà hành động diễn ra. Ví dụ: αἱ γυναῖκες προσεκύνουν ἐν τῷ ἱερῷ ὅλην τὴν ἡμέραν — “Các người nữ thờ lạy trong đền thờ trọn ngày.”
- Đối cách của sự liên hệ (hay sự tôn trọng). Cách dùng này giống với tặng cách của sự liên hệ nhưng ít gặp hơn. Ví dụ: ἐγώ εἰμι ἱερεὺς πιστὸς τὰ ἅγια — “Ta là thầy tế lễ trung tín đối với những sự thánh.”
234. THỨC MONG MỎI (Optative Mood)#
Trong Hy Lạp Kinh Thánh có một thức khác: thức mong mỏi (optative). Nếu thức giả định (subjunctive) là “thức của sự có thể xảy ra” (probability) thì thức mong mỏi có thể gọi là “thức của sự khả dĩ” (possibility). Nó là một dạng yếu hơn của thức giả định.
Trong thời kỳ Hy Lạp Hậu kỳ, thức mong mỏi dần mất đi; chức năng của nó được thay thế bởi thức giả định, thức mệnh lệnh, và thì tương lai của thức tường thuật. Trong Hy Lạp Kinh Thánh, nó khá hiếm, thường chỉ xuất hiện trong những cụm từ cố định với một số động từ nhất định.
Phần lớn các hình thức của thức mong mỏi có thể nhận ra bởi hình vị οι hoặc αι.
Cách dùng phổ biến nhất của thức mong mỏi trong Hy Lạp Kinh Thánh là để bày tỏ lời ước muốn. Nó cũng xuất hiện trong một số câu hỏi gián tiếp và mệnh đề điều kiện. Vì hiếm gặp, các hình thức của thức mong mỏi không được trình bày đầy đủ. Tuy nhiên, có hai từ đặc biệt thường gặp: γένοιτο và εἴη — tức là aorist mong mỏi của γίνομαι và hiện tại mong mỏi của εἰμί.
γένοιτο là bản dịch chuẩn trong LXX của từ Hê-bơ-rơ “amen,” nghĩa là “Nguyện được như vậy!” Với tiểu từ phủ định μή, nó được dùng như một lời ước muốn phủ định, thường thấy trong các thư tín của Phao-lô: μὴ γένοιτο — “Nguyện chớ như vậy!”
Hình thức εἴη được dùng trong lời ước muốn và câu hỏi gián tiếp: ἠρώτησα τίς εἴη ὁ μέλλων ποιῆσαι τοῦτο — “Ta đã hỏi ai có thể là người sẽ làm điều này.”
235. MẠO TỪ TRONG CÁC CẤU TRÚC KHÁC NHAU#
Mạo từ xác định trong tiếng Hy Lạp có khả năng biến hầu như bất cứ thành phần nào thành một danh từ.
- Bạn đã thấy các cấu trúc thuộc tính hoặc vị ngữ liên quan đến tính từ, phân từ, đại từ chỉ định, và αὐτός.
- Bạn cũng đã thấy mạo từ đi với động từ nguyên mẫu (infinitive).
- Mạo từ cũng có thể được dùng trong cấu trúc thuộc tính và danh từ với cụm giới từ, các diễn đạt liên quan đến sở hữu cách, và thậm chí cả trạng từ.
Nguyên tắc: mạo từ biến thành phần theo sau nó thành một danh từ. Do đó, không nhất thiết phải có một danh từ xuất hiện ở vị trí đó. Ngữ cảnh sẽ quyết định danh từ nào (nếu có) cần được bổ sung trong bản dịch.
Ví dụ:
- οἱ ἐν τῇ κώμῃ ἡμῶν οὐ φοβοῦνται τὸν βασιλέα. → “Những người trong làng chúng ta chẳng sợ vua.”
- οἱ τοῦ προφήτου παρεκάλουν ἡμᾶς προσκυνεῖν θεῷ. → “Các môn đồ của đấng tiên tri khuyên chúng ta thờ lạy Đức Chúa Trời.”
- βλέποντες εἰς τὰ ἔμπροσθεν ἔχομεν ἐλπίδα ἐν τῷ θεῷ. → “Nhìn về những sự ở phía trước, chúng ta có sự trông cậy nơi Đức Chúa Trời.”
236. LIÊN TỪ VÀ PHONG CÁCH VĂN HỌC TRONG TIẾNG HY LẠP KINH THÁNH#
Nếu bạn đã làm nhiều bài tập LXX và Tân Ước trong sách này, bạn đã dịch được một lượng đáng kể tiếng Hy Lạp Kinh Thánh. Giờ đây bạn có thể đọc qua nhiều đoạn Kinh Thánh bằng cách dùng từ điển và sách ngữ pháp. Một điều bạn sẽ nhận ra khi làm việc liên tục với văn xuôi Hy Lạp là tiếng Hy Lạp thường có những đoạn văn dài và phức tạp. Các câu trong Hy Lạp Kinh Thánh hiếm khi được nối nhau mà không có một liên từ nào, nhưng cách nối thì đa dạng.
Tiếng Hy Lạp cổ điển dùng nhiều cấu trúc phụ thuộc (hypotaxis), là một ngôn ngữ thiên về hạ tầng cú pháp. Tân Ước cũng có phần này, nhưng ít hơn. LXX, phần lớn là bản dịch từ tiếng Hê-bơ-rơ chứ không phải được viết nguyên bản bằng tiếng Hy Lạp, mang tính chất Sê-mít, khiến nó càng xa phong cách cổ điển. LXX chủ yếu là cấu trúc song song (parataxis), thường nối câu bằng καί, phản ánh liên từ waw phổ biến trong Hê-bơ-rơ nguyên bản.
Tân Ước cũng dùng liên từ, nhưng đa dạng hơn: ἀλλά, γάρ, δέ, καί, μέν, οὖν, οὕτως, τε, τότε, v.v. Một ví dụ nổi bật là cấu trúc μέν … δέ, xuất hiện nhiều trong một số sách Tân Ước, nhưng hiếm trong LXX (trừ vài sách vốn được viết nguyên bản bằng tiếng Hy Lạp).
Khi đọc Hy Lạp Thánh Kinh, bạn sẽ gặp nhiều phong cách khác nhau về song song, phụ thuộc, và nhiều yếu tố khác. Các tác giả (và dịch giả) của Kinh Thánh Hy Lạp làm việc trong hoàn cảnh rất khác nhau, với mức độ tinh tế văn chương khác nhau. Văn từ của họ đôi khi gượng gạo, đôi khi cao siêu. Nhưng sứ điệp của họ đầy quyền năng, cảm hứng, thách thức, và niềm hy vọng.
237. BÀI TẬP#
Dịch Sang Tiếng Việt
- ἐδεξάμεθα τὴν ἐλπίδα τῆς σωτηρίας καὶ περιπατοῦμεν ἐν τῇ ἀληθείᾳ ἀπὸ τῆς πρώτης ἡμέρας ἄχρι τοῦ νῦν.
- καὶ τὰ τέκνα ἐφοβήθησαν φόβον μέγαν καὶ ἔλεγον πρὸς ἀλλήλους, Τῆς μητρὸς ἡμῶν ἔχομεν χρείαν.
- καὶ εἶπον, Ἰδοὺ θεωρῶ τοὺς οὐρανοὺς ἠνοιγμένους καὶ τὸν υἱὸν τοῦ ἀνθρώπου ἑστῶτα ἐκ δεξιῶν τοῦ θεοῦ ἐν μέσῳ τῶν ἁγίων ἀγγέλων.
- οἱ ποιήσαντες τοιαῦτα οὐκ εἰσελεύσονται τὴν βασιλείαν τῆς αἰωνίου εἰρήνης οὐδὲ ὄψονται τὸ φῶς τῆς σωτηρίας.
- ἐν ἐκείνῳ τῷ καιρῷ ἔπεσεν φόβος μέγας ἐπὶ πάντας τοὺς ἐν τῇ πόλει. οὐκ ἐδυνάμεθα ἰδεῖν τὴν σωτηρίαν ἡμῶν, ἐφύγομεν οὖν εἰς τὰ ὄρη.
- οἱ τοῦ ἀποστόλου ἐπέθηκαν τὰς χεῖρας ἐφʼ ἡμᾶς καὶ ἐξήλθομεν κηρύσσοντες ἡμέρας καὶ νυκτός.
- καὶ ἦν ἀνὴρ ἐν τῇ συναγωγῇ οὗ ἡ δεξιὰ χεὶρ ἦν ἀσθενής, ἀναστὰς δὲ ὁ προφήτης ἐν μέσῳ τοῦ ὄχλου ἐθεράπευσεν αὐτήν.
- οὐ χρείαν ἔχετε ἵνα τις διδάσκῃ ὑμᾶς, ὁ γὰρ κύριος αὐτὸς ἐφανέρωσεν ὑμῖν πάντα.
- οἱ μαθηταί μου ὀφείλουσιν εἶναι ὅμοιοι παιδίοις, τῶν γὰρ τοιούτων ἐστὶν ἡ βασιλεία.
- οἱ ἰσχυροὶ τῇ πίστει διδάξουσιν ἐν τῷ ἱερῷ ὅλον τὸ ἔτος καὶ πᾶς ὁ λαὸς ἐλεύσεται ἀκούειν.
- τῇ ἐσχάτῃ ἡμέρᾳ τοῦ ἔτους ὁ γραμματεὺς μὴ δυνάμενος εὑρεῖν τὰ βιβλία αὐτοῦ ἔκραξεν τῇ γυναικί, Μὴ γένοιτο.
- γενώμεθα πιστοὶ ἄχρι θανάτου καὶ μὴ ἔχωμεν φόβον τῶν ἀποκτεινόντων τὸ σῶμα.
- αἱ γυναῖκες ἐθαύμαζον καὶ ἐπηρώτων ἀλλήλας τίς εἴη οὗτος ὁ τυφλός.
- ἦν καιρὸς ὅτε ἐδοκοῦμεν τὸν θεὸν εἶναι ὅμοιον ἀνθρώπῳ, νῦν δὲ ἡ ἀλήθεια τοῦ θεοῦ πεφανέρωται ἡμῖν.
LXX
- καὶ εἶπεν Σαουλ, Οὐκ ἀποθανεῖται οὐδεὶς ἐν τῇ ἡμέρᾳ ταύτῃ, ὅτι σήμερον κύριος ἐποίησεν σωτηρίαν ἐν Ισραηλ. (1 Kgdms 11:13)
- ἐγὼ διὰ παντὸς μετὰ σοῦ, ἐκράτησας τῆς χειρὸς τῆς δεξιᾶς μου (Ps 72:23, ET 73:23)
- Καὶ εἶπεν Μωυσῆς, Τάδε λέγει κύριος, Περὶ μέσας νύκτας ἐγὼ εἰσπορεύομαι εἰς μέσον Αἰγύπτου καὶ τελευτήσει πᾶν πρωτότοκον (Exod 11:4–5)
- Ἐγένετο δὲ ἐν τῷ καιρῷ ἐκείνῳ καὶ εἶπεν Αβιμελεχ … πρὸς Αβρααμ λέγων, Ὁ θεὸς μετὰ σοῦ ἐν πᾶσιν, οἷς ἐὰν ποιῇς· (Gen 21:22)
- καὶ εἶπεν, Κύριε ὁ θεὸς Ισραηλ, οὐκ ἔστιν ὅμοιός σοι θεὸς ἐν οὐρανῷ καὶ ἐπὶ τῆς γῆς (2 Chron 6:14)
- μὴ ζηλούτω ἡ καρδία σου ἁμαρτωλούς, ἀλλὰ ἐν φόβῳ κυρίου ἴσθι ὅλην τὴν ἡμέραν· (Prov 23:17)
- εἶπα τῷ κυρίῳ, Κύριός μου εἶ σύ, ὅτι τῶν ἀγαθῶν μου οὐ χρείαν ἔχεις (Ps 15:2, ET 16:2)
- καὶ εἶπεν αὐτῷ, Εὐλογία σοι γένοιτο, ἄδελφε. καὶ ἐκάλεσεν τὸν υἱὸν αὐτοῦ καὶ εἶπεν αὐτῷ, Παιδίον, ἑτοίμασον τὰ πρὸς τὴν ὁδόν (Tob 5:17)
- εἴη τὸ ὄνομα κυρίου εὐλογημένον ἀπὸ τοῦ νῦν καὶ ἕως τοῦ αἰῶνος· (Ps 112:2, ET 113:2)
- τὸ στόμα μου ἐξαγγελεῖ τὴν δικαιοσύνην σου, ὅλην τὴν ἡμέραν τὴν σωτηρίαν σου (Ps 70:15, ET 71:15)
- εἶπεν Φαραω πᾶσιν τοῖς παισὶν αὐτοῦ, Μὴ εὑρήσομεν ἄνθρωπον τοιοῦτον, ὃς ἔχει πνεῦμα θεοῦ ἐν αὐτῷ; (Gen 41:38)
TÂN ƯỚC
- φόβος οὐκ ἔστιν ἐν τῇ ἀγάπῃ ἀλλʼ ἡ τελεία ἀγάπη ἔξω βάλλει τὸν φόβον, ὅτι ὁ φόβος κόλασιν ἔχει, ὁ δὲ φοβούμενος οὐ τετελείωται ἐν τῇ ἀγάπῃ. (1 John 4:18)
- ἐν παντὶ τόπῳ ἡ πίστις ὑμῶν ἡ πρὸς τὸν θεὸν ἐξελήλυθεν, ὥστε μὴ χρείαν ἔχειν ἡμᾶς λαλεῖν τι. (1 Thess 1:8)
- οὗτος ἦλθεν πρὸς αὐτὸν νυκτὸς καὶ εἶπεν αὐτῷ, Ῥαββί, οἴδαμεν ὅτι ἀπὸ θεοῦ ἐλήλυθας διδάσκαλος· (John 3:2)
- καὶ νῦν ἰδοὺ χεὶρ κυρίου ἐπὶ σέ καὶ ἔσῃ τυφλὸς μὴ βλέπων τὸν ἥλιον ἄχρι καιροῦ. (Acts 13:11)
- τότε ἐρεῖ ὁ βασιλεὺς τοῖς ἐκ δεξιῶν αὐτοῦ, Δεῦτε οἱ εὐλογημένοι τοῦ πατρός μου, κληρονομήσατε τὴν ἡτοιμασμένην ὑμῖν βασιλείαν (Matt 25:34)
- Τί οὖν; ἁμαρτήσωμεν, ὅτι οὐκ ἐσμὲν ὑπὸ νόμον ἀλλὰ ὑπὸ χάριν; μὴ γένοιτο. (Rom 6:15)
- Μακάριοι οἱ πτωχοὶ τῷ πνεύματι, ὅτι αὐτῶν ἐστιν ἡ βασιλεία τῶν οὐρανῶν. (Matt 5:3)
- Ἀγαπητοί νῦν τέκνα θεοῦ ἐσμεν, καὶ οὔπω ἐφανερώθη τί ἐσὸμεθα. οἴδαμεν ὅτι ἐὰν φανερωθῇ, ὅμοιοι αὐτῷ ἐσόμεθα, ὅτι ὀψόμεθα αὐτὸν καθώς ἐστιν. (1 John 3:2)
- Ἐπηρώτων δὲ αὐτὸν οἱ μαθηταὶ αὐτοῦ τίς αὕτη εἴη ἡ παραβολή. (Luke 8:9)
- ὑμεῖς προσκυνεῖτε ὃ οὐκ οἴδατε· ἡμεῖς προσκυνοῦμεν ὃ οἴδαμεν, ὅτι ἡ σωτηρία ἐκ τῶν Ἰουδαίων ἐστίν. (John 4:22)
- καὶ λαβὼν παιδίον ἔστησεν αὐτὸ ἐν μέσῳ αὐτῶν καὶ … εἶπεν αὐτοῖς, Ὃς ἂν ἓν τῶν τοιούτων παιδίων δέξηται ἐπὶ τῷ ὀνόματί μου, ἐμὲ δέχεται· (Mark 9:36–37)
Từ Vựng Hỗ Trợ Bài Tập Dịch Thuật
- δεῦτε: hãy đến!
- διὰ παντός: trải qua mọi thì, luôn luôn
- ἐξαγγέλλω: rao truyền, công bố
- εὐλογέω: chúc phước
- εὐλογία: sự chúc phước
- ζηλόω: ngưỡng mộ, sốt sắng vì
- ἥλιος: mặt trời
- κληρονομέω: thừa hưởng
- κόλασις: sự hình phạt
- παῖς, παιδός: đầy tớ, tôi tớ
- πρωτότοκον: con đầu lòng
- σήμερον: ngày nay, hôm nay
- τάδε: những điều này, như vậy
- τελείος, α, ον: trọn vẹn, hoàn toàn, hoàn hảo
- τελειόω: làm cho trọn vẹn, làm cho hoàn hảo
- τελευτάω = ἀποθνῄσκω: chết, qua đời