Skip to main content

Chương 03: Truyền Giảng

Author
Tommy Phan (MDiv., ThM., PhD.)
Inspiring the Next Generations to Love the Living Word of God

Bây giờ, chúng ta sẽ tìm câu trả lời từ Kinh Thánh cho bốn câu hỏi sau đây liên quan đến trách nhiệm truyền giảng của người Cơ Đốc:

  • Truyền giảng là gì?
  • Sứ điệp truyền giảng là gì?
  • Động cơ nào thúc đẩy việc truyền giảng?
  • Bằng phương tiện và phương pháp nào nên thực hiện công tác truyền giảng?

I. TRUYỀN GIẢNG LÀ GÌ?
#

1.1. Định Nghĩa của Ủy Ban Các Giám Mục (Archbishops’ Committee)
#

Người ta có thể cho rằng các Cơ Đốc nhân theo khuynh hướng Tin Lành thì không cần phải dành thời gian để bàn luận về câu hỏi này. Vì Tin Lành luôn luôn nhấn mạnh một cách đúng đắn đến tầm quan trọng hàng đầu của việc truyền giảng, nên thật tự nhiên khi giả định rằng chúng ta đều hoàn toàn thống nhất về ý nghĩa của việc truyền giảng. Thế nhưng, thực tế là nhiều sự tranh cãi trong những cuộc thảo luận hiện nay về truyền giảng lại bắt nguồn từ sự thiếu đồng thuận ở điểm này. Căn nguyên của sự rối rắm có thể được diễn đạt trong một câu: đó là thói quen phổ biến và kéo dài của chúng ta trong việc định nghĩa truyền giảng không dựa trên sứ điệp được rao giảng, mà dựa trên hiệu quả được tạo ra nơi người nghe.

Để minh họa cho điều này, chúng ta hãy xem định nghĩa nổi tiếng về truyền giảng mà Ủy ban của các Tổng Giám mục đã đưa ra trong bản báo cáo về công tác truyền giảng của Hội Thánh năm 1918:

“Truyền giảng là trình bày Chúa Giê-xu Christ trong quyền năng của Đức Thánh Linh, để con người sẽ đặt lòng tin nơi Đức Chúa Trời qua Ngài, tiếp nhận Ngài làm Cứu Chúa, và phục vụ Ngài như là Vua của mình trong sự thông công với Hội Thánh của Ngài.”

1️⃣ - Đây là một định nghĩa hết sức xuất sắc theo nhiều phương diện. Nó trình bày rõ ràng mục tiêu và ý nghĩa của công cuộc truyền giảng, đồng thời loại trừ nhiều quan niệm thiếu sót và gây hiểu lầm. Trước hết, nó khẳng định rằng truyền giảng có nghĩa là công bố một sứ điệp cụ thể. Vì vậy, theo định nghĩa trên, chúng ta có thể rút ra các điểm sau:

  • Việc giảng dạy những chân lý chung chung về sự hiện hữu của Đức Chúa Trời hay luật đạo đức thì chưa phải là truyền giảng. Truyền giảng là trình bày Chúa Giê-xu Christ, là Con Đức Chúa Trời đã trở nên con người vào một thời điểm xác định trong lịch sử nhân loại để cứu chuộc dòng giống đã bị hư mất.

  • Việc trình bày những lời giảng dạy và gương mẫu của Chúa Giê-xu trong lịch sử, hoặc thậm chí sự thật về công cuộc cứu chuộc của Ngài, thì vẫn chưa đầy đủ là truyền giảng. Truyền giảng là phải giới thiệu chính Chúa Giê-xu Christ, là Cứu Chúa hằng sống và Chúa đang trị vì.

  • Nếu chúng ta chỉ trình bày Chúa Giê-xu đang sống như là Đấng Giúp Đỡ và Bạn Hữu, mà không đề cập đến công tác cứu chuộc của Ngài trên thập tự giá thì đó cũng không phải là truyền giảng. Truyền giảng là phải trình bày Chúa Giê-xu là Đấng Christ - Tôi Tớ Được Xức Dầu của Đức Chúa Trời, là Đấng làm trọn nhiệm vụ của chức vụ được giao phó cho Ngài là Thầy Tế Lễ và Vua.

“Người là Chúa Giê-xu Christ” phải được giới thiệu là “Đấng trung bảo duy nhất giữa Đức Chúa Trời và loài người” (1 Ti-mô-thê 2:5), là Đấng “chịu khổ một lần vì tội lỗi … để dẫn chúng ta đến cùng Đức Chúa Trời” (1 Phi-e-rơ 3:18) - Đấng duy nhất mà qua Ngài con người có thể đặt lòng tin nơi Đức Chúa Trời, theo chính lời Ngài phán: “Ta là đường đi, lẽ thật và sự sống; không ai đến cùng Cha mà không bởi ta” (Giăng 14:6). Ngài phải được công bố là Đấng Cứu Thế, là Đấng “đã đến thế gian để cứu vớt kẻ có tội” (1 Ti-mô-thê 1:15) và “đã chuộc chúng ta khỏi sự rủa sả của luật pháp bằng cách trở nên sự rủa sả thế cho chúng ta” (Ga-la-ti 3:13) - “Chúa Giê-xu là Đấng giải cứu chúng ta khỏi cơn thịnh nộ sắp đến” (1 Tê-sa-lô-ni-ca 1:10). Và Ngài phải được rao giảng là Vua: “Bởi đó mà Đấng Christ đã chết và sống lại, để Ngài làm Chúa của cả kẻ chết lẫn người sống” (Rô-ma 14:9). Nếu sứ điệp cụ thể này không được công bố, thì đó không phải là truyền giảng.

2️⃣ - Một lần nữa, định nghĩa này nhấn mạnh rằng truyền giảng có nghĩa là công bố một sứ điệp cụ thể với một sự áp dụng cụ thể. Theo định nghĩa này, việc trình bày Chúa Giê-xu Christ như một đề tài để nghiên cứu phê bình hoặc so sánh rời rạc thì không phải là truyền giảng.

Truyền giảng là trình bày Chúa Giê-xu Christ và công việc cứu chuộc của Ngài trong mối liên hệ với nhu cầu của những người nam và nữ sa ngã - những người đang sống mà không có Đức Chúa Trời như là Cha, và ở dưới cơn thịnh nộ của Ngài với tư cách là Đấng Phán Xét. Truyền giảng có nghĩa là trình bày Chúa Giê-xu Christ như là hy vọng duy nhất của họ, cả trong đời này lẫn đời sau. Truyền giảng có nghĩa là khuyên bảo kẻ có tội tiếp nhận Chúa Giê-xu Christ làm Cứu Chúa, nhận biết rằng trong ý nghĩa cuối cùng và bao quát nhất, họ đã hoàn toàn hư mất nếu không có Ngài. Nhưng đó chưa phải là tất cả.

Truyền giảng cũng có nghĩa là kêu gọi con người tiếp nhận Chúa Giê-xu Christ như tất cả những gì Ngài là - là Chúa và Cứu Chúa - và do đó phục vụ Ngài như là Vua của mình trong sự thông công với Hội Thánh của Ngài, là cộng đồng những người thờ phượng Ngài, làm chứng về Ngài, và làm việc vì Ngài tại thế gian này. Nói cách khác, truyền giảng là đưa ra một lời kêu gọi không chỉ để tin cậy nhưng còn để quay trở lại. Lời kêu gọi này không chỉ là lời mời thiên thượng để tiếp nhận một Đấng Cứu Chúa, mà là một mệnh lệnh thiên thượng để ăn năn tội lỗi. Nếu không có sự áp dụng cụ thể này, thì đó cũng không phải là truyền giảng.

3️⃣ - Mặc dù, định nghĩa đang được xem xét đã nêu ra rất tốt những điểm thiết yếu, nhưng ở một vấn đề nền tảng, nó đã đi chệch hướng. Đó là, nó sử dụng một mệnh đề kết quả thay vì một mệnh đề mục đích. Giá như định nghĩa trên được bắt đầu rằng, “Truyền giảng là trình bày Chúa Giê-xu Christ cho người có tội để, nhờ quyền năng của Đức Thánh Linh, họ có thể đến với Ngài,” thì sẽ không có gì đáng chê trách. Nhưng định nghĩa trên không nói như vậy. Thay vào đó, nó nói một điều hoàn toàn khác: “Truyền giảng là trình bày Chúa Giê-xu Christ trong quyền năng của Đức Thánh Linh, để con người sẽ đến với Ngài.” Cách nói này đang định nghĩa truyền giảng dựa trên hiệu quả được tạo ra trong đời sống của người nghe - điều đó tương đương với việc nói rằng bản chất của truyền giảng là làm cho người ta được cải đạo.

Nhưng điều này không thể đúng, như chúng ta đã chỉ ra ở phần trước. Truyền giảng là công việc của con người, nhưng sự ban cho đức tin là công việc của Đức Chúa Trời. Thật vậy, bất cứ người truyền giảng nào cũng có mục tiêu là dẫn người khác về với Chúa, và định nghĩa của chúng ta đã diễn đạt rất rõ lý tưởng mà người truyền giảng mong muốn được ứng nghiệm trong chức vụ của mình. Tuy nhiên, câu hỏi rằng một người có thật sự đang truyền giảng hay không, thì không thể được giải quyết chỉ bằng cách hỏi liệu người đó đã giúp ai được cải đạo hay chưa. Đã có những giáo sĩ phục vụ giữa người Hồi giáo suốt đời mà không thấy ai tiếp nhận Chúa. Chúng ta có nên kết luận rằng các giáo sĩ này không truyền giảng? Cũng có những người giảng đạo không theo Tin Lành, nhưng qua lời họ (dù không phải lúc nào cũng được hiểu theo đúng ý) có người đã thật sự được cứu. Chúng ta có nên kết luận rằng những người này đang truyền giảng hay không? Câu trả lời chắc chắn là không cho cả hai trường hợp.

Kết quả của việc giảng dạy không phụ thuộc vào ý muốn hay mục đích của con người, mà vào ý chỉ của Đức Chúa Trời Toàn Năng. Sự suy xét này không có nghĩa là chúng ta nên thờ ơ với việc có thấy được bông trái từ sự làm chứng về Đấng Christ hay không; nếu chẳng thấy bông trái nào, chúng ta cần tìm kiếm mặt Chúa để xem lý do vì sao. Nhưng sự suy xét này có nghĩa là chúng ta không nên định nghĩa truyền giảng dựa trên kết quả đạt được.

🔻 Vậy thì, công cuộc truyền giảng nên được định nghĩa thế nào?

Câu trả lời của Tân Ước rất đơn giản. Theo Tân Ước, truyền giảng chính là rao giảng Phúc Âm - tức Tin Lành. Đây là một công việc truyền thông, trong đó những người Cơ Đốc tự trở thành những phát ngôn viên cho sứ điệp thương xót của Đức Chúa Trời dành cho người có tội. Bất cứ ai trung tín công bố sứ điệp ấy - bất kể hoàn cảnh ra sao, dù trong một buổi nhóm đông người hay một cuộc trò chuyện riêng tư, từ bục giảng hay trong một buổi nhóm nhỏ - đều đang thực hiện công tác truyền giảng.

Vì sứ điệp thiêng liêng này đạt đến cao điểm trong lời nài xin từ Đấng Tạo Hóa gửi đến một thế giới nổi loạn, để họ quay lại và đặt đức tin nơi Đấng Christ, nên việc rao giảng ấy nhất thiết bao gồm sự kêu gọi người nghe ăn năn và tiếp nhận sự cứu rỗi. Nếu bạn không thực sự khao khát và tìm cách dẫn người khác đến sự cải đạo theo nghĩa này, thì bạn chưa thật sự đang truyền giảng; điều này chúng ta đã thấy rõ. Tuy nhiên, cách để biết chắc mình có đang truyền giảng hay không không phải là hỏi liệu đã có người nào được cải đạo qua lời chứng của mình hay chưa. Điều cần được hỏi nên là “bạn có đang trung tín công bố sứ điệp Tin Lành không?”

1.2. Mục Vụ Truyền Giảng của Sứ Đồ Phao-lô
#

Để có được bức tranh toàn diện về ý nghĩa của truyền giảng theo Tân Ước, chúng ta không cần tìm đâu xa hơn lời tường thuật của sứ đồ Phao-lô về bản chất mục vụ truyền giảng của chính ông. Từ đó rút ra ba điểm quan trọng cần lưu ý.

1️⃣ - Phao-lô truyền giảng như một người đại diện được ủy nhiệm bởi Chúa Giê-xu Christ.

Việc truyền giảng là một nhiệm vụ đã được đặc biệt giao phó cho Phao-lô: “Đấng Christ … đã sai … tôi đi giảng Tin Lành” (1 Cô-rinh-tô 1:17). Giờ đây, chúng ta hãy xem ông nhìn nhận bản thân thế nào trong vai trò này.

🔻 Trước tiên, Phao-lô xem mình như một người quản lý của Chúa Giê-xu. Ông viết cho các tín hữu Cô-rinh-tô rằng: “Người ta nên coi chúng tôi [tôi và người đồng lao Apollos] như những đầy tớ của Đấng Christ, và [trong vai trò đó] là những người quản lý các sự mầu nhiệm của Đức Chúa Trời” (1 Cô-rinh-tô 4:1). “Tôi đã được giao phó chức quản lý [về Tin Lành]” (1 Cô-rinh-tô 9:17).

Phao-lô thấy mình là một đầy tớ đã được nâng lên một vị trí đầy sự tin cậy, giống như người quản lý của một gia đình trong thời Tân Ước; ông đã được “Đức Chúa Trời chấp thuận để được giao phó Tin Lành” (1 Tê-sa-lô-ni-ca 2:4; so sánh 1 Ti-mô-thê 1:11-12; Tít 1:3), và trách nhiệm giờ đây nằm nơi ông phải trung tín với sự ủy thác đó, như một người quản lý phải trung tín (xem 1 Cô-rinh-tô 4:2), bảo vệ lẽ thật quý giá đã được giao phó cho ông (như ông sau này dặn dò Ti-mô-thê [1 Ti-mô-thê 6:20; 2 Ti-mô-thê 1:13-14]), và phân phát cũng như ban phát nó theo sự hướng dẫn của Chủ ông.

Việc Phao-lô đã được giao phó chức vụ này cũng đồng nghĩa với, như ông đã nói với các tín hữu Cô-rinh-tô, rằng “sự cần thiết đã được đặt để trên tôi; khốn cho tôi nếu tôi không giảng Tin Lành!” (1 Cô-rinh-tô 9:16; xem Công Vụ 20:20, 26-27; 2 Cô-rinh-tô 5:10-11; Ê-xê-chi-ên 3:16 trở đi; 33:7 trở đi). Hình ảnh người quản lý làm nổi bật trách nhiệm của Phao-lô trong việc truyền giảng.

🔻 Một lần nữa, Phao-lô xem mình là người công bố sứ điệp của Đấng Christ. Khi Phao-lô mô tả mình “được chỉ định làm người giảng dạy” Tin Lành (2 Ti-mô-thê 1:11; 1 Ti-mô-thê 2:7), danh từ ông dùng là kēryx, có nghĩa là người rao truyền - người công bố thông điệp thay cho người khác. Khi ông tuyên bố “chúng tôi rao giảng Chúa Giê-xu bị đóng đinh” (1 Cô-rinh-tô 1:23), động từ ông sử dụng là kēryssō - diễn tả hành động chính thức của người rao truyền: công bố công khai điều đã được giao cho mình phải truyền đạt.

Khi Phao-lô nói đến “sự rao giảng của tôi”“sự rao giảng của chúng tôi”, và xác định rằng sau khi sự khôn ngoan của đời này đã khiến thế gian trở nên ngu muội đối với Đức Chúa Trời, thì “Đức Chúa Trời đã vui lòng dùng sự dại dột của sự rao giảng để cứu những kẻ tin” (1 Cô-rinh-tô 1:21; 2:4; 15:14), danh từ ông dùng là kērygma - không phải hành động rao truyền, mà chính là điều được rao truyền: lời công bố, sứ điệp được truyền đạt.

Trong cái nhìn của chính mình, Phao-lô không phải là một triết gia, không phải là nhà đạo đức học, không phải là người khôn ngoan của đời này, mà đơn thuần là người rao truyền của Đấng Christ. Vị Chủ cao cả của ông đã giao cho ông một sứ điệp để truyền ra; và toàn bộ công việc của ông là truyền đạt sứ điệp đó cách trung tín, tỉ mỉ - không thêm, không sửa, không bớt. Và ông phải công bố sứ điệp đó, không phải như là một “ý tưởng hay ho” của loài người cần tô điểm bằng những phấn son và gót giày cao sang của sự học vấn thời thượng để làm cho người ta chú ý, nhưng là lời từ Đức Chúa Trời, được nói nhân danh Chúa Giê-xu, mang thẩm quyền của Ngài, và được xác nhận trong lòng người nghe bởi quyền năng thuyết phục của Thánh Linh của Đấng Christ.

“Còn tôi, khi đến với anh em,” Phao-lô nhắc nhở tín hữu Cô-rinh-tô, “[đã đến] công bố cho anh em lời chứng về Đức Chúa Trời.” Điều Phao-lô đang nói là ông không đến để đưa ra ý kiến riêng về bất cứ điều gì, mà đơn giản là truyền đạt sứ điệp của Đức Chúa Trời. Vì vậy, “tôi đã quyết định chẳng biết điều gì giữa anh em, ngoại trừ Chúa Giê-xu Christ và Ngài bị đóng đinh” - vì chính điều đó là điều Đức Chúa Trời đã sai ông đến để rao giảng. “Lời nói và sự rao giảng [kērygma] của tôi không phải là bằng lời lẽ khôn ngoan nghe có vẻ thuyết phục, nhưng là bằng sự tỏ ra của Thánh Linh và quyền năng, để đức tin của anh em không dựa trên sự khôn ngoan của loài người, nhưng dựa trên quyền năng của Đức Chúa Trời” (1 Cô-rinh-tô 2:1-5). Hình ảnh người rao truyền như thế làm nổi bật tính xác thực của Tin Lành mà Phao-lô giảng dạy.

🔻 Thứ ba, Phao-lô xem mình là đại sứ của Chúa Giê-xu. Vậy đại sứ là gì? Đại sứ là người đại diện có thẩm quyền của một Đấng có quyền tể trị. Người đó không nói nhân danh chính mình, mà thay mặt cho vị vua mà mình là người đại diện, và toàn bộ bổn phận cũng như trách nhiệm của người đại sứ là phải trung tín truyền đạt tư tưởng của vị vua ấy đến với những người mà vua sai ông đến.

Phao-lô đã dùng hình ảnh này hai lần, cả hai đều liên quan đến công việc truyền giảng của ông. Từ trong ngục, Phao-lô viết, “Hãy cầu nguyện cho tôi để tôi được lời nói khi mở miệng cách dạn dĩ công bố sự mầu nhiệm của Tin Lành, là điều tôi vì đó trở nên đại sứ trong xiềng xích; để tôi có thể công bố nó cách dạn dĩ, như tôi phải nói vậy.” Trong một lần khác, ông viết: “Đức Chúa Trời đã giao phó cho chúng tôi sứ điệp hòa giải. Vậy, chúng tôi làm đại sứ cho Đấng Christ, Đức Chúa Trời dùng chúng tôi để khẩn nài. Nhân danh Chúa Giê-xu, chúng tôi nài xin anh em: hãy hòa thuận lại với Đức Chúa Trời” (Ê-phê-sô 6:19-20; 2 Cô-rinh-tô 5:19-20).

Phao-lô gọi mình là đại sứ bởi vì ông nhận biết rằng, khi ông công bố những sự thật và lời hứa của Tin Lành, và kêu gọi tội nhân tiếp nhận sự hòa giải đã được thực hiện tại đồi Gô-gô-tha, thì ông đang rao ra thông điệp của Chúa Giê-xu đến cho thế gian. Hình ảnh đại sứ như vậy làm nổi bật thẩm quyền mà Phao-lô nhận lãnh, khi ông đại diện cho Chủ của mình.

➡ Trong chức vụ truyền giảng của mình, Phao-lô đã chủ động hành động như một người đầy tớ và quản gia, như là tiếng nói và người rao truyền, như là phát ngôn viên và đại sứ của Chúa Giê-xu Christ. Do đó, một mặt, ông giữ vững sự dạn dĩ bền bỉ và ý thức không lay chuyển về thẩm quyền của mình giữa sự chế nhạo và thờ ơ; mặt khác, ông cương quyết từ chối điều chỉnh thông điệp của mình để phù hợp với hoàn cảnh. Hai điều này, dĩ nhiên, có liên hệ với nhau: vì Phao-lô chỉ có thể xem mình đang nói nhân danh thẩm quyền của Chúa Giê-xu chừng nào ông còn trung tín với nội dung ủy thác của Ngài, và không nói ít hơn hay nhiều hơn những gì ông đã được giao để nói (xem Ga-la-ti 1:8 trở đi). Nhưng khi ông rao giảng Tin Lành mà Chúa Giê-xu đã giao phó cho mình, ông nói như một người đại diện đã được ủy nhiệm, và do đó, có thể nói cách có thẩm quyền - điều đòi hỏi người nghe phải lắng nghe.

Sự ủy nhiệm để công bố Tin Lành và môn đồ hóa chưa từng bị giới hạn chỉ trong vòng các sứ đồ. Và hiện nay, cũng không bị giới hạn trong chức vụ của các giáo sĩ trong Hội Thánh. Đó là một sự ủy nhiệm dành cho toàn thể Hội Thánh nói chung, và do đó, cho mỗi tín hữu cá nhân cách riêng. Mọi người thuộc về Đức Chúa Trời đều được sai đi để sống giống như các tín hữu tại thành Phi-líp, đó là “chiếu sáng như những ngôi sao giữa thế gian, giữ vững lời của sự sống” (Phi-líp 2:15-16).

Vì vậy, mỗi Cơ Đốc nhân đều có trách nhiệm đến từ Đức Chúa Trời để rao truyền Tin Lành của Chúa Giê-xu. Và mỗi Cơ Đốc nhân khi công bố sứ điệp Tin Lành cho bất kỳ ai đều đang làm điều đó như là đại sứ và người đại diện của Chúa Giê-xu, theo như sự ủy nhiệm đến từ Đức Chúa Trời dành cho mình. Đó chính là thẩm quyền - và trách nhiệm - của Hội Thánh và của người tín hữu trong chức vụ truyền giảng.

Điểm thứ hai trong sự hiểu biết của Phao-lô về chức vụ truyền giảng của ông tiếp nối ngay từ điểm thứ nhất.

2️⃣ - Nhiệm vụ chính yếu trong công việc truyền giảng của Phao-lô là giảng dạy lẽ thật về Chúa Giê-xu Christ.

Là một đại sứ của Đấng Christ, công việc đầu tiên của Phao-lô là “truyền đạt trọn vẹn” sứ điệp mà Đấng có quyền tể trị của ông đã giao phó để ông công bố. “Đấng Christ đã sai tôi”, ông tuyên bố - để làm gì? - “để rao giảng Tin Lành” (1 Cô-rinh-tô 1:17). Từ Hy Lạp ở đây là euangelizomai, nghĩa là công bố euangelion - theo nghĩa đen là “tin mừng”. Và đó chính là ý nghĩa Tin Lành mà Phao-lô rao giảng: Tin mừng đã đến với thế gian - tin mừng từ Đức Chúa Trời.

Đây là điều hoàn toàn khác biệt với mọi điều mà thế giới, dù là dân Do Thái hay dân ngoại, từng đoán biết hay mong đợi; nhưng đây lại là điều mà cả thế giới đều cần đến. Tin mừng này, tức là “lời của Đức Chúa Trời” theo nghĩa thông dụng trong Tân Ước (xem Công vụ 4:31; 8:14; 11:1; 13:46; 2 Cô-rinh-tô 2:17; Cô-lô-se 1:25; 1 Tê-sa-lô-ni-ca 2:13; 2 Ti-mô-thê 2:9), hay “lẽ thật” như Phao-lô thường gọi (xem 2 Cô-rinh-tô 4:2; Ga-la-ti 2:5, 14; 2 Tê-sa-lô-ni-ca 2:10 trở đi; 2 Ti-mô-thê 2:18, 25; 3:8), chính là sự bày tỏ trọn vẹn và cuối cùng về những gì Đấng Tạo Hóa đã làm và sẽ làm để cứu chuộc tội nhân. Đó là sự hé mở đầy đủ về những thực tại thuộc linh trong một thế giới đã phản nghịch Đức Chúa Trời.

Tin mừng mà Phao-lô đã rao giảng là gì? Đó là tin tức về Chúa Giê-xu người Na-xa-rét. Đó là tin tức về sự nhập thể, sự chuộc tội, và Vương quốc - cái nôi, thập tự giá, và mão triều thiên - của Con Đức Chúa Trời. Đó là tin mừng về việc Đức Chúa Trời “đã làm vinh hiển đầy tớ của Ngài là Chúa Giê-xu” (Công vụ 3:13), bằng cách khiến Ngài trở thành Đấng Christ, “Vị Lãnh Đạo và Cứu Chúa” mà cả thế giới đã trông đợi bấy lâu (Công vụ 5:31). Đó là tin mừng về việc Đức Chúa Trời đã khiến Con Ngài trở nên người; và như một con người, Đức Chúa Trời đã lập Ngài làm Thầy Tế Lễ, Tiên Tri và Vua. Là Thầy Tế Lễ, Ngài đã trở nên sinh tế chuộc tội; là Tiên Tri, Ngài đã trở nên Đấng ban luật pháp cho dân sự Ngài; và là Vua, Đức Chúa Trời cũng đã lập Ngài làm Đấng Phán Xét trên toàn thế giới, đồng thời ban cho Ngài những đặc quyền mà trong Cựu Ước vốn chỉ thuộc về Đức Giê-hô-va: ấy là Ngài sẽ cai trị cho đến khi mọi đầu gối cúi xuống trước mặt Ngài, và cứu tất cả những ai kêu cầu danh Ngài.

Tóm lại, tin mừng chính là điều này: Đức Chúa Trời đã thi hành ý định đời đời của Ngài là làm vinh hiển Con Ngài bằng cách tôn cao Con Ngài làm Đấng Cứu Rỗi vĩ đại cho những tội nhân vĩ đại. Đó chính là Tin Lành mà Phao-lô đã được sai đi để rao giảng. Đây là một sứ điệp có phần phức tạp - cần được học để có thể sống theo, và cần được hiểu để có thể áp dụng. Vì vậy, Tin Lành cần phải được giảng dạy; và Phao-lô - là người rao giảng Tin Lành - cũng phải trở thành một người giảng dạy. Ông xem đây là một phần trong sự kêu gọi của mình; ông nói về “Tin Lành, mà tôi đã được chỉ định làm người rao giảng và người giảng dạy” (2 Ti-mô-thê 1:10-11).

Phao-lô cho chúng ta biết rằng giảng dạy chính là nền tảng trong thực hành truyền giảng của mình. Ông nói về “Ngài [Chúa Giê-xu], chúng tôi rao giảng, cảnh báo mọi người và dạy dỗ mọi người với tất cả sự khôn ngoan” (Cô-lô-se 1:28). Trong cả hai đoạn, việc giảng dạy được dùng để giải thích cho việc rao giảng. Nói cách khác: chính qua sự giảng dạy mà người rao giảng Tin Lành thi hành chức vụ của mình. Giảng dạy Tin Lành là trách nhiệm đầu tiên của Phao-lô khi ông trình bày nó cách đơn giản nhất, phân tích từng điểm một, xác định ý nghĩa bằng định nghĩa tích cực lẫn phủ định, chỉ ra cách mà mỗi phần của sứ điệp liên kết với các phần khác - và tiếp tục giảng giải cho đến khi ông hoàn toàn chắc rằng người nghe đã hiểu được.

Vì thế, khi Phao-lô rao giảng Tin Lành, dù chính thức hay không chính thức, trong nhà hội hay ngoài đường phố, với người Do Thái hay người ngoại, cho đám đông hay chỉ một người, thì điều ông làm là giảng dạy - lôi kéo sự chú ý, gây sự quan tâm, trình bày sự kiện, giải thích ý nghĩa, tháo gỡ khó khăn, giải đáp thắc mắc, và chỉ ra cách mà sứ điệp liên hệ đến đời sống. Lu-ca thường mô tả chức vụ truyền giảng của Phao-lô bằng cách nói rằng ông tranh luận (Công vụ 9:29), hoặc biện luận (Công vụ 17:2, 17; 18:4; 19:8-9 [từ dialegomai được dịch là “tranh luận” trong bản RSV]; 24:25), hoặc giảng dạy (Công vụ 18:11; 28:31), hoặc thuyết phục (tức là nỗ lực làm cho người nghe chấp nhận; Công vụ 18:4; 19:8, 26; 28:23; so sánh 26:28).

Chính Phao-lô cũng nói về chức vụ của mình giữa vòng dân ngoại như là một nhiệm vụ chủ yếu mang tính giáo huấn: “cho tôi được rao giảng cho dân ngoại về sự giàu có khôn dò của Chúa Giê-xu, và làm cho mọi người thấy được kế hoạch của sự mầu nhiệm đó” (Ê-phê-sô 3:8-9). Rõ ràng, theo quan điểm của Phao-lô, công việc đầu tiên và căn bản của ông trong vai trò người rao giảng Tin Lành là truyền đạt sự hiểu biết - làm cho lẽ thật của Tin Lành được khắc ghi trong tâm trí người nghe. Với Phao-lô, giảng dạy lẽ thật chính là hoạt động truyền giảng cốt lõi; và do đó, phương pháp đúng đắn duy nhất trong truyền giảng chính là phương pháp giảng dạy.

3️⃣ - Mục tiêu tối hậu của Phao-lô trong công tác truyền giảng là đưa người nghe đến đức tin nơi Chúa Giê-xu.

Từ “cải đạo” là bản dịch của từ Hy Lạp epistrepho, có nghĩa là - và đôi khi được dịch là - “quay lại”. Chúng ta thường xem sự cải đạo như một công việc của Đức Chúa Trời, và theo một khía cạnh thì đúng là như vậy. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là trong ba đoạn văn Tân Ước mà epistrepho được dùng với nghĩa chuyển động, tức là “cải đạo” ai đó về với Đức Chúa Trời, thì chủ ngữ của động từ không phải là Đức Chúa Trời như chúng ta có thể mong đợi, mà là một người giảng đạo.

Thiên sứ đã nói về Giăng Báp-tít rằng: “Người sẽ khiến nhiều con cái Israel quay về với Chúa là Đức Chúa Trời của họ” (Lu-ca 1:16). Gia-cơ viết: “Anh em tôi ơi, nếu có người trong vòng anh em lạc khỏi lẽ thật mà có ai dẫn người ấy về, thì hãy biết rằng ai đem một tội nhân quay trở lại sẽ cứu linh hồn người ấy khỏi sự chết” (Gia-cơ 5:19–20). Và chính Phao-lô đã kể với Agrippa rằng Đấng Christ đã phán với ông: “Dân ngoại mà Ta sai ngươi đến để mở mắt họ, hầu cho họ quay từ tối tăm qua sự sáng và từ quyền lực của Sa-tan qua Đức Chúa Trời,” và ông đã vâng theo khải tượng từ trời bằng cách rao giảng cho cả người Do Thái lẫn dân ngoại rằng “họ phải ăn năn và quay về với Đức Chúa Trời” (Công vụ 26:17–18, 20). Những đoạn Kinh Thánh này cho thấy việc cải đạo người khác là công việc của dân sự Đức Chúa Trời - một nhiệm vụ mà họ được kêu gọi để thực hiện bằng cách thúc giục con người quay về với Đức Chúa Trời qua sự ăn năn và đức tin.

Khi Kinh Thánh nói về việc cải đạo và cả việc cứu rỗi như là nhiệm vụ dành cho dân sự của Đức Chúa Trời, thì Kinh Thánh không hề phủ nhận lẽ thật rằng chính Đức Chúa Trời là Đấng cải đạo và cứu rỗi. Điều Kinh Thánh khẳng định đơn giản là việc cải đạo và đem lại sự cứu rỗi cho người khác phải là mục tiêu của Cơ Đốc nhân. Người giảng đạo phải nỗ lực cải đạo cho hội chúng của mình; người vợ phải nỗ lực để cứu người chồng chưa tin (1 Cô-rinh-tô 7:16). Cơ Đốc nhân được sai đi để cải đạo, và với vai trò là người đại diện của Đấng Christ trong thế gian, họ không nên nhắm đến điều gì thấp hơn thế.

Việc truyền giảng, vì vậy, không chỉ đơn thuần là giảng dạy, hướng dẫn hay truyền đạt thông tin cho trí óc. Có nhiều hơn thế. Truyền giảng bao gồm nỗ lực nhằm khơi dậy sự đáp ứng đối với lẽ thật đã được dạy. Đó là sự truyền thông với mục đích cải đạo. Đó không chỉ là cung cấp thông tin, mà còn là lời mời gọi. Đó là sự cố gắng để chinh phục (bản KJV), hoặc thu phục (bản ESV), hoặc bắt lấy đồng loại chúng ta cho Đấng Christ (xem 1 Cô-rinh-tô 9:19tt; 1 Phi-e-rơ 3:1; Lu-ca 5:10). Chúa chúng ta mô tả điều đó như là công việc của người đánh cá (Ma-thi-ơ 4:19; so sánh với 13:47).

Phao-lô, một lần nữa, là mẫu mực cho chúng ta. Phao-lô, như chúng ta đã thấy, biết rõ rằng mình được Chúa Giê-xu sai đi không chỉ để mở trí người ta bằng cách giảng dạy Tin Lành (mặc dù điều này là khởi đầu cần thiết), mà còn để hướng họ trở về với Đức Chúa Trời qua sự khuyên bảo và áp dụng lẽ thật vào đời sống họ. Vì thế, mục tiêu mà ông công khai tuyên bố không phải chỉ là truyền đạt thông tin, mà là cứu rỗi các tội nhân: “để bởi mọi cách tôi có thể cứu được một số người” (1 Cô-rinh-tô 9:22; xem thêm Rô-ma 11:14). Do đó, trong sự giảng Tin Lành của ông, vừa có sự giảng dạy - “trong Chúa Giê-xu, Đức Chúa Trời đang hòa giải thế gian với chính Ngài” - và cũng có lời khẩn thiết - “Chúng tôi nài xin anh em nhân danh Đấng Christ: Hãy hòa thuận lại với Đức Chúa Trời” (2 Cô-rinh-tô 5:19–20).

Trách nhiệm của Phao-lô không chỉ giới hạn ở việc rao giảng và gìn giữ Tin Lành mà ông được giao phó, mà còn mở rộng đến những người thiếu thốn – những người ông được sai đến để trao ban Tin Lành ấy, và những người đang bị diệt vong nếu không nhận được Tin Lành (xem Rô-ma 1:13 trở đi). Là một sứ đồ của Đấng Christ, Phao-lô không đơn thuần là một người giảng dạy lẽ thậ; ông là người chăn dắt các linh hồn, được sai vào thế gian không phải để thuyết giảng cho tội nhân, mà để yêu thương họ. Bởi lẽ, trước hết, Phao-lô là một Cơ Đốc nhân, rồi mới đến vai trò sứ đồ; và với tư cách là một Cơ Đốc nhân, ông được kêu gọi để yêu thương người lân cận. Điều này có nghĩa rằng, trong mọi hoàn cảnh và bằng mọi cách có thể, sứ mệnh của ông là tìm kiếm điều tốt lành cho người khác.

Từ góc độ này, ý nghĩa của sự sai phái trong chức vụ sứ đồ để truyền giảng và thành lập các Hội Thánh chính là cách thức cụ thể mà Đấng Christ đã kêu gọi Phao-lô thực hiện luật yêu thương đối với người lân cận. Bởi vậy, ông không được phép giảng Tin Lành một cách cứng nhắc, lạnh lùng, đặt nó trước mặt người khác với thái độ khinh miệt rằng: “đấy, có đó - muốn thì nhận, không thì thôi,” rồi tự biện minh cho sự thiếu quan tâm của mình bằng cách nói rằng mình đã trung tín với lẽ thật. Hành động như vậy là sự thất bại trong tình yêu thương của ông. Việc của ông là trình bày lẽ thật trong tinh thần yêu thương, như một sự biểu hiện và thực hiện mong muốn cứu rỗi người nghe. Tinh thần bao trùm toàn bộ sự truyền giảng của Phao-lô chính là: “Tôi tìm không phải điều thuộc về anh em, mà là chính anh em; tôi rất vui lòng tiêu hao và để chính mình bị tiêu hao vì linh hồn anh em” (2 Cô-rinh-tô 12:14–15).

Vì thế, tất cả công tác truyền giảng của chúng ta cũng phải được thực hiện trong cùng một tinh thần ấy. Như tình yêu thương đối với người lân cận thúc giục và đòi hỏi chúng ta phải rao truyền Phúc Âm, thì mạng lệnh truyền giáo chính là một áp dụng cụ thể của mạng lệnh yêu thương người khác vì cớ Đấng Christ, và phải được thực hiện như vậy.

Tình yêu thương khiến Phao-lô trở nên dịu dàng và đầy tình cảm trong sự truyền giảng của mình. “Chúng tôi đã dịu dàng ở giữa anh em,” ông nhắc nhở các tín hữu ở Tê-sa-lô-ni-ca; “vì lòng yêu thương tha thiết với anh em, chúng tôi sẵn lòng chia sẻ với anh em không chỉ Tin Lành của Đức Chúa Trời mà còn chính mạng sống mình, bởi anh em đã trở nên rất thân yêu với chúng tôi” (1 Tê-sa-lô-ni-ca 2:7–8). Tình yêu cũng khiến Phao-lô trở nên tế nhị và linh hoạt trong sự truyền giảng; mặc dù ông kiên quyết từ chối thay đổi thông điệp của mình để làm vừa lòng người ta (xem Ga-la-ti 1:10; 2 Cô-rinh-tô 2:17; 1 Tê-sa-lô-ni-ca 2:4), ông sẵn sàng làm mọi điều trong cách trình bày để tránh gây vấp phạm và ngăn cản người ta tiếp nhận và đáp ứng với Tin Lành. Phao-lô viết cho hội thánh Cô-rinh-tô:

“Dù tôi là người tự do đối với mọi người, tôi đã trở nên tôi mọi cho mọi người, để tôi có thể thu phục nhiều người hơn. Với người Do Thái, tôi trở nên như người Do Thái để thu phục người Do Thái; với những người sống dưới luật pháp, tôi trở nên như sống dưới luật pháp để thu phục họ; với những người không ở dưới luật pháp, tôi trở nên như không ở dưới luật pháp để thu phục họ; với những người yếu đuối, tôi trở nên yếu đuối để thu phục người yếu đuối. Tôi đã trở nên mọi thứ cho mọi người, để bởi mọi cách tôi có thể cứu được một số người” (1 Cô-rinh-tô 9:19–22; so sánh 10:33).

Phao-lô tìm cách cứu người ta; và bởi vì ông mong muốn cứu họ, ông không chỉ đơn thuần ném sự thật vào mặt họ. Thay vào đó, ông nỗ lực để đồng hành với họ, bắt đầu suy nghĩ từ vị trí họ đang đứng, nói với họ bằng ngôn ngữ mà họ có thể hiểu được, và trên hết là tránh mọi điều có thể khiến họ nảy sinh thành kiến với Tin Lành và vấp ngã trên con đường tiếp nhận lẽ thật. Trong sự nhiệt thành gìn giữ lẽ thật, ông không bao giờ quên những nhu cầu và hoàn cảnh của con người. Mục tiêu và mục đích của ông trong việc rao giảng Tin Lành, bằng mọi cách trình bày Phúc Âm, ngay cả khi tranh luận quyết liệt với những quan điểm đối nghịch, vẫn không gì khác hơn là thu phục linh hồn - đưa những người mà ông xem là người lân cận của mình đến đức tin nơi Chúa Giê-xu Christ.

Đó chính là tinh thần truyền giảng theo Phao-lô: bước ra với tấm lòng yêu thương, như người đại diện của Đấng Christ trong thế gian, để dạy cho các tội nhân lẽ thật của Tin Lành, nhằm mục đích cải đạo và cứu rỗi họ. Vì vậy, nếu chúng ta đang thực hiện điều này - với tinh thần ấy và mục tiêu ấy - thì chúng ta đang truyền giảng, bất kể phương cách cụ thể mà chúng ta đang sử dụng.

1.3. Một Sai Lầm Đối Lập
#

Chúng ta đã thấy trước đó rằng tư duy của chúng ta sẽ đi sai hướng nếu định nghĩa truyền giảng quá rộng, đến mức cho rằng việc sản sinh người cải đạo là trách nhiệm cá nhân của chúng ta. Giờ đây, chúng ta cần xem xét một sai lầm đối lập cần phải tránh: đó là định nghĩa công tác truyền giảng quá hẹp.

Một biểu hiện của sai lầm này là định nghĩa truyền giảng mang tính tổ chức, nghĩa là xem công tác truyền giảng chỉ là việc tổ chức một loại buổi truyền giảng đặc biệt nào đó, chẳng hạn như những buổi nhóm theo phong cách thân mật, có lời làm chứng, hát thánh ca, và kết thúc bằng lời kêu gọi người ta thể hiện dấu hiệu tiếp nhận Chúa bằng cách giơ tay, đứng lên hay bước lên phía trước. Nếu chúng ta đánh đồng trách nhiệm truyền giảng của Hội Thánh với việc tổ chức những buổi nhóm như vậy, hay xem trách nhiệm truyền giảng của Cơ Đốc nhân chỉ là dẫn dắt những người chưa tin đến tham dự các buổi nhóm như thế, thì chúng ta sẽ lạc hướng nghiêm trọng, như những phân tích sau đây sẽ cho thấy.

1️⃣ - Thứ nhất, có nhiều cách để đưa Tin Lành đến với những người chưa tin nhằm thu phục họ, chứ không chỉ là dẫn họ đến tham dự những buổi nhóm thuộc loại hình đặc biệt nào đó.

Trước tiên, phải kể đến các hoạt động truyền giảng cá nhân - như Anh-rê (Andrew) đã thu phục Phi-e-rơ (Peter), Phi-líp (Philip) thu phục Na-tha-na-ên (Nathanael), và Phao-lô thu phục Ô-nê-sim (Onesimus) (Giăng 1:40–51; Phi-lê-môn 10). Ngoài ra, còn có các buổi nhóm tại nhà và các buổi học Kinh Thánh theo nhóm. Đặc biệt quan trọng hơn cả, đó là các buổi nhóm thường lệ vào mỗi Chúa Nhật tại các Hội Thánh địa phương. Nếu việc giảng dạy trong các buổi nhóm Chúa Nhật của chúng ta dựa trên nền tảng Kinh Thánh, thì những buổi nhóm ấy một cách tất yếu sẽ có tính truyền giảng.

Việc cho rằng các bài giảng truyền giảng là một dạng bài giảng đặc biệt, có phong cách và khuôn mẫu riêng, là một sai lầm. Thực ra, bài giảng truyền giảng chính là những bài giảng dựa trên Kinh Thánh - loại bài giảng mà một người không thể không rao giảng, nếu người ấy trình bày Kinh Thánh cách đúng đắn. Những bài giảng chân chính sẽ giải nghĩa và áp dụng những gì có trong Kinh Thánh; mà những gì có trong Kinh Thánh chính là toàn bộ ý muốn của Đức Chúa Trời cho sự cứu rỗi con người. Toàn bộ Kinh Thánh đều làm chứng về Đấng Christ theo cách này hay cách khác, và mọi chủ đề trong Kinh Thánh đều liên hệ đến Ngài.

Vì thế, một cách tất yếu, mọi bài giảng đúng đắn đều sẽ tuyên bố về Đấng Christ dưới một hình thức nào đó, và như vậy ít nhiều đều mang tính truyền giảng. Dĩ nhiên, một số bài giảng sẽ nhắm đến việc cải đạo tội nhân một cách chuyên biệt và trực tiếp hơn những bài giảng khác. Nhưng chúng ta không thể rao giảng Chúa Giê-xu Christ như cách Kinh Thánh trình bày Ngài - là câu trả lời của Đức Chúa Trời cho mọi nan đề trong mối quan hệ giữa tội nhân với chính Ngài - mà lại không mang bản chất truyền giảng trong suốt quá trình rao giảng.

Robert Bolton từng nói: “Chúa Giê-xu Christ được rao giảng một cách hoàn toàn tự do, không phân biệt bất kỳ ai, vào mỗi ngày Sa-bát qua mỗi bài giảng - hoặc bằng lời lẽ rõ ràng và trực tiếp, hoặc ít nhất là ngụ ý.” Điều này tất yếu xảy ra bất cứ nơi nào Kinh Thánh được rao giảng cách đúng đắn. Và thật là một điều vô cùng sai trật nếu trong bất kỳ Hội Thánh nào, hay chức vụ của bất kỳ người nào, mà nguyên tắc tổng quát của Bolton không được áp dụng.

Nếu trong Hội Thánh của chúng ta, các buổi nhóm “truyền giảng” và các bài giảng “truyền giảng” được xem là những sự kiện đặc biệt, khác biệt với chương trình Chúa Nhật thông thường, thì đó là một cáo buộc nghiêm trọng về thực trạng của các buổi nhóm Chúa Nhật của chúng ta. Vì vậy, nếu chúng ta nghĩ rằng công việc cốt lõi của truyền giảng nằm ở việc tổ chức các buổi nhóm đặc biệt (ngoài giờ nhóm chính) như đã mô tả, thì điều đó chỉ chứng tỏ rằng chúng ta đã không hiểu được mục đích thực sự của các buổi nhóm Chúa Nhật thường lệ.

2️⃣ - Thứ hai, hãy hình dung một Hội Thánh địa phương, hoặc một nhóm tín hữu Cơ Đốc, đang hết lòng dấn thân vào công tác truyền giảng bằng những phương cách đã đề cập trước đó như làm chứng cá nhân, nhóm họp tại nhà, và rao giảng Tin Lành tại các buổi nhóm Chúa Nhật thường lệ - nhưng chưa từng có dịp tổ chức hay tham dự các buổi nhóm truyền giảng đặc biệt. Nếu chúng ta đánh đồng trách nhiệm truyền giảng của Cơ Đốc nhân với việc tổ chức và hỗ trợ những buổi nhóm truyền giảng đặc biệt, thì chúng ta sẽ buộc phải kết luận rằng Hội Thánh hay nhóm tín hữu này đã không thực hiện công tác truyền giảng chút nào. Nhưng kết luận như vậy chẳng khác nào nói rằng bạn không thể là người Việt Nam thực sự, nếu bạn không sống ở Hà Nội. Thật là kỳ lạ khi lên án người khác rằng họ không truyền giảng, chỉ vì họ không tham gia những buổi nhóm thuộc một dạng mà Tân Ước không hề đề cập đến. Phải chăng trong thời Tân Ước chẳng hề có sự truyền giảng nào sao?

3️⃣ - Thứ ba, cần phải nói rõ rằng một buổi nhóm hay buổi thờ phượng không tự động mang tính truyền giảng, chỉ vì có các lời làm chứng, các bài thánh ca, và một lời kêu gọi đáp ứng - cũng như một người không tự động trở thành người Anh chỉ vì người ấy mặc quần sọc và đội mũ quả dưa. Cách để xác định liệu một buổi nhóm có phải là truyền giảng hay không không phải là hỏi xem liệu buổi nhóm có đưa ra lời kêu gọi quyết định tin Chúa hay không, mà là hỏi xem lẽ thật nào đã được giảng dạy trong buổi nhóm đó. Nếu Tin Lành được rao giảng không đầy đủ, khiến cho lời kêu gọi đáp ứng trở nên khó hiểu đối với người nghe, thì việc gọi buổi nhóm đó là truyền giảng quả thật là điều đáng nghi ngờ.

1.4. Tóm Lại
#

Chúng tôi trình bày những điều này không phải để gây tranh luận hay chống đối, nhưng đơn giản vì lợi ích của sự suy nghĩ rõ ràng. Mục đích của chúng tôi hoàn toàn không phải để hạ thấp các buổi nhóm hay chiến dịch truyền giảng đặc biệt. Chúng tôi không hề cho rằng không có chỗ đứng nào cho các buổi truyền giảng đặc biệt - trong bối cảnh chủ nghĩa ngoại giáo đang lan tràn trong thế giới hiện đại - suy nghĩ như vậy thật là thiếu khôn ngoan.

Điều duy nhất chúng tôi muốn nhấn mạnh ở đây là vẫn có chỗ đứng cho những hình thức truyền giảng khác; thậm chí, trong một số hoàn cảnh nhất định, chúng có thể giữ vị trí ưu tiên. Bởi vì Đức Chúa Trời đã từng sử dụng các buổi nhóm và chuỗi nhóm truyền giảng đặc biệt này trong quá khứ, nên ý tưởng cho rằng đó là mô hình truyền giảng bình thường, tự nhiên, cần thiết - và thực sự là duy nhất - cho hiện tại và tương lai thoạt nghe có vẻ hợp lý. Nhưng thực chất thì không phải vậy. Việc truyền giảng vẫn có thể được thực hiện mà không cần đến các buổi nhóm như thế. Những buổi nhóm đó không phải là yếu tố thiết yếu cho công tác truyền giảng. Bất kỳ nơi đâu, và bằng bất kỳ phương tiện nào, miễn là Tin Lành được truyền đạt với mục tiêu cải đạo, thì đó chính là truyền giảng. Truyền giảng cần được định nghĩa không phải theo tổ chức - dựa vào loại hình của buổi nhóm - mà phải được định nghĩa theo thần học: dựa vào điều gì được giảng dạy, và với mục đích gì.

Vậy thì, những nguyên tắc nào nên được sử dụng để hướng dẫn chúng ta trong việc đánh giá giá trị của các phương pháp truyền giảng khác nhau, và việc truyền giảng đòi hỏi nơi người Cơ Đốc thật sự dấn thân bao nhiêu, thì chúng ta sẽ bàn đến ở một phần sau.

II. SỨ ĐIỆP TRUYỀN GIẢNG LÀ GÌ?
#

Chúng ta sẽ xử lý điều này một cách khá tóm lược. Nói ngắn gọn, sứ điệp truyền giảng là Tin Lành về Đấng Christ và sự chịu đóng đinh của Ngài - sứ điệp về tội lỗi của con người và ân điển của Đức Chúa Trời, về sự phạm tội của loài người và sự tha thứ của Đức Chúa Trời, về sự tái sinhđời sống mới qua món quà là Đức Thánh Linh. Đây là một sứ điệp gồm bốn thành phần thiết yếu.

2.1. Tin Lành là Sứ Điệp về Đức Chúa Trời
#

Sứ điệp ấy cho chúng ta biết Đức Chúa Trời là ai, bản tính của Ngài ra sao, tiêu chuẩn của Ngài là gì và Ngài đòi hỏi nơi chúng ta - là tạo vật của Ngài - điều gì. Sứ điệp ấy cho biết rằng sự tồn tại của chúng ta là nhờ Ngài, rằng dù tốt hay xấu, chúng ta luôn ở trong tay Ngài và dưới con mắt Ngài, và rằng Ngài đã dựng nên chúng ta để thờ phượng và hầu việc Ngài, để rao truyền sự ngợi khen Ngài và sống vì sự vinh hiển của Ngài. Những lẽ thật này là nền tảng của đạo hữu thần, và nếu chưa nắm bắt được thì phần còn lại của sứ điệp Phúc Âm sẽ chẳng có vẻ gì là hợp lý hay có liên quan. Chính tại điểm này - với sự khẳng định rằng con người hoàn toàn và liên tục lệ thuộc vào Đấng Tạo Hoá - câu chuyện Cơ Đốc bắt đầu.

Chúng ta có thể tiếp tục học từ Phao-lô tại điểm này. Khi rao giảng cho người Do Thái, như tại thành Antioch ở xứ Pisidia (Công vụ 13:16 trở đi), Phao-lô không cần đề cập đến thực tế rằng con người là tạo vật của Đức Chúa Trời; ông có thể mặc nhiên xem điều ấy là hiển nhiên, vì những người nghe ông đã có nền tảng đức tin từ Cựu Ước. Ông có thể bắt đầu ngay bằng việc công bố Đấng Christ cho họ như là sự ứng nghiệm của những hy vọng trong Cựu Ước. Nhưng khi rao giảng cho người ngoại, là những người chẳng biết gì về Cựu Ước, Phao-lô phải quay trở lại điểm khởi đầu. Và điểm khởi đầu mà ông chọn trong những trường hợp như vậy là giáo lý về Đấng Tạo Hoá và về việc con người là tạo vật của Ngài.

Vì thế, khi dân thành A-thên (Athens) đề nghị Phao-lô giải thích điều ông nói về Chúa Giê-xu và sự sống lại, ông đã bắt đầu bằng cách nói về Đức Chúa Trời là Đấng Tạo Hoá, và về mục đích mà Ngài dựng nên con người. “Đức Chúa Trời đã tạo dựng thế gian. Ngài chính là Đấng ban sự sống, hơi thở và mọi sự cho cả nhân loại. Và Ngài đã làm ra mọi dân tộc trên đất, để họ tìm kiếm Ngài” (Công vụ 17:24–27; xem thêm Công vụ 14:15 trở đi). Không phải như một số người lầm tưởng đây là một kiểu biện hộ triết học mà sau này Phao-lô đã từ bỏ. Trái lại, đó chính là bài học đầu tiên và căn bản của đức tin hữu thần. Phúc Âm bắt đầu bằng việc dạy chúng ta rằng, với tư cách là tạo vật, chúng ta hoàn toàn lệ thuộc vào Đức Chúa Trời, và rằng Ngài, là Đấng Tạo Hoá, có một quyền đòi hỏi tuyệt đối nơi chúng ta. Chỉ khi chúng ta đã học được điều này thì mới có thể nhận biết tội lỗi là gì. Và chỉ khi đã nhận biết tội lỗi là gì thì chúng ta mới có thể hiểu được Tin Lành về sự cứu rỗi khỏi tội lỗi. Chúng ta phải hiểu điều gì được ngụ ý khi gọi Đức Chúa Trời là Đấng Tạo Hoá thì mới có thể nắm bắt được ý nghĩa của việc gọi Ngài là Đấng Cứu Chuộc. Chúng ta sẽ không thể đạt được điều gì khi nói về tội lỗi và sự cứu rỗi, nếu như bài học sơ khởi này chưa được người nghe chúng ta học ở một mức độ nào đó.

2.2. Tin Lành là Sứ Điệp về Tội Lỗi
#

Tin Lành chỉ cho chúng ta thấy mình đã thất bại như thế nào trong việc đáp ứng tiêu chuẩn của Đức Chúa Trời - rằng chúng ta đã trở nên phạm tội, ô uế và bất lực trong tội lỗi, và hiện đang ở dưới cơn thịnh nộ của Ngài. Tin Lành cho biết rằng lý do khiến chúng ta liên tục phạm tội là bởi bản chất chúng ta vốn là kẻ có tội, và rằng không có điều gì chúng ta làm - hay cố gắng làm - cho bản thân mình có thể khiến chúng ta trở nên đúng đắn hay đưa chúng ta trở lại trong ân huệ của Đức Chúa Trời. Tin Lành phơi bày chính chúng ta như Đức Chúa Trời nhìn thấy, và dạy chúng ta suy nghĩ về chính mình theo cách mà Ngài suy nghĩ. Điều ấy dẫn chúng ta đến sự tuyệt vọng về bản thân. Đây cũng là một bước thiết yếu. Chỉ khi chúng ta nhận ra sự cần thiết phải được hòa thuận với Đức Chúa Trời, và nhận biết sự bất lực của bản thân trong việc thực hiện điều đó bằng bất cứ nỗ lực nào, thì chúng ta mới có thể đến để biết đến Đấng Christ - là Chúa Giê-xu - Đấng cứu chuộc chúng ta khỏi tội lỗi.

Có một cạm bẫy ở đây. Cuộc đời của mỗi người đều chứa đựng những điều khiến ta không hài lòng và hổ thẹn. Ai cũng mang trong mình lương tâm bị cáo trách bởi những việc trong quá khứ - những điều mà họ đã thất bại trong việc đạt đến tiêu chuẩn tự đặt ra, hoặc những kỳ vọng của người khác dành cho họ. Nguy cơ là trong sự truyền giảng, chúng ta lại cảm thấy hài lòng khi chỉ khơi gợi những suy nghĩ đó và khiến người ta cảm thấy khó chịu vì chúng, rồi vẽ nên hình ảnh Chúa Giê-xu như là Đấng cứu họ khỏi phần khó chịu đó của bản thân - mà không hề nêu ra câu hỏi về mối liên hệ của họ với Đức Chúa Trời. Nhưng đây lại chính là câu hỏi cần phải được nêu ra khi chúng ta nói về tội lỗi. Vì ý niệm tội lỗi trong Kinh Thánh chính là sự xúc phạm đến Đức Chúa Trời - sự xúc phạm ấy phá vỡ mối liên hệ giữa con người với Ngài. Nếu chúng ta không nhìn những thiếu sót của mình dưới ánh sáng của luật pháp và sự thánh khiết của Đức Chúa Trời, thì chúng ta không thể nhận biết đó là tội lỗi.

Bởi tội lỗi không phải là một khái niệm xã hội, mà là một khái niệm thần học. Dù tội lỗi được thực hiện bởi con người, và nhiều tội lỗi có tác động đến xã hội, thì tội lỗi vẫn không thể được định nghĩa dựa trên con người hay xã hội. Chúng ta không thể nào biết tội lỗi thực sự là gì cho đến khi chúng ta học cách suy nghĩ về nó trong mối tương quan với Đức Chúa Trời, và đo lường nó - không bằng tiêu chuẩn của loài người - mà bằng thước đo của toàn bộ sự đòi hỏi của Ngài trên cuộc đời chúng ta.

Điều chúng ta cần nắm bắt, đó là: lương tâm bị cáo trách nơi con người tự nhiên không hề đồng nghĩa với sự cáo trách về tội lỗi. Vì thế, không thể cho rằng một người đang bị cáo trách về tội lỗi chỉ vì họ cảm thấy đau khổ trước sự yếu đuối của bản thân và những điều sai quấy mà họ đã làm. Việc cảm thấy khốn khổ vì chính mình, vì những thất bại, hay vì sự bất lực trước những đòi hỏi của cuộc sống, không phải là sự cáo trách về tội lỗi. Một người trong trạng thái đó nếu cầu khẩn Chúa Giê-xu chỉ để được xoa dịu, được khích lệ, hay để tìm lại sự tự tin, thì điều đó cũng không thể gọi là đức tin cứu rỗi.

Tương tự, nếu chúng ta rao giảng Tin Lành chỉ bằng cách trình bày Đấng Christ như là Đấng đáp ứng những nhu cầu cảm xúc của con người (“Bạn có hạnh phúc không? Bạn có mãn nguyện không? Bạn có muốn sự bình an trong tâm trí không? Bạn có thấy mình thất bại không? Bạn chán ghét chính mình à? Bạn muốn có một người bạn sao? Vậy hãy đến với Chúa Giê-xu; Ngài sẽ đáp ứng mọi nhu cầu của bạn”) - thì đó không phải là sự rao giảng thật về Tin Lành, như thể Chúa Giê-xu Christ chỉ là một bà tiên hay một bác sĩ tâm lý siêu việt. Không! Chúng ta phải đi sâu hơn thế.

Rao giảng về tội lỗi không có nghĩa là khai thác những yếu đuối cảm nhận được của con người (đó là mánh khóe của những kẻ tẩy não), nhưng là đo lường đời sống của con người theo luật pháp thánh khiết của Đức Chúa Trời. Bị cáo trách về tội lỗi không chỉ là cảm giác mình là một kẻ thất bại toàn diện, mà là nhận biết rằng mình đã xúc phạm Đức Chúa Trời, xem thường thẩm quyền của Ngài, chống đối Ngài, và đặt mình vào vị trí sai trật với Ngài. Rao giảng về Chúa Giê-xu nghĩa là trình bày Ngài là Đấng mà qua thập tự giá của Ngài phục hòa con người với Đức Chúa Trời. Tin nhận Chúa Giê-xu nghĩa là đặt trọn niềm tin nơi Ngài - và chỉ nơi Ngài - để được phục hồi trong mối thông công và ân huệ của Đức Chúa Trời.

Thật vậy, Đấng Christ thật - Đấng Christ của Kinh Thánh, là Đấng phó chính mình để làm Đấng Cứu Chuộc chúng ta khỏi tội lỗi và là Đấng Cầu Thay trước mặt Đức Chúa Trời - thật sự ban bình an, niềm vui, sức mạnh đạo đức và đặc ân được làm bạn hữu Ngài cho những ai tin cậy nơi Ngài. Nhưng nếu Đấng Christ được mô tả và khao khát chỉ là Đấng đến để giúp cho số phận của những người bị tổn thương trong đời sống trở nên dễ chịu hơn, bằng cách cung cấp sự hỗ trợ và an ủi, thì đó không phải là Đấng Christ thật, mà là một Đấng Christ bị trình bày sai lệch và hiểu sai - thực chất là một Đấng Christ tưởng tượng. Và nếu chúng ta dạy người ta hướng về một Đấng Christ tưởng tượng, thì chẳng thể mong đợi rằng họ sẽ nhận được sự cứu rỗi thật.

Vì thế, chúng ta phải luôn tỉnh thức, không được đánh đồng lương tâm bị cáo trách tự nhiên và cảm giác khốn khổ của con người với sự cáo trách thuộc linh về tội lỗi. Nếu không, sứ điệp truyền giảng của chúng ta cho các tội nhân đã bỏ sót lẽ thật căn bản về tình trạng của họ: rằng tội lỗi đã khiến họ xa cách Đức Chúa Trời và đặt họ dưới sự định tội, sự đối nghịch và cơn giận của Ngài. Vì vậy, chúng ta không được quên rằng nhu cầu trước nhất của họ là được phục hồi mối liên hệ với Đức Chúa Trời.

Người ta có thể đặt câu hỏi: Những dấu hiệu nào cho thấy sự cáo trách thật về tội lỗi, khác biệt với cảm giác đau nhói nơi lương tâm tự nhiên bị cáo trách, hoặc đơn giản chỉ là sự chán ghét cuộc đời mà bất kỳ người thất vọng nào cũng có thể cảm nhận? Dường như có ba dấu hiệu của sự cáo trách thật về tội lỗi như sau:

🔻Sự cáo trách về tội lỗi thực chất là nhận thức về một mối liên hệ sai trật với Đức Chúa Trời.

Sự cáo trách tội lỗi không phải là một mối liên hệ sai lệch với người lân cận, lương tâm hay lý tưởng cá nhân, mà là với Đấng Tạo Hoá - Đức Chúa Trời, là Đấng nắm giữ sinh khí của con người trong tay và chúng ta lệ thuộc vào Ngài từng khoảnh khắc để tồn tại. Định nghĩa sự cáo trách tội lỗi đơn giản như “cảm giác về một nhu cầu” là chưa đủ; bởi đây không phải là bất kỳ cảm nhận thiếu thốn nào, mà là nhận thức về một nhu cầu cụ thể - nhu cầu được phục hồi mối thông công với Đức Chúa Trời.

Sự cáo trách tội lỗi là sự nhận biết rằng, trong hiện trạng tội lỗi của mình, con người đang ở trong một mối quan hệ sai trật với Đức Chúa Trời, vốn chỉ mang lại sự khước từ, sự báo trả, cơn thịnh nộ và nỗi đau - cả trong hiện tại lẫn trong tương lai; đồng thời nhận ra rằng nếu tiếp tục trong sống tình trạng như cũ là không thể chịu đựng nổi, và do đó dấy lên một khao khát rằng mối quan hệ này cần phải được thay đổi - dù với bất kỳ cái giá nào và trong bất kỳ điều kiện nào.

🔻 Sự cáo trách về tội lỗi luôn bao hàm sự cáo trách về những tội lỗi cụ thể.

Sự cáo trách này kéo theo nhận thức về sự mắc tội đối với những hành vi sai trật trước mặt Đức Chúa Trời - những điều mà con người cần phải quay lưng lại và dứt bỏ, nếu muốn được đứng vào vị trí đúng đắn với Ngài. Chẳng hạn, tiên tri Ê-sai đã bị cáo trách cách rõ ràng về tội trong lời nói (Ê-sai 6:5), và Xa-chê bị cáo trách về tội lạm dụng và chiếm đoạt (Lu-ca 19:8).

🔻 Sự cáo trách về tội lỗi luôn bao gồm sự cáo trách về bản chất tội lỗi.

Bản chất tội lỗi là nhận thức về sự sa đọa và băng hoại hoàn toàn trong cái nhìn của Đức Chúa Trời, cùng với nhu cầu cấp thiết được nhận lấy điều mà Ê-xê-chi-ên gọi là “tấm lòng mới” (Ê-xê-chi-ên 36:26), và như Chúa chúng ta đã dạy, là sự tái sinh (Giăng 3:3–7, nghĩa là sự tái tạo đạo đức). Vì vậy, tác giả Thi Thiên 51 - theo truyền thống được gán cho Đa-vít (David), là người bị cáo trách về tội lỗi với Bát-sê-ba (Bathsheba) - đã xưng nhận không chỉ những vi phạm cụ thể (các câu 1–4), mà còn xưng nhận sự đồi bại trong bản chất của mình (các câu 5–6), và kêu xin để được tẩy sạch khỏi cả sự mắc tội và sự ô uế của cả hai mặt ấy (các câu 7–10). Quả thật, có lẽ cách ngắn gọn nhất để biết một người có thật sự bị cáo trách về tội lỗi hay không là dẫn người đó đi qua Thi Thiên 51, và xem thử lòng của họ có đang cất tiếng ra điều gì giống với lời của tác giả Thi Thiên hay không.

2.3. Tin Lành là Sứ Điệp về Đấng Christ
#

Đấng Christ là Con Đức Chúa Trời đã nhập thể. Ngài là Chiên Con của Đức Chúa Trời, là Đấng đã chịu chết vì tội lỗi. Ngài là Chúa đã sống lại. Ngài là Đấng Cứu Rỗi trọn vẹn. Có hai điểm cần được nêu ra liên quan đến việc công bố phần sứ điệp này.

🔻 Chúng ta không được trình bày thân vị của Đấng Christ tách rời khỏi công tác cứu rỗi của Ngài.

Đôi khi người ta nói rằng chính việc giới thiệu thân vị của Đấng Christ, chứ không phải các giáo lý về Ngài, mới khiến tội nhân chạy đến dưới chân Ngài. Điều đó đúng ở chỗ chính Đấng Christ hằng sống là Đấng cứu chuộc, và bất kỳ lý thuyết nào về sự chuộc tội, dù chính thống đến đâu, cũng không thể thay thế được Ngài. Tuy nhiên, khi đưa ra lời nhận xét này, điều người ta thường ngụ ý là sự dạy dỗ giáo lý không cần thiết trong việc rao giảng Tin Lành, và rằng tất cả những gì người truyền giảng cần làm là vẽ nên một bức tranh sống động về Người đàn ông xứ Ga-li-lê - Đấng đã đi khắp nơi làm việc lành - rồi cam đoan với người nghe rằng Chúa Giê-xu này vẫn đang sống để giúp họ vượt qua hoạn nạn. Nhưng một sứ điệp như thế khó có thể được gọi là Phúc Âm. Trên thực tế, đó chỉ là một câu đố bí ẩn, chỉ khiến người ta thêm bối rối. Giê-xu này là ai? Và địa vị của Ngài hiện nay là gì? Kiểu rao giảng như vậy sẽ đặt ra những câu hỏi này trong khi che giấu câu trả lời. Và do đó, nó sẽ hoàn toàn làm bối rối trí những thính giả có suy nghĩ sâu sắc.

Sự thật là, bạn không thể hiểu được nhân vật Giê-xu lịch sử nếu bạn chưa biết đến sự nhập thể - rằng Chúa Giê-xu chính là Đức Chúa Con, đã trở nên con người để cứu chuộc tội nhân theo ý định đời đời của Đức Chúa Cha. Bạn cũng sẽ không thể hiểu được cuộc đời của Ngài nếu chưa biết đến sự chuộc tội - rằng Ngài đã sống như một con người để có thể chết như một con người vì toàn thể nhân loại, và rằng sự thương khó, sự bị xử án và cái chết của Ngài thật ra là hành động cứu rỗi để cất đi tội lỗi của cả thế gian. Bạn cũng không thể biết cách đến gần Ngài bây giờ nếu chưa hiểu về sự sống lại, sự thăng thiên và chức vụ trên thiên đàng của Ngài - rằng Chúa Giê-xu đã sống lại, đã được tôn lên, đã trở thành Vua, và đang sống để cứu trọn vẹn những ai tin nhận quyền tể trị của Ngài.

Các giáo lý này (chưa đề cập đến các giáo lý khác) là thiết yếu đối với Phúc Âm. Không có chúng, sẽ không có Phúc Âm; và sẽ chỉ là một câu chuyện khó hiểu về một người tên là Giê-xu. Do đó, việc chống lại việc giảng dạy giáo lý về Đấng Christ để chỉ trình bày thân vị của Ngài là hành động chia rẽ những gì Đức Chúa Trời đã hiệp một. Thật là một sự sai trật nghiêm trọng, bởi mục tiêu của việc giảng dạy các giáo lý trong sự truyền bá Tin Lành chính là để soi sáng về thân vị của Chúa Giê-xu Christ và giúp người nghe hiểu rõ chúng ta muốn họ gặp gỡ ai.

Cũng giống như trong đời sống xã hội thường nhật, nếu chúng ta muốn giới thiệu ai đó, chúng ta sẽ nói một chút về họ và những gì họ đã làm - và Phúc Âm cũng vậy. Các sứ đồ đã giảng các giáo lý này khi rao giảng về Đấng Christ, như Tân Ước đã cho thấy. Thực tế, không có những giáo lý này, chúng ta sẽ chẳng có Phúc Âm nào để rao giảng.

Nhưng còn có một điểm thứ hai mang tính bổ sung quan trọng cần được lưu ý.

🔻 Chúng ta không được trình bày công tác cứu rỗi của Đấng Christ tách rời khỏi thân vị của Ngài.

Đôi khi, những người giảng truyền giảng và làm chứng cá nhân mắc phải sai lầm này. Vì quá chú trọng đến sự chết chuộc tội của Đấng Christ như là nền tảng duy nhất đủ để tội nhân được chấp nhận trước mặt Đức Chúa Trời, họ đã rao giảng lời kêu gọi đức tin cứu rỗi như sau: “Hãy tin rằng Đấng Christ đã chết vì tội lỗi của bạn.” Hệ quả của cách trình bày này là vô tình tách rời công tác cứu rỗi của Đấng Christ trong quá khứ khỏi thân vị sống động của Ngài trong hiện tại, và biến công tác ấy thành đối tượng duy nhất của đức tin chúng ta. Nhưng tách biệt công tác ra khỏi Đấng thi hành công tác như vậy là không theo Kinh Thánh. Không nơi nào trong Tân Ước trình bày lời kêu gọi người ta tin theo cách đó. Điều Tân Ước đòi hỏi là đức tin “trong” (en) hoặc “vào” (eis) hoặc “trên” (epi) chính Đấng Christ - tức đặt lòng tin nơi Đấng Cứu Rỗi hằng sống, là Đấng đã chết vì tội lỗi. Vì vậy, đối tượng của đức tin cứu rỗi, nói chính xác, không phải là sự chuộc tội, mà là Chúa Giê-xu Christ - Đấng đã làm công tác chuộc tội.

Khi trình bày Phúc Âm, chúng ta không được tách biệt thập tự giá và những phước lành từ đó khỏi Đấng Christ - Đấng đã chịu đóng đinh trên thập tự giá ấy. Bởi những người được hưởng phước từ sự chết của Đấng Christ chính là những người đặt lòng tin nơi Thân vị của Ngài, không chỉ tin vào sự chết cứu rỗi của Ngài, mà tin vào chính Ngài, Đấng Cứu Rỗi hằng sống. Phao-lô nói, “Tin Đức Chúa Giê-xu thì ngươi sẽ được cứu rỗi” (Công vụ 16:31). Chúa chúng ta phán: “Hãy đến cùng Ta, Ta sẽ cho các con được yên nghỉ” (Ma-thi-ơ 11:28).

Vì lẽ đó, có một điều trở nên rõ ràng ngay lập tức: đó là câu hỏi về phạm vi của sự chuộc tội - một chủ đè đang được tranh luận sôi nổi trong một số nhóm - thực ra không ảnh hưởng đến nội dung sứ điệp truyền giảng ở điểm này. Tôi không có ý định thảo luận vấn đề này ở đây; tôi đã làm điều đó ở nơi khác. Hiện tại, tôi không hỏi bạn có nghĩ rằng câu nói “Đấng Christ đã chết để cứu mọi người không trừ một ai - quá khứ, hiện tại và tương lai” là đúng hay không. Tôi cũng không mời bạn đưa ra quyết định về vấn đề này nếu bạn chưa làm điều đó. Điều tôi muốn nói ở đây là ngay cả khi bạn nghĩ tuyên bố trên là đúng, thì cách bạn trình bày về Đấng Christ trong công tác truyền giảng cũng không nên khác với người cho rằng điều đó sai.

Ý tôi muốn nói là thế này: rõ ràng nếu một người giảng tin rằng câu nói “Đấng Christ đã chết cho mỗi người trong các bạn” - khi nói với bất kỳ hội chúng nào - là điều không thể kiểm chứng, và có lẽ không đúng sự thật, thì người ấy sẽ cẩn trong không dùng câu này trong bài giảng Phúc Âm của mình. Bạn sẽ không tìm thấy những tuyên bố như vậy trong các bài giảng của, chẳng hạn, George Whitefield hay Charles Spurgeon. Tuy nhiên, điểm tôi muốn nhấn mạnh: ngay cả khi một người nghĩ rằng tuyên bố này là đúng nếu họ dùng, thì đó không phải là điều họ cần phải nói, hay có lý do để nói, khi rao giảng Phúc Âm. Bởi vì rao giảng Phúc Âm, như chúng ta vừa thấy, có nghĩa là mời gọi tội nhân đến với Chúa Giê-xu Christ, Đấng Cứu Rỗi đang sống, Đấng nhờ sự chết chuộc tội của Ngài có thể tha thứ và cứu rỗi tất cả những ai đặt lòng tin nơi Ngài. Điều cần phải nói về thập tự giá khi rao giảng Phúc Âm chỉ đơn giản là sự chết của Đấng Christ chính là nền tảng để sự tha thứ của Ngài được ban cho. Và đây là tất cả những gì cần phải nói. Vấn đề về phạm vi được định trước của sự chuộc tội hoàn toàn không liên quan gì trong sứ điệp này cả.

Sự thật là, Tân Ước chưa từng kêu gọi một người nào ăn năn dựa trên lý do rằng Đấng Christ đã chết cách đặc biệt và riêng tư cho cá nhân họ. Nền tảng mà Tân Ước mời gọi tội nhân đặt đức tin nơi Đấng Christ đơn giản là vì họ cần Ngài, và vì Ngài đã tự hiến chính mình cho họ, đồng thời hứa rằng những ai tiếp nhận Ngài sẽ được hưởng mọi phước lành mà sự chết của Ngài đã mang đến cho dân sự của Ngài. Điều phổ quát và bao trùm trong Tân Ước chính là lời mời gọi đến đức tin và lời hứa về sự cứu rỗi cho mọi kẻ tin (xem Ma-thi-ơ 11:28tt; 22:9; Lu-ca 2:10–11; 12:8; Giăng 1:12; 3:14tt; 6:40, 54; 7:37; 11:26; 12:46; Công vụ các Sứ đồ 2:21; 10:43; 13:39; Rô-ma 1:16; 3:22; 9:33; 10:4tt; Ga-la-ti 3:22; Tít 2:11; Khải huyền 22:17; so sánh với Ê-sai 4:1).

Nhiệm vụ của chúng ta trong công tác truyền giảng là tái hiện càng trung thực càng tốt trọng điểm của Tân Ước. Việc vượt quá phạm vi Tân Ước, bóp méo cách nhìn của nó, hoặc làm lệch trọng tâm đều là sai trật. Vì vậy, chúng ta có thể mượn lời của James Denney ở điểm này:

“Chúng tôi không hề nghĩ đến việc tách rời công tác của Đấng Christ khỏi chính Ngài là Đấng đã hoàn thành nó. Tân Ước chỉ biết đến một Đấng Christ đang sống, và tất cả những bài giảng Phúc Âm của các sứ đồ đều rao giảng Đấng Christ đang sống cho loài người. Nhưng Đấng Christ đang sống ấy chính là Đấng đã chịu chết, và Ngài chưa bao giờ được rao giảng một cách tách rời khỏi sự chết của Ngài cùng quyền năng hòa giải từ đó. Chính Đấng Christ đang sống, mang quyền năng từ sự chết chuộc tội của Ngài, là trọng tâm của sứ điệp mà các sứ đồ rao truyền. Nhiệm vụ của người truyền giảng là rao giảng về Đấng Christ trong tư cách của Ngài là Đấng chịu đóng đinh.”

Sứ điệp Phúc Âm không phải là “hãy tin rằng Đấng Christ đã chết vì tội lỗi của mọi người, và do đó cũng vì tội lỗi bạn”, cũng không phải là “hãy tin rằng Đấng Christ chỉ chết vì tội lỗi của một số người, và có lẽ không vì tội lỗi bạn”. Phúc Âm chính là “hãy tin cậy nơi Chúa Giê-xu Christ, Đấng đã chết vì tội lỗi, và hiện đang ban chính Ngài làm Đấng Cứu Rỗi cho bạn.” Đây là sứ điệp chúng ta cần đem đến cho thế giới. Chúng ta không có nhiệm vụ kêu gọi họ đặt đức tin vào một quan điểm nào đó về phạm vi của sự chuộc tội; nhiệm vụ của chúng ta là chỉ cho họ biết Đấng Christ đang sống, và kêu gọi họ đặt lòng tin nơi Ngài.

Chính vì cả John Wesley và George Whitefield đều nắm vững lẽ thật này nên họ có thể xem nhau như anh em trong công tác truyền giảng, dù có sự khác biệt giữa họ về phạm vi của sự chuộc tội. Bởi lẽ quan điểm của họ về chủ đề này không hề ảnh hưởng đến sự rao giảng Tin Lành. Cả hai đều bằng lòng rao giảng Tin Lành y như Kinh Thánh đã bày tỏ: đó là công bố “Đấng Christ đang sống, mang theo quyền năng của sự chết hòa giải trong Ngài,” trao chính Ngài cho tội nhân, và mời gọi những người hư mất đến với Ngài để được sự sống. Điều này dẫn chúng ta đến yếu tố cuối cùng trong sứ điệp Tin Lành.

2.4. Tin Lành là Lời Kêu Gọi đến với Đức Tin và Sự Ăn Năn
#

Tất cả những ai nghe sứ điệp Tin Lành đều được Đức Chúa Trời kêu gọi để ăn năn và tin nhận. “Ngài [Đức Chúa Trời] truyền cho mọi người khắp nơi phải ăn năn,” Phao-lô đã nói với người A-thên (Công vụ 17:30). Khi những người nghe hỏi Chúa Giê-xu rằng họ phải làm gì để “làm công việc của Đức Chúa Trời,” Ngài đáp: “Công việc của Đức Chúa Trời là tin vào Đấng mà Ngài đã sai đến” (Giăng 6:29). I Giăng 3:23 chép: “Điều răn của Ngài là chúng ta phải tin vào danh Con Ngài là Chúa Giê-xu Christ.” Sự ăn năn và đức tin đã được Đức Chúa Trời đặt ra như là một bổn phận qua mệnh lệnh trực tiếp, và do đó, sự không ăn năn và không tin được xem là những tội lỗi nặng nề nhất trong Tân Ước (xem Lu-ca 13:3, 5; II Tê-sa-lô-ni-ca 2:11–12). Đi đôi với những mệnh lệnh phổ quát ấy là những lời hứa cứu rỗi phổ quát dành cho mọi người tuân theo:

  • “Ai tin Ngài đều sẽ nhận được sự tha tội qua danh Ngài” (Công vụ 10:43)
  • “Ai muốn thì hãy nhận lấy nước sự sống cách nhưng không” (Khải huyền 22:17)
  • “Vì Đức Chúa Trời yêu thương thế gian đến nỗi đã ban Con Một của Ngài, hầu cho hễ ai tin Con ấy thì không bị hư mất mà được sự sống đời đời” (Giăng 3:16)

Những lời này là lời hứa mà Đức Chúa Trời sẽ giữ vững cho đến tận cùng thời gian.

Cần phải nói rõ rằng đức tin không chỉ là một cảm xúc lạc quan, cũng như sự ăn năn không đơn thuần là cảm giác hối tiếc hay ân hận. Cả đức tin và sự ăn năn đều là hành động - hành động của cả con người. Đức tin không chỉ là sự thừa nhận bằng lý trí. Đức tin, về bản chất, là việc phó thác và yên nghỉ chính mình đồng thời đặt sự trông cậy của mình trên những lời hứa thương xót mà Đấng Christ đã ban cho tội nhân và trên chính Đấng Christ, là Đấng đã hứa ban những điều đó.

Tương tự, sự ăn năn không chỉ là buồn rầu về quá khứ; sự ăn năn là sự thay đổi trong tâm trí và tấm lòng - một đời sống mới, chối bỏ bản ngã và hầu việc Đấng Cứu Rỗi là Vua thay vì bản ngã. Chỉ thừa nhận mà không tin cậy, chỉ đau buồn mà không quay trở lại thì không thể cứu được. “Ma quỷ cũng tin - và run sợ!” (Gia-cơ 2:19). “Sự buồn rầu theo thế gian sanh ra sự chết” (II Cô-rinh-tô 7:10).

Cũng cần nêu ra thêm hai điểm nữa.

1️⃣ - Đòi hỏi của Tin Lành bao gồm đức tin cùng với sự ăn năn.

Chỉ quyết tâm quay lưng lại với tội lỗi, từ bỏ những thói quen xấu, và cố gắng thực hành lời dạy của Đấng Christ bằng cách sống mộ đạo vào làm mọi điều lành cho người khác là chưa đủ. Những khao khát, quyết tâm, đạo đức và lòng mộ đạo không thể thay thế cho đức tin. Martin Luther và John Wesley đã có tất cả những điều này từ lâu trước khi họ thật sự có đức tin.

Tuy nhiên, để có thể có đức tin thì trước hết phải có nền tảng hiểu biết: một người phải biết về Đấng Christ, về thập tự giá của Ngài, và các lời hứa của Ngài thì đức tin cứu rỗi mới trở thành điều khả thi đối với người ấy. Do đó, trong việc trình bày sứ điệp Tin Lành, chúng ta cần nhấn mạnh những điều này, để dẫn dắt tội nhân từ bỏ mọi sự trông cậy nơi chính mình, và đặt trọn lòng tin nơi Đấng Christ cùng quyền năng của huyết chuộc tội của Ngài để họ được Đức Chúa Trời chấp nhận. Bởi đây mới là đức tin.

2️⃣ - Đòi hỏi của Tin Lành bao gồm sự ăn năn cùng với đức tin

Chỉ tin rằng duy nhờ Đấng Christ và sự chết của Ngài mà tội nhân được xưng công chính và chấp nhận, rằng hồ sơ tội lỗi của chính mình đủ để chuốc lấy án phạt từ Đức Chúa Trời gấp hai mươi lần, và rằng, ngoài Đấng Christ, con người không có hy vọng nào là chưa đủ. Sự hiểu biết về Tin Lành và niềm tin chính thống nơi sứ điệp ấy không thể thay thế cho sự ăn năn.

Tuy nhiên, để có sự ăn năn, một lần nữa, người đó phải có nền tảng hiểu biết. Một người phải biết rằng, như luận đề đầu tiên trong 95 luận đề của Luther: “Khi Chúa và Thầy chúng ta là Chúa Giê-xu Christ phán ‘Hãy ăn năn,’ thì Ngài kêu gọi toàn bộ đời sống của người tin phải là một đời sống ăn năn.” Người ấy cũng phải hiểu được sự ăn năn bao hàm những gì. Nhiều lần, Đấng Christ đã cố ý nhấn mạnh đến sự đoạn tuyệt triệt để với quá khứ mà sự ăn năn đòi hỏi:

  • “Nếu ai muốn theo Ta, phải tự bỏ mình đi, mỗi ngày vác thập tự giá mình mà theo Ta. Ai muốn cứu mạng sống mình thì sẽ mất, nhưng ai vì Ta mà mất mạng sống mình thì sẽ cứu được” (Lu-ca 9:23–24).
  • “Nếu ai đến với Ta mà không ghét cha mình, mẹ mình, vợ con mình, anh chị em mình, và cả chính mạng sống mình nữa [tức là đặt tất cả những điều ấy ở vị trí thứ hai một cách dứt khoát], thì không thể làm môn đồ của Ta” (Lu-ca 14:26).
  • Ai trong các ngươi không từ bỏ mọi sự mình có thì không thể làm môn đồ Ta được.”

Sự ăn năn mà Đấng Christ đòi hỏi nơi dân Ngài là một quyết tâm rõ ràng rằng người đó không được đặt bất kỳ giới hạn nào cho những đòi hỏi mà Ngài có thể đưa ra trên đời sống của họ. Chúa chúng ta - ai có thể hiểu rõ hơn Ngài? - biết quá rõ cái giá mà môn đồ Ngài phải trả để duy trì sự từ bỏ ấy và để Ngài cai trị đời sống họ mọi lúc mọi nơi. Vì thế, Ngài mong muốn họ phải suy nghĩ nghiêm túc và đối diện với những hệ quả của việc theo Ngài trước khi cam kết bước vào.

Đấng Christ không hề mong muốn có được môn đồ dưới những giả định sai lầm, cũng không quan tâm đến việc quy tụ đông đảo những người tự xưng là theo Ngài nhưng sẽ nhanh chóng tan rã ngay khi nhận ra điều mà việc theo Ngài thật sự đòi hỏi nơi họ. Do đó, trong cách trình bày Tin Lành của Đấng Christ, chúng ta cần nhấn mạnh đến cái giá phải trả của việc theo Chúa, và giúp tội nhân nghiêm túc đối diện với thực tế ấy - trước khi kêu gọi họ đáp lại sứ điệp tha thứ miễn phí. Với lòng trung thực, chúng ta không được che giấu sự thật rằng sự tha thứ miễn phí, theo một nghĩa nào đó, sẽ đòi hỏi tất cả nơi người tin. Nếu không, công tác truyền giảng của chúng ta chẳng khác gì một trò lừa gạt sự tin cậy. Và nếu không có sự hiểu biết rõ ràng, cũng như không có nhận thức thực tế về những đòi hỏi mà Đấng Christ đưa ra, thì sẽ không có sự ăn năn - và do đó, cũng không có sự cứu rỗi. Đây chính là sứ điệp truyền giảng mà chúng ta được sai đi để công bố.

III. ĐỘNG CƠ CỦA VIỆC TRUYỀN GIẢNG LÀ GÌ?
#

Thực vậy, có hai động lực thôi thúc chúng ta không ngừng truyền giảng Tin Lành. Thứ nhất là lòng yêu mến Đức Chúa Trời và sự quan tâm đến vinh hiển của Ngài. Thứ hai là lòng yêu thương con người và sự quan tâm đến tình trạng đời đời của họ.

3.1. Động Lực Thứ Nhất
#

Động lực thứ nhất là căn bản và trọng yếu, vì mục đích tối thượng của con người là làm vinh hiển Đức Chúa Trời. Nguyên tắc sống theo Kinh Thánh dạy: “Hãy làm mọi sự vì sự vinh hiển của Đức Chúa Trời” (I Cô-rinh-tô 10:31). Con người làm vinh hiển Đức Chúa Trời bằng cách vâng theo Lời Ngài và thực hiện ý muốn được bày tỏ của Ngài. Tương tự như vậy, điều răn thứ nhất và lớn nhất: “Ngươi phải hết lòng yêu mến Chúa là Đức Chúa Trời ngươi” (Ma-thi-ơ 22:37). Chúng ta bày tỏ tình yêu đối với Đức Chúa Cha và Đức Chúa Con - Đấng đã yêu thương chúng ta cách dư dật - bằng cách giữ các điều răn của Ngài.

“Ai có các điều răn của Ta và vâng giữ chúng, ấy là người yêu mến Ta,” Chúa chúng ta phán vậy (Giăng 14:21). “Tình yêu thương đối với Đức Chúa Trời là đây: chúng ta vâng giữ các điều răn của Ngài,” Giăng đã viết như vậy (I Giăng 5:3). Giờ đây, việc truyền giảng Tin Lành là một trong những công việc mà Đức Chúa Cha và Đức Chúa Con đã truyền dạy. “Tin Lành này về Vương Quốc,” Chúa Giê-xu phán, “sẽ [theo Mác là ‘phải’] được rao giảng khắp thế giới để làm chứng cho muôn dân” (Ma-thi-ơ 24:14; Mác 13:10). Và trước khi thăng thiên, Chúa Giê-xu đã giao cho các môn đồ một mệnh lệnh rõ ràng: “Hãy đi và khiến muôn dân trở nên môn đồ.” Kèm theo mệnh lệnh ấy là một lời hứa bao quát: “Và này, Ta luôn ở cùng các con cho đến tận thế” (Ma-thi-ơ 28:19–20). Tính bao quát của lời hứa này cho thấy phạm vi ứng dụng rộng lớn của mệnh lệnh được kèm theo. Cụm từ “cho đến tận thế” (Ma-thi-ơ 28:20) cho thấy rõ ràng lời hứa này không chỉ dành riêng cho mười một môn đồ mà thôi, nhưng còn mở rộng đến toàn thể Hội Thánh Cơ Đốc qua mọi thời đại - tức cả cộng đồng tín hữu mà mười một môn đồ này có thể được xem là những thành viên sáng lập.

Vì vậy, Ma-thi-ơ 28:19–20 là lời hứa dành cho chúng ta không kém gì dành cho họ, và cũng là một lời hứa đầy an ủi. Nhưng nếu lời hứa ấy áp dụng cho chúng ta, thì sứ mạng gắn liền với nó cũng áp dụng cho chúng ta. Lời hứa ấy được ban cho để khích lệ mười một môn đồ, để họ không bị choáng ngợp bởi quy mô và sự khó khăn của sứ mạng truyền giảng toàn cầu mà Đấng Christ đã giao phó. Nếu việc tiếp nhận lời hứa là đặc ân của chúng ta, thì việc nhận lãnh sứ mạng cũng là trách nhiệm của chúng ta. Công tác được giao cho mười một người năm xưa là nhiệm vụ thường trực của Hội Thánh. Và nếu đó là nhiệm vụ chung của Hội Thánh, thì đó cũng là nhiệm vụ cá nhân của tôi và của bạn. Vì vậy, nếu chúng ta yêu mến Đức Chúa Trời và khao khát làm vinh hiển danh Ngài, thì chúng ta phải vâng phục mạng lệnh của Ngài để truyền giảng Tin Lành.

Có một điểm bổ sung nữa cho suy nghĩ trên: chúng ta làm vinh hiển Đức Chúa Trời qua việc truyền giảng, không chỉ bởi vì truyền giảng là hành động vâng phục, mà còn bởi vì khi truyền giảng, chúng ta đang nói cho thế giới biết những việc lớn lao mà Đức Chúa Trời đã thực hiện để cứu chuộc tội nhân. Đức Chúa Trời được tôn vinh khi những công việc đầy ân sủng và quyền năng của Ngài được công bố. Tác giả Thi Thiên kêu gọi chúng ta rằng: “Hãy rao truyền sự cứu rỗi của Ngài ngày này qua ngày khác, Hãy truyền ra vinh hiển của Ngài cho các nước, Sự kỳ diệu của Ngài cho mọi dân tộc!” (Thi Thiên 96:2–3). Với một Cơ Đốc nhân, việc trò chuyện với người chưa được cứu về Chúa Giê-xu Christ và quyền năng cứu rỗi của Ngài, tự nó đã là hành động tôn vinh và làm rạng danh Đức Chúa Trời.

3.2. Động Lực Thứ Hai
#

Động lực thứ hai thúc đẩy chúng ta siêng năng truyền giảng Tin Lành chính là tình yêu thương người lân cận, và khát khao thấy đồng loại mình được cứu. Ước muốn đưa người hư mất về với Đấng Christ phải là - và thực sự chính là - dòng chảy tự nhiên, tự phát tuôn ra từ tình yêu trong lòng mỗi người đã được tái sinh.

Chúa chúng ta xác nhận lại điều răn trong Cựu Ước rằng: “Ngươi phải yêu người lân cận như chính mình” (Mác 12:31; Lu-ca 10:27–28). Phao-lô viết: “Vậy, khi có dịp tiện thì hãy làm điều lành cho mọi người” (Ga-la-ti 6:10). Có nhu cầu nào lớn hơn với con người ngoài việc họ cần biết Đấng Christ? Và có việc lành nào cao quý hơn cho người ta ngoài việc giới thiệu cho họ biết về Ngài? Nếu thật sự chúng ta yêu thương người lân cận như chính mình, thì tất yếu chúng ta sẽ mong muốn họ được hưởng sự cứu rỗi mà chúng ta quý trọng. Điều này lẽ ra không cần phải suy nghĩ, huống chi là tranh luận. Sự thôi thúc để truyền giảng phải tự nhiên nảy sinh trong lòng chúng ta khi thấy người lân cận đang cần Đấng Christ.

Người lân cận của tôi là ai? Khi thầy dạy luật, đối diện với yêu cầu phải yêu người lân cận, hỏi Chúa chúng ta câu hỏi ấy, Chúa Giê-xu đáp lại bằng cách kể câu chuyện người Sa-ma-ri nhân lành (Lu-ca 10:29–37). Điều mà câu chuyện ấy dạy đơn giản là bất kỳ người đồng loại nào bạn gặp - người đang có nhu cầu - chính là người lân cận của bạn. Đức Chúa Trời đặt người ấy tại đó để bạn có thể giúp đỡ; và công việc của bạn là phải thể hiện mình là một người lân cận đối với người ấy bằng cách làm hết sức mình để đáp ứng nhu cầu đó - dù là nhu cầu gì đi nữa.

“Ngươi hãy đi và làm như vậy,” Chúa Giê-xu đã nói với thầy dạy luật. Và Ngài cũng nói điều đó với chúng ta. Nguyên tắc ấy được áp dụng cho mọi hình thức nhu cầu - thuộc linh cũng như vật chất. Vì vậy, khi chúng ta gặp gỡ những người đàn ông và phụ nữ đang sống mà không có Đấng Christ, đang đối diện với sự chết thuộc linh, thì chúng ta phải xem họ là người lân cận của mình theo nghĩa này, và tự hỏi chính mình xem chúng ta có thể làm gì để giới thiệu Đấng Christ cho họ.

Tôi xin nhấn mạnh thêm lần nữa: nếu chính chúng ta đã từng nếm biết tình yêu của Đấng Christ dành cho mình, và nếu trong lòng đã từng có chút cảm kích nào đối với ân điển đã cứu chúng ta khỏi sự chết và hỏa ngục, thì thái độ cảm thông và quan tâm đến những đồng loại đang thiếu thốn thuộc linh ắt phải là điều tự nhiên và tuôn trào từ lòng chúng ta. Chính trong mối liên hệ với sự truyền giảng tích cực mà Phao-lô đã tuyên bố: “Tình yêu của Đấng Christ cảm thúc chúng tôi” (II Cô-rinh-tô 5:14). Thật đau lòng và đáng buồn khi người Cơ Đốc thiếu khát khao - thậm chí còn ngần ngại - chia sẻ tri thức quý báu mình đã nhận được với những người cũng đang cần nó chẳng kém gì mình. Điều đó hoàn toàn tự nhiên với Anh-rê khi ông đã gặp Đấng Mê-si thì đi báo ngay cho anh mình là Si-môn, và Phi-líp vội vã chia sẻ tin mừng ấy với người bạn Na-tha-na-ên (Giăng 1:40tt). Họ không cần ai dạy hay nhắc nhở; họ làm điều đó một cách tự nhiên và tự phát - giống như cách người ta thường chia sẻ những tin tức quan trọng với gia đình và bạn bè khi tin ấy có ảnh hưởng lớn đến họ.

Có điều gì đó thật sai trật trong lòng chúng ta, nếu chính chúng ta không thấy tự nhiên để hành động giống như vậy - chúng ta cần nhìn rõ điều này. Truyền giảng là một đặc ân lớn; đó là một điều kỳ diệu khi có thể nói cho người khác biết về tình yêu của Đấng Christ, biết rằng không có điều gì họ cần biết cấp thiết hơn thế, và cũng không có tri thức nào trên thế gian đem lại ích lợi cho họ bằng lẽ thật ấy. Vì vậy, chúng ta không nên do dự hay lùi bước trong việc truyền giảng ở cấp độ cá nhân. Chúng ta cần vui mừng và hân hoan để làm điều đó. Chúng ta không nên tìm cách biện hộ để né tránh trách nhiệm khi có cơ hội nói cho người khác biết về Chúa Giê-xu Christ. Nếu chúng ta thấy mình đang lẩn tránh trách nhiệm này và cố gắng trốn tránh nó, thì chúng ta cần đối diện với sự thật rằng mình đang nhượng bộ tội lỗi và Sa-tan.

Nếu (như thường thấy) điều cản trở chúng ta là nỗi sợ bị người khác xem là kẻ lập dị hay lố bịch, hoặc sợ bị mất lòng hay bị mất chỗ đứng trong một nhóm nào đó, thì chúng ta cần tự hỏi chính mình trước mặt Đức Chúa Trời: Lẽ nào những điều ấy có thể cản trở chúng ta yêu thương người lân cận? Nếu đó là sự xấu hổ giả tạo - mà thực ra không phải là xấu hổ thật, mà là lòng kiêu ngạo trá hình - khiến chúng ta không dám mở miệng làm chứng giữa vòng người khác, thì chúng ta cần thúc ép lương tâm bằng câu hỏi: Điều gì quan trọng hơn - danh tiếng của chúng ta hay sự cứu rỗi của họ? Chúng ta không thể cứ thỏa lòng mà chấp nhận bị “hoại tử” do lòng kiêu ngạo và sự hèn nhát khi cân đo đời sống mình trước mặt Đức Chúa Trời. Điều chúng ta cần làm là cầu xin ân điển để thực sự biết hổ thẹn về chính mình, và xin rằng tình yêu dành cho Đức Chúa Trời sẽ tuôn tràn trong chúng ta đến nỗi tràn đầy tình yêu thương đồng loại, để việc chia sẻ Tin Mừng về Đấng Christ trở nên nhẹ nhàng, tự nhiên và tràn đầy niềm vui.

3.3. Tóm Lại
#

Đến đây, tôi hy vọng rằng chúng ta bắt đầu nhận thấy cách mình nên nhìn nhận trách nhiệm truyền giảng. Truyền giảng Tin Lành không phải là nhiệm vụ duy nhất mà Chúa chúng ta giao phó, cũng không phải là một trách nhiệm mà tất cả chúng ta đều được kêu gọi để thực hiện theo cùng một cách. Không phải ai cũng được kêu gọi để giảng đạo; không phải ai cũng có cơ hội như nhau hay khả năng tương đương để tiếp cận cách cá nhân với những người đang cần đến Đấng Christ. Nhưng mỗi người trong chúng ta đều có một phần trách nhiệm truyền giảng mà mình không thể trốn tránh nếu không muốn thất bại trong tình yêu dành cho Đức Chúa Trời lẫn người lân cận.

Trước hết, tất cả chúng ta đều có thể, và nên, cầu nguyện cho sự cứu rỗi của những người chưa được biến đổi, đặc biệt là trong gia đình, bạn bè và những mối quan hệ hằng ngày. Sau đó, chúng ta phải học cách nhận ra những cơ hội truyền giảng ngay trong hoàn cảnh sống thường nhật, và cần chủ động trong việc sử dụng chúng. Vì bản chất của tình yêu là chủ động. Khi bạn yêu một người, bạn luôn nỗ lực suy nghĩ xem điều gì là tốt nhất mình có thể làm cho người ấy, và cách nào mình có thể khiến họ vui lòng nhất - và niềm vui của bạn là được đem lại niềm vui cho họ bằng những điều mình chuẩn bị.

Vì vậy, nếu chúng ta yêu mến Đức Chúa Trời - Đức Chúa Cha, Đức Chúa Con và Đức Thánh Linh - vì mọi điều mà Ngài đã làm cho mình, thì chúng ta sẽ dốc hết sáng kiến và nỗ lực để tận dụng mọi cơ hội có thể nhằm làm vinh hiển Ngài. Và một trong những cách chính yếu để thực hiện điều đó chính là tìm kiếm mọi phương thức để rao truyền Tin Lành và vâng theo mạng lệnh thiên thượng là khiến muôn dân trở thành môn đồ Ngài. Tương tự, nếu chúng ta yêu thương người lân cận, thì chúng ta cũng sẽ dốc hết sáng kiến và nỗ lực để tìm phương cách mang lại điều lành cho họ. Và một trong những cách chính yếu để làm điều lành ấy là chia sẻ với họ sự hiểu biết về Đấng Christ. Do đó, nếu chúng ta yêu mến Đức Chúa Trời và yêu thương người lân cận, thì chúng ta sẽ truyền giảng - và sẽ truyền giảng một cách chủ động, sáng tạo. Chúng ta sẽ không miễn cưỡng tự hỏi mình phải làm bao nhiêu trong lĩnh vực này, như thể việc truyền giảng là gánh nặng hay điều không thoải mái. Chúng ta cũng sẽ không sốt sắng tìm hiểu xem cần bỏ ra tối thiểu bao nhiêu công sức để Đức Chúa Trời hài lòng. Thay vào đó, chúng ta sẽ khao khát đặt câu hỏi, và tha thiết cầu nguyện xin Chúa cho thấy tất cả những gì mình có thể làm để truyền bá sự hiểu biết về Đấng Christ cho nhân loại. Và một khi nhìn thấy được cơ hội ấy, chúng ta sẽ hết lòng dâng mình cho sứ mạng ấy.

Tuy nhiên, cần phải nói thêm một điểm nữa, kẻo những điều chúng ta đã nói bị hiểu sai. Không bao giờ được quên rằng sứ mạng mà chúng ta thực hiện trong công cuộc truyền giảng là sứ mạng của tình yêu thương - một sứ mạng khởi phát từ sự quan tâm chân thành dành cho những người mà chúng ta mong muốn dẫn đến với Chúa, một sự chăm sóc thực lòng cho đời sống của họ, và được bày tỏ qua lòng tôn trọng chân thành cùng sự thân thiện thật sự với họ.

Đôi khi người ta bắt gặp một sự sốt sắng đến mức “săn đầu người” trong truyền giảng, cả trên tòa giảng lẫn trong quan hệ cá nhân, điều này thật đáng chê trách và cũng gây lo ngại. Nó đáng chê trách vì không thể hiện tình yêu thương hay sự chăm sóc, cũng chẳng thể hiện khát khao giúp đỡ, mà chỉ phản ánh tính kiêu căng, tự mãn và niềm vui khi nắm quyền lực trên đời sống người khác. Và nó đáng lo ngại, vì nó thường được biểu hiện dưới hình thức của sự tra tấn tâm lý hung bạo dành cho người bị dẫn dụ - điều có thể gây tổn thương nặng nề cho những tâm hồn nhạy cảm và dễ bị ảnh hưởng.

Nhưng nếu tình yêu thương là động lực và là nguyên tắc của công tác truyền giảng, chúng ta sẽ tiếp cận con người với một tinh thần khác hẳn. Nếu chúng ta thật sự quan tâm đến họ, và nếu lòng chúng ta thật sự yêu mến và kính sợ Đức Chúa Trời, thì chúng ta sẽ tìm cách trình bày Đấng Christ cho họ theo cách tôn kính Đức Chúa Trời và đồng thời bày tỏ sự tôn trọng dành cho họ. Chúng ta sẽ không cố gắng thao túng cá tính của họ, không lợi dụng điểm yếu của họ, không dẫm đạp lên cảm xúc của họ. Nhưng điều chúng ta cố gắng làm là bày tỏ cho họ thấy sự thật về tình bạn và sự quan tâm của chúng ta, bằng cách chia sẻ với họ báu vật quý giá nhất mà chúng ta có. Và chính tinh thần của tình bạn và sự quan tâm này sẽ chiếu sáng qua mọi lời nói của chúng ta với họ - dù là trên tòa giảng hay trong lúc trò chuyện riêng tư - bất kể những chân lý chúng ta trình bày có mạnh mẽ và gây chấn động đến đâu đi nữa.

Có một quyển sách cổ nổi tiếng về truyền giảng cá nhân của C. G. Trumbull, tựa đề Taking Men Alive. Trong chương thứ ba của sách này, tác giả kể lại nguyên tắc mà cha của ông là H. C. Trumbull đã đặt ra cho chính mình về vấn đề này. Nguyên tắc ấy như sau:

“Mỗi khi có cơ hội chọn chủ đề trò chuyện với người khác, thì đề tài của mọi đề tài [Đấng Christ] phải được ưu tiên hàng đầu, để tôi có thể hiểu được nhu cầu thuộc linh của họ, và nếu có thể, đáp ứng nhu cầu ấy.”

Những từ khóa ở đây là: “mỗi khi tôi có lý do chính đáng để chọn chủ đề trò chuyện với người khác.” Điều này nhắc nhở chúng ta, thứ nhất, rằng việc truyền giảng cá nhân - như mọi giao tiếp khác với đồng loại của chúng ta - cần được thực hiện một cách lịch thiệp. Thứ hai, nó cũng nhắc chúng ta rằng truyền giảng cá nhân thông thường cần được xây dựng trên nền tảng của tình bạn. Bạn thường sẽ không có lý do chính đáng để chọn đề tài trò chuyện với người khác cho đến khi bạn đã bắt đầu trao chính mình trong tình bạn với họ và thiết lập một mối quan hệ trong đó họ cảm nhận rằng bạn tôn trọng họ, quan tâm đến họ, và đang đối xử với họ như một con người chứ không phải như một “trường hợp” cần xử lý. Với một số người, bạn có thể thiết lập mối quan hệ đó trong vòng năm phút, nhưng với người khác thì có thể mất vài tháng. Tuy nhiên, nguyên tắc vẫn như nhau: quyền được trò chuyện một cách thân mật với người khác về Chúa Giê-xu Christ phải được giành lấy - và bạn chỉ có thể giành được điều đó khi bạn chứng tỏ rằng mình là bạn của người ấy, rằng bạn thật sự quan tâm đến họ.

Vì vậy, việc tiếp cận người khác một cách tùy tiện, xâm phạm vào sự riêng tư trong tâm hồn người khác, sự lì lợm trong việc thuyết giảng về những điều thuộc về Đức Chúa Trời cho những người xa lạ đang khao khát muốn tránh né - những cách hành xử như vậy, mà đôi khi một số cá nhân mạnh mẽ và giỏi ăn nói đã thực hiện nhân danh truyền giảng cá nhân - nên bị xem là sự xuyên tạc công tác truyền giảng cá nhân. Hành vi như vậy có lẽ nên gọi là truyền giảng vô cảm thì chính xác hơn! Thật ra, sự thô lỗ kiểu này làm ô danh Đức Chúa Trời; hơn nữa, nó còn gây ra sự oán giận và khiến người ta có thành kiến với Đấng Christ, là Đấng mà các “môn đồ tự xưng” của Ngài hành xử một cách phản cảm như vậy.

Sự thật là truyền giảng cá nhân đích thực rất tốn kém, vì nó đòi hỏi chúng ta phải có mối quan hệ cá nhân thực sự với người khác. Chúng ta phải trao chính mình trong tình bạn chân thành với họ, nếu như chúng ta muốn mối quan hệ ấy đạt đến điểm mà tại đó chúng ta có lý do chính đáng để trò chuyện với họ về Đấng Christ và nói với họ về nhu cầu thuộc linh của họ - mà không vô lễ hay gây phản cảm. Nếu bạn mong muốn thực hiện truyền giảng cá nhân - và tôi hy vọng bạn có - thì hãy cầu nguyện xin Đức Chúa Trời ban cho mình ân tứ của tình bạn. Một lòng thân thiện chân thành chính là dấu hiệu chủ đạo của người đang học biết yêu người lân cận như chính mình vậy.

IV. TRUYỀN GIẢNG NÊN ĐƯỢC THỰC HIỆN BẰNG PHƯƠNG TIỆN GÌ VÀ THÔNG QUA PHƯƠNG PHÁP NÀO?
#

Ngày nay, một số cộng đồng Tin lành đang có sự tranh luận về các phương pháp truyền giảng. Có người chỉ trích, có người bênh vực loại hình buổi nhóm truyền giảng đã trở thành một đặc điểm quen thuộc trong đời sống Tin lành tại Anh và Mỹ suốt gần một thế kỷ qua. Những buổi nhóm theo kiểu này được biết đến rộng rãi, vì mang đặc trưng rất riêng. Chúng được tổ chức một cách năng động và vui tươi, với hy vọng rằng những người ít quan tâm đến sứ điệp Cơ Đốc, hoặc chưa từng bước vào nhà thờ Tin lành, vẫn có thể bị thu hút. Mọi yếu tố của buổi nhóm đều được lên kế hoạch sao cho tạo nên một bầu không khí ấm áp, vui vẻ và đầy phấn khích. Buổi nhóm thường bao gồm nhiều tiết mục âm nhạc - hợp xướng, đơn ca, các bài thánh ca và điệp khúc sôi động, được hát lên cách nhiệt thành. Sự nhấn mạnh đặt nặng vào thực tại của kinh nghiệm Cơ Đốc, thể hiện qua việc chọn bài thánh ca và chia sẻ lời chứng cá nhân. Buổi nhóm hướng đến một lời kêu gọi quyết định, sau đó là buổi nhóm tiếp theo hoặc thời gian tư vấn cá nhân, nhằm hướng dẫn thêm cho những ai đã đưa ra, hoặc đang muốn đưa ra, một quyết định đáp ứng lời kêu gọi ấy.

Những lời chỉ trích chính được đưa ra đối với kiểu nhóm này - dù chúng có hoàn toàn hợp lý hay không thì chúng ta cũng không dám khẳng định - bao gồm như sau:

  • Sự nhẹ nhàng và trơn tru (người ta nói vậy) dễ dẫn đến thái độ thiếu tôn kính. Nỗ lực nhằm tạo ra giá trị giải trí cho buổi nhóm thường làm lu mờ sự uy nghi của Đức Chúa Trời, xua đi tinh thần thờ phượng, và làm suy giảm suy nghĩ của con người về Đấng Tạo Hóa của mình. Hơn nữa, nó còn là sự chuẩn bị tồi tệ nhất cho những tân tín hữu trước khi họ tham gia vào các buổi nhóm Chúa nhật thường xuyên trong các Hội Thánh mà họ sẽ gia nhập sau đó.

  • Việc làm cho kinh nghiệm Cơ Đốc trở nên hào nhoáng trong các lời chứng nghe như là điều tất yếu - thật ra là sự thiếu trách nhiệm mục vụ và tạo ra một hình ảnh bị lý tưởng hóa sai lệch về việc sống đời Cơ Đốc. Điều này, cộng thêm khuynh hướng nài nỉ kéo dài để đạt được sự đáp ứng, cùng với việc cố ý sử dụng âm nhạc du dương để khuấy động cảm xúc, dễ dẫn đến các “cuộc hoán cải” thực chất chỉ là biến động tâm lý và xúc cảm chứ không phải là kết quả của sự nhận thức thuộc linh và sự đổi mới tâm linh thật sự.

  • Việc các buổi nhóm truyền giảng kiểu này thỉnh thoảng mới diễn ra khiến cho việc kêu gọi quyết định thường đặt trên sự hướng dẫn thiếu sót về ý nghĩa và cái giá của quyết định đó; và những lời kêu gọi như vậy chẳng khác gì một chiêu dụ niềm tin. Mong muốn chứng minh hiệu quả của buổi nhóm bằng việc thu hoạch số lượng người tin Chúa có thể thúc đẩy người giảng và những người tư vấn ép người nghe đưa ra quyết định quá sớm, trước khi họ hiểu rõ nội dung thực sự của điều ấy. Và những người tin Chúa theo cách này thường sẽ trở thành những tín hữu yếu kém, hoặc tệ hơn là không thật sự hoán cải - và cuối cùng, trở nên chai lì trước Tin Lành.

Người ta cho rằng con đường phía trước cho công tác truyền giảng là đoạn tuyệt hoàn toàn với mô hình buổi nhóm truyền giảng hiện tại, và phát triển một mô hình mới (hay đúng hơn là khôi phục mô hình cũ vốn tồn tại trước khi loại hình buổi nhóm này trở thành tiêu chuẩn). Trong mô hình này, đơn vị truyền giảng sẽ là Hội Thánh địa phương thay vì một nhóm hay tập hợp các Hội Thánh khác nhau. Khi đó, buổi nhóm truyền giảng sẽ tìm được vị trí của nó giữa các buổi nhóm thường lệ của Hội Thánh địa phương - thực chất là một mô hình mà trong đó các buổi nhóm thường lệ của Hội Thánh địa phương sẽ liên tục đóng vai trò như những buổi truyền giảng.

Phản hồi cho các chỉ trích trên thường như sau: trong khi những điều bị chỉ trích chắc chắn là các sai trật đã từng xảy ra; tuy nhiên, các buổi truyền giảng theo mô hình tiêu chuẩn vẫn có thể - và thường xuyên được - tổ chức theo cách có thể tránh được những sai trật đó. Người ta cho rằng những buổi nhóm truyền giảng như vậy đã chứng minh được hiệu quả trong quá khứ; kinh nghiệm cho thấy Đức Chúa Trời vẫn đang sử dụng chúng; và dường như không có lý do nào đủ thuyết phục để từ bỏ chúng. Có luận điểm cho rằng khi quá nhiều Hội Thánh trong các hệ phái lớn đang thất bại trong trách nhiệm truyền giảng, thì những buổi nhóm này có thể là cơ hội duy nhất để trình bày Tin Lành cho vô số người nam và nữ - đồng loại của chúng ta. Cách tiến về phía trước, theo quan điểm này, không phải là loại bỏ hoàn toàn hình thức này, mà là cải tổ chúng ở những nơi có sai trật.

Cuộc tranh luận vẫn đang tiếp diễn. Không nghi ngờ gì, nó sẽ còn tồn tại giữa chúng ta một thời gian nữa. Điều tôi muốn làm ở đây không phải là đi sâu vào cuộc tranh luận này, mà là đi vào cốt lõi đằng sau nó. Tôi muốn làm rõ nguyên tắc then chốt mà chúng ta cần lấy làm kim chỉ nam hướng dẫn chúng ta trong việc đánh giá cả những phương pháp đang được sử dụng hiện nay lẫn bất kỳ phương pháp truyền giảng nào khác có thể được thực hành hoặc đề xuất trong tương lai.

Vậy, nguyên tắc then chốt đó là gì? Mạch suy nghĩ sau đây sẽ làm sáng tỏ điều đó.

Truyền giảng, như chúng ta đã thấy, là một hành động truyền đạt với mục đích dẫn đến sự hoán cải. Vì vậy, xét đến tận cùng, chỉ có một phương tiện duy nhất của truyền giảng: đó chính là Tin Lành của Đấng Christ - được giảng giải và áp dụng. Đức tin và sự ăn năn, hai yếu tố bổ trợ cấu thành nên sự hoán cải, xảy ra như một sự đáp ứng với Tin Lành. Sứ đồ Phao-lô dạy rằng: “Đức tin đến bởi sự nghe, mà sự nghe là nhờ lời của Đấng Christ” (Rô-ma 10:17). Bản dịch The New English Bible mở rộng câu Kinh Thánh này như sau: “Đức tin được đánh thức bởi sứ điệp, và sứ điệp ấy đến qua lời của Đấng Christ.”

Một lần nữa, xét đến tận cùng, chỉ có một Đấng duy nhất là tác nhân của công cuộc truyền giảng: đó chính là Chúa Giê-xu Christ. Chính Ngài, qua Đức Thánh Linh của Ngài, ban năng quyền cho các đầy tớ của Ngài để giảng giải Tin Lành một cách chân thật, và áp dụng cách đầy quyền năng và hiệu quả. Cũng chính Ngài, qua Đức Thánh Linh, mở tâm trí (Lu-ca 24:25) và tấm lòng của con người (Công vụ 16:14) để tiếp nhận Tin Lành, và như thế, kéo họ đến với Ngài để nhận sự cứu rỗi (Giăng 12:32). Sứ đồ Phao-lô nói về những thành quả của mình trong chức vụ truyền giảng rằng đó là “những điều mà Đấng Christ đã thực hiện qua tôi để đem sự vâng phục đến cho dân ngoại, bằng lời nói và việc làm, bởi quyền năng của Đức Thánh Linh” (Rô-ma 15:18-19 bản RSV). Từ thời Augustine, người ta đã nhấn mạnh rằng chính Đấng Christ là Đấng thi hành thật sự trong các thánh lễ Tin Lành, còn con người chỉ là bàn tay của Ngài. Chúng ta cũng cần ghi nhớ một lẽ thật căn bản tương tự: rằng chính Chúa Giê-xu là Đấng rao giảng Tin Lành thật sự, còn người giảng hoặc người làm chứng chỉ là miệng của Ngài mà thôi.

Vì vậy, xét đến tận cùng, chỉ có một phương pháp duy nhất trong công cuộc truyền giảng: đó là sự giảng giải trung tín và áp dụng chân thật sứ điệp Tin Lành. Từ đó kéo theo - và đây chính là nguyên tắc cốt lõi mà chúng ta đang tìm kiếm - một tiêu chuẩn để đánh giá mọi chiến lược, kỹ thuật hay phong cách truyền giảng được đề xuất: liệu nó có thực sự phục vụ cho Lời Chúa không? Nó có được hoạch định như một phương tiện để giảng giải Tin Lành một cách trung thực và đầy đủ, và để áp dụng Tin Lành một cách sâu sắc và chính xác không? Nếu công tác truyền giảng được hoạch định theo cách như vậy, thì đây là điều hợp pháp và đúng đắn; còn nếu nó có xu hướng che khuất hoặc làm sai lệch thực tại của sứ điệp, và làm cùn lưỡi sắc bén của sự áp dụng, thì đó là điều không thuộc về Đức Chúa Trời và là sai trật.

Chúng ta hãy cùng suy xét điều này. Điều đó có nghĩa là chúng ta cần phải rà soát lại tất cả các kế hoạch và thực hành truyền giảng của mình - các chiến dịch truyền giáo, các buổi nhóm họp và vận động; các bài giảng, bài nói chuyện và lời chứng; các buổi nhóm lớn, các buổi nhóm nhỏ, và cả cách chúng ta trình bày Tin Lành trong giao tiếp cá nhân; những tờ truyền đạo đơn mà chúng ta phát, những quyển sách mà chúng ta cho mượn, những lá thư mà chúng ta viết - và cần đặt ra cho từng hoạt động một những câu hỏi như sau:

  • Liệu cách trình bày này về Đấng Christ có khiến người nghe nhận biết rằng Tin Lành là lời đến từ Đức Chúa Trời hay không?

  • Liệu nó có giúp chuyển hướng sự chú ý của họ khỏi những điều thuộc về con người và chỉ mang tính nhân loại, để hướng về Đức Chúa Trời và chân lý của Ngài hay không? Hay cách này lại có khuynh hướng làm lệch trọng tâm, khiến người nghe chú ý vào người giảng và sự trình diễn của họ, thay vì chú tâm đến Đấng là Tác giả và có thẩm quyền tối thượng của sứ điệp?

  • Liệu cách trình bày đó khiến Tin Lành nghe như là một ý tưởng của con người, một công cụ tùy nghi sử dụng của người thuyết giảng, hay như là một sự khải thị thiên thượng mà chính người giảng cũng phải đứng trước sứ điệp đó trong sự kính sợ?

  • Liệu cách này có mang đậm sự khéo léo và tài nghệ của con người hay không? Có dẫn đến việc tôn vinh con người chăng? Hay nó thể hiện sự đơn sơ ngay thẳng, không bị làm dáng bởi người giảng, người mà chỉ chuyên tâm vào việc rao truyền sứ điệp, không muốn thu hút sự chú ý về phía mình, mà trái lại, mong muốn được ẩn mình phía sau sứ điệp - như thể bản thân bị xóa nhòa - vì sợ nhất là con người lại ngưỡng mộ và tán dương mình, thay vì phải cúi đầu và tự hạ trước Đức Chúa Trời quyền năng mà người giảng đang đại diện hay không?

Xin lặp lại thêm một lần nữa:

  • Liệu cách trình bày này về Đấng Christ có góp phần thúc đẩy hay làm cản trở công tác của Lời Chúa trong tâm trí con người hay không?

  • Liệu cách đó có giúp làm sáng tỏ ý nghĩa của sứ điệp, hay lại khiến nó trở nên mơ hồ và khó hiểu, bị gói gọn trong ngôn từ đạo đức và các công thức mang vẻ huyền bí hay không?

  • Liệu cách đó có khiến người nghe phải suy nghĩ, phải suy nghĩ thật sự, suy nghĩ cách nghiêm túc về Đức Chúa Trời, và về chính bản thân họ trong mối quan hệ với Ngài hay không? Hay nó lại có xu hướng làm nghẹt ngòi tư duy khi chỉ đánh vào cảm xúc? Liệu cách đó có giúp khơi động tâm trí hay khiến tâm trí chìm vào giấc ngủ hay không?

  • Liệu cách trình bày này về Đấng Christ là nỗ lực để lay chuyển con người bởi sức mạnh của cảm xúc, hay của chân lý? Dĩ nhiên, không có gì sai với cảm xúc; vì quả là điều lạ thường khi một người được hoán cải mà không có cảm xúc. Điều sai trật chính là kiểu kêu gọi dựa vào cảm xúc, và việc lợi dụng cảm xúc, khiến người ta bị xới tung nội tâm mà lại không được hướng dẫn trong tâm trí.

Thêm một câu hỏi nữa cần được đặt ra:

  • Liệu cách trình bày như thế này về Đấng Christ có thực sự truyền đạt cho người nghe trọn vẹn giáo lý của Tin Lành không? Không chỉ một phần, mà là toàn bộ lẽ thật - về Đấng Tạo Hóa và những đòi hỏi chính đáng của Ngài, về chính chúng ta là những tội nhân đáng tội, lạc lối và bất lực, cần được tái sinh; và về Con Đức Chúa Trời, là Đấng đã trở nên người, chịu chết vì tội lỗi, và hiện đang sống để tha thứ cho tội nhân và đưa họ đến với Đức Chúa Trời.

  • Hay liệu cách trình bày này lại thiếu sót, chỉ nhấn mạnh những nửa sự thật, khiến người nghe có hiểu biết chưa đầy đủ về các điều kể trên - đẩy họ nhanh chóng đến chỗ phải đưa ra sự đáp ứng bằng đức tin và sự ăn năn, nhưng chưa hề giúp họ hiểu rõ mình cần ăn năn điều gì và cần tin vào điều gì?

Một lần nữa chúng ta phải đặt câu hỏi:

  • Liệu cách trình bày này về Đấng Christ có thực sự giúp người nghe tiếp nhận sự áp dụng của Tin Lành, không chỉ một phần mà là toàn bộ lẽ thật hay không? Nghĩa là, lời kêu gọi để một người thấy và hiểu chính mình như Đức Chúa Trời thấy và hiểu - rằng mình là một tạo vật tội lỗi; để đối diện với chiều rộng và chiều sâu của nhu cầu mà mối quan hệ sai trật với Đức Chúa Trời đã dẫn đến; và để đối diện với cái giá phải trả cùng hậu quả của việc quay lại tiếp nhận Đấng Christ như Đấng Cứu Thế và Chúa của mình?

  • Hay liệu cách trình bày ấy lại thiếu sót, bỏ qua một phần của lẽ thật, và đưa ra một hình ảnh méo mó, chưa đầy đủ về những gì Tin Lành đòi hỏi? Chẳng hạn, liệu nó có khiến người nghe không nhận ra rằng họ có bổn phận cấp bách phải đáp ứng với Đấng Christ? Hoặc khiến họ nghĩ rằng tất cả những gì họ cần làm chỉ là tin vào Đấng Christ như Đấng mang tội thay - mà không nhận ra rằng họ cũng phải chối bỏ chính mình và tôn Ngài làm Chúa trong đời sống mình (đây là sai lầm mà ta có thể gọi là “chỉ-tin-thôi”)? Hoặc khiến họ tưởng rằng toàn bộ điều họ cần làm là dâng hiến đời sống cho Đấng Christ như là Chúa của họ - mà không hiểu rằng họ cũng phải tiếp nhận Ngài như Đấng Cứu Chuộc (đây là sai lầm mà ta có thể gọi là “chỉ-quyết-tâm”)?

Chúng ta cần ghi nhớ rằng về mặt thuộc linh, việc một người có lương tâm được đánh thức nhưng lại có phản ứng sai lệch với Tin Lành, để rồi theo đuổi một thực hành tôn giáo khiếm khuyết, thì thậm chí còn nguy hiểm hơn là khi người ấy không có bất kỳ đáp ứng nào. Nếu bạn biến một người thu thuế thành một người Pha-ri-si, bạn đang làm cho tình trạng của người ấy tệ hơn, chứ không phải tốt hơn.

Một lần nữa chúng ta cần đặt câu hỏi:

  • Liệu cách trình bày này về Đấng Christ có truyền đạt lẽ thật của Tin Lành theo cách thực sự nghiêm túc không?

  • Liệu cách ấy có khiến người nghe cảm nhận rằng họ thật sự đang đối diện với một vấn đề sống còn không?

  • Liệu có khiến họ nhìn thấy và cảm nhận được sự vĩ đại của Đức Chúa Trời, sự nghiêm trọng của tội lỗi và nhu cầu của họ, cùng với sự vĩ đại của ân điển trong Đấng Christ không?

  • Liệu có khiến họ ý thức được sự uy nghi đáng sợ và sự thánh khiết tuyệt đối của Đức Chúa Trời hay không? Có giúp họ nhận ra rằng thật đáng kinh khiếp khi sa vào tay của Đấng ấy chăng?

  • Hay cách trình bày này lại quá nhẹ nhàng, tùy tiện, dễ chịu và vui nhộn đến nỗi khiến người nghe khó mà nhận biết rằng Tin Lành là vấn đề có tầm quan trọng thật sự - ngoài việc chỉ như một liều thuốc kích thích tinh thần cho những người lạc lối trong đời?

Việc làm nhẹ và tầm thường hóa Tin Lành qua cách trình bày sứ điệp là một sự xúc phạm nghiêm trọng đối với Đức Chúa Trời, và là một sự tổn hại thật sự đối với con người. Dĩ nhiên, không phải chúng ta nên cố gắng tỏ ra nghiêm nghị một cách giả tạo khi nói đến những vấn đề thuộc linh. Không có gì mang tính phù phiếm hơn là sự nghiêm trang giả tạo, và không có gì dễ khiến khiến người nghe trở nên giả hình hơn thế. Điều cần thiết là chúng ta, những người mong muốn nói thay mặt Đấng Christ, phải luôn cầu nguyện để Đức Chúa Trời đặt để và giữ trong lòng chúng ta một cảm thức về sự vĩ đại và vinh quang của Ngài, về niềm vui trong sự tương giao với Ngài, và về sự kinh khủng khi phải sống và tồn tại đời đời mà không có Ngài; rồi cầu xin Chúa ban cho chúng ta khả năng để nói một cách thành thật, ngay thẳng, và đúng với những gì chúng ta thật sự cảm nhận về những vấn đề ấy. Khi ấy, chúng ta sẽ thực sự tự nhiên trong việc trình bày Tin Lành - và cũng thực sự nghiêm túc nữa.

Chính bằng cách đặt ra những câu hỏi như thế này mà chúng ta phải kiểm tra và, khi cần thiết, chỉnh sửa các phương pháp truyền giảng của mình. Nguyên tắc được rút ra là: phương pháp truyền giảng tốt nhất chính là phương pháp phục vụ Tin Lành cách trọn vẹn nhất. Đó là phương pháp làm chứng một cách rõ ràng nhất về nguồn gốc thần thượng của sứ điệp, và về tính chất sống-còn của những vấn đề mà sứ điệp ấy đặt ra. Đó là phương pháp cho phép giải thích đầy đủ và thấu đáo nhất về Tin Mừng của Đấng Christ và thập tự giá của Ngài, đồng thời áp dụng một cách nghiêm túc và sâu sắc nhất. Đó là phương pháp tác động hiệu quả nhất đến tâm trí của những người nghe chứng đạo, họ nhận biết rõ ràng rằng Tin Lành chính là Lời của Đức Chúa Trời, phán riêng với họ trong hoàn cảnh cụ thể của họ.

Phương pháp tốt nhất trong mỗi trường hợp là gì - điều đó bạn và tôi phải tự mình khám phá. Tất cả các cuộc tranh luận về phương pháp truyền giảng đều phải được giải quyết dưới ánh sáng của nguyên tắc này. Hiện tại, chúng ta khép lại vấn đề ở đây.


TRUYỀN GIÁO VÀ SỰ TỂ TRỊ CỦA ĐỨC CHÚA TRỜI